Kết nối sức khỏe răng miệng với dịch vụ y tế bằng dữ liệu
Trang chủ › Khu vực › 석촌동

Nha khoa gần 석촌동,
so sánh bằng dữ liệu công khai

Trong 70 phòng khám gần 석촌동 có dữ liệu HIRA và giờ khám được xác nhận, điểm tổng cao nhất là 서울오브치과병원 (89.9/100), dựa trên Mở chủ nhật · Khám buổi tối · Phẫu thuật·Phục hình·Nội nha·Tổng hợp bác sĩ chuyên khoa. Xem cách tính tại đây.

70phòng khám
62có giá
110만원implant zirconia trung vị
100만원~120만원50% giữa
10mở chủ nhật
40có chuyên khoa
Số trên ghim = thứ hạng bên dưới · chấm xanh là điểm gốc

석촌동 — Giá implant theo vật liệu

Giá HIRA công khai · dưới 10 mẫu chỉ tham khảo

Vật liệuMẫuTrung vịThấp–Cao
Zirconia55110만원54만원~150만원
PFM24120만원90만원~180만원
Vàng tham khảo2225만원200만원~250만원
Toàn sứ tham khảo3135만원100만원~150만원
Kim loại tham khảo1130만원130만원~130만원

Giá mão răng

cùng tiêu chí

Vật liệuMẫuTrung vịThấp–Cao
Zirconia5850만원40만원~70만원
Vàng4370만원40만원~120만원
PFM4445만원35만원~65만원
Toàn sứ1560만원55만원~80만원
Kim loại2135만원25만원~75만원

Cách tính điểm

Áp dụng cùng công thức cho mọi phòng khám. Không tính quảng cáo hay hợp tác. Xem cách tính ›

Khoảng cách25 Giờ khám20 Chuyên khoa25 Có giá10 Thiết bị10Đánh giá10 Đánh giá & hoạt động — sắp có
1

서울오브치과병원

서울특별시 송파구 백제고분로 196 · cách 석촌동 1457m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình·Nội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 4CT nón 2Giá công khai
89.9
trên 100
Khoảng cách 14.9Giờ khám 20Chuyên khoa 25Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Phục hình 3 · Nội nha 1 · Tổng hợp 4 · CT nón 2
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1 · Phục hình 3 · Nội nha 1
Tổng hợp
4
Nha sĩ
6
CT nón
2
Ngày thường
09:30~20:30
Chủ nhật
09:30~14:00
Implant zirconia (giá NY)
100만원
Mão zirconia (giá NY)
55만원
Giờ khám
T209:30 ~ 20:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 20:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CN09:30 ~ 14:00
Ngày lễ09:30 ~ 21:00
2

연세굿플란트치과의원

서울특별시 송파구 송파대로 438 · cách 석촌동 364m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Chỉnh nha·Nội nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
89.5
trên 100
Khoảng cách 22.5Giờ khám 20Chuyên khoa 17Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Chỉnh nha 1 · Nội nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1 · Chỉnh nha 1 · Nội nha 1
Nha sĩ
6
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Chủ nhật
09:30~14:00
Implant zirconia (giá NY)
54만원
Mão zirconia (giá NY)
40만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 20:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CN09:30 ~ 14:00
3

서울0.1치과의원

서울특별시 송파구 백제고분로 488 · cách 석촌동 1470m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhục hình·Nội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 3Giá công khai
85.3
trên 100
Khoảng cách 14.8Giờ khám 20Chuyên khoa 20.5Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Nội nha 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 3
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1 · Nội nha 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
4
CT nón
3
Ngày thường
09:30~18:30
Chủ nhật
09:30~14:00
Implant zirconia (giá NY)
59만원
Mão zirconia (giá NY)
55만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 21:00
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 21:00
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CN09:30 ~ 14:00
4

서울메이저치과의원

서울특별시 송파구 송파대로 345 · cách 석촌동 651m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
81.2
trên 100
Khoảng cách 20.5Giờ khám 20Chuyên khoa 13.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 7
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Chủ nhật
12:00~16:00
Implant zirconia (giá NY)
90만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CN12:00 ~ 16:00
5

석촌호수치과의원

서울특별시 송파구 삼학사로 100 · cách 석촌동 726m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
80.7
trên 100
Khoảng cách 20.0Giờ khám 20Chuyên khoa 13.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 7
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:00~18:00
Chủ nhật
09:00~13:00
Implant zirconia (giá NY)
120만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:00 ~ 18:00
T309:00 ~ 20:00
T409:00 ~ 18:00
T509:00 ~ 18:00
T609:00 ~ 18:00
T709:00 ~ 14:00
CN09:00 ~ 13:00
6

연세건호치과의원

서울특별시 송파구 올림픽로 102 · cách 석촌동 2215m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 2Giá công khai
80.1
trên 100
Khoảng cách 9.6Giờ khám 20Chuyên khoa 20.5Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Phục hình 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 2
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1 · Phục hình 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
2
CT nón
2
Ngày thường
09:30~18:30
Chủ nhật
09:30~14:00
Implant zirconia (giá NY)
109만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CN09:30 ~ 14:00
Ngày lễ09:30 ~ 14:00
7

서울바른경치과의원

서울특별시 송파구 송파대로 373 · cách 석촌동 568m
Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
70.9
trên 100
Khoảng cách 21.1Giờ khám 8Chuyên khoa 14.8Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 7
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Implant zirconia (giá NY)
100만원
Mão zirconia (giá NY)
48만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ
8

리본치과의원

서울특별시 송파구 백제고분로 276 · cách 석촌동 675m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiNội nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
70.0
trên 100
Khoảng cách 20.3Giờ khám 20Chuyên khoa 5.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 4
Dữ liệu HIRA · Nội nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Nội nha 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Chủ nhật
09:30~14:00
Implant zirconia (giá NY)
85만원
Mão zirconia (giá NY)
55만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 18:30
T409:30 ~ 20:30
T509:30 ~ 18:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CN09:30 ~ 14:00
9

닥터설치과의원

서울특별시 송파구 석촌호수로 160 · cách 석촌동 967m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
69.4
trên 100
Khoảng cách 18.3Giờ khám 20Chuyên khoa 1.1Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp
1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
?~?
Chủ nhật
10:00~14:00
Implant zirconia (giá NY)
110만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T2Nghỉ
T309:30 ~ 18:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:00
T609:30 ~ 18:30
T710:00 ~ 15:00
CN10:00 ~ 14:00
10

서울메디치치과의원

서울특별시 송파구 올림픽로 240 · cách 석촌동 1059m
Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
69.3
trên 100
Khoảng cách 17.6Giờ khám 8Chuyên khoa 13.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Implant zirconia (giá NY)
130만원
Mão zirconia (giá NY)
60만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 20:00
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 18:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ
11

서울송파쥬니어치과의원

서울특별시 송파구 가락로12길 4 · cách 석촌동 373m
Khám buổi tốiNhi bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
66.1
trên 100
Khoảng cách 22.4Giờ khám 8Chuyên khoa 5.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Nhi 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Nhi 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 18:30
T413:30 ~ 20:30
T513:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:30
CNNghỉ
12

스텔라치과의원

서울특별시 송파구 백제고분로 354 · cách 석촌동 142m
Khám buổi tốiTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
63.1
trên 100
Khoảng cách 24.0Giờ khám 8Chuyên khoa 1.1Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp
1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Implant zirconia (giá NY)
100만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 21:00
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 18:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 13:30
CNNghỉ

Còn 58 nơi nữa — hiển thị top 12.

석촌동 — Câu hỏi thường gặp

Trồng răng implant gần 석촌동 giá khoảng bao nhiêu?
Trên 62 phòng khám có giá, trung vị giá implant zirconia niêm yết là 110만원 (50% giữa: 100만원–120만원). Chi phí thực tế tùy chẩn đoán và vật liệu.
Gần 석촌동 có phòng khám mở chủ nhật không?
연세굿플란트치과의원, 서울메이저치과의원, 리본치과의원, 석촌호수치과의원 và tổng cộng 10 nơi được đăng ký mở chủ nhật (dữ liệu NEMC). Hãy gọi trước khi đến.
So sánh này dựa trên gì?
Dữ liệu công khai của HIRA và NEMC, chấm theo 5 yếu tố — khoảng cách, giờ khám, chuyên khoa, minh bạch giá, thiết bị — trên 100. Không tính quảng cáo hay hợp tác.
한국어 · English · 中文 · Tiếng Việt · ไทย · 日本語 · Русский