Kết nối sức khỏe răng miệng với dịch vụ y tế bằng dữ liệu
Trang chủ › Khu vực › 을지로6가

Nha khoa gần 을지로6가,
so sánh bằng dữ liệu công khai

Trong 99 phòng khám gần 을지로6가 có dữ liệu HIRA và giờ khám được xác nhận, điểm tổng cao nhất là 365올케어치과의원 (89.0/100), dựa trên Mở chủ nhật · Khám buổi tối · Phẫu thuật·Phục hình·Tổng hợp bác sĩ chuyên khoa. Xem cách tính tại đây.

99phòng khám
95có giá
100만원implant zirconia trung vị
89만원~120만원50% giữa
10mở chủ nhật
30có chuyên khoa
Số trên ghim = thứ hạng bên dưới · chấm xanh là điểm gốc

을지로6가 — Giá implant theo vật liệu

Giá HIRA công khai · dưới 10 mẫu chỉ tham khảo

Vật liệuMẫuTrung vịThấp–Cao
Zirconia74100만원55만원~220만원
PFM60110만원69만원~180만원
Vàng14155만원115만원~400만원
Toàn sứ tham khảo7120만원89만원~400만원
Kim loại tham khảo6115만원80만원~230만원

Giá mão răng

cùng tiêu chí

Vật liệuMẫuTrung vịThấp–Cao
Zirconia9050만원25만원~80만원
Vàng7870만원45만원~150만원
PFM8340만원20만원~70만원
Toàn sứ2960만원35만원~120만원
Kim loại4230만원15만원~50만원

Cách tính điểm

Áp dụng cùng công thức cho mọi phòng khám. Không tính quảng cáo hay hợp tác. Xem cách tính ›

Khoảng cách25 Giờ khám20 Chuyên khoa25 Có giá10 Thiết bị10Đánh giá10 Đánh giá & hoạt động — sắp có
1

365올케어치과의원

서울특별시 중구 동호로 171 · cách 을지로6가 1578m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
89.0
trên 100
Khoảng cách 14.0Giờ khám 20Chuyên khoa 25Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 2 · Phục hình 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 2 · Phục hình 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
3
CT nón
1
Ngày thường
09:30~20:30
Chủ nhật
09:30~14:00
Implant zirconia (giá NY)
90만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 20:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CN09:30 ~ 14:00
Ngày lễ09:30 ~ 14:00
2

연세고마운 치과의원

서울특별시 성동구 왕십리로 410 · cách 을지로6가 1514m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
79.3
trên 100
Khoảng cách 14.5Giờ khám 20Chuyên khoa 14.8Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~20:30
Chủ nhật
09:30~14:00
Implant zirconia (giá NY)
69만원
Mão zirconia (giá NY)
48만원
Giờ khám
T209:30 ~ 20:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 15:00
CN09:30 ~ 14:00
Ngày lễ09:30 ~ 15:00
3

365서울치과의원

서울특별시 종로구 종로 120 · cách 을지로6가 1503m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 2CT nón 1Giá công khai
72.5
trên 100
Khoảng cách 14.6Giờ khám 20Chuyên khoa 7.9Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Tổng hợp 2 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1
Tổng hợp
2
Nha sĩ
4
CT nón
1
Ngày thường
10:00~20:00
Chủ nhật
10:00~17:00
Implant zirconia (giá NY)
80만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T210:00 ~ 20:00
T310:00 ~ 19:00
T410:00 ~ 20:00
T510:00 ~ 19:00
T610:00 ~ 20:00
T710:00 ~ 17:00
CN10:00 ~ 17:00
Ngày lễ10:00 ~ 17:00
4

기분좋은치과의원

서울특별시 종로구 대학로 19 · cách 을지로6가 816m
Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
72.1
trên 100
Khoảng cách 19.3Giờ khám 8Chuyên khoa 14.8Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
10:00~20:00
Implant zirconia (giá NY)
110만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T210:00 ~ 20:00
T310:00 ~ 19:00
T410:00 ~ 19:00
T510:00 ~ 19:00
T610:00 ~ 20:00
T7Nghỉ
CNNghỉ
5

서울유플란트치과의원

서울특별시 동대문구 왕산로 185 · cách 을지로6가 3489m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
70.1
trên 100
Khoảng cách 0.8Giờ khám 20Chuyên khoa 19.3Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1 · Phục hình 1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:00
Chủ nhật
09:30~14:00
Implant zirconia (giá NY)
69만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:00
T309:30 ~ 20:00
T409:30 ~ 18:00
T509:30 ~ 20:00
T609:30 ~ 18:00
T709:30 ~ 13:30
CN09:30 ~ 14:00
6

레이킴치과의원

서울특별시 중구 퇴계로 282 · cách 을지로6가 613m
Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
69.4
trên 100
Khoảng cách 20.7Giờ khám 8Chuyên khoa 13.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 7
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
10:00~19:00
Implant zirconia (giá NY)
110만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T210:00 ~ 19:00
T310:00 ~ 19:00
T410:00 ~ 19:00
T510:00 ~ 21:00
T610:00 ~ 19:00
T710:00 ~ 14:00
CNNghỉ
7

더블유치과병원

서울특별시 중구 장충단로 263 · cách 을지로6가 113m
Khám buổi tốiNội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
69.0
trên 100
Khoảng cách 24.2Giờ khám 8Chuyên khoa 6.8Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Nội nha 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Nội nha 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Implant zirconia (giá NY)
110만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 18:30
T409:30 ~ 20:30
T5Nghỉ
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ
8

연세스위트치과병원

서울특별시 중구 퇴계로 447 · cách 을지로6가 1270m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiChỉnh nha·Nha chu bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
68.7
trên 100
Khoảng cách 16.2Giờ khám 20Chuyên khoa 12.5Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 0
Dữ liệu HIRA · Chỉnh nha 1 · Nha chu 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Chỉnh nha 1 · Nha chu 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:00
Chủ nhật
10:00~14:00
Implant zirconia (giá NY)
55만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:00
T309:30 ~ 18:00
T409:30 ~ 18:00
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:00
T709:00 ~ 14:00
CN10:00 ~ 14:00
9

동대문서울삼성치과의원

서울특별시 중구 장충단로13길 7 · cách 을지로6가 67m
Khám buổi tốiNội nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
68.2
trên 100
Khoảng cách 24.5Giờ khám 8Chuyên khoa 5.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Nội nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Nội nha 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Implant zirconia (giá NY)
120만원
Mão zirconia (giá NY)
55만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 18:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ
10

사과나무치과의원

서울특별시 종로구 지봉로 29 · cách 을지로6가 888m
Khám buổi tốiPhẫu thuật bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
63.6
trên 100
Khoảng cách 18.8Giờ khám 8Chuyên khoa 6.8Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Implant zirconia (giá NY)
80만원
Mão zirconia (giá NY)
60만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 18:30
T409:30 ~ 20:00
T509:30 ~ 18:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ
11

강남365치과의원

서울특별시 성동구 무수막길 97 · cách 을지로6가 1803m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiCT nón 1Giá công khai
62.5
trên 100
Khoảng cách 12.5Giờ khám 20Chuyên khoa 0Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · CT nón 1
Xem thêm
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Chủ nhật
09:00~14:00
Implant zirconia (giá NY)
79만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 18:30
T609:30 ~ 20:30
T709:00 ~ 14:00
CN09:00 ~ 14:00
Ngày lễ09:00 ~ 14:00
12

더드림치과의원

서울특별시 중구 퇴계로 423 · cách 을지로6가 995m
Khám buổi tốiPhẫu thuật bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
61.8
trên 100
Khoảng cách 18.1Giờ khám 8Chuyên khoa 5.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Implant zirconia (giá NY)
120만원
Mão zirconia (giá NY)
48만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 20:00
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 18:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ

Còn 87 nơi nữa — hiển thị top 12.

을지로6가 — Câu hỏi thường gặp

Trồng răng implant gần 을지로6가 giá khoảng bao nhiêu?
Trên 95 phòng khám có giá, trung vị giá implant zirconia niêm yết là 100만원 (50% giữa: 89만원–120만원). Chi phí thực tế tùy chẩn đoán và vật liệu.
Gần 을지로6가 có phòng khám mở chủ nhật không?
화이트플러스치과의원, 동묘백세치과의원, 연세스위트치과병원, 365서울치과의원 và tổng cộng 10 nơi được đăng ký mở chủ nhật (dữ liệu NEMC). Hãy gọi trước khi đến.
So sánh này dựa trên gì?
Dữ liệu công khai của HIRA và NEMC, chấm theo 5 yếu tố — khoảng cách, giờ khám, chuyên khoa, minh bạch giá, thiết bị — trên 100. Không tính quảng cáo hay hợp tác.
한국어 · English · 中文 · Tiếng Việt · ไทย · 日本語 · Русский