Cách tính điểm
Áp dụng cùng công thức cho mọi phòng khám. Không tính quảng cáo hay hợp tác. Xem cách tính ›
Khoảng cách25
Giờ khám20
Chuyên khoa25
Có giá10
Thiết bị10Đánh giá10
Đánh giá & hoạt động — sắp có
1
연세세이브치과의원
인천광역시 연수구 컨벤시아대로230번길 42 · cách 센트럴파크역 681m
Khám buổi tốiPhục hình·Nội nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1
Khoảng cách 20.3Giờ khám 8Chuyên khoa 19.3Có giá 0Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Nội nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhục hình 1 · Nội nha 1Nha sĩ2CT nón1Ngày thường10:00~21:00 Giờ khám
| T2 | 10:00 ~ 21:00 |
| T3 | 10:00 ~ 19:00 |
| T4 | 10:00 ~ 19:00 |
| T5 | 10:00 ~ 21:00 |
| T6 | 10:00 ~ 19:00 |
| T7 | 10:00 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
2
연세꿈꾸는치과교정과의원
인천광역시 연수구 하모니로 158 · cách 센트럴파크역 1426m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiChỉnh nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1
Khoảng cách 15.1Giờ khám 20Chuyên khoa 5.7Có giá 0Thiết bị 10Đánh giá 7
Dữ liệu HIRA · Chỉnh nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaChỉnh nha 1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường10:00~21:00Chủ nhật09:00~13:00 Giờ khám
| T2 | 10:00 ~ 21:00 |
| T3 | 10:00 ~ 19:00 |
| T4 | 10:00 ~ 21:00 |
| T5 | 10:00 ~ 19:00 |
| T6 | 10:00 ~ 19:00 |
| T7 | 09:00 ~ 14:00 |
| CN | 09:00 ~ 13:00 |
3
리봄치과의원
인천광역시 연수구 하모니로178번길 22 · cách 센트럴파크역 1385m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiTổng hợp 1CT nón 1
Khoảng cách 15.4Giờ khám 20Chuyên khoa 1.1Có giá 0Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp1Nha sĩ2CT nón1Ngày thường09:30~18:30Chủ nhật10:00~14:00 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:30 |
| T3 | 09:30 ~ 20:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 20:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | 10:00 ~ 14:00 |
4
랜더스치과의원
인천광역시 연수구 컨벤시아대로230번길 54 · cách 센트럴파크역 574m
Khám buổi tốiPhẫu thuật bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 2
Khoảng cách 21.0Giờ khám 8Chuyên khoa 6.8Có giá 0Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 2
Xem thêm
Chuyên khoaPhẫu thuật 1Tổng hợp1Nha sĩ2CT nón2Ngày thường10:00~20:00 Giờ khám
| T2 | 10:00 ~ 20:00 |
| T3 | 10:00 ~ 19:00 |
| T4 | 10:00 ~ 19:00 |
| T5 | 10:00 ~ 19:00 |
| T6 | 10:00 ~ 20:00 |
| T7 | 10:00 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
5
이종훈치과교정과치과의원
인천광역시 연수구 센트럴로 194 · cách 센트럴파크역 609m
Khám buổi tốiChỉnh nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1
Khoảng cách 20.8Giờ khám 8Chuyên khoa 5.7Có giá 0Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Chỉnh nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaChỉnh nha 1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường13:00~21:00 Giờ khám
| T2 | 13:00 ~ 21:00 |
| T3 | 10:00 ~ 19:00 |
| T4 | 13:00 ~ 21:00 |
| T5 | Nghỉ |
| T6 | 10:00 ~ 19:00 |
| T7 | 10:00 ~ 14:30 |
| CN | Nghỉ |
6
커낼여름치과보존과치과의원
인천광역시 연수구 아트센터대로 131 · cách 센트럴파크역 649m
Khám buổi tốiNội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1
Khoảng cách 20.5Giờ khám 8Chuyên khoa 6.8Có giá 0Thiết bị 10Đánh giá 7
Dữ liệu HIRA · Nội nha 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaNội nha 1Tổng hợp1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường10:00~19:00 Giờ khám
| T2 | 10:00 ~ 19:00 |
| T3 | 10:00 ~ 19:00 |
| T4 | 14:00 ~ 21:00 |
| T5 | 10:00 ~ 19:00 |
| T6 | 10:00 ~ 19:00 |
| T7 | 10:00 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
7
하나어린이치과의원
인천광역시 연수구 센트럴로 194 · cách 센트럴파크역 609m
Nhi bác sĩ chuyên khoaCT nón 1
Khoảng cách 20.8Giờ khám 0Chuyên khoa 11.3Có giá 0Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Nhi 2 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaNhi 2Nha sĩ2CT nón1Ngày thường09:30~18:00 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:00 |
| T3 | 09:30 ~ 18:00 |
| T4 | 09:30 ~ 18:00 |
| T5 | Nghỉ |
| T6 | 09:30 ~ 18:00 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
8
지안하늘치과의원
인천광역시 연수구 센트럴로 263 · cách 센트럴파크역 447m
Khám buổi tốiCT nón 1
Khoảng cách 21.9Giờ khám 8Chuyên khoa 0Có giá 0Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · CT nón 1
Xem thêm
Nha sĩ4CT nón1Ngày thường08:30~17:30 Giờ khám
| T2 | 08:30 ~ 17:30 |
| T3 | 08:30 ~ 20:00 |
| T4 | 08:30 ~ 17:30 |
| T5 | 08:30 ~ 17:30 |
| T6 | 08:30 ~ 17:30 |
| T7 | 08:30 ~ 13:30 |
| CN | Nghỉ |
9
강남365치과의원
인천광역시 연수구 송도국제대로 157 · cách 센트럴파크역 2507m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiTổng hợp 2CT nón 4
Khoảng cách 7.6Giờ khám 20Chuyên khoa 2.3Có giá 0Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 2 · CT nón 4
Xem thêm
Tổng hợp2Nha sĩ3CT nón4Ngày thường10:00~21:00Chủ nhật10:00~16:00 Giờ khám
| T2 | 10:00 ~ 21:00 |
| T3 | 10:00 ~ 21:00 |
| T4 | 10:00 ~ 21:00 |
| T5 | 10:00 ~ 21:00 |
| T6 | 10:00 ~ 21:00 |
| T7 | 10:00 ~ 16:00 |
| CN | 10:00 ~ 16:00 |
| Ngày lễ | 10:00 ~ 16:00 |
10
아트에이치 치과의원
인천광역시 연수구 센트럴로 263 · cách 센트럴파크역 447m
Khám buổi tốiPhẫu thuật bác sĩ chuyên khoaCT nón 1
Khoảng cách 21.9Giờ khám 8Chuyên khoa 5.7Có giá 0Thiết bị 10Đánh giá 4
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhẫu thuật 1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~20:30 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 20:30 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 20:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
11
송도스마일치과의원
인천광역시 연수구 컨벤시아대로230번길 42 · cách 센트럴파크역 681m
Khám buổi tốiTổng hợp 1CT nón 1
Khoảng cách 20.3Giờ khám 8Chuyên khoa 1.1Có giá 0Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường10:00~19:00 Giờ khám
| T2 | 10:00 ~ 19:00 |
| T3 | 10:00 ~ 21:00 |
| T4 | 10:00 ~ 19:00 |
| T5 | 10:00 ~ 19:00 |
| T6 | 10:00 ~ 19:00 |
| T7 | 10:00 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
12
김태건치과의원
인천광역시 연수구 해돋이로 168-2 · cách 센트럴파크역 1067m
Khám buổi tốiNội nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1
Khoảng cách 17.6Giờ khám 8Chuyên khoa 5.7Có giá 0Thiết bị 10Đánh giá 7
Dữ liệu HIRA · Nội nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaNội nha 1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:00~12:00 Giờ khám
| T2 | 09:00 ~ 12:00 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 09:30 ~ 20:00 |
| T5 | 09:30 ~ 18:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:00 ~ 12:00 |
| CN | Nghỉ |
Còn 16 nơi nữa — hiển thị top 12.