Kết nối sức khỏe răng miệng với dịch vụ y tế bằng dữ liệu
Trang chủ › Ga tàu › 회기역 (1호선·경의중앙)

Nha khoa gần 회기역,
so sánh bằng dữ liệu công khai

Trong danh sách của trang này (51 phòng khám gần 회기역 có dữ liệu HIRA và giờ khám được xác nhận), điểm tổng cao nhất là 삼육치과병원 (87.2/100), dựa trên Mở chủ nhật · Khám buổi tối · Phẫu thuật·Chỉnh nha·Nha chu·구강내과 bác sĩ chuyên khoa. Xem cách tính tại đây.

51phòng khám
44có giá
100만원implant zirconia trung vị
89만원~130만원50% giữa
21mở chủ nhật
28có chuyên khoa
Số trên ghim = thứ hạng bên dưới · chấm xanh là điểm gốc

회기역 — Giá implant theo vật liệu

Giá HIRA công khai · dưới 10 mẫu chỉ tham khảo

Vật liệuMẫuTrung vịThấp–Cao
Zirconia37100만원49만원~280만원
PFM20120만원65만원~180만원
Vàng tham khảo5150만원120만원~360만원
Toàn sứ tham khảo2115만원110만원~120만원
Kim loại tham khảo2135만원120만원~150만원

Giá mão răng

cùng tiêu chí

Vật liệuMẫuTrung vịThấp–Cao
Zirconia4350만원37.4만원~60만원
Vàng3165만원44.2만원~100만원
PFM3540만원35만원~50만원
Toàn sứ1460만원37.4만원~65만원
Kim loại1535만원25만원~45만원

So sánh ga lân cận

So trung vị implant zirconia

GaCáchSố PKMedian implant zirconia
외대앞역0.8km56100만원
청량리역1.3km6899만원
신이문역1.7km68100만원
중랑역1.8km83100만원

Cách tính điểm

Các yếu tố và trọng số chấm điểm được công khai; thứ hạng dựa trên điểm này. Xem cách tính ›

Khoảng cách25 Giờ khám20 Chuyên khoa25 Có giá10 Thiết bị10Đánh giá10
1

삼육치과병원

서울특별시 동대문구 망우로 82 · cách 회기역 697m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Chỉnh nha·Nha chu·구강내과 bác sĩ chuyên khoaCT nón 2Giá công khai
87.2
trên 100
Khoảng cách 20.2Giờ khám 20Chuyên khoa 17Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Chỉnh nha 1 · Nha chu 2 · 구강내과 1 · CT nón 2
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1 · Chỉnh nha 1 · Nha chu 2 · 구강내과 1
Nha sĩ
6
CT nón
2
Ngày thường
08:30~17:30
Chủ nhật
08:30~17:30
Implant zirconia (giá NY)
200만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T208:30 ~ 17:30
T308:30 ~ 17:30
T408:30 ~ 17:30
T508:30 ~ 21:00
T6Nghỉ
T7Nghỉ
CN08:30 ~ 17:30
Ngày lễ08:30 ~ 17:30
2

서울유플란트치과의원

서울특별시 동대문구 왕산로 185 · cách 회기역 1603m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
83.2
trên 100
Khoảng cách 13.9Giờ khám 20Chuyên khoa 19.3Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1 · Phục hình 1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:00
Chủ nhật
09:30~14:00
Implant zirconia (giá NY)
69만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:00
T309:30 ~ 20:00
T409:30 ~ 18:00
T509:30 ~ 20:00
T609:30 ~ 18:00
T709:30 ~ 13:30
CN09:30 ~ 14:00
3

연세위드치과의원

서울특별시 중랑구 면목로 490 · cách 회기역 2599m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhục hình·Chỉnh nha·Nội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 2CT nón 1Giá công khai
81.9
trên 100
Khoảng cách 6.9Giờ khám 20Chuyên khoa 25Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Chỉnh nha 1 · Nội nha 1 · Tổng hợp 2 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1 · Chỉnh nha 1 · Nội nha 1
Tổng hợp
2
Nha sĩ
3
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Chủ nhật
09:30~14:00
Implant zirconia (giá NY)
69만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CN09:30 ~ 14:00
4

연세스카이치과의원

서울특별시 동대문구 왕산로 200 · cách 회기역 1470m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Nha chu·Nội nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 2Giá công khai
81.8
trên 100
Khoảng cách 14.8Giờ khám 20Chuyên khoa 17Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Nha chu 1 · Nội nha 1 · CT nón 2
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1 · Nha chu 1 · Nội nha 1
Nha sĩ
3
CT nón
2
Ngày thường
09:30~18:30
Chủ nhật
09:30~14:00
Implant zirconia (giá NY)
58만원
Mão zirconia (giá NY)
55만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 18:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CN09:30 ~ 14:00
5

연세다정한치과교정과치과의원

서울특별시 동대문구 왕산로 239 · cách 회기역 1095m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Chỉnh nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 2CT nón 1Giá công khai
81.0
trên 100
Khoảng cách 17.4Giờ khám 20Chuyên khoa 13.6Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Chỉnh nha 1 · Tổng hợp 2 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1 · Chỉnh nha 1
Tổng hợp
2
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
10:00~19:00
Chủ nhật
09:30~14:30
Implant zirconia (giá NY)
89만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T210:00 ~ 19:00
T310:00 ~ 19:00
T414:00 ~ 21:00
T5Nghỉ
T610:00 ~ 19:00
T709:30 ~ 14:30
CN09:30 ~ 14:30
6

원더플치과의원

서울특별시 강북구 도봉로 48 · cách 회기역 3566m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 3Giá công khai
75.2
trên 100
Khoảng cách 0.2Giờ khám 20Chuyên khoa 25Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 2 · Phục hình 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 3
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 2 · Phục hình 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
5
CT nón
3
Ngày thường
10:00~18:30
Chủ nhật
10:00~15:00
Implant zirconia (giá NY)
49만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T210:00 ~ 18:30
T310:00 ~ 21:00
T410:00 ~ 21:00
T510:00 ~ 21:00
T610:00 ~ 18:30
T710:00 ~ 15:00
CN10:00 ~ 15:00
Ngày lễ10:00 ~ 15:00
7

경희대학교치과병원

서울특별시 동대문구 경희대로 23 · cách 회기역 723m
Phẫu thuật·Phục hình·Chỉnh nha·Nhi·Nha chu·Nội nha·구강내과·영상치의학과 bác sĩ chuyên khoaCT nón 2Giá công khai
75.0
trên 100
Khoảng cách 20.0Giờ khám 0Chuyên khoa 25Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 8 · Phục hình 6 · Chỉnh nha 6 · Nhi 5 · Nha chu 6 · Nội nha 7 · 구강내과 3 · 영상치의학과 2 · CT nón 2
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 8 · Phục hình 6 · Chỉnh nha 6 · Nhi 5 · Nha chu 6 · Nội nha 7 · 구강내과 3 · 영상치의학과 2
Nha sĩ
132
CT nón
2
Ngày thường
09:00~17:00
Implant zirconia (giá NY)
280만원
Mão zirconia (giá NY)
37.4만원
Giờ khám
T209:00 ~ 17:00
T309:00 ~ 17:00
T409:00 ~ 17:00
T509:00 ~ 17:00
T609:00 ~ 17:00
T709:00 ~ 12:00
CNNghỉ
8

보스톤튼튼치과의원

서울특별시 동대문구 망우로 74 · cách 회기역 330m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiCT nón 1Giá công khai
72.7
trên 100
Khoảng cách 22.7Giờ khám 20Chuyên khoa 0Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · CT nón 1
Xem thêm
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~20:30
Chủ nhật
09:30~15:00
Implant zirconia (giá NY)
100만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T209:30 ~ 20:30
T309:30 ~ 18:00
T409:30 ~ 18:00
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:00
T7Nghỉ
CN09:30 ~ 15:00
9

이데아치과의원

서울특별시 동대문구 휘경로 13 · cách 회기역 810m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiCT nón 1Giá công khai
69.4
trên 100
Khoảng cách 19.4Giờ khám 20Chuyên khoa 0Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · CT nón 1
Xem thêm
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:00~19:00
Chủ nhật
09:00~15:00
Implant zirconia (giá NY)
100만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:00 ~ 19:00
T309:00 ~ 20:00
T409:00 ~ 19:00
T512:00 ~ 20:00
T609:00 ~ 19:00
T709:00 ~ 15:00
CN09:00 ~ 15:00
10

연세오직치과교정과치과의원

서울특별시 동대문구 이문로 23-1 · cách 회기역 207m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiChỉnh nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1
69.3
trên 100
Khoảng cách 23.6Giờ khám 20Chuyên khoa 5.7Có giá 0Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Chỉnh nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Chỉnh nha 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
10:00~18:30
Chủ nhật
10:00~16:30
Giờ khám
T210:00 ~ 18:30
T310:00 ~ 18:30
T410:00 ~ 18:30
T516:00 ~ 20:30
T610:00 ~ 18:30
T7Nghỉ
CN10:00 ~ 16:30
11

서울수치과의원

서울특별시 동대문구 신이문로 27 · cách 회기역 1664m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiNha chu bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
69.1
trên 100
Khoảng cách 13.4Giờ khám 20Chuyên khoa 5.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Nha chu 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Nha chu 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~20:30
Chủ nhật
11:00~16:00
Implant zirconia (giá NY)
109만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 20:30
T309:30 ~ 18:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CN11:00 ~ 16:00
12

서울저스트치과의원

서울특별시 동대문구 망우로 46 · cách 회기역 134m
Khám buổi tốiPhẫu thuật bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
68.9
trên 100
Khoảng cách 24.1Giờ khám 8Chuyên khoa 6.8Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Implant zirconia (giá NY)
89만원
Mão zirconia (giá NY)
55만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 18:30
T514:00 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ

Còn 39 nơi nữa — hiển thị top 12.

회기역 — Câu hỏi thường gặp

Trồng răng implant gần 회기역 giá khoảng bao nhiêu?
Trên 37 mẫu giá implant zirconia niêm yết với HIRA, trung vị là 100만원 (50% giữa: 89만원–130만원). Chi phí thực tế tùy chẩn đoán và vật liệu.
Gần 회기역 có phòng khám mở chủ nhật không?
연세오직치과교정과치과의원, 임치과의원, 신현준&신은혜치과의원, 보스톤튼튼치과의원 và tổng cộng 21 nơi được đăng ký mở chủ nhật (dữ liệu NEMC). Hãy gọi trước khi đến.
So sánh này dựa trên gì?
Chấm theo 6 yếu tố — khoảng cách, giờ khám, chuyên khoa, minh bạch giá, thiết bị, số lượt đánh giá — trên 100. Thông tin cơ sở, tọa độ, chuyên khoa, thiết bị và giá niêm yết lấy từ HIRA; giờ khám từ NEMC; số lượt đánh giá từ Naver Place.
한국어 · English · 中文 · Tiếng Việt · ไทย · 日本語 · Русский