Kết nối sức khỏe răng miệng với dịch vụ y tế bằng dữ liệu
Trang chủ › Ga tàu › 안국역 (3호선)

Nha khoa gần 안국역,
so sánh bằng dữ liệu công khai

Trong 71 phòng khám gần 안국역 có dữ liệu HIRA và giờ khám được xác nhận, điểm tổng cao nhất là 365서울치과의원 (76.5/100), dựa trên Mở chủ nhật · Khám buổi tối · Phẫu thuật·Tổng hợp bác sĩ chuyên khoa. Xem cách tính tại đây.

71phòng khám
64có giá
122.5만원implant zirconia trung vị
100만원~150만원50% giữa
7mở chủ nhật
26có chuyên khoa
Số trên ghim = thứ hạng bên dưới · chấm xanh là điểm gốc

안국역 — Giá implant theo vật liệu

Giá HIRA công khai · dưới 10 mẫu chỉ tham khảo

Vật liệuMẫuTrung vịThấp–Cao
Zirconia48122.5만원45만원~201.987만원
PFM30120만원50만원~200만원
Vàng11170만원130만원~243.107만원
Toàn sứ tham khảo7100만원69만원~199.785만원
Kim loại tham khảo8115만원100만원~200만원

Giá mão răng

cùng tiêu chí

Vật liệuMẫuTrung vịThấp–Cao
Zirconia6054만원35만원~170만원
Vàng5180만원50만원~150만원
PFM5045만원35만원~150만원
Toàn sứ1861.5만원50만원~80만원
Kim loại1637.5만원25만원~50만원

So sánh ga lân cận

So trung vị implant zirconia

GaCáchSố PKMedian implant zirconia
종각역0.8km144120만원
종로3가역1.0km127120만원
광화문역1.1km148120만원
을지로입구역1.1km164120만원

Cách tính điểm

Áp dụng cùng công thức cho mọi phòng khám. Không tính quảng cáo hay hợp tác. Xem cách tính ›

Khoảng cách25 Giờ khám20 Chuyên khoa25 Có giá10 Thiết bị10Đánh giá10 Đánh giá & hoạt động — sắp có
1

365서울치과의원

서울특별시 종로구 종로 120 · cách 안국역 918m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 2CT nón 1Giá công khai
76.5
trên 100
Khoảng cách 18.6Giờ khám 20Chuyên khoa 7.9Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Tổng hợp 2 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1
Tổng hợp
2
Nha sĩ
4
CT nón
1
Ngày thường
10:00~20:00
Chủ nhật
10:00~17:00
Implant zirconia (giá NY)
80만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T210:00 ~ 20:00
T310:00 ~ 19:00
T410:00 ~ 20:00
T510:00 ~ 19:00
T610:00 ~ 20:00
T710:00 ~ 17:00
CN10:00 ~ 17:00
Ngày lễ10:00 ~ 17:00
2

365올케어치과의원

서울특별시 중구 동호로 171 · cách 안국역 3473m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
75.9
trên 100
Khoảng cách 0.9Giờ khám 20Chuyên khoa 25Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 2 · Phục hình 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 2 · Phục hình 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
3
CT nón
1
Ngày thường
09:30~20:30
Chủ nhật
09:30~14:00
Implant zirconia (giá NY)
90만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 20:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CN09:30 ~ 14:00
Ngày lễ09:30 ~ 14:00
3

뉴욕S치과의원

서울특별시 종로구 율곡로2길 7 · cách 안국역 481m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiCT nón 1Giá công khai
65.7
trên 100
Khoảng cách 21.7Giờ khám 20Chuyên khoa 0Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 4
Dữ liệu HIRA · CT nón 1
Xem thêm
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
10:00~19:00
Chủ nhật
09:30~13:30
Implant zirconia (giá NY)
110만원
Mão zirconia (giá NY)
55만원
Giờ khám
T210:00 ~ 19:00
T310:00 ~ 19:00
T410:00 ~ 20:00
T5Nghỉ
T610:00 ~ 18:00
T709:30 ~ 13:30
CN09:30 ~ 13:30
4

평화로운치과의원

서울특별시 종로구 새문안로3길 15 · cách 안국역 1348m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
63.7
trên 100
Khoảng cách 15.6Giờ khám 20Chuyên khoa 1.1Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 7
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp
1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
10:00~19:00
Chủ nhật
10:00~14:00
Implant zirconia (giá NY)
109만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T210:00 ~ 19:00
T310:00 ~ 19:00
T410:00 ~ 20:00
T510:00 ~ 19:00
T610:00 ~ 19:00
T710:00 ~ 14:00
CN10:00 ~ 14:00
5

서울수치과의원

서울특별시 서대문구 신촌로35길 10 · cách 안국역 3365m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Nội nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
62.9
trên 100
Khoảng cách 1.6Giờ khám 20Chuyên khoa 11.3Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Nội nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1 · Nội nha 1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Chủ nhật
10:00~14:00
Implant zirconia (giá NY)
85만원
Mão zirconia (giá NY)
48만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CN10:00 ~ 14:00
Ngày lễ10:00 ~ 14:00
6

연세마이덴치과의원

서울특별시 종로구 종로5길 13 · cách 안국역 845m
Khám buổi tốiNội nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
62.8
trên 100
Khoảng cách 19.1Giờ khám 8Chuyên khoa 5.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Nội nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Nội nha 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
10:00~20:30
Implant zirconia (giá NY)
130만원
Mão zirconia (giá NY)
65만원
Giờ khám
T210:00 ~ 20:30
T310:00 ~ 18:30
T410:00 ~ 20:30
T5Nghỉ
T610:00 ~ 18:00
T709:00 ~ 13:00
CNNghỉ
7

연세고운미소치과의원

서울특별시 종로구 종로 19 · cách 안국역 894m
Khám buổi tốiChỉnh nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
62.5
trên 100
Khoảng cách 18.8Giờ khám 8Chuyên khoa 5.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Chỉnh nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Chỉnh nha 1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Mão zirconia (giá NY)
65만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 13:30
CNNghỉ
8

서울대학교치과병원

서울특별시 종로구 대학로 101 · cách 안국역 1187m
마취통증의학과·Phẫu thuật·Phục hình·Chỉnh nha·Nhi·Nha chu·Nội nha·구강내과·영상치의학과·구강병리과 bác sĩ chuyên khoaCT nón 3Giá công khai
61.8
trên 100
Khoảng cách 16.8Giờ khám 0Chuyên khoa 25Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 0
Dữ liệu HIRA · 마취통증의학과 7 · Phẫu thuật 12 · Phục hình 14 · Chỉnh nha 7 · Nhi 7 · Nha chu 12 · Nội nha 12 · 구강내과 7 · 영상치의학과 4 · 구강병리과 3 · CT nón 3
Xem thêm
Chuyên khoa
마취통증의학과 7 · Phẫu thuật 12 · Phục hình 14 · Chỉnh nha 7 · Nhi 7 · Nha chu 12 · Nội nha 12 · 구강내과 7 · 영상치의학과 4 · 구강병리과 3
Nha sĩ
234
CT nón
3
Ngày thường
09:00~16:00
Implant zirconia (giá NY)
201.987만원
Mão zirconia (giá NY)
122.273만원
Giờ khám
T209:00 ~ 16:00
T309:00 ~ 16:00
T409:00 ~ 16:00
T509:00 ~ 16:00
T609:00 ~ 16:00
T709:00 ~ 11:00
CNNghỉ
9

메이트치과의원

서울특별시 종로구 종로5길 7 · cách 안국역 879m
Khám buổi tốiTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
58.0
trên 100
Khoảng cách 18.9Giờ khám 8Chuyên khoa 1.1Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp
1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
10:00~20:30
Implant zirconia (giá NY)
100만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T210:00 ~ 20:30
T310:00 ~ 18:30
T410:00 ~ 20:30
T510:00 ~ 18:30
T610:00 ~ 18:30
T710:00 ~ 13:30
CNNghỉ
10

이루미치과의원

서울특별시 종로구 종로 86 · cách 안국역 824m
Khám buổi tốiChỉnh nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
57.0
trên 100
Khoảng cách 19.3Giờ khám 8Chuyên khoa 5.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 4
Dữ liệu HIRA · Chỉnh nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Chỉnh nha 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
?~?
Giờ khám
T2Nghỉ
T310:30 ~ 20:30
T410:30 ~ 17:30
T514:00 ~ 20:30
T610:30 ~ 17:30
T709:00 ~ 14:00
CNNghỉ
11

센터원서울치과의원

서울특별시 중구 을지로5길 26 · cách 안국역 1110m
Khám buổi tốiCT nón 1Giá công khai
55.3
trên 100
Khoảng cách 17.3Giờ khám 8Chuyên khoa 0Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · CT nón 1
Xem thêm
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Implant zirconia (giá NY)
130만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 18:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:00
T609:30 ~ 18:30
T7Nghỉ
CNNghỉ
12

런던치과의원

서울특별시 종로구 종로5길 97 · cách 안국역 694m
Khám buổi tốiCT nón 1Giá công khai
55.2
trên 100
Khoảng cách 20.2Giờ khám 8Chuyên khoa 0Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 7
Dữ liệu HIRA · CT nón 1
Xem thêm
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
10:00~19:00
Implant zirconia (giá NY)
120만원
Mão zirconia (giá NY)
60만원
Giờ khám
T210:00 ~ 19:00
T310:00 ~ 19:30
T410:00 ~ 19:00
T510:00 ~ 19:30
T610:00 ~ 14:00
T708:00 ~ 10:00
CNNghỉ

Còn 59 nơi nữa — hiển thị top 12.

안국역 — Câu hỏi thường gặp

Trồng răng implant gần 안국역 giá khoảng bao nhiêu?
Trên 64 phòng khám có giá, trung vị giá implant zirconia niêm yết là 122.5만원 (50% giữa: 100만원–150만원). Chi phí thực tế tùy chẩn đoán và vật liệu.
Gần 안국역 có phòng khám mở chủ nhật không?
뉴욕S치과의원, 365서울치과의원, 평화로운치과의원, 닥터노아치과의원 và tổng cộng 7 nơi được đăng ký mở chủ nhật (dữ liệu NEMC). Hãy gọi trước khi đến.
So sánh này dựa trên gì?
Dữ liệu công khai của HIRA và NEMC, chấm theo 5 yếu tố — khoảng cách, giờ khám, chuyên khoa, minh bạch giá, thiết bị — trên 100. Không tính quảng cáo hay hợp tác.
한국어 · English · 中文 · Tiếng Việt · ไทย · 日本語 · Русский