1
연세휴치과보존과치과의원
서울특별시 도봉구 방학로 158 · cách 방학동 473m
Khám buổi tốiPhục hình·Nội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 2Giá công khai
Khoảng cách 25.9Giờ khám 10Chuyên khoa 20.5Có giá 10Thiết bị 10
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Nội nha 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 2
Xem thêm
Chuyên khoaPhục hình 1 · Nội nha 1Tổng hợp1Nha sĩ3CT nón2Ngày thường09:00~18:00Implant zirconia (giá NY)120만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:00 ~ 18:00 |
| T3 | 09:00 ~ 20:00 |
| T4 | 09:00 ~ 18:00 |
| T5 | 09:00 ~ 20:00 |
| T6 | 09:00 ~ 18:00 |
| T7 | 09:00 ~ 13:00 |
| CN | Nghỉ |
2
연세더튼튼치과의원
서울특별시 도봉구 도봉로 873 · cách 방학동 2019m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhục hình·Nội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Có giá
Khoảng cách 12.7Giờ khám 25Chuyên khoa 20.5Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Nội nha 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhục hình 1 · Nội nha 1Tổng hợp1Nha sĩ4CT nón1Ngày thường09:30~21:00Chủ nhật14:00~18:00Implant (1 răng)TB 8.5 triệu ₩ xác nhận từ PKMão zirconia450,000₩ (chưa gồm lõi) xác nhận từ PK Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 21:00 |
| T3 | 09:30 ~ 21:00 |
| T4 | 09:30 ~ 21:00 |
| T5 | 09:30 ~ 21:00 |
| T6 | 09:30 ~ 21:00 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | 14:00 ~ 18:00 |
3
오른치과의원
서울특별시 노원구 동일로 1405 · cách 방학동 2237m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 3CT nón 2Giá công khai
Khoảng cách 10.8Giờ khám 25Chuyên khoa 9.1Có giá 10Thiết bị 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Tổng hợp 3 · CT nón 2
Xem thêm
Chuyên khoaPhẫu thuật 1Tổng hợp3Nha sĩ4CT nón2Ngày thường09:30~18:30Chủ nhật11:00~16:00Implant zirconia (giá NY)69만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:30 |
| T3 | 09:30 ~ 20:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 20:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | 11:00 ~ 16:00 |
| Ngày lễ | 11:00 ~ 16:00 |
4
노원연세리안치과의원
서울특별시 노원구 동일로215길 2 · cách 방학동 2440m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiNha chu bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 9.1Giờ khám 25Chuyên khoa 12.5Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Nha chu 2 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaNha chu 2Tổng hợp1Nha sĩ2CT nón1Ngày thường09:30~18:30Chủ nhật09:30~14:00Implant zirconia (giá NY)89만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:30 |
| T3 | 09:30 ~ 21:00 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 18:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | 09:30 ~ 14:00 |
5
드림S치과의원
서울특별시 도봉구 해등로 150 · cách 방학동 923m
Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 22.1Giờ khám 10Chuyên khoa 13.7Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhục hình 1Nha sĩ2CT nón1Ngày thường09:30~20:30Implant zirconia (giá NY)90만원Mão zirconia (giá NY)45만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 20:30 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 20:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
6
웰치과의원
서울특별시 도봉구 도봉로 675 · cách 방학동 296m
Mở chủ nhậtTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 27.5Giờ khám 15Chuyên khoa 1.1Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường10:00~18:00Chủ nhật09:30~13:00Implant zirconia (giá NY)100만원Mão zirconia (giá NY)45만원 Giờ khám
| T2 | 10:00 ~ 18:00 |
| T3 | 10:00 ~ 18:00 |
| T4 | 10:00 ~ 18:00 |
| T5 | Nghỉ |
| T6 | 10:00 ~ 18:00 |
| T7 | 09:30 ~ 13:00 |
| CN | 09:30 ~ 13:00 |
7
하나로치과의원
서울특별시 도봉구 마들로11길 20 · cách 방학동 1514m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 17.0Giờ khám 25Chuyên khoa 0Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · CT nón 1
Xem thêm
Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~18:30Chủ nhật09:30~13:30Implant zirconia (giá NY)130만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:30 |
| T3 | 09:30 ~ 21:00 |
| T4 | Nghỉ |
| T5 | 09:30 ~ 18:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 13:30 |
| CN | 09:30 ~ 13:30 |
8
뉴욕퍼스트치과의원
서울특별시 도봉구 도봉로149길 6 · cách 방학동 338m
Phục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 27.1Giờ khám 0Chuyên khoa 13.7Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhục hình 1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~18:30Mão zirconia (giá NY)45만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:30 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 18:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
9
바른임플치과의원
서울특별시 노원구 동일로 1413 · cách 방학동 2170m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiTổng hợp 2CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 11.4Giờ khám 25Chuyên khoa 2.3Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 2 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp2Nha sĩ2CT nón1Ngày thường09:30~18:30Chủ nhật09:30~13:30Implant zirconia (giá NY)100만원Mão zirconia (giá NY)55만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:30 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 20:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | 09:30 ~ 13:30 |
10
서울좋은생각치과의원
서울특별시 도봉구 도당로13길 9 · cách 방학동 304m
Khám buổi tốiTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 27.4Giờ khám 10Chuyên khoa 1.1Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:00~18:00Implant zirconia (giá NY)100만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:00 ~ 18:00 |
| T3 | 09:00 ~ 18:00 |
| T4 | 09:00 ~ 20:00 |
| T5 | 09:00 ~ 18:00 |
| T6 | 09:00 ~ 18:00 |
| T7 | 09:00 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
11
도봉안심치과의원
서울특별시 도봉구 도봉로 684 · cách 방학동 402m
Khám buổi tốiTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 26.6Giờ khám 10Chuyên khoa 1.1Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~18:30Implant zirconia (giá NY)80만원Mão zirconia (giá NY)45만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:30 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 09:30 ~ 20:30 |
| T5 | 09:30 ~ 18:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
12
샤인치과교정과 치과병원
서울특별시 노원구 노해로 488 · cách 방학동 2358m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiChỉnh nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1
Khoảng cách 9.8Giờ khám 25Chuyên khoa 12.5Có giá 0Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Chỉnh nha 2 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaChỉnh nha 2Tổng hợp1Nha sĩ2CT nón1Ngày thường14:00~20:00Chủ nhật09:00~14:00 Giờ khám
| T2 | 14:00 ~ 20:00 |
| T3 | 14:00 ~ 20:00 |
| T4 | 14:00 ~ 20:00 |
| T5 | 10:30 ~ 19:00 |
| T6 | 10:30 ~ 19:00 |
| T7 | 09:00 ~ 14:00 |
| CN | 09:00 ~ 14:00 |
| Ngày lễ | 09:00 ~ 14:00 |
Còn 39 nơi nữa — hiển thị top 12.