1
원더플치과의원
서울특별시 강북구 도봉로 48 · cách 장위동 1871m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 2CT nón 3Giá công khai
Khoảng cách 14.4Giờ khám 25Chuyên khoa 21.6Có giá 10Thiết bị 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Phục hình 1 · Tổng hợp 2 · CT nón 3
Xem thêm
Chuyên khoaPhẫu thuật 1 · Phục hình 1Tổng hợp2Nha sĩ8CT nón3Ngày thường10:00~18:30Chủ nhật10:00~15:00Implant zirconia (giá NY)99만원Mão zirconia (giá NY)45만원 Giờ khám
| T2 | 10:00 ~ 18:30 |
| T3 | 10:00 ~ 21:00 |
| T4 | 10:00 ~ 18:30 |
| T5 | Nghỉ |
| T6 | 10:00 ~ 18:30 |
| T7 | 10:00 ~ 15:00 |
| CN | 10:00 ~ 15:00 |
| Ngày lễ | 10:00 ~ 15:00 |
2
삼육치과병원
서울특별시 동대문구 망우로 82 · cách 장위동 3400m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình·Chỉnh nha·Nha chu·구강내과 bác sĩ chuyên khoaCT nón 2Giá công khai
Khoảng cách 1.7Giờ khám 25Chuyên khoa 25Có giá 10Thiết bị 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 2 · Phục hình 1 · Chỉnh nha 1 · Nha chu 2 · 구강내과 1 · CT nón 2
Xem thêm
Chuyên khoaPhẫu thuật 2 · Phục hình 1 · Chỉnh nha 1 · Nha chu 2 · 구강내과 1Nha sĩ8CT nón2Ngày thường08:30~17:30Chủ nhật08:30~17:30Implant zirconia (giá NY)200만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 08:30 ~ 17:30 |
| T3 | 08:30 ~ 17:30 |
| T4 | 08:30 ~ 17:30 |
| T5 | 08:30 ~ 21:00 |
| T6 | Nghỉ |
| T7 | Nghỉ |
| CN | 08:30 ~ 17:30 |
| Ngày lễ | 08:30 ~ 17:30 |
3
서울온치과의원
서울특별시 성북구 월계로 172 · cách 장위동 643m
Khám buổi tốiNha chu·Nội nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 24.6Giờ khám 10Chuyên khoa 11.3Có giá 10Thiết bị 10
Dữ liệu HIRA · Nha chu 1 · Nội nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaNha chu 1 · Nội nha 1Nha sĩ2CT nón1Ngày thường09:30~18:30Implant zirconia (giá NY)135만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:30 |
| T3 | 09:30 ~ 21:00 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 18:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
4
서울시민의료소비자생활협동조합 서울시민치과의원
서울특별시 성북구 화랑로42길 48 · cách 장위동 1222m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 19.8Giờ khám 25Chuyên khoa 0Có giá 10Thiết bị 10
Dữ liệu HIRA · CT nón 1
Xem thêm
Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~18:30Chủ nhật09:30~14:00Implant zirconia (giá NY)80만원Mão zirconia (giá NY)45만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:30 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 09:30 ~ 19:30 |
| T5 | 09:30 ~ 18:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | 09:30 ~ 14:00 |
5
이상한나라앨리스치과의원
서울특별시 성북구 도봉로 3 · cách 장위동 2041m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiNha chu bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 13.0Giờ khám 25Chuyên khoa 6.8Có giá 10Thiết bị 10
Dữ liệu HIRA · Nha chu 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaNha chu 1Tổng hợp1Nha sĩ3CT nón1Ngày thường09:30~19:00Chủ nhật10:00~14:00Implant zirconia (giá NY)79만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 19:00 |
| T3 | 09:30 ~ 20:30 |
| T4 | 09:30 ~ 20:30 |
| T5 | 09:30 ~ 20:30 |
| T6 | 09:30 ~ 19:00 |
| T7 | 09:00 ~ 15:00 |
| CN | 10:00 ~ 14:00 |
6
서울수치과의원
서울특별시 동대문구 신이문로 27 · cách 장위동 1926m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiNha chu bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 13.9Giờ khám 25Chuyên khoa 5.7Có giá 10Thiết bị 10
Dữ liệu HIRA · Nha chu 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaNha chu 1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~20:30Chủ nhật11:00~16:00Implant zirconia (giá NY)109만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 20:30 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 20:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | 11:00 ~ 16:00 |
7
석계탑치과의원
서울특별시 노원구 마들로 31 · cách 장위동 1547m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 17.1Giờ khám 25Chuyên khoa 1.1Có giá 10Thiết bị 10
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~20:30Chủ nhật10:00~15:00Implant zirconia (giá NY)100만원Mão zirconia (giá NY)45만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 20:30 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 09:30 ~ 20:30 |
| T5 | Nghỉ |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | 10:00 ~ 15:00 |
8
연세정치과의원
서울특별시 성북구 화랑로37길 42 · cách 장위동 664m
Khám buổi tốiNha chu bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 24.5Giờ khám 10Chuyên khoa 5.7Có giá 10Thiết bị 10
Dữ liệu HIRA · Nha chu 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaNha chu 1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~18:30Implant zirconia (giá NY)89만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:30 |
| T3 | 09:30 ~ 20:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 18:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
9
장위으뜸치과의원
서울특별시 성북구 장월로 134 · cách 장위동 124m
Khám buổi tốiTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 29.0Giờ khám 10Chuyên khoa 1.1Có giá 10Thiết bị 10
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~18:30Implant zirconia (giá NY)99만원Mão zirconia (giá NY)45만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:30 |
| T3 | 09:30 ~ 21:00 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | Nghỉ |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
10
서울참좋은치과의원
서울특별시 성북구 장월로 146 · cách 장위동 141m
Khám buổi tốiTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 28.8Giờ khám 10Chuyên khoa 1.1Có giá 10Thiết bị 10
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~18:30Implant zirconia (giá NY)110만원Mão zirconia (giá NY)60만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:30 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 09:30 ~ 21:00 |
| T5 | Nghỉ |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
11
더봄치과의원
서울특별시 성북구 한천로99길 45 · cách 장위동 461m
Khám buổi tốiTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 26.2Giờ khám 10Chuyên khoa 1.1Có giá 10Thiết bị 10
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường10:00~19:00Implant zirconia (giá NY)89만원Mão zirconia (giá NY)45만원 Giờ khám
| T2 | 10:00 ~ 19:00 |
| T3 | 10:00 ~ 19:00 |
| T4 | 10:00 ~ 21:00 |
| T5 | 10:00 ~ 19:00 |
| T6 | 10:00 ~ 19:00 |
| T7 | 10:00 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
12
서울더바른치과교정과치과의원
서울특별시 노원구 화랑로 325 · cách 장위동 1139m
Khám buổi tốiChỉnh nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 20.5Giờ khám 10Chuyên khoa 6.8Có giá 10Thiết bị 10
Dữ liệu HIRA · Chỉnh nha 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaChỉnh nha 1Tổng hợp1Nha sĩ2CT nón1Ngày thường09:30~20:00Implant zirconia (giá NY)118만원Mão zirconia (giá NY)48만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 20:00 |
| T3 | 10:00 ~ 19:00 |
| T4 | 10:00 ~ 19:00 |
| T5 | 10:00 ~ 21:00 |
| T6 | 10:00 ~ 19:00 |
| T7 | 09:30 ~ 14:30 |
| CN | Nghỉ |
Còn 26 nơi nữa — hiển thị top 12.