1
원더플치과의원
서울특별시 강북구 도봉로 48 · cách 동소문동6가 2564m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 2CT nón 3Giá công khai
Khoảng cách 8.6Giờ khám 25Chuyên khoa 21.6Có giá 10Thiết bị 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Phục hình 1 · Tổng hợp 2 · CT nón 3
Xem thêm
Chuyên khoaPhẫu thuật 1 · Phục hình 1Tổng hợp2Nha sĩ8CT nón3Ngày thường10:00~18:30Chủ nhật10:00~15:00Implant zirconia (giá NY)99만원Mão zirconia (giá NY)45만원 Giờ khám
| T2 | 10:00 ~ 18:30 |
| T3 | 10:00 ~ 21:00 |
| T4 | 10:00 ~ 18:30 |
| T5 | Nghỉ |
| T6 | 10:00 ~ 18:30 |
| T7 | 10:00 ~ 15:00 |
| CN | 10:00 ~ 15:00 |
| Ngày lễ | 10:00 ~ 15:00 |
2
더편한치과의원
서울특별시 성북구 동소문로 92 · cách 동소문동6가 121m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 29.0Giờ khám 25Chuyên khoa 0Có giá 10Thiết bị 10
Dữ liệu HIRA · CT nón 1
Xem thêm
Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~18:30Chủ nhật10:00~14:00Implant zirconia (giá NY)79만원Mão zirconia (giá NY)60만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:30 |
| T3 | 09:30 ~ 20:00 |
| T4 | 09:30 ~ 15:00 |
| T5 | 09:30 ~ 18:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 15:00 |
| CN | 10:00 ~ 14:00 |
| Ngày lễ | 10:00 ~ 14:00 |
3
이스터치과의원
서울특별시 성북구 종암로 132 · cách 동소문동6가 1817m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 14.9Giờ khám 25Chuyên khoa 13.7Có giá 10Thiết bị 10
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhục hình 1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~18:00Chủ nhật09:30~16:00Implant zirconia (giá NY)120만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:00 |
| T3 | 09:30 ~ 20:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:00 |
| T5 | Nghỉ |
| T6 | 09:30 ~ 18:00 |
| T7 | 09:30 ~ 16:00 |
| CN | 09:30 ~ 16:00 |
| Ngày lễ | 09:40 ~ 16:00 |
4
서울유플란트치과의원
서울특별시 동대문구 왕산로 185 · cách 동소문동6가 2842m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 6.3Giờ khám 25Chuyên khoa 19.3Có giá 10Thiết bị 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhẫu thuật 1 · Phục hình 1Nha sĩ2CT nón1Ngày thường09:30~18:00Chủ nhật09:30~14:00Implant zirconia (giá NY)69만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:00 |
| T3 | 09:30 ~ 20:00 |
| T4 | 09:30 ~ 18:00 |
| T5 | 09:30 ~ 20:00 |
| T6 | 09:30 ~ 18:00 |
| T7 | 09:30 ~ 13:30 |
| CN | 09:30 ~ 14:00 |
5
서울클리어치과교정과치과의원
서울특별시 성북구 동소문로22길 4 · cách 동소문동6가 117m
Khám buổi tốiChỉnh nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 29.0Giờ khám 10Chuyên khoa 6.8Có giá 10Thiết bị 10
Dữ liệu HIRA · Chỉnh nha 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaChỉnh nha 1Tổng hợp1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường14:00~21:00Implant zirconia (giá NY)108만원Mão zirconia (giá NY)55만원 Giờ khám
| T2 | 14:00 ~ 21:00 |
| T3 | 10:00 ~ 19:00 |
| T4 | 14:00 ~ 21:00 |
| T5 | Nghỉ |
| T6 | 10:00 ~ 19:00 |
| T7 | 09:30 ~ 14:30 |
| CN | Nghỉ |
6
연세바른치과의원
서울특별시 성북구 동소문로 97 · cách 동소문동6가 41m
Khám buổi tốiNội nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 29.7Giờ khám 10Chuyên khoa 5.7Có giá 10Thiết bị 10
Dữ liệu HIRA · Nội nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaNội nha 1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~18:30Implant zirconia (giá NY)99만원Mão zirconia (giá NY)45만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:30 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 09:30 ~ 20:30 |
| T5 | 09:30 ~ 18:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
7
이상한나라앨리스치과의원
서울특별시 성북구 도봉로 3 · cách 동소문동6가 2177m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiNha chu bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 11.9Giờ khám 25Chuyên khoa 6.8Có giá 10Thiết bị 10
Dữ liệu HIRA · Nha chu 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaNha chu 1Tổng hợp1Nha sĩ3CT nón1Ngày thường09:30~19:00Chủ nhật10:00~14:00Implant zirconia (giá NY)79만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 19:00 |
| T3 | 09:30 ~ 20:30 |
| T4 | 09:30 ~ 20:30 |
| T5 | 09:30 ~ 20:30 |
| T6 | 09:30 ~ 19:00 |
| T7 | 09:00 ~ 15:00 |
| CN | 10:00 ~ 14:00 |
8
연세다정한치과교정과치과의원
서울특별시 동대문구 왕산로 239 · cách 동소문동6가 3046m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Chỉnh nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 2CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 4.6Giờ khám 25Chuyên khoa 13.6Có giá 10Thiết bị 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Chỉnh nha 1 · Tổng hợp 2 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhẫu thuật 1 · Chỉnh nha 1Tổng hợp2Nha sĩ2CT nón1Ngày thường10:00~19:00Chủ nhật09:30~14:30Implant zirconia (giá NY)89만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 10:00 ~ 19:00 |
| T3 | 10:00 ~ 19:00 |
| T4 | 14:00 ~ 21:00 |
| T5 | Nghỉ |
| T6 | 10:00 ~ 19:00 |
| T7 | 09:30 ~ 14:30 |
| CN | 09:30 ~ 14:30 |
9
서울S플러스치과의원
서울특별시 성북구 아리랑로 3 · cách 동소문동6가 23m
Khám buổi tốiTổng hợp 2CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 29.8Giờ khám 10Chuyên khoa 2.3Có giá 10Thiết bị 10
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 2 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp2Nha sĩ2CT nón1Ngày thường09:30~18:30Implant zirconia (giá NY)89만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:30 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 09:30 ~ 20:30 |
| T5 | Nghỉ |
| T6 | 09:30 ~ 18:00 |
| T7 | 09:30 ~ 13:30 |
| CN | Nghỉ |
10
서울스카이치과의원
서울특별시 성북구 성북로4길 52 · cách 동소문동6가 578m
Khám buổi tốiNội nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 25.2Giờ khám 10Chuyên khoa 5.7Có giá 10Thiết bị 10
Dữ liệu HIRA · Nội nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaNội nha 1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~18:00Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:00 |
| T3 | 09:30 ~ 18:00 |
| T4 | 09:30 ~ 18:00 |
| T5 | 09:30 ~ 20:00 |
| T6 | 09:30 ~ 18:00 |
| T7 | 09:00 ~ 13:00 |
| CN | Nghỉ |
11
제이(J)스타일치과의원
서울특별시 성북구 동소문로 106 · cách 동소문동6가 110m
Khám buổi tốiTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 29.1Giờ khám 10Chuyên khoa 1.1Có giá 10Thiết bị 10
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~18:30Implant zirconia (giá NY)79만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:30 |
| T3 | 13:00 ~ 20:00 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 13:00 ~ 20:00 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
12
더서울치과의원
서울특별시 성북구 아리랑로 16 · cách 동소문동6가 124m
Khám buổi tốiTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 29.0Giờ khám 10Chuyên khoa 1.1Có giá 10Thiết bị 10
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~18:00Implant zirconia (giá NY)119만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:00 |
| T3 | 09:30 ~ 20:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:00 |
| T5 | 09:30 ~ 20:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:00 |
| T7 | 09:30 ~ 13:00 |
| CN | Nghỉ |
Còn 51 nơi nữa — hiển thị top 12.