Cách tính điểm
Áp dụng cùng công thức cho mọi phòng khám. Không tính quảng cáo hay hợp tác. Xem cách tính ›
Khoảng cách25
Giờ khám20
Chuyên khoa25
Có giá10
Thiết bị10Đánh giá10
Đánh giá & hoạt động — sắp có
1
서울정성가득치과의원
서울특별시 서대문구 수색로 28 · cách 북가좌동 942m
Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 18.5Giờ khám 8Chuyên khoa 14.8Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhục hình 1Tổng hợp1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~18:30Implant zirconia (giá NY)120만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:30 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 20:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
2
연세에이스치과의원
서울특별시 서대문구 증가로 132 · cách 북가좌동 1007m
Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 18.0Giờ khám 8Chuyên khoa 14.8Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhục hình 1Tổng hợp1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~20:30Implant zirconia (giá NY)80만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 20:30 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 20:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
3
최치과의원
서울특별시 서대문구 거북골로 154 · cách 북가좌동 92m
Nhi·Nha chu bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 24.4Giờ khám 0Chuyên khoa 11.3Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Nhi 1 · Nha chu 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaNhi 1 · Nha chu 1Nha sĩ3CT nón1Ngày thường09:30~18:30 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:30 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 18:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
4
연세그대로치과의원
서울특별시 서대문구 수색로 56 · cách 북가좌동 696m
Khám buổi tốiNội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 20.2Giờ khám 8Chuyên khoa 6.8Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Nội nha 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaNội nha 1Tổng hợp1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~20:30Implant zirconia (giá NY)77만원Mão zirconia (giá NY)55만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 20:30 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 20:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
5
윤구강악안면외과치과의원
서울특별시 서대문구 증가로 150 · cách 북가좌동 812m
Khám buổi tốiPhẫu thuật bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 19.4Giờ khám 8Chuyên khoa 5.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhẫu thuật 1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~20:30Implant zirconia (giá NY)120만원Mão zirconia (giá NY)57만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 20:30 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 18:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 13:30 |
| CN | Nghỉ |
6
서울퍼스트치과의원
서울특별시 서대문구 수색로 56 · cách 북가좌동 696m
Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1
Khoảng cách 20.2Giờ khám 8Chuyên khoa 14.8Có giá 0Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhục hình 1Tổng hợp1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~18:30 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:30 |
| T3 | 09:30 ~ 20:00 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 20:00 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:30 |
| CN | Nghỉ |
7
바로나은치과의원
서울특별시 은평구 수색로 322 · cách 북가좌동 1920m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 11.7Giờ khám 20Chuyên khoa 1.1Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~18:30Chủ nhật09:30~14:00Implant zirconia (giá NY)99만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:30 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 14:00 ~ 20:00 |
| T5 | 09:30 ~ 18:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | 09:30 ~ 14:00 |
8
서울해피e(이)치과의원
서울특별시 서대문구 거북골로 120 · cách 북가좌동 381m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 22.3Giờ khám 20Chuyên khoa 0Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 0
Dữ liệu HIRA · CT nón 1
Xem thêm
Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:00~18:30Chủ nhật09:00~18:00Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:00 ~ 18:30 |
| T3 | 09:00 ~ 21:00 |
| T4 | 09:00 ~ 18:30 |
| T5 | 09:00 ~ 21:00 |
| T6 | 09:00 ~ 18:30 |
| T7 | 09:00 ~ 18:00 |
| CN | 09:00 ~ 18:00 |
| Ngày lễ | 09:00 ~ 18:00 |
9
가좌서울치과의원
서울특별시 서대문구 응암로 76 · cách 북가좌동 272m
Khám buổi tốiTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 23.1Giờ khám 8Chuyên khoa 1.1Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp1Nha sĩ2CT nón1Ngày thường09:30~20:30Implant zirconia (giá NY)79만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 20:30 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 20:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
10
이일우치과의원
서울특별시 서대문구 응암로 32 · cách 북가좌동 277m
Khám buổi tốiTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 23.1Giờ khám 8Chuyên khoa 1.1Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:00~18:00Implant zirconia (giá NY)99만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:00 ~ 18:00 |
| T3 | 09:00 ~ 21:00 |
| T4 | 09:00 ~ 18:00 |
| T5 | 09:00 ~ 18:00 |
| T6 | 09:00 ~ 13:00 |
| T7 | 09:00 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
11
서울클래식치과의원
서울특별시 서대문구 가재울미래로 2 · cách 북가좌동 715m
Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 20.0Giờ khám 8Chuyên khoa 13.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 0
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhục hình 1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~18:30Implant zirconia (giá NY)120만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:30 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 09:30 ~ 20:00 |
| T5 | 09:30 ~ 18:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
12
서울아이치과의원
서울특별시 서대문구 응암로 60 · cách 북가좌동 172m
Nhi bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 23.8Giờ khám 0Chuyên khoa 5.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Nhi 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaNhi 1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường10:00~18:30Implant zirconia (giá NY)99만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 10:00 ~ 18:30 |
| T3 | 10:00 ~ 18:30 |
| T4 | 10:00 ~ 18:30 |
| T5 | 10:00 ~ 18:30 |
| T6 | 10:00 ~ 18:30 |
| T7 | 09:00 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
Còn 38 nơi nữa — hiển thị top 12.