Kết nối sức khỏe răng miệng với dịch vụ y tế bằng dữ liệu
Trang chủ › Khu vực › 번동

Nha khoa gần 번동,
so sánh bằng dữ liệu công khai

Trong danh sách của trang này (80 phòng khám gần 번동 có dữ liệu HIRA và giờ khám được xác nhận), điểm tổng cao nhất là 서울숙면치과의원 (84.6/100), dựa trên Khám buổi tối · Phẫu thuật·Phục hình·Chỉnh nha·Nha chu·Nội nha·Tổng hợp bác sĩ chuyên khoa · CT nón 2. Xem cách tính tại đây.

80phòng khám
75có giá
100만원implant zirconia trung vị
89만원~110만원50% giữa
12mở chủ nhật
29có chuyên khoa
Số trên ghim = thứ hạng bên dưới · chấm xanh là điểm gốc

번동 — Giá implant theo vật liệu

Giá HIRA công khai · dưới 10 mẫu chỉ tham khảo

Vật liệuMẫuTrung vịThấp–Cao
Zirconia58100만원49만원~150만원
PFM40100만원66만원~150만원
Vàng tham khảo6145만원89만원~170만원
Toàn sứ tham khảo4120만원100만원~160만원
Kim loại tham khảo295만원90만원~100만원

Giá mão răng

cùng tiêu chí

Vật liệuMẫuTrung vịThấp–Cao
Zirconia7450만원39만원~70만원
Vàng5770만원40만원~130만원
PFM6940만원25만원~53만원
Toàn sứ1860만원40만원~65만원
Kim loại4832.5만원15만원~45만원

Cách tính điểm

Các yếu tố và trọng số chấm điểm được công khai; thứ hạng dựa trên điểm này. Xem cách tính ›

Khoảng cách25 Giờ khám20 Chuyên khoa25 Có giá10 Thiết bị10Đánh giá10
1

서울숙면치과의원

서울특별시 강북구 도봉로 342 · cách 번동 495m
Khám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình·Chỉnh nha·Nha chu·Nội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 4CT nón 2Giá công khai
84.6
trên 100
Khoảng cách 21.6Giờ khám 8Chuyên khoa 25Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Phục hình 1 · Chỉnh nha 1 · Nha chu 1 · Nội nha 1 · Tổng hợp 4 · CT nón 2
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1 · Phục hình 1 · Chỉnh nha 1 · Nha chu 1 · Nội nha 1
Tổng hợp
4
Nha sĩ
9
CT nón
2
Ngày thường
09:30~18:30
Implant zirconia (giá NY)
79만원
Mão zirconia (giá NY)
48만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ
2

연세고운미소치과의원

서울특별시 강북구 도봉로 333 · cách 번동 556m
Khám buổi tốiPhục hình·Chỉnh nha·Nội nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
84.1
trên 100
Khoảng cách 21.1Giờ khám 8Chuyên khoa 25Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Chỉnh nha 1 · Nội nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1 · Chỉnh nha 1 · Nội nha 1
Nha sĩ
3
CT nón
1
Ngày thường
10:00~18:30
Implant zirconia (giá NY)
130만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T210:00 ~ 18:30
T310:00 ~ 20:30
T410:00 ~ 20:00
T510:00 ~ 20:00
T610:00 ~ 18:30
T709:00 ~ 13:00
CNNghỉ
3

원더플치과의원

서울특별시 강북구 도봉로 48 · cách 번동 2415m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 3Giá công khai
83.2
trên 100
Khoảng cách 8.2Giờ khám 20Chuyên khoa 25Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 2 · Phục hình 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 3
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 2 · Phục hình 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
5
CT nón
3
Ngày thường
10:00~18:30
Chủ nhật
10:00~15:00
Implant zirconia (giá NY)
49만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T210:00 ~ 18:30
T310:00 ~ 21:00
T410:00 ~ 21:00
T510:00 ~ 21:00
T610:00 ~ 18:30
T710:00 ~ 15:00
CN10:00 ~ 15:00
Ngày lễ10:00 ~ 15:00
4

강북백상치과의원

서울특별시 강북구 한천로 1083 · cách 번동 1075m
Khám buổi tốiPhục hình·Nội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
80.5
trên 100
Khoảng cách 17.5Giờ khám 8Chuyên khoa 25Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phục hình 2 · Nội nha 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 2 · Nội nha 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
4
CT nón
1
Ngày thường
09:10~17:30
Implant zirconia (giá NY)
89만원
Mão zirconia (giá NY)
49만원
Giờ khám
T209:10 ~ 17:30
T309:10 ~ 19:30
T409:10 ~ 17:30
T509:10 ~ 17:30
T609:10 ~ 17:30
T709:10 ~ 12:50
CNNghỉ
5

서울엘리트치과의원

서울특별시 강북구 도봉로 350 · cách 번동 505m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
74.2
trên 100
Khoảng cách 21.5Giờ khám 20Chuyên khoa 5.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 7
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Chủ nhật
10:00~14:00
Implant zirconia (giá NY)
109만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 20:30
T4Nghỉ
T509:30 ~ 18:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CN10:00 ~ 14:00
6

S다인치과의원

서울특별시 강북구 도봉로 320 · cách 번동 526m
Khám buổi tốiNội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 4CT nón 1Giá công khai
69.5
trên 100
Khoảng cách 21.3Giờ khám 8Chuyên khoa 10.2Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Nội nha 1 · Tổng hợp 4 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Nội nha 1
Tổng hợp
4
Nha sĩ
5
CT nón
1
Ngày thường
09:30~21:00
Implant zirconia (giá NY)
100만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T209:30 ~ 21:00
T309:30 ~ 18:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 18:30
T609:30 ~ 21:00
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ
7

노원연세리안치과의원

서울특별시 노원구 동일로215길 2 · cách 번동 3272m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiNha chu bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
64.8
trên 100
Khoảng cách 2.3Giờ khám 20Chuyên khoa 12.5Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Nha chu 2 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Nha chu 2
Tổng hợp
1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Chủ nhật
09:30~14:00
Implant zirconia (giá NY)
89만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 21:00
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 18:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CN09:30 ~ 14:00
8

서울민플러스치과의원

서울특별시 강북구 도봉로 347 · cách 번동 562m
Khám buổi tốiTổng hợp 3CT nón 1Giá công khai
62.5
trên 100
Khoảng cách 21.1Giờ khám 8Chuyên khoa 3.4Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 3 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp
3
Nha sĩ
3
CT nón
1
Ngày thường
10:00~19:00
Implant zirconia (giá NY)
69만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T210:00 ~ 19:00
T310:00 ~ 20:30
T410:00 ~ 19:00
T510:00 ~ 20:30
T610:00 ~ 19:00
T709:30 ~ 14:30
CNNghỉ
9

이상한나라앨리스치과의원

서울특별시 성북구 도봉로 3 · cách 번동 2840m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiNha chu bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
62.1
trên 100
Khoảng cách 5.3Giờ khám 20Chuyên khoa 6.8Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Nha chu 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Nha chu 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~19:00
Chủ nhật
10:00~14:00
Implant zirconia (giá NY)
79만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 19:00
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 19:00
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 19:00
T709:00 ~ 15:00
CN10:00 ~ 14:00
10

서울팰리스치과의원

서울특별시 강북구 도봉로 217 · cách 번동 890m
Mở chủ nhậtTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
61.9
trên 100
Khoảng cách 18.8Giờ khám 12Chuyên khoa 1.1Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp
1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:00~19:00
Chủ nhật
09:00~15:00
Implant zirconia (giá NY)
90만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T209:00 ~ 19:00
T309:00 ~ 19:00
T409:00 ~ 19:00
T5Nghỉ
T609:00 ~ 19:00
T709:00 ~ 15:00
CN09:00 ~ 15:00
Ngày lễ09:00 ~ 15:00
11

서울장플란트치과의원

서울특별시 강북구 도봉로 341 · cách 번동 553m
Khám buổi tốiTổng hợp 2CT nón 1Giá công khai
61.5
trên 100
Khoảng cách 21.2Giờ khám 8Chuyên khoa 2.3Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 2 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp
2
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~20:30
Implant zirconia (giá NY)
99만원
Mão zirconia (giá NY)
49만원
Giờ khám
T209:30 ~ 20:30
T309:30 ~ 18:30
T409:30 ~ 20:30
T5Nghỉ
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ
12

엠플란트치과의원

서울특별시 강북구 도봉로 186 · cách 번동 1114m
Khám buổi tốiNội nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
61.0
trên 100
Khoảng cách 17.3Giờ khám 8Chuyên khoa 5.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Nội nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Nội nha 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
10:00~19:00
Implant zirconia (giá NY)
90만원
Mão zirconia (giá NY)
39만원
Giờ khám
T210:00 ~ 19:00
T310:00 ~ 20:30
T410:00 ~ 19:00
T510:00 ~ 19:00
T610:00 ~ 19:00
T710:00 ~ 14:00
CNNghỉ

Còn 68 nơi nữa — hiển thị top 12.

번동 — Câu hỏi thường gặp

Trồng răng implant gần 번동 giá khoảng bao nhiêu?
Trên 58 mẫu giá implant zirconia niêm yết với HIRA, trung vị là 100만원 (50% giữa: 89만원–110만원). Chi phí thực tế tùy chẩn đoán và vật liệu.
Gần 번동 có phòng khám mở chủ nhật không?
서울엘리트치과의원, 서울팰리스치과의원, 연세정플란트치과의원, 정든치과의원 và tổng cộng 12 nơi được đăng ký mở chủ nhật (dữ liệu NEMC). Hãy gọi trước khi đến.
So sánh này dựa trên gì?
Chấm theo 6 yếu tố — khoảng cách, giờ khám, chuyên khoa, minh bạch giá, thiết bị, số lượt đánh giá — trên 100. Thông tin cơ sở, tọa độ, chuyên khoa, thiết bị và giá niêm yết lấy từ HIRA; giờ khám từ NEMC; số lượt đánh giá từ Naver Place.
한국어 · English · 中文 · Tiếng Việt · ไทย · 日本語 · Русский