Kết nối sức khỏe răng miệng với dịch vụ y tế bằng dữ liệu
Trang chủ › Khu vực › 동선동1가

Nha khoa gần 동선동1가,
so sánh bằng dữ liệu công khai

Trong danh sách của trang này (68 phòng khám gần 동선동1가 có dữ liệu HIRA và giờ khám được xác nhận), điểm tổng cao nhất là 원더플치과의원 (82.5/100), dựa trên Mở chủ nhật · Khám buổi tối · Phẫu thuật·Phục hình·Tổng hợp bác sĩ chuyên khoa. Xem cách tính tại đây.

68phòng khám
63có giá
100만원implant zirconia trung vị
80만원~120만원50% giữa
15mở chủ nhật
30có chuyên khoa
Số trên ghim = thứ hạng bên dưới · chấm xanh là điểm gốc

동선동1가 — Giá implant theo vật liệu

Giá HIRA công khai · dưới 10 mẫu chỉ tham khảo

Vật liệuMẫuTrung vịThấp–Cao
Zirconia51100만원49만원~160만원
PFM32100만원65만원~150만원
Vàng tham khảo2135만원130만원~140만원
Toàn sứ tham khảo6114.5만원69만원~150만원
Kim loại tham khảo4110만원90만원~120만원

Giá mão răng

cùng tiêu chí

Vật liệuMẫuTrung vịThấp–Cao
Zirconia6050만원22만원~100만원
Vàng4476만원45만원~120만원
PFM5140만원35만원~80만원
Toàn sứ1860만원45만원~65만원
Kim loại2230만원11만원~40만원

Cách tính điểm

Các yếu tố và trọng số chấm điểm được công khai; thứ hạng dựa trên điểm này. Xem cách tính ›

Khoảng cách25 Giờ khám20 Chuyên khoa25 Có giá10 Thiết bị10Đánh giá10
1

원더플치과의원

서울특별시 강북구 도봉로 48 · cách 동선동1가 2524m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 3Giá công khai
82.5
trên 100
Khoảng cách 7.5Giờ khám 20Chuyên khoa 25Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 2 · Phục hình 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 3
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 2 · Phục hình 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
5
CT nón
3
Ngày thường
10:00~18:30
Chủ nhật
10:00~15:00
Implant zirconia (giá NY)
49만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T210:00 ~ 18:30
T310:00 ~ 21:00
T410:00 ~ 21:00
T510:00 ~ 21:00
T610:00 ~ 18:30
T710:00 ~ 15:00
CN10:00 ~ 15:00
Ngày lễ10:00 ~ 15:00
2

서울유플란트치과의원

서울특별시 동대문구 왕산로 185 · cách 동선동1가 2711m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
75.5
trên 100
Khoảng cách 6.2Giờ khám 20Chuyên khoa 19.3Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1 · Phục hình 1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:00
Chủ nhật
09:30~14:00
Implant zirconia (giá NY)
69만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:00
T309:30 ~ 20:00
T409:30 ~ 18:00
T509:30 ~ 20:00
T609:30 ~ 18:00
T709:30 ~ 13:30
CN09:30 ~ 14:00
3

이스터치과의원

서울특별시 성북구 종암로 132 · cách 동선동1가 1719m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
73.8
trên 100
Khoảng cách 13.1Giờ khám 20Chuyên khoa 13.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 7
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:00
Chủ nhật
09:30~16:00
Implant zirconia (giá NY)
120만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:00
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 18:00
T5Nghỉ
T609:30 ~ 18:00
T709:30 ~ 16:00
CN09:30 ~ 16:00
Ngày lễ09:30 ~ 16:00
4

더편한치과의원

서울특별시 성북구 동소문로 92 · cách 동선동1가 204m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiCT nón 1Giá công khai
73.6
trên 100
Khoảng cách 23.6Giờ khám 20Chuyên khoa 0Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · CT nón 1
Xem thêm
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Chủ nhật
10:00~14:00
Implant zirconia (giá NY)
79만원
Mão zirconia (giá NY)
60만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 20:00
T409:30 ~ 15:00
T509:30 ~ 18:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 15:00
CN10:00 ~ 14:00
Ngày lễ10:00 ~ 14:00
5

연세스카이치과의원

서울특별시 동대문구 왕산로 200 · cách 동선동1가 2902m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Nha chu·Nội nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 2Giá công khai
71.8
trên 100
Khoảng cách 4.8Giờ khám 20Chuyên khoa 17Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Nha chu 1 · Nội nha 1 · CT nón 2
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1 · Nha chu 1 · Nội nha 1
Nha sĩ
3
CT nón
2
Ngày thường
09:30~18:30
Chủ nhật
09:30~14:00
Implant zirconia (giá NY)
58만원
Mão zirconia (giá NY)
55만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 18:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CN09:30 ~ 14:00
6

서울클리어치과교정과치과의원

서울특별시 성북구 동소문로22길 4 · cách 동선동1가 28m
Khám buổi tốiChỉnh nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
69.6
trên 100
Khoảng cách 24.8Giờ khám 8Chuyên khoa 6.8Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Chỉnh nha 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Chỉnh nha 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
14:00~21:00
Implant zirconia (giá NY)
108만원
Mão zirconia (giá NY)
55만원
Giờ khám
T214:00 ~ 21:00
T310:00 ~ 19:00
T414:00 ~ 21:00
T5Nghỉ
T610:00 ~ 19:00
T709:30 ~ 14:30
CNNghỉ
7

연세고마운 치과의원

서울특별시 성동구 왕십리로 410 · cách 동선동1가 2999m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
69.0
trên 100
Khoảng cách 4.2Giờ khám 20Chuyên khoa 14.8Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~20:30
Chủ nhật
09:30~14:00
Implant zirconia (giá NY)
69만원
Mão zirconia (giá NY)
48만원
Giờ khám
T209:30 ~ 20:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 15:00
CN09:30 ~ 14:00
Ngày lễ09:30 ~ 15:00
8

연세다정한치과교정과치과의원

서울특별시 동대문구 왕산로 239 · cách 동선동1가 2910m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Chỉnh nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 2CT nón 1Giá công khai
68.4
trên 100
Khoảng cách 4.8Giờ khám 20Chuyên khoa 13.6Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Chỉnh nha 1 · Tổng hợp 2 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1 · Chỉnh nha 1
Tổng hợp
2
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
10:00~19:00
Chủ nhật
09:30~14:30
Implant zirconia (giá NY)
89만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T210:00 ~ 19:00
T310:00 ~ 19:00
T414:00 ~ 21:00
T5Nghỉ
T610:00 ~ 19:00
T709:30 ~ 14:30
CN09:30 ~ 14:30
9

연세바른치과의원

서울특별시 성북구 동소문로 97 · cách 동선동1가 141m
Khám buổi tốiNội nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
67.7
trên 100
Khoảng cách 24.0Giờ khám 8Chuyên khoa 5.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Nội nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Nội nha 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Implant zirconia (giá NY)
99만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 18:30
T409:30 ~ 20:30
T5Nghỉ
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ
10

이상한나라앨리스치과의원

서울특별시 성북구 도봉로 3 · cách 동선동1가 2127m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiNha chu bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
67.0
trên 100
Khoảng cách 10.2Giờ khám 20Chuyên khoa 6.8Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Nha chu 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Nha chu 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~19:00
Chủ nhật
10:00~14:00
Implant zirconia (giá NY)
79만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 19:00
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 19:00
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 19:00
T709:00 ~ 15:00
CN10:00 ~ 14:00
11

서울S플러스치과의원

서울특별시 성북구 아리랑로 3 · cách 동선동1가 127m
Khám buổi tốiTổng hợp 2CT nón 1Giá công khai
64.4
trên 100
Khoảng cách 24.1Giờ khám 8Chuyên khoa 2.3Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 2 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp
2
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Implant zirconia (giá NY)
89만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 18:30
T409:30 ~ 20:30
T5Nghỉ
T609:30 ~ 18:00
T709:30 ~ 13:30
CNNghỉ
12

제이(J)스타일치과의원

서울특별시 성북구 동소문로 106 · cách 동선동1가 60m
Khám buổi tốiTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
63.7
trên 100
Khoảng cách 24.6Giờ khám 8Chuyên khoa 1.1Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp
1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Implant zirconia (giá NY)
79만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T313:00 ~ 20:00
T409:30 ~ 18:30
T513:00 ~ 20:00
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ

Còn 56 nơi nữa — hiển thị top 12.

동선동1가 — Câu hỏi thường gặp

Trồng răng implant gần 동선동1가 giá khoảng bao nhiêu?
Trên 51 mẫu giá implant zirconia niêm yết với HIRA, trung vị là 100만원 (50% giữa: 80만원–120만원). Chi phí thực tế tùy chẩn đoán và vật liệu.
Gần 동선동1가 có phòng khám mở chủ nhật không?
더편한치과의원, 이스터치과의원, 맘편한유치과의원, 수치과의원 và tổng cộng 15 nơi được đăng ký mở chủ nhật (dữ liệu NEMC). Hãy gọi trước khi đến.
So sánh này dựa trên gì?
Chấm theo 6 yếu tố — khoảng cách, giờ khám, chuyên khoa, minh bạch giá, thiết bị, số lượt đánh giá — trên 100. Thông tin cơ sở, tọa độ, chuyên khoa, thiết bị và giá niêm yết lấy từ HIRA; giờ khám từ NEMC; số lượt đánh giá từ Naver Place.
한국어 · English · 中文 · Tiếng Việt · ไทย · 日本語 · Русский