Kết nối sức khỏe răng miệng với dịch vụ y tế bằng dữ liệu
Trang chủ › Ga tàu › 안암역 (6호선)

Nha khoa gần 안암역,
so sánh bằng dữ liệu công khai

Trong 41 phòng khám gần 안암역 có dữ liệu HIRA và giờ khám được xác nhận, điểm tổng cao nhất là 서울유플란트치과의원 (82.6/100), dựa trên Mở chủ nhật · Khám buổi tối · Phẫu thuật·Phục hình bác sĩ chuyên khoa. Xem cách tính tại đây.

41phòng khám
39có giá
100만원implant zirconia trung vị
89만원~120만원50% giữa
12mở chủ nhật
16có chuyên khoa
Số trên ghim = thứ hạng bên dưới · chấm xanh là điểm gốc

안암역 — Giá implant theo vật liệu

Giá HIRA công khai · dưới 10 mẫu chỉ tham khảo

Vật liệuMẫuTrung vịThấp–Cao
Zirconia29100만원69만원~200만원
PFM21110만원65만원~180만원
Vàng tham khảo3180만원150만원~220만원
Toàn sứ tham khảo3100만원89만원~120만원
Kim loại tham khảo1120만원120만원~120만원

Giá mão răng

cùng tiêu chí

Vật liệuMẫuTrung vịThấp–Cao
Zirconia3750만원40만원~60만원
Vàng2766만원45만원~100만원
PFM3540만원32만원~50만원
Toàn sứ1055만원45만원~60만원
Kim loại2130만원25만원~40만원

So sánh ga lân cận

So trung vị implant zirconia

GaCáchSố PKMedian implant zirconia
고려대역0.7km33100만원
보문역0.9km55104만원
제기동역1.0km55100만원
신설동역1.4km2892.5만원

Cách tính điểm

Áp dụng cùng công thức cho mọi phòng khám. Không tính quảng cáo hay hợp tác. Xem cách tính ›

Khoảng cách30 Giờ khám25 Chuyên khoa25 Có giá10 Thiết bị10 Đánh giá & hoạt động — sắp có
1

서울유플란트치과의원

서울특별시 동대문구 왕산로 185 · cách 안암역 1405m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
82.6
trên 100
Khoảng cách 18.3Giờ khám 25Chuyên khoa 19.3Có giá 10Thiết bị 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1 · Phục hình 1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:00
Chủ nhật
09:30~14:00
Implant zirconia (giá NY)
69만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:00
T309:30 ~ 20:00
T409:30 ~ 18:00
T509:30 ~ 20:00
T609:30 ~ 18:00
T709:30 ~ 13:30
CN09:30 ~ 14:00
2

연세다정한치과교정과치과의원

서울특별시 동대문구 왕산로 239 · cách 안암역 1656m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Chỉnh nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 2CT nón 1Giá công khai
74.8
trên 100
Khoảng cách 16.2Giờ khám 25Chuyên khoa 13.6Có giá 10Thiết bị 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Chỉnh nha 1 · Tổng hợp 2 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1 · Chỉnh nha 1
Tổng hợp
2
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
10:00~19:00
Chủ nhật
09:30~14:30
Implant zirconia (giá NY)
89만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T210:00 ~ 19:00
T310:00 ~ 19:00
T414:00 ~ 21:00
T5Nghỉ
T610:00 ~ 19:00
T709:30 ~ 14:30
CN09:30 ~ 14:30
3

이스터치과의원

서울특별시 성북구 종암로 132 · cách 안암역 1776m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
73.9
trên 100
Khoảng cách 15.2Giờ khám 25Chuyên khoa 13.7Có giá 10Thiết bị 10
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:00
Chủ nhật
09:30~16:00
Implant zirconia (giá NY)
120만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:00
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 18:00
T5Nghỉ
T609:30 ~ 18:00
T709:30 ~ 16:00
CN09:30 ~ 16:00
Ngày lễ09:40 ~ 16:00
4

삼육치과병원

서울특별시 동대문구 망우로 82 · cách 안암역 3131m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình·Chỉnh nha·Nha chu·구강내과 bác sĩ chuyên khoaCT nón 2Giá công khai
73.9
trên 100
Khoảng cách 3.9Giờ khám 25Chuyên khoa 25Có giá 10Thiết bị 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 2 · Phục hình 1 · Chỉnh nha 1 · Nha chu 2 · 구강내과 1 · CT nón 2
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 2 · Phục hình 1 · Chỉnh nha 1 · Nha chu 2 · 구강내과 1
Nha sĩ
8
CT nón
2
Ngày thường
08:30~17:30
Chủ nhật
08:30~17:30
Implant zirconia (giá NY)
200만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T208:30 ~ 17:30
T308:30 ~ 17:30
T408:30 ~ 17:30
T508:30 ~ 21:00
T6Nghỉ
T7Nghỉ
CN08:30 ~ 17:30
Ngày lễ08:30 ~ 17:30
5

원더플치과의원

서울특별시 강북구 도봉로 48 · cách 안암역 3006m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 2CT nón 3Giá công khai
71.5
trên 100
Khoảng cách 4.9Giờ khám 25Chuyên khoa 21.6Có giá 10Thiết bị 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Phục hình 1 · Tổng hợp 2 · CT nón 3
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1 · Phục hình 1
Tổng hợp
2
Nha sĩ
8
CT nón
3
Ngày thường
10:00~18:30
Chủ nhật
10:00~15:00
Implant zirconia (giá NY)
99만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T210:00 ~ 18:30
T310:00 ~ 21:00
T410:00 ~ 18:30
T5Nghỉ
T610:00 ~ 18:30
T710:00 ~ 15:00
CN10:00 ~ 15:00
Ngày lễ10:00 ~ 15:00
6

림플란트치과의원

서울특별시 동대문구 왕산로 127 · cách 안암역 1096m
Khám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
71.4
trên 100
Khoảng cách 20.9Giờ khám 10Chuyên khoa 20.5Có giá 10Thiết bị 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Phục hình 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1 · Phục hình 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
3
CT nón
1
Ngày thường
09:00~18:00
Implant zirconia (giá NY)
75만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T209:00 ~ 18:00
T309:00 ~ 18:00
T409:00 ~ 20:00
T509:00 ~ 18:00
T609:00 ~ 18:00
T709:00 ~ 13:00
CNNghỉ
7

연세한스치과의원

서울특별시 동대문구 고산자로 420 · cách 안암역 1275m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiNha chu bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
70.1
trên 100
Khoảng cách 19.4Giờ khám 25Chuyên khoa 5.7Có giá 10Thiết bị 10
Dữ liệu HIRA · Nha chu 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Nha chu 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
10:00~21:00
Chủ nhật
10:00~17:00
Implant zirconia (giá NY)
95만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T210:00 ~ 21:00
T310:00 ~ 21:00
T410:00 ~ 21:00
T510:00 ~ 21:00
T610:00 ~ 19:00
T710:00 ~ 14:00
CN10:00 ~ 17:00
Ngày lễ10:00 ~ 17:00
8

서울동서남북치과의원

서울특별시 동대문구 왕산로 117 · cách 안암역 1038m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiTổng hợp 2CT nón 1Giá công khai
68.6
trên 100
Khoảng cách 21.3Giờ khám 25Chuyên khoa 2.3Có giá 10Thiết bị 10
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 2 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp
2
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:00~18:00
Chủ nhật
09:00~14:00
Implant zirconia (giá NY)
80만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:00 ~ 18:00
T309:00 ~ 20:00
T409:00 ~ 18:00
T509:00 ~ 18:00
T609:00 ~ 18:00
T7Nghỉ
CN09:00 ~ 14:00
Ngày lễ09:00 ~ 14:00
9

더편한치과의원

서울특별시 성북구 동소문로 92 · cách 안암역 1427m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiCT nón 1Giá công khai
63.1
trên 100
Khoảng cách 18.1Giờ khám 25Chuyên khoa 0Có giá 10Thiết bị 10
Dữ liệu HIRA · CT nón 1
Xem thêm
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Chủ nhật
10:00~14:00
Implant zirconia (giá NY)
79만원
Mão zirconia (giá NY)
60만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 20:00
T409:30 ~ 15:00
T509:30 ~ 18:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 15:00
CN10:00 ~ 14:00
Ngày lễ10:00 ~ 14:00
10

더굿모닝치과의원

서울특별시 동대문구 왕산로 123 · cách 안암역 1079m
Mở chủ nhậtNha chu bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
62.8
trên 100
Khoảng cách 21.0Giờ khám 15Chuyên khoa 6.8Có giá 10Thiết bị 10
Dữ liệu HIRA · Nha chu 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Nha chu 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Chủ nhật
10:00~14:00
Implant zirconia (giá NY)
80만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 18:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 18:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CN10:00 ~ 14:00
11

이상한나라앨리스치과의원

서울특별시 성북구 도봉로 3 · cách 안암역 2581m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiNha chu bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
60.3
trên 100
Khoảng cách 8.5Giờ khám 25Chuyên khoa 6.8Có giá 10Thiết bị 10
Dữ liệu HIRA · Nha chu 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Nha chu 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
3
CT nón
1
Ngày thường
09:30~19:00
Chủ nhật
10:00~14:00
Implant zirconia (giá NY)
79만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 19:00
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 20:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 19:00
T709:00 ~ 15:00
CN10:00 ~ 14:00
12

닥터민치과의원

서울특별시 성북구 개운사길 5 · cách 안암역 75m
Khám buổi tốiCT nón 1Giá công khai
59.4
trên 100
Khoảng cách 29.4Giờ khám 10Chuyên khoa 0Có giá 10Thiết bị 10
Dữ liệu HIRA · CT nón 1
Xem thêm
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Implant zirconia (giá NY)
120만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 18:30
T409:30 ~ 20:00
T509:30 ~ 18:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ

Còn 29 nơi nữa — hiển thị top 12.

안암역 — Câu hỏi thường gặp

Trồng răng implant gần 안암역 giá khoảng bao nhiêu?
Trên 39 phòng khám có giá, trung vị giá implant zirconia niêm yết là 100만원 (50% giữa: 89만원–120만원). Chi phí thực tế tùy chẩn đoán và vật liệu.
Gần 안암역 có phòng khám mở chủ nhật không?
서울동서남북치과의원, 더굿모닝치과의원, 연세한스치과의원, 서울유플란트치과의원 và tổng cộng 12 nơi được đăng ký mở chủ nhật (dữ liệu NEMC). Hãy gọi trước khi đến.
So sánh này dựa trên gì?
Dữ liệu công khai của HIRA và NEMC, chấm theo 5 yếu tố — khoảng cách, giờ khám, chuyên khoa, minh bạch giá, thiết bị — trên 100. Không tính quảng cáo hay hợp tác.
한국어 · English · 中文 · Tiếng Việt · ไทย · 日本語 · Русский