Cách tính điểm
Áp dụng cùng công thức cho mọi phòng khám. Không tính quảng cáo hay hợp tác. Xem cách tính ›
Khoảng cách25
Giờ khám20
Chuyên khoa25
Có giá10
Thiết bị10Đánh giá10
Đánh giá & hoạt động — sắp có
1
365올케어치과의원
서울특별시 중구 동호로 171 · cách 명동역 2280m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 9.2Giờ khám 20Chuyên khoa 25Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 2 · Phục hình 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhẫu thuật 2 · Phục hình 1Tổng hợp1Nha sĩ3CT nón1Ngày thường09:30~20:30Chủ nhật09:30~14:00Implant zirconia (giá NY)90만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 20:30 |
| T3 | 09:30 ~ 20:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 20:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | 09:30 ~ 14:00 |
| Ngày lễ | 09:30 ~ 14:00 |
2
아이플란트치과의원
서울특별시 중구 명동길 58 · cách 명동역 838m
Khám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 19.2Giờ khám 8Chuyên khoa 19.3Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 7
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhẫu thuật 1 · Phục hình 1Nha sĩ2CT nón1Ngày thường11:00~18:30Implant zirconia (giá NY)90만원Mão zirconia (giá NY)55만원 Giờ khám
| T2 | 11:00 ~ 18:30 |
| T3 | 11:00 ~ 20:30 |
| T4 | Nghỉ |
| T5 | 11:00 ~ 18:30 |
| T6 | 11:00 ~ 18:30 |
| T7 | 10:00 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
3
365서울치과의원
서울특별시 종로구 종로 120 · cách 명동역 1610m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 2CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 13.8Giờ khám 20Chuyên khoa 7.9Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Tổng hợp 2 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhẫu thuật 1Tổng hợp2Nha sĩ4CT nón1Ngày thường10:00~20:00Chủ nhật10:00~17:00Implant zirconia (giá NY)80만원Mão zirconia (giá NY)45만원 Giờ khám
| T2 | 10:00 ~ 20:00 |
| T3 | 10:00 ~ 19:00 |
| T4 | 10:00 ~ 20:00 |
| T5 | 10:00 ~ 19:00 |
| T6 | 10:00 ~ 20:00 |
| T7 | 10:00 ~ 17:00 |
| CN | 10:00 ~ 17:00 |
| Ngày lễ | 10:00 ~ 17:00 |
4
명동콤비치과의원
서울특별시 중구 남대문로 84 · cách 명동역 973m
Khám buổi tốiPhục hình·Chỉnh nha·Nội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 4CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 18.2Giờ khám 8Chuyên khoa 25Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 0
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Chỉnh nha 1 · Nội nha 2 · Tổng hợp 4 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhục hình 1 · Chỉnh nha 1 · Nội nha 2Tổng hợp4Nha sĩ7CT nón1Ngày thường10:00~19:00Implant zirconia (giá NY)63만원Mão zirconia (giá NY)44만원 Giờ khám
| T2 | 10:00 ~ 19:00 |
| T3 | 10:00 ~ 21:00 |
| T4 | 10:00 ~ 19:00 |
| T5 | 10:00 ~ 21:00 |
| T6 | 10:00 ~ 19:00 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
5
서울하늘에치과의원
서울특별시 중구 퇴계로 67 · cách 명동역 670m
Khám buổi tốiPhẫu thuật·Nội nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 20.3Giờ khám 8Chuyên khoa 11.3Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Nội nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhẫu thuật 1 · Nội nha 1Nha sĩ3CT nón1Ngày thường09:30~18:30Implant zirconia (giá NY)100만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:30 |
| T3 | 09:30 ~ 20:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 20:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
6
서울수치과의원
서울특별시 서대문구 신촌로35길 10 · cách 명동역 2643m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Nội nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 6.6Giờ khám 20Chuyên khoa 11.3Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Nội nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhẫu thuật 1 · Nội nha 1Nha sĩ2CT nón1Ngày thường09:30~18:30Chủ nhật10:00~14:00Implant zirconia (giá NY)85만원Mão zirconia (giá NY)48만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:30 |
| T3 | 09:30 ~ 20:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 20:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | 10:00 ~ 14:00 |
| Ngày lễ | 10:00 ~ 14:00 |
7
가디언즈치과의원
서울특별시 중구 명동8가길 27 · cách 명동역 648m
Khám buổi tốiPhục hình·Nha chu bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 20.5Giờ khám 8Chuyên khoa 19.3Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 0
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Nha chu 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhục hình 1 · Nha chu 1Nha sĩ2CT nón1Ngày thường09:30~20:30Implant zirconia (giá NY)90만원Mão zirconia (giá NY)60만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 20:30 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 20:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
8
한번에치과의원
서울특별시 중구 명동9길 23 · cách 명동역 971m
Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 18.3Giờ khám 8Chuyên khoa 13.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 7
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhục hình 1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường08:00~17:30Implant zirconia (giá NY)80만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 08:00 ~ 17:30 |
| T3 | 08:00 ~ 17:30 |
| T4 | 08:00 ~ 17:30 |
| T5 | 08:00 ~ 17:30 |
| T6 | 08:00 ~ 19:30 |
| T7 | 09:00 ~ 13:00 |
| CN | Nghỉ |
| Ngày lễ | 11:00 ~ 13:00 |
9
루덴치과의원
서울특별시 중구 명동길 65 · cách 명동역 888m
Khám buổi tốiNha chu bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 18.8Giờ khám 8Chuyên khoa 5.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 7
Dữ liệu HIRA · Nha chu 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaNha chu 1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~18:00Implant zirconia (giá NY)160만원Mão zirconia (giá NY)60만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:00 |
| T3 | 09:30 ~ 18:00 |
| T4 | 09:30 ~ 18:00 |
| T5 | 09:30 ~ 20:00 |
| T6 | 09:30 ~ 18:00 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
10
센터치과의원
서울특별시 중구 소월로 14 · cách 명동역 905m
Khám buổi tốiPhẫu thuật bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 18.7Giờ khám 8Chuyên khoa 5.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 7
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhẫu thuật 1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~20:30Implant zirconia (giá NY)100만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 20:30 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 18:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | Nghỉ |
| CN | Nghỉ |
11
평화로운치과의원
서울특별시 종로구 새문안로3길 15 · cách 명동역 2087m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 10.5Giờ khám 20Chuyên khoa 1.1Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 7
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường10:00~19:00Chủ nhật10:00~14:00Implant zirconia (giá NY)109만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 10:00 ~ 19:00 |
| T3 | 10:00 ~ 19:00 |
| T4 | 10:00 ~ 20:00 |
| T5 | 10:00 ~ 19:00 |
| T6 | 10:00 ~ 19:00 |
| T7 | 10:00 ~ 14:00 |
| CN | 10:00 ~ 14:00 |
12
닥터노아치과의원
서울특별시 중구 서소문로 135 · cách 명동역 1230m
Mở chủ nhậtCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 16.5Giờ khám 12Chuyên khoa 0Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · CT nón 1
Xem thêm
Nha sĩ2CT nón1Ngày thường10:00~19:00Chủ nhật11:00~18:00Implant zirconia (giá NY)75만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 10:00 ~ 19:00 |
| T3 | 10:00 ~ 19:00 |
| T4 | 10:00 ~ 19:00 |
| T5 | 10:00 ~ 19:00 |
| T6 | 10:00 ~ 19:00 |
| T7 | 11:00 ~ 18:00 |
| CN | 11:00 ~ 18:00 |
Còn 61 nơi nữa — hiển thị top 12.