Kết nối sức khỏe răng miệng với dịch vụ y tế bằng dữ liệu
Trang chủ › Khu vực › 종로3가

Nha khoa gần 종로3가,
so sánh bằng dữ liệu công khai

Trong 133 phòng khám gần 종로3가 có dữ liệu HIRA và giờ khám được xác nhận, điểm tổng cao nhất là 365서울치과의원 (82.4/100), dựa trên Mở chủ nhật · Khám buổi tối · Phẫu thuật·Tổng hợp bác sĩ chuyên khoa. Xem cách tính tại đây.

133phòng khám
124có giá
120만원implant zirconia trung vị
95만원~130만원50% giữa
8mở chủ nhật
47có chuyên khoa
Số trên ghim = thứ hạng bên dưới · chấm xanh là điểm gốc

종로3가 — Giá implant theo vật liệu

Giá HIRA công khai · dưới 10 mẫu chỉ tham khảo

Vật liệuMẫuTrung vịThấp–Cao
Zirconia94120만원55만원~220만원
PFM60120만원50만원~200만원
Vàng21160만원130만원~400만원
Toàn sứ16115만원69만원~400만원
Kim loại11120만원100만원~230만원

Giá mão răng

cùng tiêu chí

Vật liệuMẫuTrung vịThấp–Cao
Zirconia11655만원35만원~170만원
Vàng10075만원40만원~150만원
PFM9745만원30만원~150만원
Toàn sứ3660만원35만원~120만원
Kim loại4235만원25만원~50만원

Cách tính điểm

Áp dụng cùng công thức cho mọi phòng khám. Không tính quảng cáo hay hợp tác. Xem cách tính ›

Khoảng cách25 Giờ khám20 Chuyên khoa25 Có giá10 Thiết bị10Đánh giá10 Đánh giá & hoạt động — sắp có
1

365서울치과의원

서울특별시 종로구 종로 120 · cách 종로3가 68m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 2CT nón 1Giá công khai
82.4
trên 100
Khoảng cách 24.5Giờ khám 20Chuyên khoa 7.9Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Tổng hợp 2 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1
Tổng hợp
2
Nha sĩ
4
CT nón
1
Ngày thường
10:00~20:00
Chủ nhật
10:00~17:00
Implant zirconia (giá NY)
80만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T210:00 ~ 20:00
T310:00 ~ 19:00
T410:00 ~ 20:00
T510:00 ~ 19:00
T610:00 ~ 20:00
T710:00 ~ 17:00
CN10:00 ~ 17:00
Ngày lễ10:00 ~ 17:00
2

365올케어치과의원

서울특별시 중구 동호로 171 · cách 종로3가 2581m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
82.1
trên 100
Khoảng cách 7.1Giờ khám 20Chuyên khoa 25Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 2 · Phục hình 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 2 · Phục hình 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
3
CT nón
1
Ngày thường
09:30~20:30
Chủ nhật
09:30~14:00
Implant zirconia (giá NY)
90만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 20:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CN09:30 ~ 14:00
Ngày lễ09:30 ~ 14:00
3

아이플란트치과의원

서울특별시 중구 명동길 58 · cách 종로3가 914m
Khám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
73.0
trên 100
Khoảng cách 18.7Giờ khám 8Chuyên khoa 19.3Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 7
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1 · Phục hình 1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
11:00~18:30
Implant zirconia (giá NY)
90만원
Mão zirconia (giá NY)
55만원
Giờ khám
T211:00 ~ 18:30
T311:00 ~ 20:30
T4Nghỉ
T511:00 ~ 18:30
T611:00 ~ 18:30
T710:00 ~ 14:00
CNNghỉ
4

기분좋은치과의원

서울특별시 종로구 대학로 19 · cách 종로3가 937m
Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
71.3
trên 100
Khoảng cách 18.5Giờ khám 8Chuyên khoa 14.8Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
10:00~20:00
Implant zirconia (giá NY)
110만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T210:00 ~ 20:00
T310:00 ~ 19:00
T410:00 ~ 19:00
T510:00 ~ 19:00
T610:00 ~ 20:00
T7Nghỉ
CNNghỉ
5

명동콤비치과의원

서울특별시 중구 남대문로 84 · cách 종로3가 997m
Khám buổi tốiPhục hình·Chỉnh nha·Nội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 4CT nón 1Giá công khai
71.1
trên 100
Khoảng cách 18.1Giờ khám 8Chuyên khoa 25Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 0
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Chỉnh nha 1 · Nội nha 2 · Tổng hợp 4 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1 · Chỉnh nha 1 · Nội nha 2
Tổng hợp
4
Nha sĩ
7
CT nón
1
Ngày thường
10:00~19:00
Implant zirconia (giá NY)
63만원
Mão zirconia (giá NY)
44만원
Giờ khám
T210:00 ~ 19:00
T310:00 ~ 21:00
T410:00 ~ 19:00
T510:00 ~ 21:00
T610:00 ~ 19:00
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ
6

연세고마운 치과의원

서울특별시 성동구 왕십리로 410 · cách 종로3가 2968m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
69.2
trên 100
Khoảng cách 4.4Giờ khám 20Chuyên khoa 14.8Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~20:30
Chủ nhật
09:30~14:00
Implant zirconia (giá NY)
69만원
Mão zirconia (giá NY)
48만원
Giờ khám
T209:30 ~ 20:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 15:00
CN09:30 ~ 14:00
Ngày lễ09:30 ~ 15:00
7

한번에치과의원

서울특별시 중구 명동9길 23 · cách 종로3가 876m
Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
67.6
trên 100
Khoảng cách 18.9Giờ khám 8Chuyên khoa 13.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 7
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
08:00~17:30
Implant zirconia (giá NY)
80만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T208:00 ~ 17:30
T308:00 ~ 17:30
T408:00 ~ 17:30
T508:00 ~ 17:30
T608:00 ~ 19:30
T709:00 ~ 13:00
CNNghỉ
Ngày lễ11:00 ~ 13:00
8

가디언즈치과의원

서울특별시 중구 명동8가길 27 · cách 종로3가 1041m
Khám buổi tốiPhục hình·Nha chu bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
65.1
trên 100
Khoảng cách 17.8Giờ khám 8Chuyên khoa 19.3Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 0
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Nha chu 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1 · Nha chu 1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~20:30
Implant zirconia (giá NY)
90만원
Mão zirconia (giá NY)
60만원
Giờ khám
T209:30 ~ 20:30
T309:30 ~ 18:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ
9

서울수치과의원

서울특별시 서대문구 신촌로35길 10 · cách 종로3가 3406m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Nội nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
62.6
trên 100
Khoảng cách 1.3Giờ khám 20Chuyên khoa 11.3Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Nội nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1 · Nội nha 1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Chủ nhật
10:00~14:00
Implant zirconia (giá NY)
85만원
Mão zirconia (giá NY)
48만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CN10:00 ~ 14:00
Ngày lễ10:00 ~ 14:00
10

연세마이덴치과의원

서울특별시 종로구 종로5길 13 · cách 종로3가 970m
Khám buổi tốiNội nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
62.0
trên 100
Khoảng cách 18.3Giờ khám 8Chuyên khoa 5.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Nội nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Nội nha 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
10:00~20:30
Implant zirconia (giá NY)
130만원
Mão zirconia (giá NY)
65만원
Giờ khám
T210:00 ~ 20:30
T310:00 ~ 18:30
T410:00 ~ 20:30
T5Nghỉ
T610:00 ~ 18:00
T709:00 ~ 13:00
CNNghỉ
11

뉴욕S치과의원

서울특별시 종로구 율곡로2길 7 · cách 종로3가 1032m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiCT nón 1Giá công khai
61.8
trên 100
Khoảng cách 17.8Giờ khám 20Chuyên khoa 0Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 4
Dữ liệu HIRA · CT nón 1
Xem thêm
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
10:00~19:00
Chủ nhật
09:30~13:30
Implant zirconia (giá NY)
110만원
Mão zirconia (giá NY)
55만원
Giờ khám
T210:00 ~ 19:00
T310:00 ~ 19:00
T410:00 ~ 20:00
T5Nghỉ
T610:00 ~ 18:00
T709:30 ~ 13:30
CN09:30 ~ 13:30
12

반석치과보존과치과의원

서울특별시 중구 무교로 19 · cách 종로3가 1146m
Khám buổi tốiNội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
61.8
trên 100
Khoảng cách 17.0Giờ khám 8Chuyên khoa 6.8Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Nội nha 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Nội nha 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
10:00~20:00
Implant zirconia (giá NY)
110만원
Mão zirconia (giá NY)
55만원
Giờ khám
T210:00 ~ 20:00
T310:00 ~ 20:00
T410:00 ~ 20:00
T510:00 ~ 18:30
T610:00 ~ 18:30
T710:00 ~ 14:00
CNNghỉ

Còn 121 nơi nữa — hiển thị top 12.

종로3가 — Câu hỏi thường gặp

Trồng răng implant gần 종로3가 giá khoảng bao nhiêu?
Trên 124 phòng khám có giá, trung vị giá implant zirconia niêm yết là 120만원 (50% giữa: 95만원–130만원). Chi phí thực tế tùy chẩn đoán và vật liệu.
Gần 종로3가 có phòng khám mở chủ nhật không?
365서울치과의원, 뉴욕S치과의원, 닥터노아치과의원, 평화로운치과의원 và tổng cộng 8 nơi được đăng ký mở chủ nhật (dữ liệu NEMC). Hãy gọi trước khi đến.
So sánh này dựa trên gì?
Dữ liệu công khai của HIRA và NEMC, chấm theo 5 yếu tố — khoảng cách, giờ khám, chuyên khoa, minh bạch giá, thiết bị — trên 100. Không tính quảng cáo hay hợp tác.
한국어 · English · 中文 · Tiếng Việt · ไทย · 日本語 · Русский