Kết nối sức khỏe răng miệng với dịch vụ y tế bằng dữ liệu
Trang chủ › Khu vực › 석관동

Nha khoa gần 석관동,
so sánh bằng dữ liệu công khai

Trong danh sách của trang này (47 phòng khám gần 석관동 có dữ liệu HIRA và giờ khám được xác nhận), điểm tổng cao nhất là 원더플치과의원 (81.7/100), dựa trên Mở chủ nhật · Khám buổi tối · Phẫu thuật·Phục hình·Tổng hợp bác sĩ chuyên khoa. Xem cách tính tại đây.

47phòng khám
42có giá
100만원implant zirconia trung vị
90만원~118만원50% giữa
16mở chủ nhật
18có chuyên khoa
Số trên ghim = thứ hạng bên dưới · chấm xanh là điểm gốc

석관동 — Giá implant theo vật liệu

Giá HIRA công khai · dưới 10 mẫu chỉ tham khảo

Vật liệuMẫuTrung vịThấp–Cao
Zirconia37100만원49만원~200만원
PFM24100만원65만원~180만원
Vàng tham khảo4132.5만원124만원~220만원
Toàn sứ tham khảo2125만원120만원~130만원
Kim loại tham khảo3120만원100만원~150만원

Giá mão răng

cùng tiêu chí

Vật liệuMẫuTrung vịThấp–Cao
Zirconia3950만원40만원~70만원
Vàng3067.5만원50만원~100만원
PFM3740만원30만원~55만원
Toàn sứ2060만원40만원~65만원
Kim loại2230만원25만원~45만원

Cách tính điểm

Các yếu tố và trọng số chấm điểm được công khai; thứ hạng dựa trên điểm này. Xem cách tính ›

Khoảng cách25 Giờ khám20 Chuyên khoa25 Có giá10 Thiết bị10Đánh giá10
1

원더플치과의원

서울특별시 강북구 도봉로 48 · cách 석관동 2640m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 3Giá công khai
81.7
trên 100
Khoảng cách 6.7Giờ khám 20Chuyên khoa 25Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 2 · Phục hình 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 3
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 2 · Phục hình 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
5
CT nón
3
Ngày thường
10:00~18:30
Chủ nhật
10:00~15:00
Implant zirconia (giá NY)
49만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T210:00 ~ 18:30
T310:00 ~ 21:00
T410:00 ~ 21:00
T510:00 ~ 21:00
T610:00 ~ 18:30
T710:00 ~ 15:00
CN10:00 ~ 15:00
Ngày lễ10:00 ~ 15:00
2

연세위드치과의원

서울특별시 중랑구 면목로 490 · cách 석관동 2810m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhục hình·Chỉnh nha·Nội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 2CT nón 1Giá công khai
80.5
trên 100
Khoảng cách 5.5Giờ khám 20Chuyên khoa 25Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Chỉnh nha 1 · Nội nha 1 · Tổng hợp 2 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1 · Chỉnh nha 1 · Nội nha 1
Tổng hợp
2
Nha sĩ
3
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Chủ nhật
09:30~14:00
Implant zirconia (giá NY)
69만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CN09:30 ~ 14:00
3

삼육치과병원

서울특별시 동대문구 망우로 82 · cách 석관동 2530m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Chỉnh nha·Nha chu·구강내과 bác sĩ chuyên khoaCT nón 2Giá công khai
74.4
trên 100
Khoảng cách 7.4Giờ khám 20Chuyên khoa 17Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Chỉnh nha 1 · Nha chu 2 · 구강내과 1 · CT nón 2
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1 · Chỉnh nha 1 · Nha chu 2 · 구강내과 1
Nha sĩ
6
CT nón
2
Ngày thường
08:30~17:30
Chủ nhật
08:30~17:30
Implant zirconia (giá NY)
200만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T208:30 ~ 17:30
T308:30 ~ 17:30
T408:30 ~ 17:30
T508:30 ~ 21:00
T6Nghỉ
T7Nghỉ
CN08:30 ~ 17:30
Ngày lễ08:30 ~ 17:30
4

서울수치과의원

서울특별시 동대문구 신이문로 27 · cách 석관동 919m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiNha chu bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
74.3
trên 100
Khoảng cách 18.6Giờ khám 20Chuyên khoa 5.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Nha chu 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Nha chu 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~20:30
Chủ nhật
11:00~16:00
Implant zirconia (giá NY)
109만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 20:30
T309:30 ~ 18:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CN11:00 ~ 16:00
5

석계탑치과의원

서울특별시 노원구 마들로 31 · cách 석관동 1161m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
68.0
trên 100
Khoảng cách 16.9Giờ khám 20Chuyên khoa 1.1Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp
1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~20:30
Chủ nhật
10:00~15:00
Implant zirconia (giá NY)
90만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T209:30 ~ 20:30
T309:30 ~ 18:30
T409:30 ~ 20:30
T5Nghỉ
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CN10:00 ~ 15:00
6

연세다정한치과교정과치과의원

서울특별시 동대문구 왕산로 239 · cách 석관동 3215m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Chỉnh nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 2CT nón 1Giá công khai
66.3
trên 100
Khoảng cách 2.7Giờ khám 20Chuyên khoa 13.6Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Chỉnh nha 1 · Tổng hợp 2 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1 · Chỉnh nha 1
Tổng hợp
2
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
10:00~19:00
Chủ nhật
09:30~14:30
Implant zirconia (giá NY)
89만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T210:00 ~ 19:00
T310:00 ~ 19:00
T414:00 ~ 21:00
T5Nghỉ
T610:00 ~ 19:00
T709:30 ~ 14:30
CN09:30 ~ 14:30
7

서울더바른치과교정과치과의원

서울특별시 노원구 화랑로 325 · cách 석관동 611m
Khám buổi tốiChỉnh nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
65.6
trên 100
Khoảng cách 20.8Giờ khám 8Chuyên khoa 6.8Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Chỉnh nha 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Chỉnh nha 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~20:00
Implant zirconia (giá NY)
118만원
Mão zirconia (giá NY)
48만원
Giờ khám
T209:30 ~ 20:00
T310:00 ~ 19:00
T410:00 ~ 19:00
T510:00 ~ 21:00
T610:00 ~ 19:00
T709:30 ~ 14:30
CNNghỉ
8

서울시민의료소비자생활협동조합 서울시민치과의원

서울특별시 성북구 화랑로42길 48 · cách 석관동 562m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiCT nón 1Giá công khai
65.1
trên 100
Khoảng cách 21.1Giờ khám 20Chuyên khoa 0Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 4
Dữ liệu HIRA · CT nón 1
Xem thêm
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Chủ nhật
09:30~14:00
Implant zirconia (giá NY)
80만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 18:30
T409:30 ~ 19:30
T509:30 ~ 18:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CN09:30 ~ 14:00
9

이데아치과의원

서울특별시 동대문구 휘경로 13 · cách 석관동 1603m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiCT nón 1Giá công khai
63.9
trên 100
Khoảng cách 13.9Giờ khám 20Chuyên khoa 0Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · CT nón 1
Xem thêm
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:00~19:00
Chủ nhật
09:00~15:00
Implant zirconia (giá NY)
100만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:00 ~ 19:00
T309:00 ~ 20:00
T409:00 ~ 19:00
T512:00 ~ 20:00
T609:00 ~ 19:00
T709:00 ~ 15:00
CN09:00 ~ 15:00
10

이상한나라앨리스치과의원

서울특별시 성북구 도봉로 3 · cách 석관동 2671m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiNha chu bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
63.2
trên 100
Khoảng cách 6.4Giờ khám 20Chuyên khoa 6.8Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Nha chu 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Nha chu 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~19:00
Chủ nhật
10:00~14:00
Implant zirconia (giá NY)
79만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 19:00
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 19:00
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 19:00
T709:00 ~ 15:00
CN10:00 ~ 14:00
11

연세정치과의원

서울특별시 성북구 화랑로37길 42 · cách 석관동 398m
Khám buổi tốiNha chu bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
62.9
trên 100
Khoảng cách 22.2Giờ khám 8Chuyên khoa 5.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 7
Dữ liệu HIRA · Nha chu 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Nha chu 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Implant zirconia (giá NY)
89만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 18:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ
12

굿모닝치과의원

서울특별시 성북구 돌곶이로23길 3 · cách 석관동 230m
Khám buổi tốiCT nón 1Giá công khai
61.4
trên 100
Khoảng cách 23.4Giờ khám 8Chuyên khoa 0Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · CT nón 1
Xem thêm
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Implant zirconia (giá NY)
104만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 18:30
T4Nghỉ
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ

Còn 35 nơi nữa — hiển thị top 12.

석관동 — Câu hỏi thường gặp

Trồng răng implant gần 석관동 giá khoảng bao nhiêu?
Trên 37 mẫu giá implant zirconia niêm yết với HIRA, trung vị là 100만원 (50% giữa: 90만원–118만원). Chi phí thực tế tùy chẩn đoán và vật liệu.
Gần 석관동 có phòng khám mở chủ nhật không?
서울시민의료소비자생활협동조합 서울시민치과의원, 서울수치과의원, 석계탑치과의원, 이데아치과의원 và tổng cộng 16 nơi được đăng ký mở chủ nhật (dữ liệu NEMC). Hãy gọi trước khi đến.
So sánh này dựa trên gì?
Chấm theo 6 yếu tố — khoảng cách, giờ khám, chuyên khoa, minh bạch giá, thiết bị, số lượt đánh giá — trên 100. Thông tin cơ sở, tọa độ, chuyên khoa, thiết bị và giá niêm yết lấy từ HIRA; giờ khám từ NEMC; số lượt đánh giá từ Naver Place.
한국어 · English · 中文 · Tiếng Việt · ไทย · 日本語 · Русский