1
삼육치과병원
서울특별시 동대문구 망우로 82 · cách 장한평역 2844m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình·Chỉnh nha·Nha chu·구강내과 bác sĩ chuyên khoaCT nón 2Giá công khai
Khoảng cách 5.6Giờ khám 25Chuyên khoa 25Có giá 10Thiết bị 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 2 · Phục hình 1 · Chỉnh nha 1 · Nha chu 2 · 구강내과 1 · CT nón 2
Xem thêm
Chuyên khoaPhẫu thuật 2 · Phục hình 1 · Chỉnh nha 1 · Nha chu 2 · 구강내과 1Nha sĩ8CT nón2Ngày thường08:30~17:30Chủ nhật08:30~17:30Implant zirconia (giá NY)200만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 08:30 ~ 17:30 |
| T3 | 08:30 ~ 17:30 |
| T4 | 08:30 ~ 17:30 |
| T5 | 08:30 ~ 21:00 |
| T6 | Nghỉ |
| T7 | Nghỉ |
| CN | 08:30 ~ 17:30 |
| Ngày lễ | 08:30 ~ 17:30 |
2
라이트치과의원
서울특별시 동대문구 장한로 14 · cách 장한평역 41m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 29.6Giờ khám 25Chuyên khoa 1.1Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp1Nha sĩ2CT nón1Ngày thường10:00~21:00Chủ nhật10:00~13:00Implant zirconia (giá NY)85만원Mão zirconia (giá NY)55만원 Giờ khám
| T2 | 10:00 ~ 21:00 |
| T3 | Nghỉ |
| T4 | 10:00 ~ 19:00 |
| T5 | 10:00 ~ 21:00 |
| T6 | 10:00 ~ 19:00 |
| T7 | 10:00 ~ 18:00 |
| CN | 10:00 ~ 13:00 |
3
서울유플란트치과의원
서울특별시 동대문구 왕산로 185 · cách 장한평역 2736m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 6.5Giờ khám 25Chuyên khoa 19.3Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhẫu thuật 1 · Phục hình 1Nha sĩ2CT nón1Ngày thường09:30~18:00Chủ nhật09:30~14:00Implant zirconia (giá NY)69만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:00 |
| T3 | 09:30 ~ 20:00 |
| T4 | 09:30 ~ 18:00 |
| T5 | 09:30 ~ 20:00 |
| T6 | 09:30 ~ 18:00 |
| T7 | 09:30 ~ 13:30 |
| CN | 09:30 ~ 14:00 |
4
다서울치과의원
서울특별시 동대문구 고미술로 81 · cách 장한평역 921m
Khám buổi tốiPhẫu thuật·Nội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 2CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 22.1Giờ khám 10Chuyên khoa 13.6Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Nội nha 1 · Tổng hợp 2 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhẫu thuật 1 · Nội nha 1Tổng hợp2Nha sĩ2CT nón1Ngày thường09:30~20:30Implant zirconia (giá NY)90만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 20:30 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 09:30 ~ 20:30 |
| T5 | 09:30 ~ 18:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 13:30 |
| CN | Nghỉ |
5
연세다정한치과교정과치과의원
서울특별시 동대문구 왕산로 239 · cách 장한평역 2749m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Chỉnh nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 2CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 6.4Giờ khám 25Chuyên khoa 13.6Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Chỉnh nha 1 · Tổng hợp 2 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhẫu thuật 1 · Chỉnh nha 1Tổng hợp2Nha sĩ2CT nón1Ngày thường10:00~19:00Chủ nhật09:30~14:30Implant zirconia (giá NY)89만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 10:00 ~ 19:00 |
| T3 | 10:00 ~ 19:00 |
| T4 | 14:00 ~ 21:00 |
| T5 | Nghỉ |
| T6 | 10:00 ~ 19:00 |
| T7 | 09:30 ~ 14:30 |
| CN | 09:30 ~ 14:30 |
6
연세휴치과의원
서울특별시 동대문구 천호대로 313 · cách 장한평역 949m
Phục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 2Giá công khai
Khoảng cách 21.9Giờ khám 0Chuyên khoa 19.3Có giá 10Thiết bị 10
Dữ liệu HIRA · Phục hình 2 · CT nón 2
Xem thêm
Chuyên khoaPhục hình 2Nha sĩ2CT nón2Ngày thường09:30~18:00Implant zirconia (giá NY)120만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:00 |
| T3 | 09:30 ~ 18:00 |
| T4 | 09:30 ~ 18:00 |
| T5 | 09:30 ~ 18:00 |
| T6 | 09:00 ~ 18:00 |
| T7 | 09:00 ~ 13:00 |
| CN | Nghỉ |
7
서울이앤이치과의원
서울특별시 동대문구 장한로 12 · cách 장한평역 29m
Khám buổi tốiTổng hợp 2CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 29.7Giờ khám 10Chuyên khoa 2.3Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 2 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp2Nha sĩ2CT nón1Ngày thường09:30~18:00Implant zirconia (giá NY)90만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:00 |
| T3 | 11:00 ~ 20:00 |
| T4 | 09:30 ~ 18:00 |
| T5 | 09:30 ~ 18:00 |
| T6 | 09:30 ~ 18:00 |
| T7 | 09:30 ~ 13:00 |
| CN | Nghỉ |
8
플러스덴치과의원
서울특별시 동대문구 사가정로 122 · cách 장한평역 1753m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 15.0Giờ khám 25Chuyên khoa 1.1Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp1Nha sĩ2CT nón1Ngày thường10:00~18:30Chủ nhật10:00~16:00Mão zirconia (giá NY)48만원 Giờ khám
| T2 | 10:00 ~ 18:30 |
| T3 | 10:00 ~ 18:30 |
| T4 | 10:00 ~ 20:30 |
| T5 | 10:00 ~ 18:30 |
| T6 | 10:00 ~ 18:00 |
| T7 | Nghỉ |
| CN | 10:00 ~ 16:00 |
9
보스톤치과의원
서울특별시 동대문구 장한로 3 · cách 장한평역 75m
Khám buổi tốiTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 29.4Giờ khám 10Chuyên khoa 1.1Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~20:00Implant zirconia (giá NY)88만원Mão zirconia (giá NY)44만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 20:00 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 18:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 13:30 |
| CN | Nghỉ |
10
더섬세한치과의원
서울특별시 동대문구 전농로 38 · cách 장한평역 966m
Khám buổi tốiNội nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 21.7Giờ khám 10Chuyên khoa 5.7Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Nội nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaNội nha 1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường10:00~19:00Implant zirconia (giá NY)120만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 10:00 ~ 19:00 |
| T3 | 10:00 ~ 19:00 |
| T4 | 10:00 ~ 21:00 |
| T5 | 10:00 ~ 19:00 |
| T6 | 10:00 ~ 19:00 |
| T7 | 09:30 ~ 13:30 |
| CN | Nghỉ |
11
고운얼굴치과의원
서울특별시 동대문구 천호대로 317 · cách 장한평역 911m
Phục hình bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 22.2Giờ khám 0Chuyên khoa 14.8Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhục hình 1Tổng hợp1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:00~18:00Implant zirconia (giá NY)120만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:00 ~ 18:00 |
| T3 | 09:00 ~ 18:00 |
| T4 | 09:00 ~ 18:00 |
| T5 | 09:00 ~ 18:00 |
| T6 | 09:00 ~ 18:00 |
| T7 | 09:00 ~ 13:00 |
| CN | Nghỉ |
12
강&이치과의원
서울특별시 동대문구 한천로 43 · cách 장한평역 540m
Khám buổi tốiTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 25.4Giờ khám 10Chuyên khoa 1.1Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường10:00~21:00Implant zirconia (giá NY)120만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 10:00 ~ 21:00 |
| T3 | 10:00 ~ 18:30 |
| T4 | 10:00 ~ 21:00 |
| T5 | 10:00 ~ 18:30 |
| T6 | 10:00 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 13:30 |
| CN | Nghỉ |
Còn 25 nơi nữa — hiển thị top 12.