Kết nối sức khỏe răng miệng với dịch vụ y tế bằng dữ liệu
Trang chủ › Khu vực › 청량리동

Nha khoa gần 청량리동,
so sánh bằng dữ liệu công khai

Trong danh sách của trang này (60 phòng khám gần 청량리동 có dữ liệu HIRA và giờ khám được xác nhận), điểm tổng cao nhất là 서울유플란트치과의원 (92.1/100), dựa trên Mở chủ nhật · Khám buổi tối · Phẫu thuật·Phục hình bác sĩ chuyên khoa. Xem cách tính tại đây.

60phòng khám
54có giá
99만원implant zirconia trung vị
79만원~110만원50% giữa
21mở chủ nhật
29có chuyên khoa
Số trên ghim = thứ hạng bên dưới · chấm xanh là điểm gốc

청량리동 — Giá implant theo vật liệu

Giá HIRA công khai · dưới 10 mẫu chỉ tham khảo

Vật liệuMẫuTrung vịThấp–Cao
Zirconia4699만원55만원~200만원
PFM2692.5만원60만원~180만원
Vàng tham khảo5150만원120만원~220만원
Toàn sứ tham khảo3110만원89만원~119만원
Kim loại tham khảo4110만원69만원~150만원

Giá mão răng

cùng tiêu chí

Vật liệuMẫuTrung vịThấp–Cao
Zirconia5550만원35만원~70만원
Vàng3875만원45만원~150만원
PFM4140만원30만원~60만원
Toàn sứ1360만원40만원~65만원
Kim loại1834만원25만원~45만원

Cách tính điểm

Các yếu tố và trọng số chấm điểm được công khai; thứ hạng dựa trên điểm này. Xem cách tính ›

Khoảng cách25 Giờ khám20 Chuyên khoa25 Có giá10 Thiết bị10Đánh giá10
1

서울유플란트치과의원

서울특별시 동대문구 왕산로 185 · cách 청량리동 319m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
92.1
trên 100
Khoảng cách 22.8Giờ khám 20Chuyên khoa 19.3Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1 · Phục hình 1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:00
Chủ nhật
09:30~14:00
Implant zirconia (giá NY)
69만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:00
T309:30 ~ 20:00
T409:30 ~ 18:00
T509:30 ~ 20:00
T609:30 ~ 18:00
T709:30 ~ 13:30
CN09:30 ~ 14:00
2

연세스카이치과의원

서울특별시 동대문구 왕산로 200 · cách 청량리동 292m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Nha chu·Nội nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 2Giá công khai
90.0
trên 100
Khoảng cách 23.0Giờ khám 20Chuyên khoa 17Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Nha chu 1 · Nội nha 1 · CT nón 2
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1 · Nha chu 1 · Nội nha 1
Nha sĩ
3
CT nón
2
Ngày thường
09:30~18:30
Chủ nhật
09:30~14:00
Implant zirconia (giá NY)
58만원
Mão zirconia (giá NY)
55만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 18:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CN09:30 ~ 14:00
3

연세다정한치과교정과치과의원

서울특별시 동대문구 왕산로 239 · cách 청량리동 220m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Chỉnh nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 2CT nón 1Giá công khai
87.1
trên 100
Khoảng cách 23.5Giờ khám 20Chuyên khoa 13.6Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Chỉnh nha 1 · Tổng hợp 2 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1 · Chỉnh nha 1
Tổng hợp
2
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
10:00~19:00
Chủ nhật
09:30~14:30
Implant zirconia (giá NY)
89만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T210:00 ~ 19:00
T310:00 ~ 19:00
T414:00 ~ 21:00
T5Nghỉ
T610:00 ~ 19:00
T709:30 ~ 14:30
CN09:30 ~ 14:30
4

청량리연세휴치과의원

서울특별시 동대문구 홍릉로 19 · cách 청량리동 140m
Khám buổi tốiPhục hình·Nội nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
81.3
trên 100
Khoảng cách 24.0Giờ khám 8Chuyên khoa 19.3Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Nội nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1 · Nội nha 1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Implant zirconia (giá NY)
150만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 21:00
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 21:00
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 13:30
CNNghỉ
5

삼육치과병원

서울특별시 동대문구 망우로 82 · cách 청량리동 1822m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Chỉnh nha·Nha chu·구강내과 bác sĩ chuyên khoaCT nón 2Giá công khai
79.3
trên 100
Khoảng cách 12.3Giờ khám 20Chuyên khoa 17Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Chỉnh nha 1 · Nha chu 2 · 구강내과 1 · CT nón 2
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1 · Chỉnh nha 1 · Nha chu 2 · 구강내과 1
Nha sĩ
6
CT nón
2
Ngày thường
08:30~17:30
Chủ nhật
08:30~17:30
Implant zirconia (giá NY)
200만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T208:30 ~ 17:30
T308:30 ~ 17:30
T408:30 ~ 17:30
T508:30 ~ 21:00
T6Nghỉ
T7Nghỉ
CN08:30 ~ 17:30
Ngày lễ08:30 ~ 17:30
6

림플란트치과의원

서울특별시 동대문구 왕산로 127 · cách 청량리동 857m
Khám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
77.5
trên 100
Khoảng cách 19.0Giờ khám 8Chuyên khoa 20.5Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Phục hình 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1 · Phục hình 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
3
CT nón
1
Ngày thường
09:00~18:00
Implant zirconia (giá NY)
75만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T209:00 ~ 18:00
T309:00 ~ 18:00
T409:00 ~ 20:00
T509:00 ~ 18:00
T609:00 ~ 18:00
T709:00 ~ 13:00
CNNghỉ
7

믿음가는치과의원

서울특별시 동대문구 왕산로 186 · cách 청량리동 372m
Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
75.2
trên 100
Khoảng cách 22.4Giờ khám 8Chuyên khoa 14.8Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~20:30
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 20:30
T309:30 ~ 18:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ
8

연세한스치과의원

서울특별시 동대문구 고산자로 420 · cách 청량리동 864m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiNha chu bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
74.7
trên 100
Khoảng cách 19.0Giờ khám 20Chuyên khoa 5.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Nha chu 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Nha chu 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
10:00~19:00
Chủ nhật
10:00~17:00
Implant zirconia (giá NY)
85만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T210:00 ~ 19:00
T310:00 ~ 19:00
T410:00 ~ 19:00
T510:00 ~ 21:00
T610:00 ~ 19:00
T710:00 ~ 14:00
CN10:00 ~ 17:00
9

튼튼플란트치과의원

서울특별시 동대문구 왕산로 194 · cách 청량리동 316m
Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 2Giá công khai
74.5
trên 100
Khoảng cách 22.8Giờ khám 8Chuyên khoa 13.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · CT nón 2
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1
Nha sĩ
2
CT nón
2
Ngày thường
09:30~18:30
Implant zirconia (giá NY)
79만원
Mão zirconia (giá NY)
47만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 18:30
T409:30 ~ 21:00
T509:30 ~ 18:30
T609:30 ~ 18:30
T709:00 ~ 14:00
CNNghỉ
10

연세고마운 치과의원

서울특별시 성동구 왕십리로 410 · cách 청량리동 2565m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
72.0
trên 100
Khoảng cách 7.2Giờ khám 20Chuyên khoa 14.8Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~20:30
Chủ nhật
09:30~14:00
Implant zirconia (giá NY)
69만원
Mão zirconia (giá NY)
48만원
Giờ khám
T209:30 ~ 20:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 15:00
CN09:30 ~ 14:00
Ngày lễ09:30 ~ 15:00
11

연세청량한치과의원

서울특별시 동대문구 고산자로34길 70 · cách 청량리동 564m
Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
70.9
trên 100
Khoảng cách 21.1Giờ khám 8Chuyên khoa 14.8Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 7
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:00~19:30
Implant zirconia (giá NY)
65만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:00 ~ 19:30
T309:00 ~ 18:00
T4Nghỉ
T509:00 ~ 18:00
T609:00 ~ 18:00
T709:30 ~ 13:00
CNNghỉ
12

서울동서남북치과의원

서울특별시 동대문구 왕산로 117 · cách 청량리동 933m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
69.6
trên 100
Khoảng cách 18.5Giờ khám 20Chuyên khoa 1.1Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp
1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:00~18:00
Chủ nhật
09:00~14:00
Implant zirconia (giá NY)
80만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:00 ~ 18:00
T309:00 ~ 20:00
T409:00 ~ 18:00
T509:00 ~ 18:00
T609:00 ~ 18:00
T7Nghỉ
CN09:00 ~ 14:00
Ngày lễ09:00 ~ 14:00

Còn 48 nơi nữa — hiển thị top 12.

청량리동 — Câu hỏi thường gặp

Trồng răng implant gần 청량리동 giá khoảng bao nhiêu?
Trên 46 mẫu giá implant zirconia niêm yết với HIRA, trung vị là 99만원 (50% giữa: 79만원–110만원). Chi phí thực tế tùy chẩn đoán và vật liệu.
Gần 청량리동 có phòng khám mở chủ nhật không?
연세다정한치과교정과치과의원, 연세스카이치과의원, 현대치과의원, 서울유플란트치과의원 và tổng cộng 21 nơi được đăng ký mở chủ nhật (dữ liệu NEMC). Hãy gọi trước khi đến.
So sánh này dựa trên gì?
Chấm theo 6 yếu tố — khoảng cách, giờ khám, chuyên khoa, minh bạch giá, thiết bị, số lượt đánh giá — trên 100. Thông tin cơ sở, tọa độ, chuyên khoa, thiết bị và giá niêm yết lấy từ HIRA; giờ khám từ NEMC; số lượt đánh giá từ Naver Place.
한국어 · English · 中文 · Tiếng Việt · ไทย · 日本語 · Русский