1
라이트치과의원
서울특별시 광진구 자양로15길 51-1 · cách 화양동 1231m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 19.7Giờ khám 25Chuyên khoa 13.7Có giá 10Thiết bị 10
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhục hình 1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~18:30Chủ nhật09:30~17:00Implant zirconia (giá NY)100만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:30 |
| T3 | 09:30 ~ 20:00 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | Nghỉ |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | 09:30 ~ 17:00 |
2
연세고운미소치과의원
서울특별시 광진구 능동로 111 · cách 화양동 139m
Khám buổi tốiPhục hình·Chỉnh nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 28.8Giờ khám 10Chuyên khoa 19.3Có giá 10Thiết bị 10
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Chỉnh nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhục hình 1 · Chỉnh nha 1Nha sĩ2CT nón1Ngày thường10:00~18:30Implant zirconia (giá NY)100만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 10:00 ~ 18:30 |
| T3 | 10:00 ~ 20:30 |
| T4 | 10:00 ~ 20:30 |
| T5 | 10:00 ~ 18:30 |
| T6 | 10:00 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
3
건대기억치과의원
서울특별시 광진구 아차산로 219 · cách 화양동 183m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 28.5Giờ khám 25Chuyên khoa 0Có giá 10Thiết bị 10
Dữ liệu HIRA · CT nón 1
Xem thêm
Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~20:30Chủ nhật09:30~13:30Implant zirconia (giá NY)69만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 20:30 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 09:30 ~ 20:30 |
| T5 | 09:30 ~ 18:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 13:30 |
| CN | 09:30 ~ 13:30 |
4
연세휴치과의원
서울특별시 광진구 능동로 69 · cách 화양동 495m
Khám buổi tốiChỉnh nha·Nha chu·구강내과 bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 25.9Giờ khám 10Chuyên khoa 17Có giá 10Thiết bị 10
Dữ liệu HIRA · Chỉnh nha 1 · Nha chu 1 · 구강내과 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaChỉnh nha 1 · Nha chu 1 · 구강내과 1Tổng hợp1Nha sĩ3CT nón1Ngày thường09:30~18:30Implant zirconia (giá NY)90만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:30 |
| T3 | 09:30 ~ 21:00 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 21:00 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:00 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
5
에스(S)리더치과병원
서울특별시 광진구 능동로 103 · cách 화양동 191m
Khám buổi tốiPhẫu thuật·Chỉnh nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 2CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 28.4Giờ khám 10Chuyên khoa 13.6Có giá 10Thiết bị 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Chỉnh nha 1 · Tổng hợp 2 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhẫu thuật 1 · Chỉnh nha 1Tổng hợp2Nha sĩ6CT nón1Ngày thường09:30~21:00Implant zirconia (giá NY)85만원Mão zirconia (giá NY)59만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 21:00 |
| T3 | 09:30 ~ 21:00 |
| T4 | 09:30 ~ 21:00 |
| T5 | 09:30 ~ 21:00 |
| T6 | 09:30 ~ 21:00 |
| T7 | 09:30 ~ 18:00 |
| CN | Nghỉ |
6
서울훈훈한치과의원
서울특별시 광진구 아차산로 361 · cách 화양동 1284m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 19.3Giờ khám 25Chuyên khoa 1.1Có giá 10Thiết bị 10
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp1Nha sĩ3CT nón1Ngày thường09:30~20:30Chủ nhật09:30~13:30Implant zirconia (giá NY)110만원Mão zirconia (giá NY)55만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 20:30 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 20:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 13:30 |
| CN | 09:30 ~ 13:30 |
| Ngày lễ | 09:30 ~ 13:30 |
7
온아치과의원
서울특별시 광진구 군자로 70 · cách 화양동 790m
Khám buổi tốiPhẫu thuật·Nội nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 23.4Giờ khám 10Chuyên khoa 11.3Có giá 10Thiết bị 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Nội nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhẫu thuật 1 · Nội nha 1Nha sĩ2CT nón1Ngày thường09:30~21:00Implant zirconia (giá NY)68만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 21:00 |
| T3 | 09:30 ~ 21:00 |
| T4 | 09:30 ~ 21:00 |
| T5 | 09:30 ~ 21:00 |
| T6 | 09:30 ~ 21:00 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
8
스마일온서울 치과교정과 치과의원
서울특별시 광진구 아차산로 237 · cách 화양동 160m
Khám buổi tốiChỉnh nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 28.7Giờ khám 10Chuyên khoa 5.7Có giá 10Thiết bị 10
Dữ liệu HIRA · Chỉnh nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaChỉnh nha 1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường13:30~20:30Implant zirconia (giá NY)100만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 13:30 ~ 20:30 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 13:30 ~ 20:30 |
| T5 | Nghỉ |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:30 |
| CN | Nghỉ |
9
서울넘버원치과의원
서울특별시 광진구 아차산로 402 · cách 화양동 1697m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 15.9Giờ khám 25Chuyên khoa 1.1Có giá 10Thiết bị 10
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường10:00~21:00Chủ nhật10:00~14:00Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 10:00 ~ 21:00 |
| T3 | 10:00 ~ 19:00 |
| T4 | 10:00 ~ 21:00 |
| T5 | 10:00 ~ 19:00 |
| T6 | 10:00 ~ 21:00 |
| T7 | 10:00 ~ 14:00 |
| CN | 10:00 ~ 14:00 |
10
새서울치과의원
서울특별시 광진구 능동로 115 · cách 화양동 131m
Khám buổi tốiTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 28.9Giờ khám 10Chuyên khoa 1.1Có giá 10Thiết bị 10
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp1Nha sĩ2CT nón1Ngày thường10:00~19:00Implant zirconia (giá NY)120만원Mão zirconia (giá NY)38.5만원 Giờ khám
| T2 | 10:00 ~ 19:00 |
| T3 | 10:00 ~ 19:00 |
| T4 | 10:00 ~ 21:00 |
| T5 | 10:00 ~ 19:00 |
| T6 | 10:00 ~ 19:00 |
| T7 | 10:00 ~ 17:00 |
| CN | Nghỉ |
11
미소웰치과의원
서울특별시 광진구 아차산로 235 · cách 화양동 148m
Khám buổi tốiTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 28.8Giờ khám 10Chuyên khoa 1.1Có giá 10Thiết bị 10
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~21:00Implant zirconia (giá NY)90만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 21:00 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 09:30 ~ 21:00 |
| T5 | Nghỉ |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
12
서울든든한치과의원
서울특별시 광진구 능동로 313 · cách 화양동 1958m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiTổng hợp 1CT nón 2Giá công khai
Khoảng cách 13.7Giờ khám 25Chuyên khoa 1.1Có giá 10Thiết bị 10
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 2
Xem thêm
Tổng hợp1Nha sĩ1CT nón2Ngày thường10:00~19:00Chủ nhật12:00~16:00Implant zirconia (giá NY)79만원Mão zirconia (giá NY)45만원 Giờ khám
| T2 | 10:00 ~ 19:00 |
| T3 | 10:00 ~ 21:00 |
| T4 | 10:00 ~ 19:00 |
| T5 | 10:00 ~ 21:00 |
| T6 | 10:00 ~ 19:00 |
| T7 | 10:00 ~ 14:00 |
| CN | 12:00 ~ 16:00 |
Còn 34 nơi nữa — hiển thị top 12.