Kết nối sức khỏe răng miệng với dịch vụ y tế bằng dữ liệu
Trang chủ › Ga tàu › 어린이대공원역 (7호선)

Nha khoa gần 어린이대공원역,
so sánh bằng dữ liệu công khai

Trong danh sách của trang này (47 phòng khám gần 어린이대공원역 có dữ liệu HIRA và giờ khám được xác nhận), điểm tổng cao nhất là 에스(S)리더치과병원 (82.2/100), dựa trên Khám buổi tối · Phẫu thuật·Phục hình·Chỉnh nha·Tổng hợp bác sĩ chuyên khoa · CT nón 1. Xem cách tính tại đây.

47phòng khám
39có giá
100만원implant zirconia trung vị
90만원~120만원50% giữa
8mở chủ nhật
25có chuyên khoa
Số trên ghim = thứ hạng bên dưới · chấm xanh là điểm gốc

어린이대공원역 — Giá implant theo vật liệu

Giá HIRA công khai · dưới 10 mẫu chỉ tham khảo

Vật liệuMẫuTrung vịThấp–Cao
Zirconia37100만원68만원~160만원
PFM16100만원80만원~150만원
Vàng tham khảo5155만원120만원~200만원
Toàn sứ tham khảo6125만원110만원~180만원
Kim loại tham khảo580만원80만원~130만원

Giá mão răng

cùng tiêu chí

Vật liệuMẫuTrung vịThấp–Cao
Zirconia4050만원38.5만원~60만원
Vàng2770만원50만원~100만원
PFM3240만원35만원~53만원
Toàn sứ1560만원50만원~80만원
Kim loại1735만원25만원~45만원

So sánh ga lân cận

So trung vị implant zirconia

GaCáchSố PKMedian implant zirconia
건대입구역0.9km58109만원
군자역1.2km51100만원
아차산역1.5km42100만원
구의역1.7km64110만원

Cách tính điểm

Các yếu tố và trọng số chấm điểm được công khai; thứ hạng dựa trên điểm này. Xem cách tính ›

Khoảng cách25 Giờ khám20 Chuyên khoa25 Có giá10 Thiết bị10Đánh giá10
1

에스(S)리더치과병원

서울특별시 광진구 능동로 103 · cách 어린이대공원역 840m
Khám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình·Chỉnh nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 2CT nón 1Giá công khai
82.2
trên 100
Khoảng cách 19.2Giờ khám 8Chuyên khoa 25Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Phục hình 1 · Chỉnh nha 1 · Tổng hợp 2 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1 · Phục hình 1 · Chỉnh nha 1
Tổng hợp
2
Nha sĩ
7
CT nón
1
Ngày thường
09:30~21:00
Implant zirconia (giá NY)
85만원
Mão zirconia (giá NY)
59만원
Giờ khám
T209:30 ~ 21:00
T309:30 ~ 21:00
T409:30 ~ 21:00
T509:30 ~ 21:00
T609:30 ~ 21:00
T709:30 ~ 18:00
CNNghỉ
2

라이트치과의원

서울특별시 광진구 자양로15길 51-1 · cách 어린이대공원역 1478m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
78.4
trên 100
Khoảng cách 14.7Giờ khám 20Chuyên khoa 13.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Chủ nhật
09:30~17:00
Implant zirconia (giá NY)
100만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 20:00
T409:30 ~ 18:30
T5Nghỉ
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CN09:30 ~ 17:00
3

연세고운미소치과의원

서울특별시 광진구 능동로 111 · cách 어린이대공원역 754m
Khám buổi tốiPhục hình·Chỉnh nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
77.1
trên 100
Khoảng cách 19.8Giờ khám 8Chuyên khoa 19.3Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Chỉnh nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1 · Chỉnh nha 1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
10:00~18:30
Implant zirconia (giá NY)
100만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T210:00 ~ 18:30
T310:00 ~ 20:30
T410:00 ~ 20:30
T510:00 ~ 18:30
T610:00 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ
4

온아치과의원

서울특별시 광진구 군자로 70 · cách 어린이대공원역 324m
Khám buổi tốiPhẫu thuật·Nội nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
72.0
trên 100
Khoảng cách 22.7Giờ khám 8Chuyên khoa 11.3Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Nội nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1 · Nội nha 1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~19:00
Implant zirconia (giá NY)
68만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 19:00
T309:30 ~ 21:00
T409:30 ~ 19:00
T509:30 ~ 21:00
T609:30 ~ 21:00
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ
5

연세휴치과의원

서울특별시 광진구 능동로 69 · cách 어린이대공원역 1187m
Khám buổi tốiChỉnh nha·Nha chu·구강내과 bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
71.8
trên 100
Khoảng cách 16.8Giờ khám 8Chuyên khoa 17Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Chỉnh nha 1 · Nha chu 1 · 구강내과 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Chỉnh nha 1 · Nha chu 1 · 구강내과 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
3
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Implant zirconia (giá NY)
90만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 21:00
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 21:00
T609:30 ~ 18:30
T709:00 ~ 14:00
CNNghỉ
6

건대기억치과의원

서울특별시 광진구 아차산로 219 · cách 어린이대공원역 879m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiCT nón 1Giá công khai
68.9
trên 100
Khoảng cách 18.9Giờ khám 20Chuyên khoa 0Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · CT nón 1
Xem thêm
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~20:30
Chủ nhật
09:30~13:30
Implant zirconia (giá NY)
69만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 20:30
T309:30 ~ 18:30
T409:30 ~ 20:30
T509:30 ~ 18:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 13:30
CN09:30 ~ 13:30
7

동부플란트치과의원

서울특별시 광진구 광나루로 369 · cách 어린이대공원역 315m
Khám buổi tốiNội nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
66.5
trên 100
Khoảng cách 22.8Giờ khám 8Chuyên khoa 5.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Nội nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Nội nha 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Implant zirconia (giá NY)
98만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 18:30
T409:30 ~ 20:30
T509:30 ~ 18:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 13:30
CNNghỉ
8

서울훈훈한치과의원

서울특별시 광진구 아차산로 361 · cách 어린이대공원역 1389m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
66.5
trên 100
Khoảng cách 15.4Giờ khám 20Chuyên khoa 1.1Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp
1
Nha sĩ
3
CT nón
1
Ngày thường
09:30~20:30
Chủ nhật
09:30~13:30
Implant zirconia (giá NY)
110만원
Mão zirconia (giá NY)
55만원
Giờ khám
T209:30 ~ 20:30
T309:30 ~ 18:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 13:30
CN09:30 ~ 13:30
Ngày lễ09:30 ~ 13:30
9

서울든든한치과의원

서울특별시 광진구 능동로 313 · cách 어린이대공원역 1253m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiTổng hợp 1CT nón 2Giá công khai
64.4
trên 100
Khoảng cách 16.3Giờ khám 20Chuyên khoa 1.1Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 7
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 2
Xem thêm
Tổng hợp
1
Nha sĩ
1
CT nón
2
Ngày thường
10:00~19:00
Chủ nhật
12:00~16:00
Implant zirconia (giá NY)
79만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T210:00 ~ 19:00
T310:00 ~ 21:00
T410:00 ~ 19:00
T510:00 ~ 21:00
T610:00 ~ 19:00
T710:00 ~ 14:00
CN12:00 ~ 16:00
10

서울넘버원치과의원

서울특별시 광진구 아차산로 402 · cách 어린이대공원역 1691m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
64.4
trên 100
Khoảng cách 13.3Giờ khám 20Chuyên khoa 1.1Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp
1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
10:00~21:00
Chủ nhật
10:00~14:00
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T210:00 ~ 21:00
T310:00 ~ 19:00
T410:00 ~ 21:00
T510:00 ~ 19:00
T610:00 ~ 21:00
T710:00 ~ 14:00
CN10:00 ~ 14:00
11

라이트치과의원

서울특별시 동대문구 장한로 14 · cách 어린이대공원역 1851m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
63.2
trên 100
Khoảng cách 12.1Giờ khám 20Chuyên khoa 1.1Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp
1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
10:00~21:00
Chủ nhật
10:00~13:00
Implant zirconia (giá NY)
85만원
Mão zirconia (giá NY)
55만원
Giờ khám
T210:00 ~ 21:00
T3Nghỉ
T410:00 ~ 19:00
T510:00 ~ 21:00
T610:00 ~ 19:00
T710:00 ~ 18:00
CN10:00 ~ 13:00
12

스마일온서울 치과교정과 치과의원

서울특별시 광진구 아차산로 237 · cách 어린이대공원역 852m
Khám buổi tốiChỉnh nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
59.8
trên 100
Khoảng cách 19.1Giờ khám 8Chuyên khoa 5.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 7
Dữ liệu HIRA · Chỉnh nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Chỉnh nha 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
13:30~20:30
Implant zirconia (giá NY)
100만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T213:30 ~ 20:30
T309:30 ~ 18:30
T413:30 ~ 20:30
T5Nghỉ
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:30
CNNghỉ

Còn 35 nơi nữa — hiển thị top 12.

어린이대공원역 — Câu hỏi thường gặp

Trồng răng implant gần 어린이대공원역 giá khoảng bao nhiêu?
Trên 37 mẫu giá implant zirconia niêm yết với HIRA, trung vị là 100만원 (50% giữa: 90만원–120만원). Chi phí thực tế tùy chẩn đoán và vật liệu.
Gần 어린이대공원역 có phòng khám mở chủ nhật không?
건대기억치과의원, 서울든든한치과의원, 서울훈훈한치과의원, 라이트치과의원 và tổng cộng 8 nơi được đăng ký mở chủ nhật (dữ liệu NEMC). Hãy gọi trước khi đến.
So sánh này dựa trên gì?
Chấm theo 6 yếu tố — khoảng cách, giờ khám, chuyên khoa, minh bạch giá, thiết bị, số lượt đánh giá — trên 100. Thông tin cơ sở, tọa độ, chuyên khoa, thiết bị và giá niêm yết lấy từ HIRA; giờ khám từ NEMC; số lượt đánh giá từ Naver Place.
한국어 · English · 中文 · Tiếng Việt · ไทย · 日本語 · Русский