Kết nối sức khỏe răng miệng với dịch vụ y tế bằng dữ liệu
Trang chủ › Ga tàu › 몽촌토성역 (8호선)

Nha khoa gần 몽촌토성역,
so sánh bằng dữ liệu công khai

Trong 65 phòng khám gần 몽촌토성역 có dữ liệu HIRA và giờ khám được xác nhận, điểm tổng cao nhất là 서울0.1치과의원 (91.7/100), dựa trên Mở chủ nhật · Khám buổi tối · Phục hình·Nội nha·Tổng hợp bác sĩ chuyên khoa. Xem cách tính tại đây.

65phòng khám
57có giá
120만원implant zirconia trung vị
100만원~130만원50% giữa
8mở chủ nhật
30có chuyên khoa
Số trên ghim = thứ hạng bên dưới · chấm xanh là điểm gốc

몽촌토성역 — Giá implant theo vật liệu

Giá HIRA công khai · dưới 10 mẫu chỉ tham khảo

Vật liệuMẫuTrung vịThấp–Cao
Zirconia47120만원54만원~170만원
PFM26120만원80만원~180만원
Vàng10155만원110만원~250만원
Toàn sứ tham khảo2134.5만원119만원~150만원
Kim loại tham khảo3130만원100만원~150만원

Giá mão răng

cùng tiêu chí

Vật liệuMẫuTrung vịThấp–Cao
Zirconia5655만원40만원~75만원
Vàng4775만원59만원~140만원
PFM4545만원40만원~65만원
Toàn sứ1460만원55만원~70만원
Kim loại1840만원30만원~75만원

So sánh ga lân cận

So trung vị implant zirconia

GaCáchSố PKMedian implant zirconia
잠실나루역0.8km53120만원
잠실역1.5km97120만원
잠실새내역2.4km73119.5만원
강변역2.6km59110만원

Cách tính điểm

Áp dụng cùng công thức cho mọi phòng khám. Không tính quảng cáo hay hợp tác. Xem cách tính ›

Khoảng cách25 Giờ khám20 Chuyên khoa25 Có giá10 Thiết bị10Đánh giá10 Đánh giá & hoạt động — sắp có
1

서울0.1치과의원

서울특별시 송파구 백제고분로 488 · cách 몽촌토성역 551m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhục hình·Nội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 3Giá công khai
91.7
trên 100
Khoảng cách 21.2Giờ khám 20Chuyên khoa 20.5Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Nội nha 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 3
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1 · Nội nha 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
4
CT nón
3
Ngày thường
09:30~18:30
Chủ nhật
09:30~14:00
Implant zirconia (giá NY)
59만원
Mão zirconia (giá NY)
55만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 21:00
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 21:00
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CN09:30 ~ 14:00
2

연세굿플란트치과의원

서울특별시 송파구 송파대로 438 · cách 몽촌토성역 1508m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Chỉnh nha·Nội nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
81.5
trên 100
Khoảng cách 14.5Giờ khám 20Chuyên khoa 17Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Chỉnh nha 1 · Nội nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1 · Chỉnh nha 1 · Nội nha 1
Nha sĩ
6
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Chủ nhật
09:30~14:00
Implant zirconia (giá NY)
54만원
Mão zirconia (giá NY)
40만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 20:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CN09:30 ~ 14:00
3

서울오브치과병원

서울특별시 송파구 백제고분로 196 · cách 몽촌토성역 2725m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình·Nội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 4CT nón 2Giá công khai
81.1
trên 100
Khoảng cách 6.1Giờ khám 20Chuyên khoa 25Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Phục hình 3 · Nội nha 1 · Tổng hợp 4 · CT nón 2
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1 · Phục hình 3 · Nội nha 1
Tổng hợp
4
Nha sĩ
6
CT nón
2
Ngày thường
09:30~20:30
Chủ nhật
09:30~14:00
Implant zirconia (giá NY)
100만원
Mão zirconia (giá NY)
55만원
Giờ khám
T209:30 ~ 20:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 20:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CN09:30 ~ 14:00
Ngày lễ09:30 ~ 21:00
4

연세건호치과의원

서울특별시 송파구 올림픽로 102 · cách 몽촌토성역 2861m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 2Giá công khai
75.6
trên 100
Khoảng cách 5.1Giờ khám 20Chuyên khoa 20.5Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Phục hình 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 2
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1 · Phục hình 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
2
CT nón
2
Ngày thường
09:30~18:30
Chủ nhật
09:30~14:00
Implant zirconia (giá NY)
109만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CN09:30 ~ 14:00
Ngày lễ09:30 ~ 14:00
5

석촌호수치과의원

서울특별시 송파구 삼학사로 100 · cách 몽촌토성역 1947m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
72.2
trên 100
Khoảng cách 11.5Giờ khám 20Chuyên khoa 13.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 7
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:00~18:00
Chủ nhật
09:00~13:00
Implant zirconia (giá NY)
120만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:00 ~ 18:00
T309:00 ~ 20:00
T409:00 ~ 18:00
T509:00 ~ 18:00
T609:00 ~ 18:00
T709:00 ~ 14:00
CN09:00 ~ 13:00
6

라인드치과교정과의원

서울특별시 송파구 올림픽로 293-19 · cách 몽촌토성역 1013m
Khám buổi tốiChỉnh nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
62.8
trên 100
Khoảng cách 18.0Giờ khám 8Chuyên khoa 6.8Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Chỉnh nha 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Chỉnh nha 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
10:30~19:00
Mão zirconia (giá NY)
70만원
Giờ khám
T210:30 ~ 19:00
T313:30 ~ 21:00
T4Nghỉ
T513:30 ~ 21:00
T610:30 ~ 19:00
T709:30 ~ 14:30
CNNghỉ
7

서울파크리오치과의원

서울특별시 송파구 올림픽로 435 · cách 몽촌토성역 493m
Khám buổi tốiChỉnh nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
62.3
trên 100
Khoảng cách 21.6Giờ khám 8Chuyên khoa 5.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 7
Dữ liệu HIRA · Chỉnh nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Chỉnh nha 1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
10:00~19:00
Implant zirconia (giá NY)
110만원
Mão zirconia (giá NY)
55만원
Giờ khám
T210:00 ~ 19:00
T310:00 ~ 20:00
T410:00 ~ 19:00
T514:00 ~ 19:00
T610:00 ~ 19:00
T709:30 ~ 14:30
CNNghỉ
8

닥터설치과의원

서울특별시 송파구 석촌호수로 160 · cách 몽촌토성역 2089m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
61.6
trên 100
Khoảng cách 10.5Giờ khám 20Chuyên khoa 1.1Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp
1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
?~?
Chủ nhật
10:00~14:00
Implant zirconia (giá NY)
110만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T2Nghỉ
T309:30 ~ 18:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:00
T609:30 ~ 18:30
T710:00 ~ 15:00
CN10:00 ~ 14:00
9

담은치과의원

서울특별시 송파구 오금로11길 7 · cách 몽촌토성역 637m
Khám buổi tốiNội nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
61.3
trên 100
Khoảng cách 20.6Giờ khám 8Chuyên khoa 5.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 7
Dữ liệu HIRA · Nội nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Nội nha 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Implant zirconia (giá NY)
120만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 18:30
T409:30 ~ 20:30
T5Nghỉ
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ
10

카이스트치과의원

서울특별시 송파구 올림픽로35길 10 · cách 몽촌토성역 192m
Khám buổi tốiTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
59.8
trên 100
Khoảng cách 23.7Giờ khám 8Chuyên khoa 1.1Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 7
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp
1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~19:00
Mão zirconia (giá NY)
65만원
Giờ khám
T209:30 ~ 19:00
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 19:00
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 19:00
T709:30 ~ 17:00
CNNghỉ
11

서울스위트치과의원

서울특별시 송파구 올림픽로 289 · cách 몽촌토성역 1036m
Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
59.5
trên 100
Khoảng cách 17.8Giờ khám 8Chuyên khoa 13.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 0
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~20:30
Implant zirconia (giá NY)
119만원
Mão zirconia (giá NY)
55만원
Giờ khám
T209:30 ~ 20:30
T309:30 ~ 18:30
T409:30 ~ 20:30
T509:30 ~ 18:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 13:30
CNNghỉ
12

하이치과의원

서울특별시 송파구 백제고분로51길 30 · cách 몽촌토성역 187m
Khám buổi tốiCT nón 1Giá công khai
58.7
trên 100
Khoảng cách 23.7Giờ khám 8Chuyên khoa 0Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 7
Dữ liệu HIRA · CT nón 1
Xem thêm
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
10:00~19:00
Implant zirconia (giá NY)
130만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T210:00 ~ 19:00
T310:00 ~ 19:00
T410:00 ~ 20:30
T510:00 ~ 19:00
T610:00 ~ 19:00
T710:00 ~ 14:00
CNNghỉ

Còn 53 nơi nữa — hiển thị top 12.

몽촌토성역 — Câu hỏi thường gặp

Trồng răng implant gần 몽촌토성역 giá khoảng bao nhiêu?
Trên 57 phòng khám có giá, trung vị giá implant zirconia niêm yết là 120만원 (50% giữa: 100만원–130만원). Chi phí thực tế tùy chẩn đoán và vật liệu.
Gần 몽촌토성역 có phòng khám mở chủ nhật không?
서울0.1치과의원, 연세굿플란트치과의원, 조은선택치과의원, 석촌호수치과의원 và tổng cộng 8 nơi được đăng ký mở chủ nhật (dữ liệu NEMC). Hãy gọi trước khi đến.
So sánh này dựa trên gì?
Dữ liệu công khai của HIRA và NEMC, chấm theo 5 yếu tố — khoảng cách, giờ khám, chuyên khoa, minh bạch giá, thiết bị — trên 100. Không tính quảng cáo hay hợp tác.
한국어 · English · 中文 · Tiếng Việt · ไทย · 日本語 · Русский