Kết nối sức khỏe răng miệng với dịch vụ y tế bằng dữ liệu
Trang chủ › Ga tàu › 중랑역 (경의중앙)

Nha khoa gần 중랑역,
so sánh bằng dữ liệu công khai

Trong 82 phòng khám gần 중랑역 có dữ liệu HIRA và giờ khám được xác nhận, điểm tổng cao nhất là 연세위드치과의원 (89.8/100), dựa trên Mở chủ nhật · Khám buổi tối · Phục hình·Chỉnh nha·Nội nha·Tổng hợp bác sĩ chuyên khoa. Xem cách tính tại đây.

82phòng khám
72có giá
100만원implant zirconia trung vị
89만원~110만원50% giữa
22mở chủ nhật
33có chuyên khoa
Số trên ghim = thứ hạng bên dưới · chấm xanh là điểm gốc

중랑역 — Giá implant theo vật liệu

Giá HIRA công khai · dưới 10 mẫu chỉ tham khảo

Vật liệuMẫuTrung vịThấp–Cao
Zirconia57100만원69만원~200만원
PFM36100만원65만원~180만원
Vàng tham khảo4145만원120만원~220만원
Toàn sứ tham khảo2125만원110만원~140만원
Kim loại tham khảo395만원80만원~110만원

Giá mão răng

cùng tiêu chí

Vật liệuMẫuTrung vịThấp–Cao
Zirconia6950만원30만원~60만원
Vàng5270만원40만원~120만원
PFM6240만원30만원~50만원
Toàn sứ2055만원50만원~70만원
Kim loại3630만원25만원~45만원

So sánh ga lân cận

So trung vị implant zirconia

GaCáchSố PKMedian implant zirconia
중화역0.8km73100만원
상봉역0.9km92100만원
신이문역1.1km60100만원
외대앞역1.2km54100만원

Cách tính điểm

Áp dụng cùng công thức cho mọi phòng khám. Không tính quảng cáo hay hợp tác. Xem cách tính ›

Khoảng cách30 Giờ khám25 Chuyên khoa25 Có giá10 Thiết bị10 Đánh giá & hoạt động — sắp có
1

연세위드치과의원

서울특별시 중랑구 면목로 490 · cách 중랑역 864m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhục hình·Chỉnh nha·Nội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 2CT nón 1Giá công khai
89.8
trên 100
Khoảng cách 22.8Giờ khám 25Chuyên khoa 25Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Chỉnh nha 1 · Nội nha 1 · Tổng hợp 2 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1 · Chỉnh nha 1 · Nội nha 1
Tổng hợp
2
Nha sĩ
3
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Chủ nhật
09:30~14:00
Implant zirconia (giá NY)
69만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 18:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CN09:30 ~ 14:00
2

삼육치과병원

서울특별시 동대문구 망우로 82 · cách 중랑역 1242m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình·Chỉnh nha·Nha chu·구강내과 bác sĩ chuyên khoaCT nón 2Giá công khai
89.6
trên 100
Khoảng cách 19.6Giờ khám 25Chuyên khoa 25Có giá 10Thiết bị 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 2 · Phục hình 1 · Chỉnh nha 1 · Nha chu 2 · 구강내과 1 · CT nón 2
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 2 · Phục hình 1 · Chỉnh nha 1 · Nha chu 2 · 구강내과 1
Nha sĩ
8
CT nón
2
Ngày thường
08:30~17:30
Chủ nhật
08:30~17:30
Implant zirconia (giá NY)
200만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T208:30 ~ 17:30
T308:30 ~ 17:30
T408:30 ~ 17:30
T508:30 ~ 21:00
T6Nghỉ
T7Nghỉ
CN08:30 ~ 17:30
Ngày lễ08:30 ~ 17:30
3

중랑퍼스트치과의원

서울특별시 중랑구 망우로 218 · cách 중랑역 135m
Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 2Giá công khai
72.6
trên 100
Khoảng cách 28.9Giờ khám 10Chuyên khoa 13.7Có giá 10Thiết bị 10
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · CT nón 2
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1
Nha sĩ
1
CT nón
2
Ngày thường
09:30~20:00
Implant zirconia (giá NY)
129만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T209:30 ~ 20:00
T309:30 ~ 18:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 18:30
T609:30 ~ 20:00
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ
4

드림탑치과의원

서울특별시 중랑구 중랑역로 68 · cách 중랑역 536m
Khám buổi tốiPhục hình·Nha chu bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
71.8
trên 100
Khoảng cách 25.5Giờ khám 10Chuyên khoa 19.3Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Nha chu 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1 · Nha chu 1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Implant zirconia (giá NY)
100만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 17:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 13:30
CNNghỉ
5

서울수치과의원

서울특별시 동대문구 신이문로 27 · cách 중랑역 1332m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiNha chu bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
66.6
trên 100
Khoảng cách 18.9Giờ khám 25Chuyên khoa 5.7Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Nha chu 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Nha chu 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~20:30
Chủ nhật
11:00~16:00
Implant zirconia (giá NY)
109만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 20:30
T309:30 ~ 18:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CN11:00 ~ 16:00
6

서울유플란트치과의원

서울특별시 동대문구 왕산로 185 · cách 중랑역 3306m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
63.7
trên 100
Khoảng cách 2.4Giờ khám 25Chuyên khoa 19.3Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1 · Phục hình 1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:00
Chủ nhật
09:30~14:00
Implant zirconia (giá NY)
69만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:00
T309:30 ~ 20:00
T409:30 ~ 18:00
T509:30 ~ 20:00
T609:30 ~ 18:00
T709:30 ~ 13:30
CN09:30 ~ 14:00
7

연세다정한치과교정과치과의원

서울특별시 동대문구 왕산로 239 · cách 중랑역 2807m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Chỉnh nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 2CT nón 1Giá công khai
62.2
trên 100
Khoảng cách 6.6Giờ khám 25Chuyên khoa 13.6Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Chỉnh nha 1 · Tổng hợp 2 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1 · Chỉnh nha 1
Tổng hợp
2
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
10:00~19:00
Chủ nhật
09:30~14:30
Implant zirconia (giá NY)
89만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T210:00 ~ 19:00
T310:00 ~ 19:00
T414:00 ~ 21:00
T5Nghỉ
T610:00 ~ 19:00
T709:30 ~ 14:30
CN09:30 ~ 14:30
8

연세다정치과의원

서울특별시 중랑구 사가정로 384 · cách 중랑역 1870m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
62.1
trên 100
Khoảng cách 14.4Giờ khám 25Chuyên khoa 5.7Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
10:00~18:30
Chủ nhật
13:30~18:00
Implant zirconia (giá NY)
89만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T210:00 ~ 18:30
T310:00 ~ 18:30
T410:00 ~ 18:30
T510:00 ~ 20:30
T6Nghỉ
T710:00 ~ 14:00
CN13:30 ~ 18:00
Ngày lễ10:00 ~ 14:00
9

오늘치과의원

서울특별시 중랑구 면목로 487 · cách 중랑역 806m
Khám buổi tốiChỉnh nha·Nha chu bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
61.6
trên 100
Khoảng cách 23.3Giờ khám 10Chuyên khoa 11.3Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Chỉnh nha 1 · Nha chu 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Chỉnh nha 1 · Nha chu 1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:00~18:00
Implant zirconia (giá NY)
90만원
Mão zirconia (giá NY)
55만원
Giờ khám
T209:00 ~ 18:00
T309:00 ~ 21:00
T4Nghỉ
T5Nghỉ
T609:00 ~ 21:00
T709:00 ~ 15:00
CNNghỉ
10

e원플란트치과의원

서울특별시 동대문구 휘경로 15 · cách 중랑역 1268m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiCT nón 1Giá công khai
61.4
trên 100
Khoảng cách 19.4Giờ khám 25Chuyên khoa 0Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · CT nón 1
Xem thêm
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Chủ nhật
10:00~16:00
Implant zirconia (giá NY)
100만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 18:30
T609:30 ~ 18:30
T7Nghỉ
CN10:00 ~ 16:00
Ngày lễ10:00 ~ 14:00
11

이데아치과의원

서울특별시 동대문구 휘경로 13 · cách 중랑역 1288m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiCT nón 1Giá công khai
61.3
trên 100
Khoảng cách 19.3Giờ khám 25Chuyên khoa 0Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · CT nón 1
Xem thêm
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:00~19:00
Chủ nhật
09:00~15:00
Implant zirconia (giá NY)
100만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:00 ~ 19:00
T309:00 ~ 20:00
T409:00 ~ 19:00
T512:00 ~ 20:00
T609:00 ~ 19:00
T709:00 ~ 15:00
CN09:00 ~ 15:00
12

아름미소치과의원

서울특별시 중랑구 망우로 192 · cách 중랑역 273m
Khám buổi tốiPhẫu thuật bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
60.4
trên 100
Khoảng cách 27.7Giờ khám 10Chuyên khoa 5.7Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Implant zirconia (giá NY)
99만원
Mão zirconia (giá NY)
55만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 18:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:00
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ

Còn 70 nơi nữa — hiển thị top 12.

중랑역 — Câu hỏi thường gặp

Trồng răng implant gần 중랑역 giá khoảng bao nhiêu?
Trên 72 phòng khám có giá, trung vị giá implant zirconia niêm yết là 100만원 (50% giữa: 89만원–110만원). Chi phí thực tế tùy chẩn đoán và vật liệu.
Gần 중랑역 có phòng khám mở chủ nhật không?
박광선치과의원, 중랑교정치과의원, 연세위드치과의원, 더바른치과의원 và tổng cộng 22 nơi được đăng ký mở chủ nhật (dữ liệu NEMC). Hãy gọi trước khi đến.
So sánh này dựa trên gì?
Dữ liệu công khai của HIRA và NEMC, chấm theo 5 yếu tố — khoảng cách, giờ khám, chuyên khoa, minh bạch giá, thiết bị — trên 100. Không tính quảng cáo hay hợp tác.
한국어 · English · 中文 · Tiếng Việt · ไทย · 日本語 · Русский