Kết nối sức khỏe răng miệng với dịch vụ y tế bằng dữ liệu
Trang chủ › Khu vực › 상봉동

Nha khoa gần 상봉동,
so sánh bằng dữ liệu công khai

Trong danh sách của trang này (89 phòng khám gần 상봉동 có dữ liệu HIRA và giờ khám được xác nhận), điểm tổng cao nhất là 연세위드치과의원 (99.1/100), dựa trên Mở chủ nhật · Khám buổi tối · Phục hình·Chỉnh nha·Nội nha·Tổng hợp bác sĩ chuyên khoa. Xem cách tính tại đây.

89phòng khám
83có giá
100만원implant zirconia trung vị
89만원~120만원50% giữa
18mở chủ nhật
33có chuyên khoa
Số trên ghim = thứ hạng bên dưới · chấm xanh là điểm gốc

상봉동 — Giá implant theo vật liệu

Giá HIRA công khai · dưới 10 mẫu chỉ tham khảo

Vật liệuMẫuTrung vịThấp–Cao
Zirconia68100만원69만원~200만원
PFM37100만원65만원~180만원
Vàng tham khảo2180만원140만원~220만원
Toàn sứ tham khảo2125만원110만원~140만원
Kim loại tham khảo4102.5만원80만원~150만원

Giá mão răng

cùng tiêu chí

Vật liệuMẫuTrung vịThấp–Cao
Zirconia8050만원30만원~60만원
Vàng6070만원40만원~120만원
PFM7440만원30만원~50만원
Toàn sứ1955만원50만원~70만원
Kim loại4230만원25만원~40만원

Cách tính điểm

Các yếu tố và trọng số chấm điểm được công khai; thứ hạng dựa trên điểm này. Xem cách tính ›

Khoảng cách25 Giờ khám20 Chuyên khoa25 Có giá10 Thiết bị10Đánh giá10
1

연세위드치과의원

서울특별시 중랑구 면목로 490 · cách 상봉동 126m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhục hình·Chỉnh nha·Nội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 2CT nón 1Giá công khai
99.1
trên 100
Khoảng cách 24.1Giờ khám 20Chuyên khoa 25Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Chỉnh nha 1 · Nội nha 1 · Tổng hợp 2 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1 · Chỉnh nha 1 · Nội nha 1
Tổng hợp
2
Nha sĩ
3
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Chủ nhật
09:30~14:00
Implant zirconia (giá NY)
69만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CN09:30 ~ 14:00
2

삼육치과병원

서울특별시 동대문구 망우로 82 · cách 상봉동 1913m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Chỉnh nha·Nha chu·구강내과 bác sĩ chuyên khoaCT nón 2Giá công khai
78.7
trên 100
Khoảng cách 11.7Giờ khám 20Chuyên khoa 17Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Chỉnh nha 1 · Nha chu 2 · 구강내과 1 · CT nón 2
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1 · Chỉnh nha 1 · Nha chu 2 · 구강내과 1
Nha sĩ
6
CT nón
2
Ngày thường
08:30~17:30
Chủ nhật
08:30~17:30
Implant zirconia (giá NY)
200만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T208:30 ~ 17:30
T308:30 ~ 17:30
T408:30 ~ 17:30
T508:30 ~ 21:00
T6Nghỉ
T7Nghỉ
CN08:30 ~ 17:30
Ngày lễ08:30 ~ 17:30
3

새플란트치과의원

서울특별시 중랑구 상봉로 134 · cách 상봉동 797m
Khám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
78.0
trên 100
Khoảng cách 19.5Giờ khám 8Chuyên khoa 20.5Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Phục hình 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1 · Phục hình 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Implant zirconia (giá NY)
77만원
Mão zirconia (giá NY)
55만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:30
CNNghỉ
4

드림탑치과의원

서울특별시 중랑구 중랑역로 68 · cách 상봉동 693m
Khám buổi tốiPhục hình·Nha chu bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
74.5
trên 100
Khoảng cách 20.2Giờ khám 8Chuyên khoa 19.3Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 7
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Nha chu 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1 · Nha chu 1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Implant zirconia (giá NY)
100만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 17:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 13:30
CNNghỉ
5

오늘치과의원

서울특별시 중랑구 면목로 487 · cách 상봉동 81m
Khám buổi tốiChỉnh nha·Nha chu bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
73.7
trên 100
Khoảng cách 24.4Giờ khám 8Chuyên khoa 11.3Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Chỉnh nha 1 · Nha chu 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Chỉnh nha 1 · Nha chu 1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:00~21:00
Implant zirconia (giá NY)
90만원
Mão zirconia (giá NY)
55만원
Giờ khám
T209:00 ~ 21:00
T309:00 ~ 18:00
T4Nghỉ
T512:30 ~ 21:00
T609:00 ~ 18:00
T709:00 ~ 15:00
CNNghỉ
6

연세미&진치과의원

서울특별시 중랑구 용마산로115길 127 · cách 상봉동 793m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
70.6
trên 100
Khoảng cách 19.5Giờ khám 20Chuyên khoa 1.1Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp
1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:00~20:00
Chủ nhật
09:00~17:00
Implant zirconia (giá NY)
120만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T209:00 ~ 20:00
T309:00 ~ 18:00
T409:00 ~ 18:00
T509:00 ~ 18:00
T6Nghỉ
T7Nghỉ
CN09:00 ~ 17:00
Ngày lễ09:00 ~ 17:30
7

서울홍치과의원

서울특별시 중랑구 면목로 481 · cách 상봉동 141m
Khám buổi tốiChỉnh nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
68.8
trên 100
Khoảng cách 24.0Giờ khám 8Chuyên khoa 6.8Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Chỉnh nha 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Chỉnh nha 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
10:00~20:30
Implant zirconia (giá NY)
89만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T210:00 ~ 20:30
T309:30 ~ 18:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 13:30
CNNghỉ
8

중랑퍼스트치과의원

서울특별시 중랑구 망우로 218 · cách 상봉동 702m
Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 2Giá công khai
68.8
trên 100
Khoảng cách 20.1Giờ khám 8Chuyên khoa 13.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 7
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · CT nón 2
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1
Nha sĩ
1
CT nón
2
Ngày thường
09:30~20:00
Implant zirconia (giá NY)
129만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T209:30 ~ 20:00
T309:30 ~ 18:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 18:30
T609:30 ~ 20:00
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ
9

연세다정치과의원

서울특별시 중랑구 사가정로 384 · cách 상봉동 1709m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
68.8
trên 100
Khoảng cách 13.1Giờ khám 20Chuyên khoa 5.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
10:00~18:30
Chủ nhật
13:30~18:00
Implant zirconia (giá NY)
89만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T210:00 ~ 18:30
T310:00 ~ 18:30
T410:00 ~ 18:30
T510:00 ~ 20:30
T6Nghỉ
T710:00 ~ 14:00
CN13:30 ~ 18:00
Ngày lễ10:00 ~ 14:00
10

서울굿모닝치과의원

서울특별시 중랑구 면목로 414 · cách 상봉동 805m
Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
68.1
trên 100
Khoảng cách 19.4Giờ khám 8Chuyên khoa 13.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 7
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Implant zirconia (giá NY)
100만원
Mão zirconia (giá NY)
55만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 21:00
T409:30 ~ 18:30
T514:00 ~ 21:00
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ
11

엘에이치과의원

서울특별시 중랑구 망우로 304 · cách 상봉동 153m
Khám buổi tốiPhẫu thuật bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
67.6
trên 100
Khoảng cách 23.9Giờ khám 8Chuyên khoa 5.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:00~18:00
Implant zirconia (giá NY)
115만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T209:00 ~ 18:00
T309:00 ~ 18:00
T4Nghỉ
T514:00 ~ 21:00
T609:00 ~ 18:00
T709:00 ~ 13:00
CNNghỉ
12

서울수치과의원

서울특별시 동대문구 신이문로 27 · cách 상봉동 1895m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiNha chu bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
67.5
trên 100
Khoảng cách 11.8Giờ khám 20Chuyên khoa 5.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Nha chu 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Nha chu 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~20:30
Chủ nhật
11:00~16:00
Implant zirconia (giá NY)
109만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 20:30
T309:30 ~ 18:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CN11:00 ~ 16:00

Còn 77 nơi nữa — hiển thị top 12.

상봉동 — Câu hỏi thường gặp

Trồng răng implant gần 상봉동 giá khoảng bao nhiêu?
Trên 68 mẫu giá implant zirconia niêm yết với HIRA, trung vị là 100만원 (50% giữa: 89만원–120만원). Chi phí thực tế tùy chẩn đoán và vật liệu.
Gần 상봉동 có phòng khám mở chủ nhật không?
연세위드치과의원, 더바른치과의원, 민사랑치과의원, 연세미&진치과의원 và tổng cộng 18 nơi được đăng ký mở chủ nhật (dữ liệu NEMC). Hãy gọi trước khi đến.
So sánh này dựa trên gì?
Chấm theo 6 yếu tố — khoảng cách, giờ khám, chuyên khoa, minh bạch giá, thiết bị, số lượt đánh giá — trên 100. Thông tin cơ sở, tọa độ, chuyên khoa, thiết bị và giá niêm yết lấy từ HIRA; giờ khám từ NEMC; số lượt đánh giá từ Naver Place.
한국어 · English · 中文 · Tiếng Việt · ไทย · 日本語 · Русский