Kết nối sức khỏe răng miệng với dịch vụ y tế bằng dữ liệu
Trang chủ › Ga tàu › 종각역 (1호선)

Nha khoa gần 종각역,
so sánh bằng dữ liệu công khai

Trong 144 phòng khám gần 종각역 có dữ liệu HIRA và giờ khám được xác nhận, điểm tổng cao nhất là 365올케어치과의원 (78.5/100), dựa trên Mở chủ nhật · Khám buổi tối · Phẫu thuật·Phục hình·Tổng hợp bác sĩ chuyên khoa. Xem cách tính tại đây.

144phòng khám
130có giá
120만원implant zirconia trung vị
109만원~150만원50% giữa
7mở chủ nhật
51có chuyên khoa
Số trên ghim = thứ hạng bên dưới · chấm xanh là điểm gốc

종각역 — Giá implant theo vật liệu

Giá HIRA công khai · dưới 10 mẫu chỉ tham khảo

Vật liệuMẫuTrung vịThấp–Cao
Zirconia108120만원45만원~270만원
PFM57120만원50만원~250만원
Vàng20170만원130만원~210만원
Toàn sứ13125만원69만원~250만원
Kim loại11120만원100만원~200만원

Giá mão răng

cùng tiêu chí

Vật liệuMẫuTrung vịThấp–Cao
Zirconia12555만원35만원~170만원
Vàng10280만원50만원~150만원
PFM10045만원30만원~150만원
Toàn sứ4260만원50만원~92만원
Kim loại3640만원25만원~50만원

So sánh ga lân cận

So trung vị implant zirconia

GaCáchSố PKMedian implant zirconia
을지로입구역0.3km164120만원
광화문역0.6km148120만원
시청역0.7km158120만원
종로3가역0.8km127120만원

Cách tính điểm

Áp dụng cùng công thức cho mọi phòng khám. Không tính quảng cáo hay hợp tác. Xem cách tính ›

Khoảng cách25 Giờ khám20 Chuyên khoa25 Có giá10 Thiết bị10Đánh giá10 Đánh giá & hoạt động — sắp có
1

365올케어치과의원

서울특별시 중구 동호로 171 · cách 종각역 3100m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
78.5
trên 100
Khoảng cách 3.5Giờ khám 20Chuyên khoa 25Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 2 · Phục hình 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 2 · Phục hình 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
3
CT nón
1
Ngày thường
09:30~20:30
Chủ nhật
09:30~14:00
Implant zirconia (giá NY)
90만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 20:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CN09:30 ~ 14:00
Ngày lễ09:30 ~ 14:00
2

365서울치과의원

서울특별시 종로구 종로 120 · cách 종각역 683m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 2CT nón 1Giá công khai
78.2
trên 100
Khoảng cách 20.3Giờ khám 20Chuyên khoa 7.9Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Tổng hợp 2 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1
Tổng hợp
2
Nha sĩ
4
CT nón
1
Ngày thường
10:00~20:00
Chủ nhật
10:00~17:00
Implant zirconia (giá NY)
80만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T210:00 ~ 20:00
T310:00 ~ 19:00
T410:00 ~ 20:00
T510:00 ~ 19:00
T610:00 ~ 20:00
T710:00 ~ 17:00
CN10:00 ~ 17:00
Ngày lễ10:00 ~ 17:00
3

연세정인치과의원

서울특별시 종로구 새문안로 92 · cách 종각역 728m
Khám buổi tốiPhẫu thuật·Chỉnh nha·Nha chu·Nội nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
74.9
trên 100
Khoảng cách 19.9Giờ khám 8Chuyên khoa 17Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Chỉnh nha 1 · Nha chu 1 · Nội nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1 · Chỉnh nha 1 · Nha chu 1 · Nội nha 1
Nha sĩ
4
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Implant zirconia (giá NY)
120만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 18:30
T414:00 ~ 21:00
T509:30 ~ 18:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ
4

아이플란트치과의원

서울특별시 중구 명동길 58 · cách 종각역 744m
Khám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
74.1
trên 100
Khoảng cách 19.8Giờ khám 8Chuyên khoa 19.3Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 7
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1 · Phục hình 1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
11:00~18:30
Implant zirconia (giá NY)
90만원
Mão zirconia (giá NY)
55만원
Giờ khám
T211:00 ~ 18:30
T311:00 ~ 20:30
T4Nghỉ
T511:00 ~ 18:30
T611:00 ~ 18:30
T710:00 ~ 14:00
CNNghỉ
5

명동콤비치과의원

서울특별시 중구 남대문로 84 · cách 종각역 611m
Khám buổi tốiPhục hình·Chỉnh nha·Nội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 4CT nón 1Giá công khai
73.8
trên 100
Khoảng cách 20.8Giờ khám 8Chuyên khoa 25Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 0
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Chỉnh nha 1 · Nội nha 2 · Tổng hợp 4 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1 · Chỉnh nha 1 · Nội nha 2
Tổng hợp
4
Nha sĩ
7
CT nón
1
Ngày thường
10:00~19:00
Implant zirconia (giá NY)
63만원
Mão zirconia (giá NY)
44만원
Giờ khám
T210:00 ~ 19:00
T310:00 ~ 21:00
T410:00 ~ 19:00
T510:00 ~ 21:00
T610:00 ~ 19:00
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ
6

한번에치과의원

서울특별시 중구 명동9길 23 · cách 종각역 598m
Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
69.5
trên 100
Khoảng cách 20.8Giờ khám 8Chuyên khoa 13.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 7
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
08:00~17:30
Implant zirconia (giá NY)
80만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T208:00 ~ 17:30
T308:00 ~ 17:30
T408:00 ~ 17:30
T508:00 ~ 17:30
T608:00 ~ 19:30
T709:00 ~ 13:00
CNNghỉ
Ngày lễ11:00 ~ 13:00
7

서울수치과의원

서울특별시 서대문구 신촌로35길 10 · cách 종각역 2729m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Nội nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
67.3
trên 100
Khoảng cách 6.0Giờ khám 20Chuyên khoa 11.3Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Nội nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1 · Nội nha 1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Chủ nhật
10:00~14:00
Implant zirconia (giá NY)
85만원
Mão zirconia (giá NY)
48만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CN10:00 ~ 14:00
Ngày lễ10:00 ~ 14:00
8

연세마이덴치과의원

서울특별시 종로구 종로5길 13 · cách 종각역 256m
Khám buổi tốiNội nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
66.9
trên 100
Khoảng cách 23.2Giờ khám 8Chuyên khoa 5.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Nội nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Nội nha 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
10:00~20:30
Implant zirconia (giá NY)
130만원
Mão zirconia (giá NY)
65만원
Giờ khám
T210:00 ~ 20:30
T310:00 ~ 18:30
T410:00 ~ 20:30
T5Nghỉ
T610:00 ~ 18:00
T709:00 ~ 13:00
CNNghỉ
9

연세고운미소치과의원

서울특별시 종로구 종로 19 · cách 종각역 301m
Khám buổi tốiChỉnh nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
66.6
trên 100
Khoảng cách 22.9Giờ khám 8Chuyên khoa 5.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Chỉnh nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Chỉnh nha 1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Mão zirconia (giá NY)
65만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 13:30
CNNghỉ
10

반석치과보존과치과의원

서울특별시 중구 무교로 19 · cách 종각역 465m
Khám buổi tốiNội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
66.6
trên 100
Khoảng cách 21.8Giờ khám 8Chuyên khoa 6.8Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Nội nha 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Nội nha 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
10:00~20:00
Implant zirconia (giá NY)
110만원
Mão zirconia (giá NY)
55만원
Giờ khám
T210:00 ~ 20:00
T310:00 ~ 20:00
T410:00 ~ 20:00
T510:00 ~ 18:30
T610:00 ~ 18:30
T710:00 ~ 14:00
CNNghỉ
11

연세네이처치과의원

서울특별시 중구 서소문로 120 · cách 종각역 1101m
Khám buổi tốiNội nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
66.6
trên 100
Khoảng cách 17.3Giờ khám 8Chuyên khoa 11.3Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Nội nha 2 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Nội nha 2
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
10:00~18:30
Implant zirconia (giá NY)
110만원
Mão zirconia (giá NY)
60만원
Giờ khám
T210:00 ~ 18:30
T310:00 ~ 18:30
T410:00 ~ 20:30
T510:00 ~ 18:30
T610:00 ~ 18:30
T710:00 ~ 14:00
CNNghỉ
12

평화로운치과의원

서울특별시 종로구 새문안로3길 15 · cách 종각역 972m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
66.3
trên 100
Khoảng cách 18.2Giờ khám 20Chuyên khoa 1.1Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 7
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp
1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
10:00~19:00
Chủ nhật
10:00~14:00
Implant zirconia (giá NY)
109만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T210:00 ~ 19:00
T310:00 ~ 19:00
T410:00 ~ 20:00
T510:00 ~ 19:00
T610:00 ~ 19:00
T710:00 ~ 14:00
CN10:00 ~ 14:00

Còn 132 nơi nữa — hiển thị top 12.

종각역 — Câu hỏi thường gặp

Trồng răng implant gần 종각역 giá khoảng bao nhiêu?
Trên 130 phòng khám có giá, trung vị giá implant zirconia niêm yết là 120만원 (50% giữa: 109만원–150만원). Chi phí thực tế tùy chẩn đoán và vật liệu.
Gần 종각역 có phòng khám mở chủ nhật không?
뉴욕S치과의원, 365서울치과의원, 닥터노아치과의원, 평화로운치과의원 và tổng cộng 7 nơi được đăng ký mở chủ nhật (dữ liệu NEMC). Hãy gọi trước khi đến.
So sánh này dựa trên gì?
Dữ liệu công khai của HIRA và NEMC, chấm theo 5 yếu tố — khoảng cách, giờ khám, chuyên khoa, minh bạch giá, thiết bị — trên 100. Không tính quảng cáo hay hợp tác.
한국어 · English · 中文 · Tiếng Việt · ไทย · 日本語 · Русский