Kết nối sức khỏe răng miệng với dịch vụ y tế bằng dữ liệu
Trang chủ › Ga tàu › 구의역 (2호선)

Nha khoa gần 구의역,
so sánh bằng dữ liệu công khai

Trong danh sách của trang này (64 phòng khám gần 구의역 có dữ liệu HIRA và giờ khám được xác nhận), điểm tổng cao nhất là 라이트치과의원 (83.1/100), dựa trên Mở chủ nhật · Khám buổi tối · Phục hình bác sĩ chuyên khoa. Xem cách tính tại đây.

64phòng khám
60có giá
110만원implant zirconia trung vị
100만원~120만원50% giữa
8mở chủ nhật
22có chuyên khoa
Số trên ghim = thứ hạng bên dưới · chấm xanh là điểm gốc

구의역 — Giá implant theo vật liệu

Giá HIRA công khai · dưới 10 mẫu chỉ tham khảo

Vật liệuMẫuTrung vịThấp–Cao
Zirconia49110만원59만원~770만원
PFM27110만원60만원~150만원
Vàng tham khảo6145만원100만원~180만원
Toàn sứ tham khảo1120만원120만원~120만원
Kim loại tham khảo5120만원120만원~120만원

Giá mão răng

cùng tiêu chí

Vật liệuMẫuTrung vịThấp–Cao
Zirconia5850만원35만원~400만원
Vàng4670만원45만원~480만원
PFM4445만원30만원~55만원
Toàn sứ1860만원40만원~70만원
Kim loại2535만원20만원~50만원

So sánh ga lân cận

So trung vị implant zirconia

GaCáchSố PKMedian implant zirconia
강변역0.5km60110만원
아차산역1.4km42100만원
광나루역1.5km31120만원
어린이대공원역1.7km47100만원

Cách tính điểm

Các yếu tố và trọng số chấm điểm được công khai; thứ hạng dựa trên điểm này. Xem cách tính ›

Khoảng cách25 Giờ khám20 Chuyên khoa25 Có giá10 Thiết bị10Đánh giá10
1

라이트치과의원

서울특별시 광진구 자양로15길 51-1 · cách 구의역 800m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
83.1
trên 100
Khoảng cách 19.4Giờ khám 20Chuyên khoa 13.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Chủ nhật
09:30~17:00
Implant zirconia (giá NY)
100만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 20:00
T409:30 ~ 18:30
T5Nghỉ
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CN09:30 ~ 17:00
2

서울넘버원치과의원

서울특별시 광진구 아차산로 402 · cách 구의역 188m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
74.8
trên 100
Khoảng cách 23.7Giờ khám 20Chuyên khoa 1.1Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp
1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
10:00~21:00
Chủ nhật
10:00~14:00
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T210:00 ~ 21:00
T310:00 ~ 19:00
T410:00 ~ 21:00
T510:00 ~ 19:00
T610:00 ~ 21:00
T710:00 ~ 14:00
CN10:00 ~ 14:00
3

연세건호치과의원

서울특별시 송파구 올림픽로 102 · cách 구의역 3029m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 2Giá công khai
74.5
trên 100
Khoảng cách 4.0Giờ khám 20Chuyên khoa 20.5Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Phục hình 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 2
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1 · Phục hình 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
2
CT nón
2
Ngày thường
09:30~18:30
Chủ nhật
09:30~14:00
Implant zirconia (giá NY)
109만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CN09:30 ~ 14:00
Ngày lễ09:30 ~ 14:00
4

연세원드림치과의원

서울특별시 광진구 아차산로 456 · cách 구의역 372m
Khám buổi tốiPhẫu thuật·Nội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
72.9
trên 100
Khoảng cách 22.4Giờ khám 8Chuyên khoa 12.5Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Nội nha 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1 · Nội nha 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~20:00
Implant zirconia (giá NY)
110만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 20:00
T309:30 ~ 18:30
T409:30 ~ 20:00
T514:00 ~ 20:00
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ
5

서울훈훈한치과의원

서울특별시 광진구 아차산로 361 · cách 구의역 555m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
72.2
trên 100
Khoảng cách 21.1Giờ khám 20Chuyên khoa 1.1Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp
1
Nha sĩ
3
CT nón
1
Ngày thường
09:30~20:30
Chủ nhật
09:30~13:30
Implant zirconia (giá NY)
110만원
Mão zirconia (giá NY)
55만원
Giờ khám
T209:30 ~ 20:30
T309:30 ~ 18:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 13:30
CN09:30 ~ 13:30
Ngày lễ09:30 ~ 13:30
6

서울0.1치과의원

서울특별시 송파구 백제고분로 488 · cách 구의역 3527m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhục hình·Nội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 3Giá công khai
71.0
trên 100
Khoảng cách 0.5Giờ khám 20Chuyên khoa 20.5Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Nội nha 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 3
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1 · Nội nha 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
4
CT nón
3
Ngày thường
09:30~18:30
Chủ nhật
09:30~14:00
Implant zirconia (giá NY)
59만원
Mão zirconia (giá NY)
55만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 21:00
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 21:00
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CN09:30 ~ 14:00
7

광진정플란트치과의원

서울특별시 광진구 자양로 88 · cách 구의역 495m
Phẫu thuật·Phục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
70.9
trên 100
Khoảng cách 21.6Giờ khám 0Chuyên khoa 19.3Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1 · Phục hình 1
Nha sĩ
5
CT nón
1
Ngày thường
10:00~18:00
Implant zirconia (giá NY)
75만원
Mão zirconia (giá NY)
40만원
Giờ khám
T210:00 ~ 18:00
T310:00 ~ 18:00
T410:00 ~ 18:00
T510:00 ~ 18:00
T610:00 ~ 18:00
T710:00 ~ 14:00
CNNghỉ
8

서울필치과의원

서울특별시 광진구 아차산로 378 · cách 구의역 414m
Khám buổi tốiNha chu bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
66.9
trên 100
Khoảng cách 22.1Giờ khám 8Chuyên khoa 6.8Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Nha chu 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Nha chu 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Implant zirconia (giá NY)
100만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 21:00
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 21:00
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ
9

연세아이돌치과교정과의원

서울특별시 광진구 아차산로 484 · cách 구의역 655m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiChỉnh nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1
64.2
trên 100
Khoảng cách 20.4Giờ khám 20Chuyên khoa 6.8Có giá 0Thiết bị 10Đánh giá 7
Dữ liệu HIRA · Chỉnh nha 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Chỉnh nha 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
13:30~20:30
Chủ nhật
09:30~14:00
Giờ khám
T213:30 ~ 20:30
T310:00 ~ 18:30
T4Nghỉ
T513:30 ~ 20:30
T610:00 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CN09:30 ~ 14:00
10

마음이닿는치과의원

서울특별시 광진구 광나루로 619 · cách 구의역 749m
Khám buổi tốiChỉnh nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 2CT nón 1Giá công khai
62.7
trên 100
Khoảng cách 19.8Giờ khám 8Chuyên khoa 7.9Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 7
Dữ liệu HIRA · Chỉnh nha 1 · Tổng hợp 2 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Chỉnh nha 1
Tổng hợp
2
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
10:00~20:30
Implant zirconia (giá NY)
99만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T210:00 ~ 20:30
T310:00 ~ 19:00
T410:00 ~ 19:00
T510:00 ~ 20:30
T610:00 ~ 19:00
T710:00 ~ 14:00
CNNghỉ
11

건대기억치과의원

서울특별시 광진구 아차산로 219 · cách 구의역 1888m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiCT nón 1Giá công khai
61.9
trên 100
Khoảng cách 11.9Giờ khám 20Chuyên khoa 0Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · CT nón 1
Xem thêm
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~20:30
Chủ nhật
09:30~13:30
Implant zirconia (giá NY)
69만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 20:30
T309:30 ~ 18:30
T409:30 ~ 20:30
T509:30 ~ 18:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 13:30
CN09:30 ~ 13:30
12

매직키스치과의원

서울특별시 광진구 구의강변로 64 · cách 구의역 401m
Khám buổi tốiTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
61.3
trên 100
Khoảng cách 22.2Giờ khám 8Chuyên khoa 1.1Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp
1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
10:00~19:00
Implant zirconia (giá NY)
150만원
Mão zirconia (giá NY)
80만원
Giờ khám
T210:00 ~ 19:00
T310:00 ~ 21:00
T4Nghỉ
T510:00 ~ 21:00
T610:00 ~ 19:00
T710:00 ~ 14:00
CNNghỉ

Còn 52 nơi nữa — hiển thị top 12.

구의역 — Câu hỏi thường gặp

Trồng răng implant gần 구의역 giá khoảng bao nhiêu?
Trên 49 mẫu giá implant zirconia niêm yết với HIRA, trung vị là 110만원 (50% giữa: 100만원–120만원). Chi phí thực tế tùy chẩn đoán và vật liệu.
Gần 구의역 có phòng khám mở chủ nhật không?
서울넘버원치과의원, 서울훈훈한치과의원, 연세아이돌치과교정과의원, 라이트치과의원 và tổng cộng 8 nơi được đăng ký mở chủ nhật (dữ liệu NEMC). Hãy gọi trước khi đến.
So sánh này dựa trên gì?
Chấm theo 6 yếu tố — khoảng cách, giờ khám, chuyên khoa, minh bạch giá, thiết bị, số lượt đánh giá — trên 100. Thông tin cơ sở, tọa độ, chuyên khoa, thiết bị và giá niêm yết lấy từ HIRA; giờ khám từ NEMC; số lượt đánh giá từ Naver Place.
한국어 · English · 中文 · Tiếng Việt · ไทย · 日本語 · Русский