Kết nối sức khỏe răng miệng với dịch vụ y tế bằng dữ liệu
Trang chủ › Khu vực › 면목동

Nha khoa gần 면목동,
so sánh bằng dữ liệu công khai

Trong danh sách của trang này (73 phòng khám gần 면목동 có dữ liệu HIRA và giờ khám được xác nhận), điểm tổng cao nhất là 연세위드치과의원 (91.5/100), dựa trên Mở chủ nhật · Khám buổi tối · Phục hình·Chỉnh nha·Nội nha·Tổng hợp bác sĩ chuyên khoa. Xem cách tính tại đây.

73phòng khám
69có giá
100만원implant zirconia trung vị
89만원~120만원50% giữa
12mở chủ nhật
29có chuyên khoa
Số trên ghim = thứ hạng bên dưới · chấm xanh là điểm gốc

면목동 — Giá implant theo vật liệu

Giá HIRA công khai · dưới 10 mẫu chỉ tham khảo

Vật liệuMẫuTrung vịThấp–Cao
Zirconia52100만원69만원~200만원
PFM35110만원65만원~180만원
Vàng tham khảo6150만원120만원~220만원
Toàn sứ tham khảo4135만원110만원~140만원
Kim loại tham khảo6110만원80만원~150만원

Giá mão răng

cùng tiêu chí

Vật liệuMẫuTrung vịThấp–Cao
Zirconia6647만원40만원~60만원
Vàng4870만원45만원~120만원
PFM6440만원35만원~50만원
Toàn sứ1855만원45만원~60만원
Kim loại3730만원25만원~40만원

Cách tính điểm

Các yếu tố và trọng số chấm điểm được công khai; thứ hạng dựa trên điểm này. Xem cách tính ›

Khoảng cách25 Giờ khám20 Chuyên khoa25 Có giá10 Thiết bị10Đánh giá10
1

연세위드치과의원

서울특별시 중랑구 면목로 490 · cách 면목동 1226m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhục hình·Chỉnh nha·Nội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 2CT nón 1Giá công khai
91.5
trên 100
Khoảng cách 16.5Giờ khám 20Chuyên khoa 25Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Chỉnh nha 1 · Nội nha 1 · Tổng hợp 2 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1 · Chỉnh nha 1 · Nội nha 1
Tổng hợp
2
Nha sĩ
3
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Chủ nhật
09:30~14:00
Implant zirconia (giá NY)
69만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CN09:30 ~ 14:00
2

삼육치과병원

서울특별시 동대문구 망우로 82 · cách 면목동 1972m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Chỉnh nha·Nha chu·구강내과 bác sĩ chuyên khoaCT nón 2Giá công khai
78.3
trên 100
Khoảng cách 11.3Giờ khám 20Chuyên khoa 17Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Chỉnh nha 1 · Nha chu 2 · 구강내과 1 · CT nón 2
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1 · Chỉnh nha 1 · Nha chu 2 · 구강내과 1
Nha sĩ
6
CT nón
2
Ngày thường
08:30~17:30
Chủ nhật
08:30~17:30
Implant zirconia (giá NY)
200만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T208:30 ~ 17:30
T308:30 ~ 17:30
T408:30 ~ 17:30
T508:30 ~ 21:00
T6Nghỉ
T7Nghỉ
CN08:30 ~ 17:30
Ngày lễ08:30 ~ 17:30
3

연세다정치과의원

서울특별시 중랑구 사가정로 384 · cách 면목동 457m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
77.5
trên 100
Khoảng cách 21.8Giờ khám 20Chuyên khoa 5.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
10:00~18:30
Chủ nhật
13:30~18:00
Implant zirconia (giá NY)
89만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T210:00 ~ 18:30
T310:00 ~ 18:30
T410:00 ~ 18:30
T510:00 ~ 20:30
T6Nghỉ
T710:00 ~ 14:00
CN13:30 ~ 18:00
Ngày lễ10:00 ~ 14:00
4

서울일등치과의원

서울특별시 중랑구 면목로 320 · cách 면목동 488m
Khám buổi tốiPhục hình·Nội nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
75.9
trên 100
Khoảng cách 21.6Giờ khám 8Chuyên khoa 19.3Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 7
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Nội nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1 · Nội nha 1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Implant zirconia (giá NY)
95만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ
5

바른선택치과의원

서울특별시 중랑구 면목로 330-1 · cách 면목동 374m
Khám buổi tốiChỉnh nha·Nha chu bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
72.9
trên 100
Khoảng cách 22.4Giờ khám 8Chuyên khoa 12.5Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Chỉnh nha 1 · Nha chu 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Chỉnh nha 1 · Nha chu 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~20:30
Implant zirconia (giá NY)
69만원
Mão zirconia (giá NY)
46만원
Giờ khám
T209:30 ~ 20:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 20:30
T509:30 ~ 18:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 13:30
CNNghỉ
6

서울위드치과의원

서울특별시 중랑구 면목로 310 · cách 면목동 560m
Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
72.8
trên 100
Khoảng cách 21.1Giờ khám 8Chuyên khoa 13.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
10:00~19:00
Implant zirconia (giá NY)
120만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T210:00 ~ 19:00
T310:00 ~ 19:00
T410:00 ~ 21:00
T510:00 ~ 19:00
T610:00 ~ 19:00
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ
7

서울굿모닝치과의원

서울특별시 중랑구 면목로 414 · cách 면목동 479m
Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
70.4
trên 100
Khoảng cách 21.7Giờ khám 8Chuyên khoa 13.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 7
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Implant zirconia (giá NY)
100만원
Mão zirconia (giá NY)
55만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 21:00
T409:30 ~ 18:30
T514:00 ~ 21:00
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ
8

연세미&진치과의원

서울특별시 중랑구 용마산로115길 127 · cách 면목동 1516m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
65.6
trên 100
Khoảng cách 14.5Giờ khám 20Chuyên khoa 1.1Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp
1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:00~20:00
Chủ nhật
09:00~17:00
Implant zirconia (giá NY)
120만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T209:00 ~ 20:00
T309:00 ~ 18:00
T409:00 ~ 18:00
T509:00 ~ 18:00
T6Nghỉ
T7Nghỉ
CN09:00 ~ 17:00
Ngày lễ09:00 ~ 17:30
9

연세다정한치과교정과치과의원

서울특별시 동대문구 왕산로 239 · cách 면목동 3447m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Chỉnh nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 2CT nón 1Giá công khai
64.7
trên 100
Khoảng cách 1.1Giờ khám 20Chuyên khoa 13.6Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Chỉnh nha 1 · Tổng hợp 2 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1 · Chỉnh nha 1
Tổng hợp
2
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
10:00~19:00
Chủ nhật
09:30~14:30
Implant zirconia (giá NY)
89만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T210:00 ~ 19:00
T310:00 ~ 19:00
T414:00 ~ 21:00
T5Nghỉ
T610:00 ~ 19:00
T709:30 ~ 14:30
CN09:30 ~ 14:30
10

지안치과의원

서울특별시 중랑구 동일로92길 40 · cách 면목동 555m
Khám buổi tốiNha chu bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
62.9
trên 100
Khoảng cách 21.1Giờ khám 8Chuyên khoa 6.8Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 7
Dữ liệu HIRA · Nha chu 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Nha chu 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:00
Implant zirconia (giá NY)
89만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:00
T309:30 ~ 20:00
T409:30 ~ 18:00
T509:30 ~ 18:00
T609:30 ~ 18:00
T709:30 ~ 13:30
CNNghỉ
11

더바른치과의원

서울특별시 중랑구 면목로 429 · cách 면목동 617m
Mở chủ nhậtCT nón 1Giá công khai
62.7
trên 100
Khoảng cách 20.7Giờ khám 12Chuyên khoa 0Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · CT nón 1
Xem thêm
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:00~18:00
Chủ nhật
09:00~18:00
Implant zirconia (giá NY)
69만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T209:00 ~ 18:00
T309:00 ~ 18:00
T409:00 ~ 18:00
T509:00 ~ 18:00
T609:00 ~ 18:00
T709:00 ~ 18:00
CN09:00 ~ 18:00
Ngày lễ09:00 ~ 18:00
12

바른플란트치과의원

서울특별시 중랑구 망우로 402 · cách 면목동 1791m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiCT nón 1Giá công khai
62.6
trên 100
Khoảng cách 12.6Giờ khám 20Chuyên khoa 0Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · CT nón 1
Xem thêm
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Chủ nhật
09:30~14:00
Implant zirconia (giá NY)
89만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 18:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CN09:30 ~ 14:00

Còn 61 nơi nữa — hiển thị top 12.

면목동 — Câu hỏi thường gặp

Trồng răng implant gần 면목동 giá khoảng bao nhiêu?
Trên 52 mẫu giá implant zirconia niêm yết với HIRA, trung vị là 100만원 (50% giữa: 89만원–120만원). Chi phí thực tế tùy chẩn đoán và vật liệu.
Gần 면목동 có phòng khám mở chủ nhật không?
연세다정치과의원, 친절한서치과의원, 더바른치과의원, 연세위드치과의원 và tổng cộng 12 nơi được đăng ký mở chủ nhật (dữ liệu NEMC). Hãy gọi trước khi đến.
So sánh này dựa trên gì?
Chấm theo 6 yếu tố — khoảng cách, giờ khám, chuyên khoa, minh bạch giá, thiết bị, số lượt đánh giá — trên 100. Thông tin cơ sở, tọa độ, chuyên khoa, thiết bị và giá niêm yết lấy từ HIRA; giờ khám từ NEMC; số lượt đánh giá từ Naver Place.
한국어 · English · 中文 · Tiếng Việt · ไทย · 日本語 · Русский