Kết nối sức khỏe răng miệng với dịch vụ y tế bằng dữ liệu
Trang chủ › Khu vực › 무교동

Nha khoa gần 무교동,
so sánh bằng dữ liệu công khai

Trong 163 phòng khám gần 무교동 có dữ liệu HIRA và giờ khám được xác nhận, điểm tổng cao nhất là 365올케어치과의원 (77.5/100), dựa trên Mở chủ nhật · Khám buổi tối · Phẫu thuật·Phục hình·Tổng hợp bác sĩ chuyên khoa. Xem cách tính tại đây.

163phòng khám
149có giá
120만원implant zirconia trung vị
100만원~150만원50% giữa
6mở chủ nhật
54có chuyên khoa
Số trên ghim = thứ hạng bên dưới · chấm xanh là điểm gốc

무교동 — Giá implant theo vật liệu

Giá HIRA công khai · dưới 10 mẫu chỉ tham khảo

Vật liệuMẫuTrung vịThấp–Cao
Zirconia127120만원45만원~270만원
PFM70120만원58만원~255만원
Vàng24170만원130만원~350만원
Toàn sứ14130만원69만원~265만원
Kim loại13120만원100만원~200만원

Giá mão răng

cùng tiêu chí

Vật liệuMẫuTrung vịThấp–Cao
Zirconia14455만원35만원~170만원
Vàng11380만원50만원~150만원
PFM11845만원35만원~150만원
Toàn sứ4760만원50만원~92만원
Kim loại4240만원25만원~50만원

Cách tính điểm

Áp dụng cùng công thức cho mọi phòng khám. Không tính quảng cáo hay hợp tác. Xem cách tính ›

Khoảng cách25 Giờ khám20 Chuyên khoa25 Có giá10 Thiết bị10Đánh giá10 Đánh giá & hoạt động — sắp có
1

365올케어치과의원

서울특별시 중구 동호로 171 · cách 무교동 3243m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
77.5
trên 100
Khoảng cách 2.5Giờ khám 20Chuyên khoa 25Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 2 · Phục hình 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 2 · Phục hình 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
3
CT nón
1
Ngày thường
09:30~20:30
Chủ nhật
09:30~14:00
Implant zirconia (giá NY)
90만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 20:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CN09:30 ~ 14:00
Ngày lễ09:30 ~ 14:00
2

연세정인치과의원

서울특별시 종로구 새문안로 92 · cách 무교동 440m
Khám buổi tốiPhẫu thuật·Chỉnh nha·Nha chu·Nội nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
76.9
trên 100
Khoảng cách 21.9Giờ khám 8Chuyên khoa 17Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Chỉnh nha 1 · Nha chu 1 · Nội nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1 · Chỉnh nha 1 · Nha chu 1 · Nội nha 1
Nha sĩ
4
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Implant zirconia (giá NY)
120만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 18:30
T414:00 ~ 21:00
T509:30 ~ 18:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ
3

365서울치과의원

서울특별시 종로구 종로 120 · cách 무교동 1070m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 2CT nón 1Giá công khai
75.5
trên 100
Khoảng cách 17.6Giờ khám 20Chuyên khoa 7.9Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Tổng hợp 2 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1
Tổng hợp
2
Nha sĩ
4
CT nón
1
Ngày thường
10:00~20:00
Chủ nhật
10:00~17:00
Implant zirconia (giá NY)
80만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T210:00 ~ 20:00
T310:00 ~ 19:00
T410:00 ~ 20:00
T510:00 ~ 19:00
T610:00 ~ 20:00
T710:00 ~ 17:00
CN10:00 ~ 17:00
Ngày lễ10:00 ~ 17:00
4

명동콤비치과의원

서울특별시 중구 남대문로 84 · cách 무교동 463m
Khám buổi tốiPhục hình·Chỉnh nha·Nội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 4CT nón 1Giá công khai
74.8
trên 100
Khoảng cách 21.8Giờ khám 8Chuyên khoa 25Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 0
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Chỉnh nha 1 · Nội nha 2 · Tổng hợp 4 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1 · Chỉnh nha 1 · Nội nha 2
Tổng hợp
4
Nha sĩ
7
CT nón
1
Ngày thường
10:00~19:00
Implant zirconia (giá NY)
63만원
Mão zirconia (giá NY)
44만원
Giờ khám
T210:00 ~ 19:00
T310:00 ~ 21:00
T410:00 ~ 19:00
T510:00 ~ 21:00
T610:00 ~ 19:00
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ
5

아이플란트치과의원

서울특별시 중구 명동길 58 · cách 무교동 711m
Khám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
74.4
trên 100
Khoảng cách 20.1Giờ khám 8Chuyên khoa 19.3Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 7
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1 · Phục hình 1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
11:00~18:30
Implant zirconia (giá NY)
90만원
Mão zirconia (giá NY)
55만원
Giờ khám
T211:00 ~ 18:30
T311:00 ~ 20:30
T4Nghỉ
T511:00 ~ 18:30
T611:00 ~ 18:30
T710:00 ~ 14:00
CNNghỉ
6

서울수치과의원

서울특별시 서대문구 신촌로35길 10 · cách 무교동 2287m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Nội nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
70.4
trên 100
Khoảng cách 9.1Giờ khám 20Chuyên khoa 11.3Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Nội nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1 · Nội nha 1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Chủ nhật
10:00~14:00
Implant zirconia (giá NY)
85만원
Mão zirconia (giá NY)
48만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CN10:00 ~ 14:00
Ngày lễ10:00 ~ 14:00
7

한번에치과의원

서울특별시 중구 명동9길 23 · cách 무교동 559m
Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
69.8
trên 100
Khoảng cách 21.1Giờ khám 8Chuyên khoa 13.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 7
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
08:00~17:30
Implant zirconia (giá NY)
80만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T208:00 ~ 17:30
T308:00 ~ 17:30
T408:00 ~ 17:30
T508:00 ~ 17:30
T608:00 ~ 19:30
T709:00 ~ 13:00
CNNghỉ
Ngày lễ11:00 ~ 13:00
8

반석치과보존과치과의원

서울특별시 중구 무교로 19 · cách 무교동 16m
Khám buổi tốiNội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
69.7
trên 100
Khoảng cách 24.9Giờ khám 8Chuyên khoa 6.8Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Nội nha 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Nội nha 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
10:00~20:00
Implant zirconia (giá NY)
110만원
Mão zirconia (giá NY)
55만원
Giờ khám
T210:00 ~ 20:00
T310:00 ~ 20:00
T410:00 ~ 20:00
T510:00 ~ 18:30
T610:00 ~ 18:30
T710:00 ~ 14:00
CNNghỉ
9

연세네이처치과의원

서울특별시 중구 서소문로 120 · cách 무교동 659m
Khám buổi tốiNội nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
69.7
trên 100
Khoảng cách 20.4Giờ khám 8Chuyên khoa 11.3Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Nội nha 2 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Nội nha 2
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
10:00~18:30
Implant zirconia (giá NY)
110만원
Mão zirconia (giá NY)
60만원
Giờ khám
T210:00 ~ 18:30
T310:00 ~ 18:30
T410:00 ~ 20:30
T510:00 ~ 18:30
T610:00 ~ 18:30
T710:00 ~ 14:00
CNNghỉ
10

서울하늘에치과의원

서울특별시 중구 퇴계로 67 · cách 무교동 880m
Khám buổi tốiPhẫu thuật·Nội nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
68.2
trên 100
Khoảng cách 18.9Giờ khám 8Chuyên khoa 11.3Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Nội nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1 · Nội nha 1
Nha sĩ
3
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Implant zirconia (giá NY)
100만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ
11

평화로운치과의원

서울특별시 종로구 새문안로3길 15 · cách 무교동 755m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
67.9
trên 100
Khoảng cách 19.8Giờ khám 20Chuyên khoa 1.1Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 7
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp
1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
10:00~19:00
Chủ nhật
10:00~14:00
Implant zirconia (giá NY)
109만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T210:00 ~ 19:00
T310:00 ~ 19:00
T410:00 ~ 20:00
T510:00 ~ 19:00
T610:00 ~ 19:00
T710:00 ~ 14:00
CN10:00 ~ 14:00
12

서울새봄플란트치과의원

서울특별시 종로구 세종대로 149 · cách 무교동 342m
Khám buổi tốiNha chu bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
66.3
trên 100
Khoảng cách 22.6Giờ khám 8Chuyên khoa 5.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Nha chu 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Nha chu 1
Nha sĩ
4
CT nón
1
Ngày thường
08:00~17:00
Mão zirconia (giá NY)
42만원
Giờ khám
T208:00 ~ 17:00
T308:00 ~ 20:00
T408:00 ~ 17:00
T508:00 ~ 20:00
T608:00 ~ 17:00
T708:00 ~ 13:00
CNNghỉ

Còn 151 nơi nữa — hiển thị top 12.

무교동 — Câu hỏi thường gặp

Trồng răng implant gần 무교동 giá khoảng bao nhiêu?
Trên 149 phòng khám có giá, trung vị giá implant zirconia niêm yết là 120만원 (50% giữa: 100만원–150만원). Chi phí thực tế tùy chẩn đoán và vật liệu.
Gần 무교동 có phòng khám mở chủ nhật không?
닥터노아치과의원, 평화로운치과의원, 뉴욕S치과의원, 365서울치과의원 và tổng cộng 6 nơi được đăng ký mở chủ nhật (dữ liệu NEMC). Hãy gọi trước khi đến.
So sánh này dựa trên gì?
Dữ liệu công khai của HIRA và NEMC, chấm theo 5 yếu tố — khoảng cách, giờ khám, chuyên khoa, minh bạch giá, thiết bị — trên 100. Không tính quảng cáo hay hợp tác.
한국어 · English · 中文 · Tiếng Việt · ไทย · 日本語 · Русский