Trong 10 phòng khám gần 녹양역 có dữ liệu HIRA và giờ khám được xác nhận, điểm tổng cao nhất là 연세세브란스치과의원 (74.4/100), dựa trên Mở chủ nhật · Khám buổi tối · Phục hình·Chỉnh nha·Tổng hợp bác sĩ chuyên khoa. Xem cách tính tại đây.
Giá HIRA công khai · dưới 10 mẫu chỉ tham khảo
| Vật liệu | Mẫu | Trung vị | Thấp–Cao |
|---|---|---|---|
| Zirconia tham khảo | 9 | 100만원 | 79만원~120만원 |
| PFM tham khảo | 5 | 100만원 | 69만원~130만원 |
| Vàng tham khảo | 1 | 170만원 | 170만원~170만원 |
| Toàn sứ tham khảo | 1 | 79만원 | 79만원~79만원 |
cùng tiêu chí
| Vật liệu | Mẫu | Trung vị | Thấp–Cao |
|---|---|---|---|
| Zirconia | 10 | 45만원 | 39만원~60만원 |
| Vàng tham khảo | 8 | 62.5만원 | 45만원~80만원 |
| PFM tham khảo | 8 | 37만원 | 35만원~40만원 |
| Toàn sứ tham khảo | 2 | 57.5만원 | 55만원~60만원 |
| Kim loại tham khảo | 5 | 30만원 | 25만원~35만원 |
So trung vị implant zirconia
Áp dụng cùng công thức cho mọi phòng khám. Không tính quảng cáo hay hợp tác. Xem cách tính ›
| T2 | 09:30 ~ 21:00 |
| T3 | 09:30 ~ 21:00 |
| T4 | 09:30 ~ 21:00 |
| T5 | 09:30 ~ 21:00 |
| T6 | 09:30 ~ 21:00 |
| T7 | 10:00 ~ 17:00 |
| CN | 14:00 ~ 18:00 |
| Ngày lễ | 14:00 ~ 18:00 |
| T2 | 09:30 ~ 20:00 |
| T3 | 09:30 ~ 20:00 |
| T4 | 09:30 ~ 20:00 |
| T5 | 09:30 ~ 20:00 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | Nghỉ |
| CN | 09:30 ~ 13:00 |
| Ngày lễ | 09:30 ~ 13:00 |
| T2 | 09:30 ~ 18:30 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 18:30 |
| T6 | 09:30 ~ 21:00 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
| T2 | 10:00 ~ 20:30 |
| T3 | 10:00 ~ 20:30 |
| T4 | 10:00 ~ 20:30 |
| T5 | 10:00 ~ 20:30 |
| T6 | 10:00 ~ 19:00 |
| T7 | 10:00 ~ 16:00 |
| CN | Nghỉ |
| T2 | 09:00 ~ 18:00 |
| T3 | 09:00 ~ 18:00 |
| T4 | 09:00 ~ 18:00 |
| T5 | 09:00 ~ 18:00 |
| T6 | 09:00 ~ 18:00 |
| T7 | 09:00 ~ 13:00 |
| CN | Nghỉ |
| T2 | 09:30 ~ 20:30 |
| T3 | 09:30 ~ 20:30 |
| T4 | 09:30 ~ 20:30 |
| T5 | 09:30 ~ 20:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 13:00 |
| CN | Nghỉ |
| T2 | 09:30 ~ 18:30 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 18:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
| T2 | 10:00 ~ 18:00 |
| T3 | 10:00 ~ 18:00 |
| T4 | 10:00 ~ 18:00 |
| T5 | 10:00 ~ 18:00 |
| T6 | 10:00 ~ 18:00 |
| T7 | 10:00 ~ 13:00 |
| CN | Nghỉ |
| T2 | 10:00 ~ 19:00 |
| T3 | 10:00 ~ 19:00 |
| T4 | 10:00 ~ 19:00 |
| T5 | 10:00 ~ 19:00 |
| T6 | 10:00 ~ 19:00 |
| T7 | 10:00 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
| T2 | 09:45 ~ 18:00 |
| T3 | 09:45 ~ 18:00 |
| T4 | 09:45 ~ 18:00 |
| T5 | Nghỉ |
| T6 | 09:30 ~ 18:00 |
| T7 | 09:30 ~ 13:00 |
| CN | Nghỉ |