Kết nối sức khỏe răng miệng với dịch vụ y tế bằng dữ liệu
Trang chủ › Ga tàu › 명동역 (4호선)

Nha khoa gần 명동역,
so sánh bằng dữ liệu công khai

Trong 73 phòng khám gần 명동역 có dữ liệu HIRA và giờ khám được xác nhận, điểm tổng cao nhất là 365올케어치과의원 (84.2/100), dựa trên Mở chủ nhật · Khám buổi tối · Phẫu thuật·Phục hình·Tổng hợp bác sĩ chuyên khoa. Xem cách tính tại đây.

73phòng khám
68có giá
120만원implant zirconia trung vị
100만원~130만원50% giữa
7mở chủ nhật
23có chuyên khoa
Số trên ghim = thứ hạng bên dưới · chấm xanh là điểm gốc

명동역 — Giá implant theo vật liệu

Giá HIRA công khai · dưới 10 mẫu chỉ tham khảo

Vật liệuMẫuTrung vịThấp–Cao
Zirconia61120만원55만원~180만원
PFM30115만원58만원~150만원
Vàng12170만원130만원~200만원
Toàn sứ tham khảo8125만원69만원~250만원
Kim loại tham khảo4120만원120만원~130만원

Giá mão răng

cùng tiêu chí

Vật liệuMẫuTrung vịThấp–Cao
Zirconia6755만원38만원~70만원
Vàng5270만원40만원~150만원
PFM5745만원30만원~60만원
Toàn sứ1960만원40만원~75만원
Kim loại2240만원25만원~50만원

So sánh ga lân cận

So trung vị implant zirconia

GaCáchSố PKMedian implant zirconia
회현역0.8km90120만원
충무로역1.1km86110만원
서울역1.2km61120만원
을지로입구역1.3km164120만원

Cách tính điểm

Áp dụng cùng công thức cho mọi phòng khám. Không tính quảng cáo hay hợp tác. Xem cách tính ›

Khoảng cách25 Giờ khám20 Chuyên khoa25 Có giá10 Thiết bị10Đánh giá10 Đánh giá & hoạt động — sắp có
1

365올케어치과의원

서울특별시 중구 동호로 171 · cách 명동역 2280m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
84.2
trên 100
Khoảng cách 9.2Giờ khám 20Chuyên khoa 25Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 2 · Phục hình 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 2 · Phục hình 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
3
CT nón
1
Ngày thường
09:30~20:30
Chủ nhật
09:30~14:00
Implant zirconia (giá NY)
90만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 20:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CN09:30 ~ 14:00
Ngày lễ09:30 ~ 14:00
2

아이플란트치과의원

서울특별시 중구 명동길 58 · cách 명동역 838m
Khám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
73.5
trên 100
Khoảng cách 19.2Giờ khám 8Chuyên khoa 19.3Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 7
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1 · Phục hình 1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
11:00~18:30
Implant zirconia (giá NY)
90만원
Mão zirconia (giá NY)
55만원
Giờ khám
T211:00 ~ 18:30
T311:00 ~ 20:30
T4Nghỉ
T511:00 ~ 18:30
T611:00 ~ 18:30
T710:00 ~ 14:00
CNNghỉ
3

365서울치과의원

서울특별시 종로구 종로 120 · cách 명동역 1610m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 2CT nón 1Giá công khai
71.7
trên 100
Khoảng cách 13.8Giờ khám 20Chuyên khoa 7.9Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Tổng hợp 2 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1
Tổng hợp
2
Nha sĩ
4
CT nón
1
Ngày thường
10:00~20:00
Chủ nhật
10:00~17:00
Implant zirconia (giá NY)
80만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T210:00 ~ 20:00
T310:00 ~ 19:00
T410:00 ~ 20:00
T510:00 ~ 19:00
T610:00 ~ 20:00
T710:00 ~ 17:00
CN10:00 ~ 17:00
Ngày lễ10:00 ~ 17:00
4

명동콤비치과의원

서울특별시 중구 남대문로 84 · cách 명동역 973m
Khám buổi tốiPhục hình·Chỉnh nha·Nội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 4CT nón 1Giá công khai
71.2
trên 100
Khoảng cách 18.2Giờ khám 8Chuyên khoa 25Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 0
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Chỉnh nha 1 · Nội nha 2 · Tổng hợp 4 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1 · Chỉnh nha 1 · Nội nha 2
Tổng hợp
4
Nha sĩ
7
CT nón
1
Ngày thường
10:00~19:00
Implant zirconia (giá NY)
63만원
Mão zirconia (giá NY)
44만원
Giờ khám
T210:00 ~ 19:00
T310:00 ~ 21:00
T410:00 ~ 19:00
T510:00 ~ 21:00
T610:00 ~ 19:00
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ
5

서울하늘에치과의원

서울특별시 중구 퇴계로 67 · cách 명동역 670m
Khám buổi tốiPhẫu thuật·Nội nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
69.6
trên 100
Khoảng cách 20.3Giờ khám 8Chuyên khoa 11.3Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Nội nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1 · Nội nha 1
Nha sĩ
3
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Implant zirconia (giá NY)
100만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ
6

서울수치과의원

서울특별시 서대문구 신촌로35길 10 · cách 명동역 2643m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Nội nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
67.9
trên 100
Khoảng cách 6.6Giờ khám 20Chuyên khoa 11.3Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Nội nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1 · Nội nha 1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Chủ nhật
10:00~14:00
Implant zirconia (giá NY)
85만원
Mão zirconia (giá NY)
48만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CN10:00 ~ 14:00
Ngày lễ10:00 ~ 14:00
7

가디언즈치과의원

서울특별시 중구 명동8가길 27 · cách 명동역 648m
Khám buổi tốiPhục hình·Nha chu bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
67.8
trên 100
Khoảng cách 20.5Giờ khám 8Chuyên khoa 19.3Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 0
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Nha chu 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1 · Nha chu 1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~20:30
Implant zirconia (giá NY)
90만원
Mão zirconia (giá NY)
60만원
Giờ khám
T209:30 ~ 20:30
T309:30 ~ 18:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ
8

한번에치과의원

서울특별시 중구 명동9길 23 · cách 명동역 971m
Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
67.0
trên 100
Khoảng cách 18.3Giờ khám 8Chuyên khoa 13.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 7
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
08:00~17:30
Implant zirconia (giá NY)
80만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T208:00 ~ 17:30
T308:00 ~ 17:30
T408:00 ~ 17:30
T508:00 ~ 17:30
T608:00 ~ 19:30
T709:00 ~ 13:00
CNNghỉ
Ngày lễ11:00 ~ 13:00
9

루덴치과의원

서울특별시 중구 명동길 65 · cách 명동역 888m
Khám buổi tốiNha chu bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
59.5
trên 100
Khoảng cách 18.8Giờ khám 8Chuyên khoa 5.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 7
Dữ liệu HIRA · Nha chu 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Nha chu 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:00
Implant zirconia (giá NY)
160만원
Mão zirconia (giá NY)
60만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:00
T309:30 ~ 18:00
T409:30 ~ 18:00
T509:30 ~ 20:00
T609:30 ~ 18:00
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ
10

센터치과의원

서울특별시 중구 소월로 14 · cách 명동역 905m
Khám buổi tốiPhẫu thuật bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
59.4
trên 100
Khoảng cách 18.7Giờ khám 8Chuyên khoa 5.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 7
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~20:30
Implant zirconia (giá NY)
100만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 20:30
T309:30 ~ 18:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 18:30
T609:30 ~ 18:30
T7Nghỉ
CNNghỉ
11

평화로운치과의원

서울특별시 종로구 새문안로3길 15 · cách 명동역 2087m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
58.6
trên 100
Khoảng cách 10.5Giờ khám 20Chuyên khoa 1.1Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 7
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp
1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
10:00~19:00
Chủ nhật
10:00~14:00
Implant zirconia (giá NY)
109만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T210:00 ~ 19:00
T310:00 ~ 19:00
T410:00 ~ 20:00
T510:00 ~ 19:00
T610:00 ~ 19:00
T710:00 ~ 14:00
CN10:00 ~ 14:00
12

닥터노아치과의원

서울특별시 중구 서소문로 135 · cách 명동역 1230m
Mở chủ nhậtCT nón 1Giá công khai
58.5
trên 100
Khoảng cách 16.5Giờ khám 12Chuyên khoa 0Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · CT nón 1
Xem thêm
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
10:00~19:00
Chủ nhật
11:00~18:00
Implant zirconia (giá NY)
75만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T210:00 ~ 19:00
T310:00 ~ 19:00
T410:00 ~ 19:00
T510:00 ~ 19:00
T610:00 ~ 19:00
T711:00 ~ 18:00
CN11:00 ~ 18:00

Còn 61 nơi nữa — hiển thị top 12.

명동역 — Câu hỏi thường gặp

Trồng răng implant gần 명동역 giá khoảng bao nhiêu?
Trên 68 phòng khám có giá, trung vị giá implant zirconia niêm yết là 120만원 (50% giữa: 100만원–130만원). Chi phí thực tế tùy chẩn đoán và vật liệu.
Gần 명동역 có phòng khám mở chủ nhật không?
닥터노아치과의원, 365서울치과의원, 평화로운치과의원, 뉴욕S치과의원 và tổng cộng 7 nơi được đăng ký mở chủ nhật (dữ liệu NEMC). Hãy gọi trước khi đến.
So sánh này dựa trên gì?
Dữ liệu công khai của HIRA và NEMC, chấm theo 5 yếu tố — khoảng cách, giờ khám, chuyên khoa, minh bạch giá, thiết bị — trên 100. Không tính quảng cáo hay hợp tác.
한국어 · English · 中文 · Tiếng Việt · ไทย · 日本語 · Русский