Cách tính điểm
Áp dụng cùng công thức cho mọi phòng khám. Không tính quảng cáo hay hợp tác. Xem cách tính ›
Khoảng cách25
Giờ khám20
Chuyên khoa25
Có giá10
Thiết bị10Đánh giá10
Đánh giá & hoạt động — sắp có
1
365서울탑치과의원
서울특별시 은평구 불광로 15 · cách 역촌역 760m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Nội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 4CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 19.7Giờ khám 20Chuyên khoa 15.9Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Nội nha 1 · Tổng hợp 4 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhẫu thuật 1 · Nội nha 1Tổng hợp4Nha sĩ5CT nón1Ngày thường09:30~20:30Chủ nhật09:30~17:00Implant zirconia (giá NY)129만원Mão zirconia (giá NY)60만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 20:30 |
| T3 | 09:30 ~ 20:30 |
| T4 | 09:30 ~ 20:30 |
| T5 | 09:30 ~ 20:30 |
| T6 | 09:30 ~ 20:30 |
| T7 | 09:30 ~ 17:00 |
| CN | 09:30 ~ 17:00 |
| Ngày lễ | 09:30 ~ 17:00 |
2
연세위드치과의원
서울특별시 은평구 서오릉로 137 · cách 역촌역 757m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 19.7Giờ khám 20Chuyên khoa 13.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhục hình 1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~20:30Chủ nhật09:30~14:00Implant zirconia (giá NY)90만원Mão zirconia (giá NY)45만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 20:30 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 18:30 |
| T6 | Nghỉ |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | 09:30 ~ 14:00 |
3
서울엘리트치과의원
서울특별시 은평구 은평로 93 · cách 역촌역 667m
Khám buổi tốiPhục hình·Nội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 2CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 20.4Giờ khám 8Chuyên khoa 21.6Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Nội nha 1 · Tổng hợp 2 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhục hình 1 · Nội nha 1Tổng hợp2Nha sĩ2CT nón1Ngày thường09:30~20:30Implant zirconia (giá NY)90만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 20:30 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 20:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
4
서울이든치과의원
서울특별시 은평구 통일로 746 · cách 역촌역 998m
Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 18.1Giờ khám 8Chuyên khoa 14.8Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhục hình 1Tổng hợp1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~20:30Implant zirconia (giá NY)98만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 20:30 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 20:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
5
서울독일치과의원
서울특별시 은평구 은평로 60 · cách 역촌역 970m
Khám buổi tốiNha chu bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 18.3Giờ khám 8Chuyên khoa 12.5Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Nha chu 2 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaNha chu 2Tổng hợp1Nha sĩ2CT nón1Ngày thường09:30~20:30Implant zirconia (giá NY)89만원Mão zirconia (giá NY)45만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 20:30 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 20:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
6
은평우리치과의원
서울특별시 은평구 통일로 715 · cách 역촌역 881m
Khám buổi tốiPhẫu thuật·Nội nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 18.9Giờ khám 8Chuyên khoa 11.3Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Nội nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhẫu thuật 1 · Nội nha 1Nha sĩ2CT nón1Ngày thường09:00~18:30Implant zirconia (giá NY)110만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:00 ~ 18:30 |
| T3 | 09:00 ~ 20:30 |
| T4 | 09:00 ~ 18:30 |
| T5 | 09:00 ~ 20:30 |
| T6 | 09:00 ~ 18:30 |
| T7 | 09:00 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
7
연세타임치과의원
서울특별시 은평구 서오릉로 162 · cách 역촌역 1044m
Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 17.7Giờ khám 8Chuyên khoa 14.8Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 7
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhục hình 1Tổng hợp1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~18:30Mão zirconia (giá NY)45만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:30 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 14:00 ~ 20:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
8
살림의료복지사회적협동조합 살림치과의원
서울특별시 은평구 서오릉로 149 · cách 역촌역 902m
Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 18.7Giờ khám 8Chuyên khoa 13.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 7
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhục hình 1Nha sĩ3CT nón1Ngày thường09:30~18:00Implant zirconia (giá NY)100만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:00 |
| T3 | 09:30 ~ 20:00 |
| T4 | 09:30 ~ 18:00 |
| T5 | 09:30 ~ 18:00 |
| T6 | 09:30 ~ 18:00 |
| T7 | 09:00 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
9
지음치과의원
서울특별시 은평구 응암로 308 · cách 역촌역 694m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 20.2Giờ khám 20Chuyên khoa 0Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 7
Dữ liệu HIRA · CT nón 1
Xem thêm
Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~18:30Chủ nhật09:30~14:00Implant zirconia (giá NY)99만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:30 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 20:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | 09:30 ~ 14:00 |
10
연세안녕치과의원
서울특별시 은평구 통일로 636 · cách 역촌역 1178m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 16.8Giờ khám 20Chuyên khoa 1.1Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 7
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~18:30Chủ nhật09:30~14:30Mão zirconia (giá NY)55만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:30 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 09:30 ~ 20:30 |
| T5 | Nghỉ |
| T6 | 09:30 ~ 20:30 |
| T7 | 09:30 ~ 13:30 |
| CN | 09:30 ~ 14:30 |
11
물댄동산치과의원
서울특별시 은평구 진흥로1길 28 · cách 역촌역 347m
Nội nha·영상치의학과 bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 22.6Giờ khám 0Chuyên khoa 11.3Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Nội nha 1 · 영상치의학과 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaNội nha 1 · 영상치의학과 1Nha sĩ2CT nón1Ngày thường10:00~18:30Implant zirconia (giá NY)110만원Mão zirconia (giá NY)45만원 Giờ khám
| T2 | 10:00 ~ 18:30 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 18:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 13:30 |
| CN | Nghỉ |
12
백년약속치과의원
서울특별시 은평구 응암로 278 · cách 역촌역 976m
Khám buổi tốiNhi bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 3CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 18.2Giờ khám 8Chuyên khoa 14.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 0
Dữ liệu HIRA · Nhi 2 · Tổng hợp 3 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaNhi 2Tổng hợp3Nha sĩ4CT nón1Ngày thường10:00~21:00Implant zirconia (giá NY)100만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 10:00 ~ 21:00 |
| T3 | 10:00 ~ 19:00 |
| T4 | 10:00 ~ 21:00 |
| T5 | 10:00 ~ 19:00 |
| T6 | 10:00 ~ 19:00 |
| T7 | 12:00 ~ 16:00 |
| CN | Nghỉ |
Còn 80 nơi nữa — hiển thị top 12.