Kết nối sức khỏe răng miệng với dịch vụ y tế bằng dữ liệu
Trang chủ › Khu vực › 황학동

Nha khoa gần 황학동,
so sánh bằng dữ liệu công khai

Trong 89 phòng khám gần 황학동 có dữ liệu HIRA và giờ khám được xác nhận, điểm tổng cao nhất là 365올케어치과의원 (87.9/100), dựa trên Mở chủ nhật · Khám buổi tối · Phẫu thuật·Phục hình·Tổng hợp bác sĩ chuyên khoa. Xem cách tính tại đây.

89phòng khám
85có giá
107.5만원implant zirconia trung vị
88만원~120만원50% giữa
13mở chủ nhật
35có chuyên khoa
Số trên ghim = thứ hạng bên dưới · chấm xanh là điểm gốc

황학동 — Giá implant theo vật liệu

Giá HIRA công khai · dưới 10 mẫu chỉ tham khảo

Vật liệuMẫuTrung vịThấp–Cao
Zirconia70107.5만원55만원~160만원
PFM45100만원45만원~150만원
Vàng tham khảo4165만원150만원~200만원
Toàn sứ tham khảo4105만원89만원~120만원
Kim loại tham khảo4110만원80만원~131.1만원

Giá mão răng

cùng tiêu chí

Vật liệuMẫuTrung vịThấp–Cao
Zirconia8450만원20만원~65만원
Vàng6470만원48만원~150만원
PFM7140만원30만원~50만원
Toàn sứ2260만원40만원~70만원
Kim loại4130만원13만원~45만원

Cách tính điểm

Áp dụng cùng công thức cho mọi phòng khám. Không tính quảng cáo hay hợp tác. Xem cách tính ›

Khoảng cách25 Giờ khám20 Chuyên khoa25 Có giá10 Thiết bị10Đánh giá10 Đánh giá & hoạt động — sắp có
1

365올케어치과의원

서울특별시 중구 동호로 171 · cách 황학동 1740m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
87.9
trên 100
Khoảng cách 12.9Giờ khám 20Chuyên khoa 25Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 2 · Phục hình 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 2 · Phục hình 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
3
CT nón
1
Ngày thường
09:30~20:30
Chủ nhật
09:30~14:00
Implant zirconia (giá NY)
90만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 20:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CN09:30 ~ 14:00
Ngày lễ09:30 ~ 14:00
2

연세고마운 치과의원

서울특별시 성동구 왕십리로 410 · cách 황학동 317m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
87.6
trên 100
Khoảng cách 22.8Giờ khám 20Chuyên khoa 14.8Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~20:30
Chủ nhật
09:30~14:00
Implant zirconia (giá NY)
69만원
Mão zirconia (giá NY)
48만원
Giờ khám
T209:30 ~ 20:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 15:00
CN09:30 ~ 14:00
Ngày lễ09:30 ~ 15:00
3

서울유플란트치과의원

서울특별시 동대문구 왕산로 185 · cách 황학동 2467m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
77.2
trên 100
Khoảng cách 7.9Giờ khám 20Chuyên khoa 19.3Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1 · Phục hình 1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:00
Chủ nhật
09:30~14:00
Implant zirconia (giá NY)
69만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:00
T309:30 ~ 20:00
T409:30 ~ 18:00
T509:30 ~ 20:00
T609:30 ~ 18:00
T709:30 ~ 13:30
CN09:30 ~ 14:00
4

연세스위트치과병원

서울특별시 중구 퇴계로 447 · cách 황학동 138m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiChỉnh nha·Nha chu bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
76.5
trên 100
Khoảng cách 24.0Giờ khám 20Chuyên khoa 12.5Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 0
Dữ liệu HIRA · Chỉnh nha 1 · Nha chu 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Chỉnh nha 1 · Nha chu 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:00
Chủ nhật
10:00~14:00
Implant zirconia (giá NY)
55만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:00
T309:30 ~ 18:00
T409:30 ~ 18:00
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:00
T709:00 ~ 14:00
CN10:00 ~ 14:00
5

서울닥터한치과의원

서울특별시 중구 퇴계로 452-1 · cách 황학동 195m
Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
76.4
trên 100
Khoảng cách 23.6Giờ khám 8Chuyên khoa 14.8Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Implant zirconia (giá NY)
99만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 18:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ
6

연세센텀치과의원

서울특별시 중구 퇴계로 453 · cách 황학동 174m
Khám buổi tốiNội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
68.6
trên 100
Khoảng cách 23.8Giờ khám 8Chuyên khoa 6.8Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Nội nha 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Nội nha 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:00~18:00
Implant zirconia (giá NY)
99만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:00 ~ 18:00
T309:00 ~ 18:00
T409:00 ~ 20:00
T509:00 ~ 18:00
T609:00 ~ 18:00
T709:00 ~ 13:00
CNNghỉ
7

연세다정한치과교정과치과의원

서울특별시 동대문구 왕산로 239 · cách 황학동 2974m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Chỉnh nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 2CT nón 1Giá công khai
67.9
trên 100
Khoảng cách 4.3Giờ khám 20Chuyên khoa 13.6Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Chỉnh nha 1 · Tổng hợp 2 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1 · Chỉnh nha 1
Tổng hợp
2
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
10:00~19:00
Chủ nhật
09:30~14:30
Implant zirconia (giá NY)
89만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T210:00 ~ 19:00
T310:00 ~ 19:00
T414:00 ~ 21:00
T5Nghỉ
T610:00 ~ 19:00
T709:30 ~ 14:30
CN09:30 ~ 14:30
8

연세한스치과의원

서울특별시 동대문구 고산자로 420 · cách 황학동 1909m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiNha chu bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
67.4
trên 100
Khoảng cách 11.7Giờ khám 20Chuyên khoa 5.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Nha chu 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Nha chu 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
10:00~21:00
Chủ nhật
10:00~17:00
Implant zirconia (giá NY)
95만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T210:00 ~ 21:00
T310:00 ~ 21:00
T410:00 ~ 21:00
T510:00 ~ 21:00
T610:00 ~ 19:00
T710:00 ~ 14:00
CN10:00 ~ 17:00
Ngày lễ10:00 ~ 17:00
9

더드림치과의원

서울특별시 중구 퇴계로 423 · cách 황학동 251m
Khám buổi tốiPhẫu thuật bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
67.0
trên 100
Khoảng cách 23.3Giờ khám 8Chuyên khoa 5.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Implant zirconia (giá NY)
120만원
Mão zirconia (giá NY)
48만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 20:00
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 18:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ
10

강남365치과의원

서울특별시 성동구 무수막길 97 · cách 황학동 1412m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiCT nón 1Giá công khai
65.2
trên 100
Khoảng cách 15.2Giờ khám 20Chuyên khoa 0Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · CT nón 1
Xem thêm
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Chủ nhật
09:00~14:00
Implant zirconia (giá NY)
79만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 18:30
T609:30 ~ 20:30
T709:00 ~ 14:00
CN09:00 ~ 14:00
Ngày lễ09:00 ~ 14:00
11

서울동서남북치과의원

서울특별시 동대문구 왕산로 117 · cách 황학동 1858m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiTổng hợp 2CT nón 1Giá công khai
64.4
trên 100
Khoảng cách 12.1Giờ khám 20Chuyên khoa 2.3Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 2 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp
2
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:00~18:00
Chủ nhật
09:00~14:00
Implant zirconia (giá NY)
80만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:00 ~ 18:00
T309:00 ~ 20:00
T409:00 ~ 18:00
T509:00 ~ 18:00
T609:00 ~ 18:00
T7Nghỉ
CN09:00 ~ 14:00
Ngày lễ09:00 ~ 14:00
12

사과나무치과의원

서울특별시 종로구 지봉로 29 · cách 황학동 807m
Khám buổi tốiPhẫu thuật bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
64.2
trên 100
Khoảng cách 19.4Giờ khám 8Chuyên khoa 6.8Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Implant zirconia (giá NY)
80만원
Mão zirconia (giá NY)
60만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 18:30
T409:30 ~ 20:00
T509:30 ~ 18:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ

Còn 77 nơi nữa — hiển thị top 12.

황학동 — Câu hỏi thường gặp

Trồng răng implant gần 황학동 giá khoảng bao nhiêu?
Trên 85 phòng khám có giá, trung vị giá implant zirconia niêm yết là 107.5만원 (50% giữa: 88만원–120만원). Chi phí thực tế tùy chẩn đoán và vật liệu.
Gần 황학동 có phòng khám mở chủ nhật không?
연세스위트치과병원, 연세고마운 치과의원, 화이트플러스치과의원, 동묘백세치과의원 và tổng cộng 13 nơi được đăng ký mở chủ nhật (dữ liệu NEMC). Hãy gọi trước khi đến.
So sánh này dựa trên gì?
Dữ liệu công khai của HIRA và NEMC, chấm theo 5 yếu tố — khoảng cách, giờ khám, chuyên khoa, minh bạch giá, thiết bị — trên 100. Không tính quảng cáo hay hợp tác.
한국어 · English · 中文 · Tiếng Việt · ไทย · 日本語 · Русский