Kết nối sức khỏe răng miệng với dịch vụ y tế bằng dữ liệu
Trang chủ › Khu vực › 종로4가

Nha khoa gần 종로4가,
so sánh bằng dữ liệu công khai

Trong 91 phòng khám gần 종로4가 có dữ liệu HIRA và giờ khám được xác nhận, điểm tổng cao nhất là 365올케어치과의원 (84.6/100), dựa trên Mở chủ nhật · Khám buổi tối · Phẫu thuật·Phục hình·Tổng hợp bác sĩ chuyên khoa. Xem cách tính tại đây.

91phòng khám
88có giá
100만원implant zirconia trung vị
90만원~120만원50% giữa
8mở chủ nhật
30có chuyên khoa
Số trên ghim = thứ hạng bên dưới · chấm xanh là điểm gốc

종로4가 — Giá implant theo vật liệu

Giá HIRA công khai · dưới 10 mẫu chỉ tham khảo

Vật liệuMẫuTrung vịThấp–Cao
Zirconia65100만원55만원~220만원
PFM55110만원50만원~195.981만원
Vàng17160만원115만원~400만원
Toàn sứ tham khảo9120만원89만원~400만원
Kim loại tham khảo7120만원80만원~230만원

Giá mão răng

cùng tiêu chí

Vật liệuMẫuTrung vịThấp–Cao
Zirconia8350만원25만원~122.273만원
Vàng7170만원45만원~150만원
PFM7440만원20만원~74.925만원
Toàn sứ2560만원35만원~120만원
Kim loại3330만원15만원~50만원

Cách tính điểm

Áp dụng cùng công thức cho mọi phòng khám. Không tính quảng cáo hay hợp tác. Xem cách tính ›

Khoảng cách25 Giờ khám20 Chuyên khoa25 Có giá10 Thiết bị10Đánh giá10 Đánh giá & hoạt động — sắp có
1

365올케어치과의원

서울특별시 중구 동호로 171 · cách 종로4가 2215m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
84.6
trên 100
Khoảng cách 9.6Giờ khám 20Chuyên khoa 25Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 2 · Phục hình 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 2 · Phục hình 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
3
CT nón
1
Ngày thường
09:30~20:30
Chủ nhật
09:30~14:00
Implant zirconia (giá NY)
90만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 20:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CN09:30 ~ 14:00
Ngày lễ09:30 ~ 14:00
2

365서울치과의원

서울특별시 종로구 종로 120 · cách 종로4가 774m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 2CT nón 1Giá công khai
77.5
trên 100
Khoảng cách 19.6Giờ khám 20Chuyên khoa 7.9Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Tổng hợp 2 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1
Tổng hợp
2
Nha sĩ
4
CT nón
1
Ngày thường
10:00~20:00
Chủ nhật
10:00~17:00
Implant zirconia (giá NY)
80만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T210:00 ~ 20:00
T310:00 ~ 19:00
T410:00 ~ 20:00
T510:00 ~ 19:00
T610:00 ~ 20:00
T710:00 ~ 17:00
CN10:00 ~ 17:00
Ngày lễ10:00 ~ 17:00
3

기분좋은치과의원

서울특별시 종로구 대학로 19 · cách 종로4가 275m
Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
75.9
trên 100
Khoảng cách 23.1Giờ khám 8Chuyên khoa 14.8Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
10:00~20:00
Implant zirconia (giá NY)
110만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T210:00 ~ 20:00
T310:00 ~ 19:00
T410:00 ~ 19:00
T510:00 ~ 19:00
T610:00 ~ 20:00
T7Nghỉ
CNNghỉ
4

연세고마운 치과의원

서울특별시 성동구 왕십리로 410 · cách 종로4가 2274m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
74.0
trên 100
Khoảng cách 9.2Giờ khám 20Chuyên khoa 14.8Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~20:30
Chủ nhật
09:30~14:00
Implant zirconia (giá NY)
69만원
Mão zirconia (giá NY)
48만원
Giờ khám
T209:30 ~ 20:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 15:00
CN09:30 ~ 14:00
Ngày lễ09:30 ~ 15:00
5

레이킴치과의원

서울특별시 중구 퇴계로 282 · cách 종로4가 944m
Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
67.1
trên 100
Khoảng cách 18.4Giờ khám 8Chuyên khoa 13.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 7
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
10:00~19:00
Implant zirconia (giá NY)
110만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T210:00 ~ 19:00
T310:00 ~ 19:00
T410:00 ~ 19:00
T510:00 ~ 21:00
T610:00 ~ 19:00
T710:00 ~ 14:00
CNNghỉ
6

더블유치과병원

서울특별시 중구 장충단로 263 · cách 종로4가 845m
Khám buổi tốiNội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
63.9
trên 100
Khoảng cách 19.1Giờ khám 8Chuyên khoa 6.8Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Nội nha 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Nội nha 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Implant zirconia (giá NY)
110만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 18:30
T409:30 ~ 20:30
T5Nghỉ
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ
7

서울대학교치과병원

서울특별시 종로구 대학로 101 · cách 종로4가 961m
마취통증의학과·Phẫu thuật·Phục hình·Chỉnh nha·Nhi·Nha chu·Nội nha·구강내과·영상치의학과·구강병리과 bác sĩ chuyên khoaCT nón 3Giá công khai
63.3
trên 100
Khoảng cách 18.3Giờ khám 0Chuyên khoa 25Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 0
Dữ liệu HIRA · 마취통증의학과 7 · Phẫu thuật 12 · Phục hình 14 · Chỉnh nha 7 · Nhi 7 · Nha chu 12 · Nội nha 12 · 구강내과 7 · 영상치의학과 4 · 구강병리과 3 · CT nón 3
Xem thêm
Chuyên khoa
마취통증의학과 7 · Phẫu thuật 12 · Phục hình 14 · Chỉnh nha 7 · Nhi 7 · Nha chu 12 · Nội nha 12 · 구강내과 7 · 영상치의학과 4 · 구강병리과 3
Nha sĩ
234
CT nón
3
Ngày thường
09:00~16:00
Implant zirconia (giá NY)
201.987만원
Mão zirconia (giá NY)
122.273만원
Giờ khám
T209:00 ~ 16:00
T309:00 ~ 16:00
T409:00 ~ 16:00
T509:00 ~ 16:00
T609:00 ~ 16:00
T709:00 ~ 11:00
CNNghỉ
8

연세스위트치과병원

서울특별시 중구 퇴계로 447 · cách 종로4가 2049m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiChỉnh nha·Nha chu bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
63.3
trên 100
Khoảng cách 10.8Giờ khám 20Chuyên khoa 12.5Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 0
Dữ liệu HIRA · Chỉnh nha 1 · Nha chu 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Chỉnh nha 1 · Nha chu 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:00
Chủ nhật
10:00~14:00
Implant zirconia (giá NY)
55만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:00
T309:30 ~ 18:00
T409:30 ~ 18:00
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:00
T709:00 ~ 14:00
CN10:00 ~ 14:00
9

동대문서울삼성치과의원

서울특별시 중구 장충단로13길 7 · cách 종로4가 841m
Khám buổi tốiNội nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
62.9
trên 100
Khoảng cách 19.2Giờ khám 8Chuyên khoa 5.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Nội nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Nội nha 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Implant zirconia (giá NY)
120만원
Mão zirconia (giá NY)
55만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 18:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ
10

백앤허치과의원

서울특별시 중구 퇴계로 235 · cách 종로4가 944m
Phục hình·Nội nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
61.7
trên 100
Khoảng cách 18.4Giờ khám 0Chuyên khoa 19.3Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 4
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Nội nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1 · Nội nha 1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~17:30
Implant zirconia (giá NY)
220만원
Mão zirconia (giá NY)
80만원
Giờ khám
T209:30 ~ 17:30
T309:30 ~ 17:30
T409:30 ~ 17:30
T509:30 ~ 17:30
T609:30 ~ 17:30
T7Nghỉ
CNNghỉ
11

서울중부치과의원

서울특별시 중구 을지로 170 · cách 종로4가 586m
Khám buổi tốiTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
60.0
trên 100
Khoảng cách 20.9Giờ khám 8Chuyên khoa 1.1Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp
1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:00~18:30
Implant zirconia (giá NY)
120만원
Mão zirconia (giá NY)
55만원
Giờ khám
T209:00 ~ 18:30
T309:00 ~ 20:00
T409:00 ~ 18:30
T509:00 ~ 20:00
T609:00 ~ 18:30
T7Nghỉ
CNNghỉ
12

인치과의원

서울특별시 종로구 종로 193 · cách 종로4가 42m
Khám buổi tốiCT nón 1Giá công khai
59.7
trên 100
Khoảng cách 24.7Giờ khám 8Chuyên khoa 0Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 7
Dữ liệu HIRA · CT nón 1
Xem thêm
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:00
Implant zirconia (giá NY)
100만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:00
T309:30 ~ 18:00
T409:30 ~ 20:00
T509:30 ~ 18:00
T609:30 ~ 18:00
T709:30 ~ 13:30
CNNghỉ

Còn 79 nơi nữa — hiển thị top 12.

종로4가 — Câu hỏi thường gặp

Trồng răng implant gần 종로4가 giá khoảng bao nhiêu?
Trên 88 phòng khám có giá, trung vị giá implant zirconia niêm yết là 100만원 (50% giữa: 90만원–120만원). Chi phí thực tế tùy chẩn đoán và vật liệu.
Gần 종로4가 có phòng khám mở chủ nhật không?
365서울치과의원, 동묘백세치과의원, 뉴욕S치과의원, 화이트플러스치과의원 và tổng cộng 8 nơi được đăng ký mở chủ nhật (dữ liệu NEMC). Hãy gọi trước khi đến.
So sánh này dựa trên gì?
Dữ liệu công khai của HIRA và NEMC, chấm theo 5 yếu tố — khoảng cách, giờ khám, chuyên khoa, minh bạch giá, thiết bị — trên 100. Không tính quảng cáo hay hợp tác.
한국어 · English · 中文 · Tiếng Việt · ไทย · 日本語 · Русский