Kết nối sức khỏe răng miệng với dịch vụ y tế bằng dữ liệu
Trang chủ › Ga tàu › 외대앞역 (1호선)

Nha khoa gần 외대앞역,
so sánh bằng dữ liệu công khai

Trong danh sách của trang này (56 phòng khám gần 외대앞역 có dữ liệu HIRA và giờ khám được xác nhận), điểm tổng cao nhất là 삼육치과병원 (86.2/100), dựa trên Mở chủ nhật · Khám buổi tối · Phẫu thuật·Chỉnh nha·Nha chu·구강내과 bác sĩ chuyên khoa. Xem cách tính tại đây.

56phòng khám
49có giá
100만원implant zirconia trung vị
89만원~120만원50% giữa
22mở chủ nhật
28có chuyên khoa
Số trên ghim = thứ hạng bên dưới · chấm xanh là điểm gốc

외대앞역 — Giá implant theo vật liệu

Giá HIRA công khai · dưới 10 mẫu chỉ tham khảo

Vật liệuMẫuTrung vịThấp–Cao
Zirconia37100만원49만원~280만원
PFM22110만원65만원~180만원
Vàng tham khảo5150만원120만원~360만원
Toàn sứ tham khảo2115만원110만원~120만원
Kim loại tham khảo2125만원100만원~150만원

Giá mão răng

cùng tiêu chí

Vật liệuMẫuTrung vịThấp–Cao
Zirconia4650만원37.4만원~60만원
Vàng3365만원44.2만원~100만원
PFM3840만원30만원~50만원
Toàn sứ1560만원37.4만원~65만원
Kim loại2030만원25만원~45만원

So sánh ga lân cận

So trung vị implant zirconia

GaCáchSố PKMedian implant zirconia
회기역0.8km51100만원
신이문역0.9km68100만원
중랑역1.2km83100만원
중화역1.6km74100만원

Cách tính điểm

Các yếu tố và trọng số chấm điểm được công khai; thứ hạng dựa trên điểm này. Xem cách tính ›

Khoảng cách25 Giờ khám20 Chuyên khoa25 Có giá10 Thiết bị10Đánh giá10
1

삼육치과병원

서울특별시 동대문구 망우로 82 · cách 외대앞역 840m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Chỉnh nha·Nha chu·구강내과 bác sĩ chuyên khoaCT nón 2Giá công khai
86.2
trên 100
Khoảng cách 19.2Giờ khám 20Chuyên khoa 17Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Chỉnh nha 1 · Nha chu 2 · 구강내과 1 · CT nón 2
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1 · Chỉnh nha 1 · Nha chu 2 · 구강내과 1
Nha sĩ
6
CT nón
2
Ngày thường
08:30~17:30
Chủ nhật
08:30~17:30
Implant zirconia (giá NY)
200만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T208:30 ~ 17:30
T308:30 ~ 17:30
T408:30 ~ 17:30
T508:30 ~ 21:00
T6Nghỉ
T7Nghỉ
CN08:30 ~ 17:30
Ngày lễ08:30 ~ 17:30
2

연세위드치과의원

서울특별시 중랑구 면목로 490 · cách 외대앞역 2031m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhục hình·Chỉnh nha·Nội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 2CT nón 1Giá công khai
85.9
trên 100
Khoảng cách 10.9Giờ khám 20Chuyên khoa 25Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Chỉnh nha 1 · Nội nha 1 · Tổng hợp 2 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1 · Chỉnh nha 1 · Nội nha 1
Tổng hợp
2
Nha sĩ
3
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Chủ nhật
09:30~14:00
Implant zirconia (giá NY)
69만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CN09:30 ~ 14:00
3

서울유플란트치과의원

서울특별시 동대문구 왕산로 185 · cách 외대앞역 2395m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
77.7
trên 100
Khoảng cách 8.4Giờ khám 20Chuyên khoa 19.3Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1 · Phục hình 1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:00
Chủ nhật
09:30~14:00
Implant zirconia (giá NY)
69만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:00
T309:30 ~ 20:00
T409:30 ~ 18:00
T509:30 ~ 20:00
T609:30 ~ 18:00
T709:30 ~ 13:30
CN09:30 ~ 14:00
4

연세스카이치과의원

서울특별시 동대문구 왕산로 200 · cách 외대앞역 2271m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Nha chu·Nội nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 2Giá công khai
76.2
trên 100
Khoảng cách 9.2Giờ khám 20Chuyên khoa 17Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Nha chu 1 · Nội nha 1 · CT nón 2
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1 · Nha chu 1 · Nội nha 1
Nha sĩ
3
CT nón
2
Ngày thường
09:30~18:30
Chủ nhật
09:30~14:00
Implant zirconia (giá NY)
58만원
Mão zirconia (giá NY)
55만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 18:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CN09:30 ~ 14:00
5

원더플치과의원

서울특별시 강북구 도봉로 48 · cách 외대앞역 3497m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 3Giá công khai
75.7
trên 100
Khoảng cách 0.7Giờ khám 20Chuyên khoa 25Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 2 · Phục hình 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 3
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 2 · Phục hình 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
5
CT nón
3
Ngày thường
10:00~18:30
Chủ nhật
10:00~15:00
Implant zirconia (giá NY)
49만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T210:00 ~ 18:30
T310:00 ~ 21:00
T410:00 ~ 21:00
T510:00 ~ 21:00
T610:00 ~ 18:30
T710:00 ~ 15:00
CN10:00 ~ 15:00
Ngày lễ10:00 ~ 15:00
6

연세다정한치과교정과치과의원

서울특별시 동대문구 왕산로 239 · cách 외대앞역 1889m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Chỉnh nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 2CT nón 1Giá công khai
75.5
trên 100
Khoảng cách 11.9Giờ khám 20Chuyên khoa 13.6Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Chỉnh nha 1 · Tổng hợp 2 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1 · Chỉnh nha 1
Tổng hợp
2
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
10:00~19:00
Chủ nhật
09:30~14:30
Implant zirconia (giá NY)
89만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T210:00 ~ 19:00
T310:00 ~ 19:00
T414:00 ~ 21:00
T5Nghỉ
T610:00 ~ 19:00
T709:30 ~ 14:30
CN09:30 ~ 14:30
7

서울수치과의원

서울특별시 동대문구 신이문로 27 · cách 외대앞역 894m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiNha chu bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
74.5
trên 100
Khoảng cách 18.8Giờ khám 20Chuyên khoa 5.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Nha chu 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Nha chu 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~20:30
Chủ nhật
11:00~16:00
Implant zirconia (giá NY)
109만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 20:30
T309:30 ~ 18:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CN11:00 ~ 16:00
8

이데아치과의원

서울특별시 동대문구 휘경로 13 · cách 외대앞역 137m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiCT nón 1Giá công khai
74.0
trên 100
Khoảng cách 24.0Giờ khám 20Chuyên khoa 0Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · CT nón 1
Xem thêm
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:00~19:00
Chủ nhật
09:00~15:00
Implant zirconia (giá NY)
100만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:00 ~ 19:00
T309:00 ~ 20:00
T409:00 ~ 19:00
T512:00 ~ 20:00
T609:00 ~ 19:00
T709:00 ~ 15:00
CN09:00 ~ 15:00
9

경희대학교치과병원

서울특별시 동대문구 경희대로 23 · cách 외대앞역 994m
Phẫu thuật·Phục hình·Chỉnh nha·Nhi·Nha chu·Nội nha·구강내과·영상치의학과 bác sĩ chuyên khoaCT nón 2Giá công khai
73.1
trên 100
Khoảng cách 18.1Giờ khám 0Chuyên khoa 25Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 8 · Phục hình 6 · Chỉnh nha 6 · Nhi 5 · Nha chu 6 · Nội nha 7 · 구강내과 3 · 영상치의학과 2 · CT nón 2
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 8 · Phục hình 6 · Chỉnh nha 6 · Nhi 5 · Nha chu 6 · Nội nha 7 · 구강내과 3 · 영상치의학과 2
Nha sĩ
132
CT nón
2
Ngày thường
09:00~17:00
Implant zirconia (giá NY)
280만원
Mão zirconia (giá NY)
37.4만원
Giờ khám
T209:00 ~ 17:00
T309:00 ~ 17:00
T409:00 ~ 17:00
T509:00 ~ 17:00
T609:00 ~ 17:00
T709:00 ~ 12:00
CNNghỉ
10

라이프치과의원

서울특별시 동대문구 이문로 136 · cách 외대앞역 365m
Khám buổi tốiPhẫu thuật·구강내과 bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
71.8
trên 100
Khoảng cách 22.5Giờ khám 8Chuyên khoa 11.3Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · 구강내과 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1 · 구강내과 1
Nha sĩ
3
CT nón
1
Ngày thường
09:00~21:30
Implant zirconia (giá NY)
140만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:00 ~ 21:30
T309:00 ~ 18:00
T409:00 ~ 21:30
T509:00 ~ 18:00
T609:00 ~ 18:00
T709:00 ~ 14:00
CNNghỉ
11

보스톤튼튼치과의원

서울특별시 동대문구 망우로 74 · cách 외대앞역 652m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiCT nón 1Giá công khai
70.5
trên 100
Khoảng cách 20.5Giờ khám 20Chuyên khoa 0Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · CT nón 1
Xem thêm
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~20:30
Chủ nhật
09:30~15:00
Implant zirconia (giá NY)
100만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T209:30 ~ 20:30
T309:30 ~ 18:00
T409:30 ~ 18:00
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:00
T7Nghỉ
CN09:30 ~ 15:00
12

연세오직치과교정과치과의원

서울특별시 동대문구 이문로 23-1 · cách 외대앞역 902m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiChỉnh nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1
64.4
trên 100
Khoảng cách 18.7Giờ khám 20Chuyên khoa 5.7Có giá 0Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Chỉnh nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Chỉnh nha 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
10:00~18:30
Chủ nhật
10:00~16:30
Giờ khám
T210:00 ~ 18:30
T310:00 ~ 18:30
T410:00 ~ 18:30
T516:00 ~ 20:30
T610:00 ~ 18:30
T7Nghỉ
CN10:00 ~ 16:30

Còn 44 nơi nữa — hiển thị top 12.

외대앞역 — Câu hỏi thường gặp

Trồng răng implant gần 외대앞역 giá khoảng bao nhiêu?
Trên 37 mẫu giá implant zirconia niêm yết với HIRA, trung vị là 100만원 (50% giữa: 89만원–120만원). Chi phí thực tế tùy chẩn đoán và vật liệu.
Gần 외대앞역 có phòng khám mở chủ nhật không?
e원플란트치과의원, 원플란트치과의원, 이데아치과의원, 박광선치과의원 và tổng cộng 22 nơi được đăng ký mở chủ nhật (dữ liệu NEMC). Hãy gọi trước khi đến.
So sánh này dựa trên gì?
Chấm theo 6 yếu tố — khoảng cách, giờ khám, chuyên khoa, minh bạch giá, thiết bị, số lượt đánh giá — trên 100. Thông tin cơ sở, tọa độ, chuyên khoa, thiết bị và giá niêm yết lấy từ HIRA; giờ khám từ NEMC; số lượt đánh giá từ Naver Place.
한국어 · English · 中文 · Tiếng Việt · ไทย · 日本語 · Русский