Kết nối sức khỏe răng miệng với dịch vụ y tế bằng dữ liệu
Trang chủ › Ga tàu › 월계역 (1호선)

Nha khoa gần 월계역,
so sánh bằng dữ liệu công khai

Trong danh sách của trang này (35 phòng khám gần 월계역 có dữ liệu HIRA và giờ khám được xác nhận), điểm tổng cao nhất là 원더플치과의원 (76.3/100), dựa trên Mở chủ nhật · Khám buổi tối · Phẫu thuật·Phục hình·Tổng hợp bác sĩ chuyên khoa. Xem cách tính tại đây.

35phòng khám
33có giá
100만원implant zirconia trung vị
90만원~120만원50% giữa
13mở chủ nhật
16có chuyên khoa
Số trên ghim = thứ hạng bên dưới · chấm xanh là điểm gốc

월계역 — Giá implant theo vật liệu

Giá HIRA công khai · dưới 10 mẫu chỉ tham khảo

Vật liệuMẫuTrung vịThấp–Cao
Zirconia29100만원49만원~150만원
PFM16110만원85만원~150만원
Vàng tham khảo3140만원125만원~145만원
Toàn sứ tham khảo1125만원125만원~125만원
Kim loại tham khảo180만원80만원~80만원

Giá mão răng

cùng tiêu chí

Vật liệuMẫuTrung vịThấp–Cao
Zirconia3150만원45만원~70만원
Vàng2770만원54만원~150만원
PFM2841.5만원35만원~55만원
Toàn sứ tham khảo852.5만원45만원~60만원
Kim loại tham khảo930만원30만원~45만원

So sánh ga lân cận

So trung vị implant zirconia

GaCáchSố PKMedian implant zirconia
하계역0.9km37110만원
녹천역1.2km44100만원
광운대역1.2km51100만원
중계역1.2km59110만원

Cách tính điểm

Các yếu tố và trọng số chấm điểm được công khai; thứ hạng dựa trên điểm này. Xem cách tính ›

Khoảng cách25 Giờ khám20 Chuyên khoa25 Có giá10 Thiết bị10Đánh giá10
1

원더플치과의원

서울특별시 강북구 도봉로 48 · cách 월계역 3419m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 3Giá công khai
76.3
trên 100
Khoảng cách 1.3Giờ khám 20Chuyên khoa 25Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 2 · Phục hình 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 3
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 2 · Phục hình 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
5
CT nón
3
Ngày thường
10:00~18:30
Chủ nhật
10:00~15:00
Implant zirconia (giá NY)
49만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T210:00 ~ 18:30
T310:00 ~ 21:00
T410:00 ~ 21:00
T510:00 ~ 21:00
T610:00 ~ 18:30
T710:00 ~ 15:00
CN10:00 ~ 15:00
Ngày lễ10:00 ~ 15:00
2

노원연세리안치과의원

서울특별시 노원구 동일로215길 2 · cách 월계역 1947m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiNha chu bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
74.0
trên 100
Khoảng cách 11.5Giờ khám 20Chuyên khoa 12.5Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Nha chu 2 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Nha chu 2
Tổng hợp
1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Chủ nhật
09:30~14:00
Implant zirconia (giá NY)
89만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 21:00
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 18:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CN09:30 ~ 14:00
3

닥터권치과의원

서울특별시 노원구 공릉로 360 · cách 월계역 1096m
Khám buổi tốiPhục hình·Nội nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
71.7
trên 100
Khoảng cách 17.4Giờ khám 8Chuyên khoa 19.3Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 7
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Nội nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1 · Nội nha 1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
10:00~21:00
Implant zirconia (giá NY)
99만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T210:00 ~ 21:00
T310:00 ~ 19:00
T410:00 ~ 21:00
T5Nghỉ
T610:00 ~ 19:00
T710:00 ~ 15:00
CNNghỉ
4

오른치과의원

서울특별시 노원구 동일로 1405 · cách 월계역 2196m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 3CT nón 2Giá công khai
68.8
trên 100
Khoảng cách 9.7Giờ khám 20Chuyên khoa 9.1Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Tổng hợp 3 · CT nón 2
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1
Tổng hợp
3
Nha sĩ
4
CT nón
2
Ngày thường
09:30~18:30
Chủ nhật
11:00~16:00
Implant zirconia (giá NY)
69만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CN11:00 ~ 16:00
Ngày lễ11:00 ~ 16:00
5

서울미소그린치과의원

서울특별시 노원구 동일로203가길 29 · cách 월계역 800m
Phục hình·Chỉnh nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
68.7
trên 100
Khoảng cách 19.4Giờ khám 0Chuyên khoa 19.3Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Chỉnh nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1 · Chỉnh nha 1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
10:00~18:30
Implant zirconia (giá NY)
150만원
Mão zirconia (giá NY)
55만원
Giờ khám
T210:00 ~ 18:30
T310:00 ~ 18:30
T410:00 ~ 18:30
T510:00 ~ 18:30
T610:00 ~ 18:30
T709:00 ~ 14:00
CNNghỉ
6

노원연세제일치과의원

서울특별시 노원구 월계로 336 · cách 월계역 556m
Phục hình·Chỉnh nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 2CT nón 1Giá công khai
66.7
trên 100
Khoảng cách 21.1Giờ khám 0Chuyên khoa 21.6Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 4
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Chỉnh nha 1 · Tổng hợp 2 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1 · Chỉnh nha 1
Tổng hợp
2
Nha sĩ
3
CT nón
1
Implant zirconia (giá NY)
79만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
7

샤인치과교정과 치과병원

서울특별시 노원구 노해로 488 · cách 월계역 2266m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiChỉnh nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 2CT nón 1
66.3
trên 100
Khoảng cách 9.3Giờ khám 20Chuyên khoa 17Có giá 0Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Chỉnh nha 3 · Tổng hợp 2 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Chỉnh nha 3
Tổng hợp
2
Nha sĩ
3
CT nón
1
Ngày thường
14:00~20:00
Chủ nhật
09:00~14:00
Giờ khám
T214:00 ~ 20:00
T314:00 ~ 20:00
T414:00 ~ 20:00
T510:30 ~ 19:00
T610:30 ~ 19:00
T709:00 ~ 14:00
CN09:00 ~ 14:00
Ngày lễ09:00 ~ 14:00
8

이미지치과의원

서울특별시 노원구 마들로3길 15 · cách 월계역 886m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiCT nón 1Giá công khai
65.8
trên 100
Khoảng cách 18.8Giờ khám 20Chuyên khoa 0Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 7
Dữ liệu HIRA · CT nón 1
Xem thêm
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
10:00~20:00
Chủ nhật
10:00~16:30
Implant zirconia (giá NY)
90만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T210:00 ~ 20:00
T310:00 ~ 20:00
T410:00 ~ 20:00
T510:00 ~ 20:00
T610:00 ~ 20:00
T710:00 ~ 16:30
CN10:00 ~ 16:30
9

서울미소치과의원

서울특별시 노원구 초안산로2라길 26 · cách 월계역 414m
Phục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
62.8
trên 100
Khoảng cách 22.1Giờ khám 0Chuyên khoa 13.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 7
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:00
Implant zirconia (giá NY)
110만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:00
T309:30 ~ 18:00
T409:30 ~ 18:00
T509:30 ~ 18:00
T609:30 ~ 18:00
T7Nghỉ
CNNghỉ
10

석계탑치과의원

서울특별시 노원구 마들로 31 · cách 월계역 1949m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
62.6
trên 100
Khoảng cách 11.5Giờ khám 20Chuyên khoa 1.1Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp
1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~20:30
Chủ nhật
10:00~15:00
Implant zirconia (giá NY)
90만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T209:30 ~ 20:30
T309:30 ~ 18:30
T409:30 ~ 20:30
T5Nghỉ
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CN10:00 ~ 15:00
11

아프로치과의원

서울특별시 도봉구 마들로13길 61 · cách 월계역 2396m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình·Nha chu·Nội nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 3Giá công khai
62.6
trên 100
Khoảng cách 6.3Giờ khám 15.0Chuyên khoa 18.8Có giá 7.5Thiết bị 7.5Đánh giá 7.5
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Phục hình 2 · Nha chu 1 · Nội nha 1 · CT nón 3
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1 · Phục hình 2 · Nha chu 1 · Nội nha 1
Nha sĩ
5
CT nón
3
Ngày thường
09:30~20:30
Chủ nhật
09:30~14:00
Implant zirconia (giá NY)
100만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 20:30
T309:30 ~ 18:30
T409:30 ~ 20:30
T509:30 ~ 18:30
T609:30 ~ 20:30
T709:30 ~ 14:00
CN09:30 ~ 14:00
Ngày lễ09:30 ~ 14:00
12

삼성플란트치과의원

서울특별시 노원구 공릉로59길 28 · cách 월계역 932m
Khám buổi tốiPhẫu thuật bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
62.2
trên 100
Khoảng cách 18.5Giờ khám 8Chuyên khoa 5.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Implant zirconia (giá NY)
90만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ

Còn 23 nơi nữa — hiển thị top 12.

월계역 — Câu hỏi thường gặp

Trồng răng implant gần 월계역 giá khoảng bao nhiêu?
Trên 29 mẫu giá implant zirconia niêm yết với HIRA, trung vị là 100만원 (50% giữa: 90만원–120만원). Chi phí thực tế tùy chẩn đoán và vật liệu.
Gần 월계역 có phòng khám mở chủ nhật không?
이미지치과의원, 휴플러스치과의원, 동산치과의원, 서울정치과의원 và tổng cộng 13 nơi được đăng ký mở chủ nhật (dữ liệu NEMC). Hãy gọi trước khi đến.
So sánh này dựa trên gì?
Chấm theo 6 yếu tố — khoảng cách, giờ khám, chuyên khoa, minh bạch giá, thiết bị, số lượt đánh giá — trên 100. Thông tin cơ sở, tọa độ, chuyên khoa, thiết bị và giá niêm yết lấy từ HIRA; giờ khám từ NEMC; số lượt đánh giá từ Naver Place.
한국어 · English · 中文 · Tiếng Việt · ไทย · 日本語 · Русский