1
노원연세리안치과의원
서울특별시 노원구 동일로215길 2 · cách 월계역 1947m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiNha chu bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 13.3Giờ khám 25Chuyên khoa 12.5Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Nha chu 2 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaNha chu 2Tổng hợp1Nha sĩ2CT nón1Ngày thường09:30~18:30Chủ nhật09:30~14:00Implant zirconia (giá NY)89만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:30 |
| T3 | 09:30 ~ 21:00 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 18:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | 09:30 ~ 14:00 |
2
원더플치과의원
서울특별시 강북구 도봉로 48 · cách 월계역 3419m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 2CT nón 3Giá công khai
Khoảng cách 0.7Giờ khám 25Chuyên khoa 21.6Có giá 10Thiết bị 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Phục hình 1 · Tổng hợp 2 · CT nón 3
Xem thêm
Chuyên khoaPhẫu thuật 1 · Phục hình 1Tổng hợp2Nha sĩ8CT nón3Ngày thường10:00~18:30Chủ nhật10:00~15:00Implant zirconia (giá NY)99만원Mão zirconia (giá NY)45만원 Giờ khám
| T2 | 10:00 ~ 18:30 |
| T3 | 10:00 ~ 21:00 |
| T4 | 10:00 ~ 18:30 |
| T5 | Nghỉ |
| T6 | 10:00 ~ 18:30 |
| T7 | 10:00 ~ 15:00 |
| CN | 10:00 ~ 15:00 |
| Ngày lễ | 10:00 ~ 15:00 |
3
닥터권치과의원
서울특별시 노원구 공릉로 360 · cách 월계역 1096m
Khám buổi tốiPhục hình·Nội nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 20.6Giờ khám 10Chuyên khoa 19.3Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Nội nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhục hình 1 · Nội nha 1Nha sĩ2CT nón1Ngày thường10:00~21:00Implant zirconia (giá NY)99만원Mão zirconia (giá NY)40만원 Giờ khám
| T2 | 10:00 ~ 21:00 |
| T3 | 10:00 ~ 19:00 |
| T4 | 10:00 ~ 21:00 |
| T5 | Nghỉ |
| T6 | 10:00 ~ 19:00 |
| T7 | 10:00 ~ 15:00 |
| CN | Nghỉ |
4
오른치과의원
서울특별시 노원구 동일로 1405 · cách 월계역 2196m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 3CT nón 2Giá công khai
Khoảng cách 11.2Giờ khám 25Chuyên khoa 9.1Có giá 10Thiết bị 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Tổng hợp 3 · CT nón 2
Xem thêm
Chuyên khoaPhẫu thuật 1Tổng hợp3Nha sĩ4CT nón2Ngày thường09:30~18:30Chủ nhật11:00~16:00Implant zirconia (giá NY)69만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:30 |
| T3 | 09:30 ~ 20:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 20:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | 11:00 ~ 16:00 |
| Ngày lễ | 11:00 ~ 16:00 |
5
노원연세제일치과의원
서울특별시 노원구 월계로 336 · cách 월계역 556m
Phục hình·Chỉnh nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 2CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 25.2Giờ khám 0Chuyên khoa 21.6Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Chỉnh nha 1 · Tổng hợp 2 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhục hình 1 · Chỉnh nha 1Tổng hợp2Nha sĩ3CT nón1Implant zirconia (giá NY)79만원Mão zirconia (giá NY)50만원 6
서울미소그린치과의원
서울특별시 노원구 동일로203가길 29 · cách 월계역 800m
Phục hình·Chỉnh nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 23.1Giờ khám 0Chuyên khoa 19.3Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Chỉnh nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhục hình 1 · Chỉnh nha 1Nha sĩ2CT nón1Ngày thường10:00~18:30Implant zirconia (giá NY)150만원Mão zirconia (giá NY)55만원 Giờ khám
| T2 | 10:00 ~ 18:30 |
| T3 | 10:00 ~ 18:30 |
| T4 | 10:00 ~ 18:30 |
| T5 | 10:00 ~ 18:30 |
| T6 | 10:00 ~ 18:30 |
| T7 | 09:00 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
7
동산치과의원
서울특별시 노원구 동일로 1078 · cách 월계역 1529m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 16.9Giờ khám 25Chuyên khoa 0Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · CT nón 1
Xem thêm
Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~18:30Chủ nhật09:30~13:00Implant zirconia (giá NY)100만원Mão zirconia (giá NY)45만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:30 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 21:00 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | Nghỉ |
| CN | 09:30 ~ 13:00 |
8
서울미소치과의원
서울특별시 노원구 초안산로2라길 26 · cách 월계역 414m
Phục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 26.4Giờ khám 0Chuyên khoa 13.7Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhục hình 1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~18:00Implant zirconia (giá NY)110만원Mão zirconia (giá NY)45만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:00 |
| T3 | 09:30 ~ 18:00 |
| T4 | 09:30 ~ 18:00 |
| T5 | 09:30 ~ 18:00 |
| T6 | 09:30 ~ 18:00 |
| T7 | Nghỉ |
| CN | Nghỉ |
9
석계탑치과의원
서울특별시 노원구 마들로 31 · cách 월계역 1949m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 13.3Giờ khám 25Chuyên khoa 1.1Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~20:30Chủ nhật10:00~15:00Implant zirconia (giá NY)100만원Mão zirconia (giá NY)45만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 20:30 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 09:30 ~ 20:30 |
| T5 | Nghỉ |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | 10:00 ~ 15:00 |
10
샤인치과교정과 치과병원
서울특별시 노원구 노해로 488 · cách 월계역 2266m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiChỉnh nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1
Khoảng cách 10.6Giờ khám 25Chuyên khoa 12.5Có giá 0Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Chỉnh nha 2 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaChỉnh nha 2Tổng hợp1Nha sĩ2CT nón1Ngày thường14:00~20:00Chủ nhật09:00~14:00 Giờ khám
| T2 | 14:00 ~ 20:00 |
| T3 | 14:00 ~ 20:00 |
| T4 | 14:00 ~ 20:00 |
| T5 | 10:30 ~ 19:00 |
| T6 | 10:30 ~ 19:00 |
| T7 | 09:00 ~ 14:00 |
| CN | 09:00 ~ 14:00 |
| Ngày lễ | 09:00 ~ 14:00 |
11
삼성플란트치과의원
서울특별시 노원구 공릉로59길 28 · cách 월계역 932m
Khám buổi tốiPhẫu thuật bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 22.0Giờ khám 10Chuyên khoa 5.7Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhẫu thuật 1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~18:30Implant zirconia (giá NY)90만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:30 |
| T3 | 09:30 ~ 20:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 20:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
12
바른임플치과의원
서울특별시 노원구 동일로 1413 · cách 월계역 2300m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiTổng hợp 2CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 10.3Giờ khám 25Chuyên khoa 2.3Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 2 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp2Nha sĩ2CT nón1Ngày thường09:30~18:30Chủ nhật09:30~13:30Implant zirconia (giá NY)100만원Mão zirconia (giá NY)55만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:30 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 20:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | 09:30 ~ 13:30 |
Còn 22 nơi nữa — hiển thị top 12.