Kết nối sức khỏe răng miệng với dịch vụ y tế bằng dữ liệu
Trang chủ › Ga tàu › 먹골역 (7호선)

Nha khoa gần 먹골역,
so sánh bằng dữ liệu công khai

Trong danh sách của trang này (50 phòng khám gần 먹골역 có dữ liệu HIRA và giờ khám được xác nhận), điểm tổng cao nhất là 연세위드치과의원 (86.7/100), dựa trên Mở chủ nhật · Khám buổi tối · Phục hình·Chỉnh nha·Nội nha·Tổng hợp bác sĩ chuyên khoa. Xem cách tính tại đây.

50phòng khám
48có giá
100만원implant zirconia trung vị
90만원~120만원50% giữa
13mở chủ nhật
22có chuyên khoa
Số trên ghim = thứ hạng bên dưới · chấm xanh là điểm gốc

먹골역 — Giá implant theo vật liệu

Giá HIRA công khai · dưới 10 mẫu chỉ tham khảo

Vật liệuMẫuTrung vịThấp–Cao
Zirconia45100만원69만원~200만원
PFM23100만원79만원~180만원
Vàng tham khảo3125만원99만원~220만원
Toàn sứ tham khảo4127.5만원120만원~130만원
Kim loại tham khảo3120만원99만원~150만원

Giá mão răng

cùng tiêu chí

Vật liệuMẫuTrung vịThấp–Cao
Zirconia4750만원40만원~70만원
Vàng3770만원40만원~110만원
PFM4040만원30만원~55만원
Toàn sứ1360만원50만원~60만원
Kim loại2230만원25만원~40만원

So sánh ga lân cận

So trung vị implant zirconia

GaCáchSố PKMedian implant zirconia
태릉입구역0.7km62100만원
중화역1.1km74100만원
신이문역1.3km68100만원
봉화산역1.4km22102.5만원

Cách tính điểm

Các yếu tố và trọng số chấm điểm được công khai; thứ hạng dựa trên điểm này. Xem cách tính ›

Khoảng cách25 Giờ khám20 Chuyên khoa25 Có giá10 Thiết bị10Đánh giá10
1

연세위드치과의원

서울특별시 중랑구 면목로 490 · cách 먹골역 1908m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhục hình·Chỉnh nha·Nội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 2CT nón 1Giá công khai
86.7
trên 100
Khoảng cách 11.7Giờ khám 20Chuyên khoa 25Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Chỉnh nha 1 · Nội nha 1 · Tổng hợp 2 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1 · Chỉnh nha 1 · Nội nha 1
Tổng hợp
2
Nha sĩ
3
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Chủ nhật
09:30~14:00
Implant zirconia (giá NY)
69만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CN09:30 ~ 14:00
2

연세더베스트치과의원

서울특별시 중랑구 동일로 942 · cách 먹골역 361m
Khám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình·Nha chu bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
85.5
trên 100
Khoảng cách 22.5Giờ khám 8Chuyên khoa 25Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Phục hình 1 · Nha chu 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1 · Phục hình 1 · Nha chu 1
Nha sĩ
3
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Implant zirconia (giá NY)
90만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 18:30
T409:30 ~ 20:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ
3

미드미치과의원

서울특별시 중랑구 숙선옹주로 6-9 · cách 먹골역 370m
Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
74.1
trên 100
Khoảng cách 22.4Giờ khám 8Chuyên khoa 13.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
10:00~19:00
Implant zirconia (giá NY)
110만원
Mão zirconia (giá NY)
55만원
Giờ khám
T210:00 ~ 19:00
T310:00 ~ 19:00
T410:00 ~ 19:00
T514:00 ~ 21:00
T610:00 ~ 19:00
T710:00 ~ 15:00
CNNghỉ
4

삼육치과병원

서울특별시 동대문구 망우로 82 · cách 먹골역 2823m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Chỉnh nha·Nha chu·구강내과 bác sĩ chuyên khoaCT nón 2Giá công khai
72.4
trên 100
Khoảng cách 5.4Giờ khám 20Chuyên khoa 17Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Chỉnh nha 1 · Nha chu 2 · 구강내과 1 · CT nón 2
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1 · Chỉnh nha 1 · Nha chu 2 · 구강내과 1
Nha sĩ
6
CT nón
2
Ngày thường
08:30~17:30
Chủ nhật
08:30~17:30
Implant zirconia (giá NY)
200만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T208:30 ~ 17:30
T308:30 ~ 17:30
T408:30 ~ 17:30
T508:30 ~ 21:00
T6Nghỉ
T7Nghỉ
CN08:30 ~ 17:30
Ngày lễ08:30 ~ 17:30
5

서울수치과의원

서울특별시 동대문구 신이문로 27 · cách 먹골역 1421m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiNha chu bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
70.8
trên 100
Khoảng cách 15.1Giờ khám 20Chuyên khoa 5.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Nha chu 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Nha chu 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~20:30
Chủ nhật
11:00~16:00
Implant zirconia (giá NY)
109만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 20:30
T309:30 ~ 18:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CN11:00 ~ 16:00
6

서울유노치과의원

서울특별시 중랑구 동일로 887 · cách 먹골역 214m
Khám buổi tốiNội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 2CT nón 1Giá công khai
69.4
trên 100
Khoảng cách 23.5Giờ khám 8Chuyên khoa 7.9Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Nội nha 1 · Tổng hợp 2 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Nội nha 1
Tổng hợp
2
Nha sĩ
3
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Implant zirconia (giá NY)
99만원
Mão zirconia (giá NY)
49만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ
7

석계탑치과의원

서울특별시 노원구 마들로 31 · cách 먹골역 1101m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
68.4
trên 100
Khoảng cách 17.3Giờ khám 20Chuyên khoa 1.1Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp
1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~20:30
Chủ nhật
10:00~15:00
Implant zirconia (giá NY)
90만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T209:30 ~ 20:30
T309:30 ~ 18:30
T409:30 ~ 20:30
T5Nghỉ
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CN10:00 ~ 15:00
8

서울닥터한치과의원

서울특별시 노원구 동일로 1000 · cách 먹골역 914m
Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
67.4
trên 100
Khoảng cách 18.7Giờ khám 8Chuyên khoa 13.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 7
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~20:30
Implant zirconia (giá NY)
90만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T209:30 ~ 20:30
T309:30 ~ 18:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 18:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ
9

브랜뉴치과의원

서울특별시 중랑구 공릉로 8 · cách 먹골역 45m
Khám buổi tốiTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
63.8
trên 100
Khoảng cách 24.7Giờ khám 8Chuyên khoa 1.1Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp
1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~21:00
Implant zirconia (giá NY)
89만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 21:00
T309:30 ~ 19:00
T409:30 ~ 14:00
T509:30 ~ 21:00
T609:30 ~ 19:00
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ
10

아름드리치과의원

서울특별시 중랑구 동일로 911 · cách 먹골역 53m
Khám buổi tốiCT nón 1Giá công khai
62.6
trên 100
Khoảng cách 24.6Giờ khám 8Chuyên khoa 0Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · CT nón 1
Xem thêm
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:00
Implant zirconia (giá NY)
90만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:00
T309:30 ~ 19:30
T4Nghỉ
T509:30 ~ 18:00
T609:30 ~ 18:00
T709:00 ~ 14:00
CNNghỉ
11

서울튼튼치과의원

서울특별시 중랑구 봉화산로 35 · cách 먹골역 1072m
Khám buổi tốiNội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
62.4
trên 100
Khoảng cách 17.6Giờ khám 8Chuyên khoa 6.8Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Nội nha 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Nội nha 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
3
CT nón
1
Ngày thường
09:30~20:30
Implant zirconia (giá NY)
89만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T209:30 ~ 20:30
T309:30 ~ 18:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ
12

연세미&진치과의원

서울특별시 중랑구 용마산로115길 127 · cách 먹골역 2093m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
61.6
trên 100
Khoảng cách 10.5Giờ khám 20Chuyên khoa 1.1Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp
1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:00~20:00
Chủ nhật
09:00~17:00
Implant zirconia (giá NY)
120만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T209:00 ~ 20:00
T309:00 ~ 18:00
T409:00 ~ 18:00
T509:00 ~ 18:00
T6Nghỉ
T7Nghỉ
CN09:00 ~ 17:00
Ngày lễ09:00 ~ 17:30

Còn 38 nơi nữa — hiển thị top 12.

먹골역 — Câu hỏi thường gặp

Trồng răng implant gần 먹골역 giá khoảng bao nhiêu?
Trên 45 mẫu giá implant zirconia niêm yết với HIRA, trung vị là 100만원 (50% giữa: 90만원–120만원). Chi phí thực tế tùy chẩn đoán và vật liệu.
Gần 먹골역 có phòng khám mở chủ nhật không?
석계탑치과의원, 서울시민의료소비자생활협동조합 서울시민치과의원, 민사랑치과의원, 서울정치과의원 và tổng cộng 13 nơi được đăng ký mở chủ nhật (dữ liệu NEMC). Hãy gọi trước khi đến.
So sánh này dựa trên gì?
Chấm theo 6 yếu tố — khoảng cách, giờ khám, chuyên khoa, minh bạch giá, thiết bị, số lượt đánh giá — trên 100. Thông tin cơ sở, tọa độ, chuyên khoa, thiết bị và giá niêm yết lấy từ HIRA; giờ khám từ NEMC; số lượt đánh giá từ Naver Place.
한국어 · English · 中文 · Tiếng Việt · ไทย · 日本語 · Русский