Kết nối sức khỏe răng miệng với dịch vụ y tế bằng dữ liệu
Trang chủ › Ga tàu › 혜화역 (4호선)

Nha khoa gần 혜화역,
so sánh bằng dữ liệu công khai

Trong 38 phòng khám gần 혜화역 có dữ liệu HIRA và giờ khám được xác nhận, điểm tổng cao nhất là 서울제이치과의원 (75.9/100), dựa trên Khám buổi tối · Phục hình bác sĩ chuyên khoa · CT nón 1. Xem cách tính tại đây.

38phòng khám
35có giá
115만원implant zirconia trung vị
90만원~130만원50% giữa
8mở chủ nhật
14có chuyên khoa
Số trên ghim = thứ hạng bên dưới · chấm xanh là điểm gốc

혜화역 — Giá implant theo vật liệu

Giá HIRA công khai · dưới 10 mẫu chỉ tham khảo

Vật liệuMẫuTrung vịThấp–Cao
Zirconia26115만원55만원~201.987만원
PFM18120만원69만원~195.981만원
Vàng tham khảo1243.107만원243.107만원~243.107만원
Toàn sứ tham khảo6145만원89만원~199.785만원
Kim loại tham khảo2100만원100만원~100만원

Giá mão răng

cùng tiêu chí

Vật liệuMẫuTrung vịThấp–Cao
Zirconia3450만원22만원~122.273만원
Vàng2575만원45만원~131.748만원
PFM2945만원35만원~74.925만원
Toàn sứ tham khảo960만원55만원~75.55만원
Kim loại1235만원25만원~40만원

So sánh ga lân cận

So trung vị implant zirconia

GaCáchSố PKMedian implant zirconia
한성대입구역1.0km64100만원
창신역1.3km64100만원
종로5가역1.4km83100만원
안국역1.6km71122.5만원

Cách tính điểm

Áp dụng cùng công thức cho mọi phòng khám. Không tính quảng cáo hay hợp tác. Xem cách tính ›

Khoảng cách25 Giờ khám20 Chuyên khoa25 Có giá10 Thiết bị10Đánh giá10 Đánh giá & hoạt động — sắp có
1

서울제이치과의원

서울특별시 종로구 대학로 132 · cách 혜화역 111m
Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
75.9
trên 100
Khoảng cách 24.2Giờ khám 8Chuyên khoa 13.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
10:30~19:30
Implant zirconia (giá NY)
110만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T210:30 ~ 19:30
T310:30 ~ 19:30
T410:30 ~ 19:30
T510:30 ~ 19:30
T610:30 ~ 19:30
T710:30 ~ 14:30
CNNghỉ
2

365올케어치과의원

서울특별시 중구 동호로 171 · cách 혜화역 3499m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
75.7
trên 100
Khoảng cách 0.7Giờ khám 20Chuyên khoa 25Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 2 · Phục hình 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 2 · Phục hình 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
3
CT nón
1
Ngày thường
09:30~20:30
Chủ nhật
09:30~14:00
Implant zirconia (giá NY)
90만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 20:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CN09:30 ~ 14:00
Ngày lễ09:30 ~ 14:00
3

365서울치과의원

서울특별시 종로구 종로 120 · cách 혜화역 1795m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 2CT nón 1Giá công khai
70.4
trên 100
Khoảng cách 12.5Giờ khám 20Chuyên khoa 7.9Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Tổng hợp 2 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1
Tổng hợp
2
Nha sĩ
4
CT nón
1
Ngày thường
10:00~20:00
Chủ nhật
10:00~17:00
Implant zirconia (giá NY)
80만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T210:00 ~ 20:00
T310:00 ~ 19:00
T410:00 ~ 20:00
T510:00 ~ 19:00
T610:00 ~ 20:00
T710:00 ~ 17:00
CN10:00 ~ 17:00
Ngày lễ10:00 ~ 17:00
4

연세고마운 치과의원

서울특별시 성동구 왕십리로 410 · cách 혜화역 2823m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
70.2
trên 100
Khoảng cách 5.4Giờ khám 20Chuyên khoa 14.8Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~20:30
Chủ nhật
09:30~14:00
Implant zirconia (giá NY)
69만원
Mão zirconia (giá NY)
48만원
Giờ khám
T209:30 ~ 20:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 15:00
CN09:30 ~ 14:00
Ngày lễ09:30 ~ 15:00
5

서울대학교치과병원

서울특별시 종로구 대학로 101 · cách 혜화역 514m
마취통증의학과·Phẫu thuật·Phục hình·Chỉnh nha·Nhi·Nha chu·Nội nha·구강내과·영상치의학과·구강병리과 bác sĩ chuyên khoaCT nón 3Giá công khai
66.4
trên 100
Khoảng cách 21.4Giờ khám 0Chuyên khoa 25Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 0
Dữ liệu HIRA · 마취통증의학과 7 · Phẫu thuật 12 · Phục hình 14 · Chỉnh nha 7 · Nhi 7 · Nha chu 12 · Nội nha 12 · 구강내과 7 · 영상치의학과 4 · 구강병리과 3 · CT nón 3
Xem thêm
Chuyên khoa
마취통증의학과 7 · Phẫu thuật 12 · Phục hình 14 · Chỉnh nha 7 · Nhi 7 · Nha chu 12 · Nội nha 12 · 구강내과 7 · 영상치의학과 4 · 구강병리과 3
Nha sĩ
234
CT nón
3
Ngày thường
09:00~16:00
Implant zirconia (giá NY)
201.987만원
Mão zirconia (giá NY)
122.273만원
Giờ khám
T209:00 ~ 16:00
T309:00 ~ 16:00
T409:00 ~ 16:00
T509:00 ~ 16:00
T609:00 ~ 16:00
T709:00 ~ 11:00
CNNghỉ
6

더편한치과의원

서울특별시 성북구 동소문로 92 · cách 혜화역 1542m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiCT nón 1Giá công khai
64.3
trên 100
Khoảng cách 14.3Giờ khám 20Chuyên khoa 0Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · CT nón 1
Xem thêm
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Chủ nhật
10:00~14:00
Implant zirconia (giá NY)
79만원
Mão zirconia (giá NY)
60만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 20:00
T409:30 ~ 15:00
T509:30 ~ 18:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 15:00
CN10:00 ~ 14:00
Ngày lễ10:00 ~ 14:00
7

바른샘치과의원

서울특별시 성북구 삼선교로 12 · cách 혜화역 648m
Khám buổi tốiPhẫu thuật bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
61.2
trên 100
Khoảng cách 20.5Giờ khám 8Chuyên khoa 5.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 7
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Implant zirconia (giá NY)
100만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 18:30
T414:00 ~ 20:30
T509:30 ~ 18:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ
8

서울봄빛치과의원

서울특별시 종로구 혜화로 13 · cách 혜화역 332m
Khám buổi tốiCT nón 1Giá công khai
60.7
trên 100
Khoảng cách 22.7Giờ khám 8Chuyên khoa 0Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · CT nón 1
Xem thêm
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
10:00~18:00
Implant zirconia (giá NY)
90만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T210:00 ~ 18:00
T310:00 ~ 21:00
T4Nghỉ
T510:00 ~ 18:00
T610:00 ~ 18:00
T709:30 ~ 13:30
CNNghỉ
9

서울이로운치과의원

서울특별시 성북구 성북로 11 · cách 혜화역 643m
Khám buổi tốiTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
59.6
trên 100
Khoảng cách 20.5Giờ khám 8Chuyên khoa 1.1Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp
1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
10:00~18:30
Implant zirconia (giá NY)
95만원
Mão zirconia (giá NY)
55만원
Giờ khám
T210:00 ~ 18:30
T310:00 ~ 20:30
T410:00 ~ 18:30
T510:00 ~ 18:30
T610:00 ~ 18:30
T709:30 ~ 13:00
CNNghỉ
10

서울S치과의원

서울특별시 종로구 창경궁로 266 · cách 혜화역 108m
Khám buổi tốiCT nón 1Giá công khai
59.2
trên 100
Khoảng cách 24.2Giờ khám 8Chuyên khoa 0Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 7
Dữ liệu HIRA · CT nón 1
Xem thêm
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
10:00~19:00
Implant zirconia (giá NY)
100만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T210:00 ~ 19:00
T310:00 ~ 19:00
T410:00 ~ 19:00
T510:00 ~ 21:00
T610:00 ~ 19:00
T709:00 ~ 14:00
CNNghỉ
11

연세스위트치과병원

서울특별시 중구 퇴계로 447 · cách 혜화역 2700m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiChỉnh nha·Nha chu bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
58.7
trên 100
Khoảng cách 6.2Giờ khám 20Chuyên khoa 12.5Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 0
Dữ liệu HIRA · Chỉnh nha 1 · Nha chu 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Chỉnh nha 1 · Nha chu 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:00
Chủ nhật
10:00~14:00
Implant zirconia (giá NY)
55만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:00
T309:30 ~ 18:00
T409:30 ~ 18:00
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:00
T709:00 ~ 14:00
CN10:00 ~ 14:00
12

서울동서남북치과의원

서울특별시 동대문구 왕산로 117 · cách 혜화역 3150m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiTổng hợp 2CT nón 1Giá công khai
55.4
trên 100
Khoảng cách 3.1Giờ khám 20Chuyên khoa 2.3Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 2 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp
2
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:00~18:00
Chủ nhật
09:00~14:00
Implant zirconia (giá NY)
80만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:00 ~ 18:00
T309:00 ~ 20:00
T409:00 ~ 18:00
T509:00 ~ 18:00
T609:00 ~ 18:00
T7Nghỉ
CN09:00 ~ 14:00
Ngày lễ09:00 ~ 14:00

Còn 26 nơi nữa — hiển thị top 12.

혜화역 — Câu hỏi thường gặp

Trồng răng implant gần 혜화역 giá khoảng bao nhiêu?
Trên 35 phòng khám có giá, trung vị giá implant zirconia niêm yết là 115만원 (50% giữa: 90만원–130만원). Chi phí thực tế tùy chẩn đoán và vật liệu.
Gần 혜화역 có phòng khám mở chủ nhật không?
더편한치과의원, 365서울치과의원, 동묘백세치과의원, 뉴욕S치과의원 và tổng cộng 8 nơi được đăng ký mở chủ nhật (dữ liệu NEMC). Hãy gọi trước khi đến.
So sánh này dựa trên gì?
Dữ liệu công khai của HIRA và NEMC, chấm theo 5 yếu tố — khoảng cách, giờ khám, chuyên khoa, minh bạch giá, thiết bị — trên 100. Không tính quảng cáo hay hợp tác.
한국어 · English · 中文 · Tiếng Việt · ไทย · 日本語 · Русский