Kết nối sức khỏe răng miệng với dịch vụ y tế bằng dữ liệu
Trang chủ › Ga tàu › 한양대역 (2호선)

Nha khoa gần 한양대역,
so sánh bằng dữ liệu công khai

Trong 39 phòng khám gần 한양대역 có dữ liệu HIRA và giờ khám được xác nhận, điểm tổng cao nhất là 365올케어치과의원 (80.1/100), dựa trên Mở chủ nhật · Khám buổi tối · Phẫu thuật·Phục hình·Tổng hợp bác sĩ chuyên khoa. Xem cách tính tại đây.

39phòng khám
36có giá
100만원implant zirconia trung vị
95만원~120만원50% giữa
10mở chủ nhật
18có chuyên khoa
Số trên ghim = thứ hạng bên dưới · chấm xanh là điểm gốc

한양대역 — Giá implant theo vật liệu

Giá HIRA công khai · dưới 10 mẫu chỉ tham khảo

Vật liệuMẫuTrung vịThấp–Cao
Zirconia33100만원55만원~150만원
PFM17105만원65만원~150만원
Vàng tham khảo3150만원150만원~170만원
Toàn sứ tham khảo4135만원89만원~150만원
Kim loại tham khảo195만원95만원~95만원

Giá mão răng

cùng tiêu chí

Vật liệuMẫuTrung vịThấp–Cao
Zirconia3650만원45만원~60만원
Vàng2775만원49만원~120만원
PFM2842.5만원35만원~48만원
Toàn sứ1060만원55만원~70만원
Kim loại2033.5만원25만원~40만원

So sánh ga lân cận

So trung vị implant zirconia

GaCáchSố PKMedian implant zirconia
응봉역0.8km45110만원
뚝섬역0.8km37110만원
왕십리역0.9km55110만원
서울숲역1.2km39110만원

Cách tính điểm

Áp dụng cùng công thức cho mọi phòng khám. Không tính quảng cáo hay hợp tác. Xem cách tính ›

Khoảng cách25 Giờ khám20 Chuyên khoa25 Có giá10 Thiết bị10Đánh giá10 Đánh giá & hoạt động — sắp có
1

365올케어치과의원

서울특별시 중구 동호로 171 · cách 한양대역 2863m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
80.1
trên 100
Khoảng cách 5.1Giờ khám 20Chuyên khoa 25Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 2 · Phục hình 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 2 · Phục hình 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
3
CT nón
1
Ngày thường
09:30~20:30
Chủ nhật
09:30~14:00
Implant zirconia (giá NY)
90만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 20:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CN09:30 ~ 14:00
Ngày lễ09:30 ~ 14:00
2

연세고마운 치과의원

서울특별시 성동구 왕십리로 410 · cách 한양대역 2141m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
74.9
trên 100
Khoảng cách 10.1Giờ khám 20Chuyên khoa 14.8Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~20:30
Chủ nhật
09:30~14:00
Implant zirconia (giá NY)
69만원
Mão zirconia (giá NY)
48만원
Giờ khám
T209:30 ~ 20:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 15:00
CN09:30 ~ 14:00
Ngày lễ09:30 ~ 15:00
3

서울유플란트치과의원

서울특별시 동대문구 왕산로 185 · cách 한양대역 2843m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
74.6
trên 100
Khoảng cách 5.3Giờ khám 20Chuyên khoa 19.3Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1 · Phục hình 1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:00
Chủ nhật
09:30~14:00
Implant zirconia (giá NY)
69만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:00
T309:30 ~ 20:00
T409:30 ~ 18:00
T509:30 ~ 20:00
T609:30 ~ 18:00
T709:30 ~ 13:30
CN09:30 ~ 14:00
4

연세다정한치과교정과치과의원

서울특별시 동대문구 왕산로 239 · cách 한양대역 3195m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Chỉnh nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 2CT nón 1Giá công khai
66.4
trên 100
Khoảng cách 2.8Giờ khám 20Chuyên khoa 13.6Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Chỉnh nha 1 · Tổng hợp 2 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1 · Chỉnh nha 1
Tổng hợp
2
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
10:00~19:00
Chủ nhật
09:30~14:30
Implant zirconia (giá NY)
89만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T210:00 ~ 19:00
T310:00 ~ 19:00
T414:00 ~ 21:00
T5Nghỉ
T610:00 ~ 19:00
T709:30 ~ 14:30
CN09:30 ~ 14:30
5

연세스위트치과병원

서울특별시 중구 퇴계로 447 · cách 한양대역 2301m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiChỉnh nha·Nha chu bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
61.5
trên 100
Khoảng cách 9.0Giờ khám 20Chuyên khoa 12.5Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 0
Dữ liệu HIRA · Chỉnh nha 1 · Nha chu 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Chỉnh nha 1 · Nha chu 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:00
Chủ nhật
10:00~14:00
Implant zirconia (giá NY)
55만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:00
T309:30 ~ 18:00
T409:30 ~ 18:00
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:00
T709:00 ~ 14:00
CN10:00 ~ 14:00
6

라이트치과의원

서울특별시 동대문구 장한로 14 · cách 한양대역 2136m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
61.3
trên 100
Khoảng cách 10.2Giờ khám 20Chuyên khoa 1.1Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp
1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
10:00~21:00
Chủ nhật
10:00~13:00
Implant zirconia (giá NY)
85만원
Mão zirconia (giá NY)
55만원
Giờ khám
T210:00 ~ 21:00
T3Nghỉ
T410:00 ~ 19:00
T510:00 ~ 21:00
T610:00 ~ 19:00
T710:00 ~ 18:00
CN10:00 ~ 13:00
7

강남365치과의원

서울특별시 성동구 무수막길 97 · cách 한양대역 2107m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiCT nón 1Giá công khai
60.4
trên 100
Khoảng cách 10.4Giờ khám 20Chuyên khoa 0Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · CT nón 1
Xem thêm
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Chủ nhật
09:00~14:00
Implant zirconia (giá NY)
79만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 18:30
T609:30 ~ 20:30
T709:00 ~ 14:00
CN09:00 ~ 14:00
Ngày lễ09:00 ~ 14:00
8

찬란한미소치과교정과 치과의원

서울특별시 성동구 상원1길 26 · cách 한양대역 1014m
Khám buổi tốiChỉnh nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
58.7
trên 100
Khoảng cách 18.0Giờ khám 8Chuyên khoa 5.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 7
Dữ liệu HIRA · Chỉnh nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Chỉnh nha 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~15:30
Implant zirconia (giá NY)
100만원
Mão zirconia (giá NY)
55만원
Giờ khám
T209:30 ~ 15:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 14:10
T509:30 ~ 15:30
T609:30 ~ 17:40
T708:30 ~ 14:00
CNNghỉ
9

서울동서남북치과의원

서울특별시 동대문구 왕산로 117 · cách 한양대역 2741m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiTổng hợp 2CT nón 1Giá công khai
58.3
trên 100
Khoảng cách 6.0Giờ khám 20Chuyên khoa 2.3Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 2 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp
2
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:00~18:00
Chủ nhật
09:00~14:00
Implant zirconia (giá NY)
80만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:00 ~ 18:00
T309:00 ~ 20:00
T409:00 ~ 18:00
T509:00 ~ 18:00
T609:00 ~ 18:00
T7Nghỉ
CN09:00 ~ 14:00
Ngày lễ09:00 ~ 14:00
10

강치과의원

서울특별시 성동구 고산자로 255 · cách 한양대역 1143m
Khám buổi tốiChỉnh nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
57.8
trên 100
Khoảng cách 17.1Giờ khám 8Chuyên khoa 5.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 7
Dữ liệu HIRA · Chỉnh nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Chỉnh nha 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
10:00~18:30
Implant zirconia (giá NY)
150만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T210:00 ~ 18:30
T310:00 ~ 20:30
T410:00 ~ 18:30
T510:00 ~ 18:30
T610:00 ~ 18:30
T710:00 ~ 15:00
CNNghỉ
11

서울하이안치과의원

서울특별시 성동구 왕십리로 315 · cách 한양대역 1160m
Khám buổi tốiNha chu bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
57.6
trên 100
Khoảng cách 16.9Giờ khám 8Chuyên khoa 5.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 7
Dữ liệu HIRA · Nha chu 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Nha chu 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
10:00~18:00
Implant zirconia (giá NY)
120만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T210:00 ~ 18:00
T310:00 ~ 21:00
T410:00 ~ 18:00
T510:00 ~ 18:00
T610:00 ~ 18:00
T709:30 ~ 13:30
CNNghỉ
12

바른치과의원

서울특별시 성동구 고산자로 203 · cách 한양대역 976m
Khám buổi tốiTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
57.3
trên 100
Khoảng cách 18.2Giờ khám 8Chuyên khoa 1.1Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp
1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Implant zirconia (giá NY)
99만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 18:30
T409:30 ~ 20:30
T509:30 ~ 18:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 13:30
CNNghỉ

Còn 27 nơi nữa — hiển thị top 12.

한양대역 — Câu hỏi thường gặp

Trồng răng implant gần 한양대역 giá khoảng bao nhiêu?
Trên 36 phòng khám có giá, trung vị giá implant zirconia niêm yết là 100만원 (50% giữa: 95만원–120만원). Chi phí thực tế tùy chẩn đoán và vật liệu.
Gần 한양대역 có phòng khám mở chủ nhật không?
임플라인치과의원, 미플랜치과의원, 강남365치과의원, 라이트치과의원 và tổng cộng 10 nơi được đăng ký mở chủ nhật (dữ liệu NEMC). Hãy gọi trước khi đến.
So sánh này dựa trên gì?
Dữ liệu công khai của HIRA và NEMC, chấm theo 5 yếu tố — khoảng cách, giờ khám, chuyên khoa, minh bạch giá, thiết bị — trên 100. Không tính quảng cáo hay hợp tác.
한국어 · English · 中文 · Tiếng Việt · ไทย · 日本語 · Русский