Kết nối sức khỏe răng miệng với dịch vụ y tế bằng dữ liệu
Trang chủ › Ga tàu › 회기역 (1호선·경의중앙)

Nha khoa gần 회기역,
so sánh bằng dữ liệu công khai

Trong 48 phòng khám gần 회기역 có dữ liệu HIRA và giờ khám được xác nhận, điểm tổng cao nhất là 삼육치과병원 (94.0/100), dựa trên Mở chủ nhật · Khám buổi tối · Phẫu thuật·Phục hình·Chỉnh nha·Nha chu·구강내과 bác sĩ chuyên khoa. Xem cách tính tại đây.

48phòng khám
39có giá
100만원implant zirconia trung vị
95만원~130만원50% giữa
18mở chủ nhật
24có chuyên khoa
Số trên ghim = thứ hạng bên dưới · chấm xanh là điểm gốc

회기역 — Giá implant theo vật liệu

Giá HIRA công khai · dưới 10 mẫu chỉ tham khảo

Vật liệuMẫuTrung vịThấp–Cao
Zirconia33100만원69만원~280만원
PFM19120만원65만원~180만원
Vàng tham khảo5150만원120만원~300만원
Toàn sứ tham khảo2115만원110만원~120만원
Kim loại tham khảo1120만원120만원~120만원

Giá mão răng

cùng tiêu chí

Vật liệuMẫuTrung vịThấp–Cao
Zirconia3850만원37.4만원~60만원
Vàng3160만원44.2만원~100만원
PFM3240만원35만원~50만원
Toàn sứ1260만원37.4만원~65만원
Kim loại1535만원25만원~45만원

So sánh ga lân cận

So trung vị implant zirconia

GaCáchSố PKMedian implant zirconia
외대앞역0.8km47100만원
청량리역1.3km64100만원
신이문역1.7km34100만원
신답역2.3km5399만원

Cách tính điểm

Áp dụng cùng công thức cho mọi phòng khám. Không tính quảng cáo hay hợp tác. Xem cách tính ›

Khoảng cách30 Giờ khám25 Chuyên khoa25 Có giá10 Thiết bị10 Đánh giá & hoạt động — sắp có
1
삼육치과병원
서울특별시 동대문구 망우로 82 · cách 회기역 697m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình·Chỉnh nha·Nha chu·구강내과 bác sĩ chuyên khoaCT nón 2Giá công khai
94.0
trên 100
Khoảng cách 24.0Giờ khám 25Chuyên khoa 25Có giá 10Thiết bị 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 2 · Phục hình 1 · Chỉnh nha 1 · Nha chu 2 · 구강내과 1 · CT nón 2
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 2 · Phục hình 1 · Chỉnh nha 1 · Nha chu 2 · 구강내과 1
Nha sĩ
8
CT nón
2
Ngày thường
08:30~17:30
Chủ nhật
08:30~17:30
Implant zirconia (giá NY)
200만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T208:30 ~ 17:30
T308:30 ~ 17:30
T408:30 ~ 17:30
T508:30 ~ 21:00
T6Nghỉ
T7Nghỉ
CN08:30 ~ 17:30
Ngày lễ08:30 ~ 17:30
2
서울유플란트치과의원
서울특별시 동대문구 왕산로 185 · cách 회기역 1603m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
77.6
trên 100
Khoảng cách 16.3Giờ khám 25Chuyên khoa 19.3Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1 · Phục hình 1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:00
Chủ nhật
09:30~14:00
Implant zirconia (giá NY)
69만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:00
T309:30 ~ 20:00
T409:30 ~ 18:00
T509:30 ~ 20:00
T609:30 ~ 18:00
T709:30 ~ 13:30
CN09:30 ~ 14:00
3
연세다정한치과교정과치과의원
서울특별시 동대문구 왕산로 239 · cách 회기역 1095m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Chỉnh nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 2CT nón 1Giá công khai
76.2
trên 100
Khoảng cách 20.6Giờ khám 25Chuyên khoa 13.6Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Chỉnh nha 1 · Tổng hợp 2 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1 · Chỉnh nha 1
Tổng hợp
2
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
10:00~19:00
Chủ nhật
09:30~14:30
Implant zirconia (giá NY)
89만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T210:00 ~ 19:00
T310:00 ~ 19:00
T414:00 ~ 21:00
T5Nghỉ
T610:00 ~ 19:00
T709:30 ~ 14:30
CN09:30 ~ 14:30
4
보스톤튼튼치과의원
서울특별시 동대문구 망우로 74 · cách 회기역 330m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiCT nón 1Giá công khai
69.2
trên 100
Khoảng cách 27.2Giờ khám 25Chuyên khoa 0Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · CT nón 1
Xem thêm
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~20:30
Chủ nhật
09:30~15:00
Implant zirconia (giá NY)
100만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T209:30 ~ 20:30
T309:30 ~ 18:00
T409:30 ~ 18:00
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:00
T7Nghỉ
CN09:30 ~ 15:00
5
경희대학교치과병원
서울특별시 동대문구 경희대로 23 · cách 회기역 723m
Phẫu thuật·Phục hình·Chỉnh nha·Nhi·Nha chu·Nội nha·구강내과·영상치의학과 bác sĩ chuyên khoaCT nón 2Giá công khai
68.8
trên 100
Khoảng cách 23.8Giờ khám 0Chuyên khoa 25Có giá 10Thiết bị 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 8 · Phục hình 6 · Chỉnh nha 6 · Nhi 5 · Nha chu 6 · Nội nha 7 · 구강내과 3 · 영상치의학과 2 · CT nón 2
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 8 · Phục hình 6 · Chỉnh nha 6 · Nhi 5 · Nha chu 6 · Nội nha 7 · 구강내과 3 · 영상치의학과 2
Nha sĩ
132
CT nón
2
Ngày thường
09:00~17:00
Implant zirconia (giá NY)
280만원
Mão zirconia (giá NY)
37.4만원
Giờ khám
T209:00 ~ 17:00
T309:00 ~ 17:00
T409:00 ~ 17:00
T509:00 ~ 17:00
T609:00 ~ 17:00
T709:00 ~ 12:00
CNNghỉ
6
연세오직치과교정과치과의원
서울특별시 동대문구 이문로 23-1 · cách 회기역 207m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiChỉnh nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1
65.9
trên 100
Khoảng cách 28.2Giờ khám 25Chuyên khoa 5.7Có giá 0Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Chỉnh nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Chỉnh nha 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
10:00~18:30
Chủ nhật
10:00~16:30
Giờ khám
T210:00 ~ 18:30
T310:00 ~ 18:30
T410:00 ~ 18:30
T516:00 ~ 20:30
T610:00 ~ 18:30
T7Nghỉ
CN10:00 ~ 16:30
Ngày lễ10:00 ~ 17:00
7
e원플란트치과의원
서울특별시 동대문구 휘경로 15 · cách 회기역 808m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiCT nón 1Giá công khai
65.1
trên 100
Khoảng cách 23.1Giờ khám 25Chuyên khoa 0Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · CT nón 1
Xem thêm
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Chủ nhật
10:00~16:00
Implant zirconia (giá NY)
100만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 18:30
T609:30 ~ 18:30
T7Nghỉ
CN10:00 ~ 16:00
Ngày lễ10:00 ~ 14:00
8
이데아치과의원
서울특별시 동대문구 휘경로 13 · cách 회기역 810m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiCT nón 1Giá công khai
65.1
trên 100
Khoảng cách 23.1Giờ khám 25Chuyên khoa 0Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · CT nón 1
Xem thêm
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:00~19:00
Chủ nhật
09:00~15:00
Implant zirconia (giá NY)
100만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:00 ~ 19:00
T309:00 ~ 20:00
T409:00 ~ 19:00
T512:00 ~ 20:00
T609:00 ~ 19:00
T709:00 ~ 15:00
CN09:00 ~ 15:00
9
서울수치과의원
서울특별시 동대문구 신이문로 27 · cách 회기역 1664m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiNha chu bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
63.4
trên 100
Khoảng cách 15.7Giờ khám 25Chuyên khoa 5.7Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Nha chu 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Nha chu 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~20:30
Chủ nhật
11:00~16:00
Implant zirconia (giá NY)
109만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 20:30
T309:30 ~ 18:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CN11:00 ~ 16:00
10
서울저스트치과의원
서울특별시 동대문구 망우로 46 · cách 회기역 134m
Khám buổi tốiPhẫu thuật bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
62.6
trên 100
Khoảng cách 28.8Giờ khám 10Chuyên khoa 6.8Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Implant zirconia (giá NY)
89만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 18:30
T514:00 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ
11
플러스덴치과의원
서울특별시 동대문구 사가정로 122 · cách 회기역 1367m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
61.4
trên 100
Khoảng cách 18.3Giờ khám 25Chuyên khoa 1.1Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp
1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
10:00~18:30
Chủ nhật
10:00~16:00
Mão zirconia (giá NY)
48만원
Giờ khám
T210:00 ~ 18:30
T310:00 ~ 18:30
T410:00 ~ 20:30
T510:00 ~ 18:30
T610:00 ~ 18:00
T7Nghỉ
CN10:00 ~ 16:00
12
임치과의원
서울특별시 동대문구 이문로 23-1 · cách 회기역 207m
Mở chủ nhậtCT nón 1Giá công khai
60.2
trên 100
Khoảng cách 28.2Giờ khám 15Chuyên khoa 0Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · CT nón 1
Xem thêm
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Chủ nhật
09:30~13:00
Implant zirconia (giá NY)
100만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 18:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 18:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CN09:30 ~ 13:00
Ngày lễ09:30 ~ 13:00

Còn 36 nơi nữa — hiển thị top 12.

회기역 — Câu hỏi thường gặp

Trồng răng implant gần 회기역 giá khoảng bao nhiêu?
Trên 39 phòng khám có giá, trung vị giá implant zirconia niêm yết là 100만원 (50% giữa: 95만원–130만원). Chi phí thực tế tùy chẩn đoán và vật liệu.
Gần 회기역 có phòng khám mở chủ nhật không?
연세오직치과교정과치과의원, 임치과의원, 신현준&신은혜치과의원, 보스톤튼튼치과의원 và tổng cộng 18 nơi được đăng ký mở chủ nhật (dữ liệu NEMC). Hãy gọi trước khi đến.
So sánh này dựa trên gì?
Dữ liệu công khai của HIRA và NEMC, chấm theo 5 yếu tố — khoảng cách, giờ khám, chuyên khoa, minh bạch giá, thiết bị — trên 100. Không tính quảng cáo hay hợp tác.
한국어 · English · 中文 · Tiếng Việt · ไทย · 日本語 · Русский