Kết nối sức khỏe răng miệng với dịch vụ y tế bằng dữ liệu
Trang chủ › Ga tàu › 을지로4가역 (2·5호선)

Nha khoa gần 을지로4가역,
so sánh bằng dữ liệu công khai

Trong 110 phòng khám gần 을지로4가역 có dữ liệu HIRA và giờ khám được xác nhận, điểm tổng cao nhất là 365올케어치과의원 (86.3/100), dựa trên Mở chủ nhật · Khám buổi tối · Phẫu thuật·Phục hình·Tổng hợp bác sĩ chuyên khoa. Xem cách tính tại đây.

110phòng khám
107có giá
110만원implant zirconia trung vị
90만원~130만원50% giữa
8mở chủ nhật
34có chuyên khoa
Số trên ghim = thứ hạng bên dưới · chấm xanh là điểm gốc

을지로4가역 — Giá implant theo vật liệu

Giá HIRA công khai · dưới 10 mẫu chỉ tham khảo

Vật liệuMẫuTrung vịThấp–Cao
Zirconia84110만원55만원~220만원
PFM60110만원50만원~180만원
Vàng20160만원115만원~400만원
Toàn sứ13120만원89만원~400만원
Kim loại tham khảo8120만원90만원~230만원

Giá mão răng

cùng tiêu chí

Vật liệuMẫuTrung vịThấp–Cao
Zirconia10250만원25만원~80만원
Vàng8470만원40만원~150만원
PFM8645만원20만원~70만원
Toàn sứ3060만원35만원~120만원
Kim loại3831만원15만원~50만원

So sánh ga lân cận

So trung vị implant zirconia

GaCáchSố PKMedian implant zirconia
을지로3가역0.4km128120만원
종로3가역0.6km127120만원
충무로역0.6km86110만원
종로5가역0.7km83100만원

Cách tính điểm

Áp dụng cùng công thức cho mọi phòng khám. Không tính quảng cáo hay hợp tác. Xem cách tính ›

Khoảng cách25 Giờ khám20 Chuyên khoa25 Có giá10 Thiết bị10Đánh giá10 Đánh giá & hoạt động — sắp có
1

365올케어치과의원

서울특별시 중구 동호로 171 · cách 을지로4가역 1965m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
86.3
trên 100
Khoảng cách 11.3Giờ khám 20Chuyên khoa 25Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 2 · Phục hình 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 2 · Phục hình 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
3
CT nón
1
Ngày thường
09:30~20:30
Chủ nhật
09:30~14:00
Implant zirconia (giá NY)
90만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 20:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CN09:30 ~ 14:00
Ngày lễ09:30 ~ 14:00
2

365서울치과의원

서울특별시 종로구 종로 120 · cách 을지로4가역 623m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 2CT nón 1Giá công khai
78.6
trên 100
Khoảng cách 20.7Giờ khám 20Chuyên khoa 7.9Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Tổng hợp 2 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1
Tổng hợp
2
Nha sĩ
4
CT nón
1
Ngày thường
10:00~20:00
Chủ nhật
10:00~17:00
Implant zirconia (giá NY)
80만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T210:00 ~ 20:00
T310:00 ~ 19:00
T410:00 ~ 20:00
T510:00 ~ 19:00
T610:00 ~ 20:00
T710:00 ~ 17:00
CN10:00 ~ 17:00
Ngày lễ10:00 ~ 17:00
3

연세고마운 치과의원

서울특별시 성동구 왕십리로 410 · cách 을지로4가역 2483m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
72.6
trên 100
Khoảng cách 7.8Giờ khám 20Chuyên khoa 14.8Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~20:30
Chủ nhật
09:30~14:00
Implant zirconia (giá NY)
69만원
Mão zirconia (giá NY)
48만원
Giờ khám
T209:30 ~ 20:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 15:00
CN09:30 ~ 14:00
Ngày lễ09:30 ~ 15:00
4

아이플란트치과의원

서울특별시 중구 명동길 58 · cách 을지로4가역 1025m
Khám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
72.2
trên 100
Khoảng cách 17.9Giờ khám 8Chuyên khoa 19.3Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 7
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1 · Phục hình 1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
11:00~18:30
Implant zirconia (giá NY)
90만원
Mão zirconia (giá NY)
55만원
Giờ khám
T211:00 ~ 18:30
T311:00 ~ 20:30
T4Nghỉ
T511:00 ~ 18:30
T611:00 ~ 18:30
T710:00 ~ 14:00
CNNghỉ
5

기분좋은치과의원

서울특별시 종로구 대학로 19 · cách 을지로4가역 823m
Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
72.1
trên 100
Khoảng cách 19.3Giờ khám 8Chuyên khoa 14.8Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
10:00~20:00
Implant zirconia (giá NY)
110만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T210:00 ~ 20:00
T310:00 ~ 19:00
T410:00 ~ 19:00
T510:00 ~ 19:00
T610:00 ~ 20:00
T7Nghỉ
CNNghỉ
6

레이킴치과의원

서울특별시 중구 퇴계로 282 · cách 을지로4가역 709m
Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
68.8
trên 100
Khoảng cách 20.1Giờ khám 8Chuyên khoa 13.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 7
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
10:00~19:00
Implant zirconia (giá NY)
110만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T210:00 ~ 19:00
T310:00 ~ 19:00
T410:00 ~ 19:00
T510:00 ~ 21:00
T610:00 ~ 19:00
T710:00 ~ 14:00
CNNghỉ
7

한번에치과의원

서울특별시 중구 명동9길 23 · cách 을지로4가역 1085m
Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
66.2
trên 100
Khoảng cách 17.5Giờ khám 8Chuyên khoa 13.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 7
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
08:00~17:30
Implant zirconia (giá NY)
80만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T208:00 ~ 17:30
T308:00 ~ 17:30
T408:00 ~ 17:30
T508:00 ~ 17:30
T608:00 ~ 19:30
T709:00 ~ 13:00
CNNghỉ
Ngày lễ11:00 ~ 13:00
8

가디언즈치과의원

서울특별시 중구 명동8가길 27 · cách 을지로4가역 1029m
Khám buổi tốiPhục hình·Nha chu bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
65.2
trên 100
Khoảng cách 17.9Giờ khám 8Chuyên khoa 19.3Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 0
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Nha chu 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1 · Nha chu 1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~20:30
Implant zirconia (giá NY)
90만원
Mão zirconia (giá NY)
60만원
Giờ khám
T209:30 ~ 20:30
T309:30 ~ 18:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ
9

백앤허치과의원

서울특별시 중구 퇴계로 235 · cách 을지로4가역 454m
Phục hình·Nội nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
65.1
trên 100
Khoảng cách 21.8Giờ khám 0Chuyên khoa 19.3Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 4
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Nội nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1 · Nội nha 1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~17:30
Implant zirconia (giá NY)
220만원
Mão zirconia (giá NY)
80만원
Giờ khám
T209:30 ~ 17:30
T309:30 ~ 17:30
T409:30 ~ 17:30
T509:30 ~ 17:30
T609:30 ~ 17:30
T7Nghỉ
CNNghỉ
10

서울중부치과의원

서울특별시 중구 을지로 170 · cách 을지로4가역 91m
Khám buổi tốiTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
63.5
trên 100
Khoảng cách 24.4Giờ khám 8Chuyên khoa 1.1Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp
1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:00~18:30
Implant zirconia (giá NY)
120만원
Mão zirconia (giá NY)
55만원
Giờ khám
T209:00 ~ 18:30
T309:00 ~ 20:00
T409:00 ~ 18:30
T509:00 ~ 20:00
T609:00 ~ 18:30
T7Nghỉ
CNNghỉ
11

더블유치과병원

서울특별시 중구 장충단로 263 · cách 을지로4가역 1056m
Khám buổi tốiNội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
62.5
trên 100
Khoảng cách 17.7Giờ khám 8Chuyên khoa 6.8Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Nội nha 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Nội nha 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Implant zirconia (giá NY)
110만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 18:30
T409:30 ~ 20:30
T5Nghỉ
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ
12

연세스위트치과병원

서울특별시 중구 퇴계로 447 · cách 을지로4가역 2234m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiChỉnh nha·Nha chu bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
62.0
trên 100
Khoảng cách 9.5Giờ khám 20Chuyên khoa 12.5Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 0
Dữ liệu HIRA · Chỉnh nha 1 · Nha chu 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Chỉnh nha 1 · Nha chu 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:00
Chủ nhật
10:00~14:00
Implant zirconia (giá NY)
55만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:00
T309:30 ~ 18:00
T409:30 ~ 18:00
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:00
T709:00 ~ 14:00
CN10:00 ~ 14:00

Còn 98 nơi nữa — hiển thị top 12.

을지로4가역 — Câu hỏi thường gặp

Trồng răng implant gần 을지로4가역 giá khoảng bao nhiêu?
Trên 107 phòng khám có giá, trung vị giá implant zirconia niêm yết là 110만원 (50% giữa: 90만원–130만원). Chi phí thực tế tùy chẩn đoán và vật liệu.
Gần 을지로4가역 có phòng khám mở chủ nhật không?
365서울치과의원, 뉴욕S치과의원, 화이트플러스치과의원, 닥터노아치과의원 và tổng cộng 8 nơi được đăng ký mở chủ nhật (dữ liệu NEMC). Hãy gọi trước khi đến.
So sánh này dựa trên gì?
Dữ liệu công khai của HIRA và NEMC, chấm theo 5 yếu tố — khoảng cách, giờ khám, chuyên khoa, minh bạch giá, thiết bị — trên 100. Không tính quảng cáo hay hợp tác.
한국어 · English · 中文 · Tiếng Việt · ไทย · 日本語 · Русский