Kết nối sức khỏe răng miệng với dịch vụ y tế bằng dữ liệu
Trang chủ › Ga tàu › 미아사거리역 (4호선)

Nha khoa gần 미아사거리역,
so sánh bằng dữ liệu công khai

Trong danh sách của trang này (61 phòng khám gần 미아사거리역 có dữ liệu HIRA và giờ khám được xác nhận), điểm tổng cao nhất là 원더플치과의원 (99.5/100), dựa trên Mở chủ nhật · Khám buổi tối · Phẫu thuật·Phục hình·Tổng hợp bác sĩ chuyên khoa. Xem cách tính tại đây.

61phòng khám
59có giá
100만원implant zirconia trung vị
89만원~120만원50% giữa
9mở chủ nhật
21có chuyên khoa
Số trên ghim = thứ hạng bên dưới · chấm xanh là điểm gốc

미아사거리역 — Giá implant theo vật liệu

Giá HIRA công khai · dưới 10 mẫu chỉ tham khảo

Vật liệuMẫuTrung vịThấp–Cao
Zirconia47100만원32.5만원~180만원
PFM32100만원50만원~130만원
Vàng tham khảo5150만원130만원~180만원
Toàn sứ tham khảo3105만원100만원~120만원
Kim loại tham khảo3110만원100만원~130만원

Giá mão răng

cùng tiêu chí

Vật liệuMẫuTrung vịThấp–Cao
Zirconia5750만원22만원~85만원
Vàng4169만원40만원~100만원
PFM5145만원25만원~55만원
Toàn sứ1960만원50만원~70만원
Kim loại2930만원11만원~50만원

So sánh ga lân cận

So trung vị implant zirconia

GaCáchSố PKMedian implant zirconia
길음역1.1km78100만원
삼양사거리역1.2km62100만원
미아역1.4km66100만원
솔샘역1.6km35115만원

Cách tính điểm

Các yếu tố và trọng số chấm điểm được công khai; thứ hạng dựa trên điểm này. Xem cách tính ›

Khoảng cách25 Giờ khám20 Chuyên khoa25 Có giá10 Thiết bị10Đánh giá10
1

원더플치과의원

서울특별시 강북구 도봉로 48 · cách 미아사거리역 78m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 3Giá công khai
99.5
trên 100
Khoảng cách 24.5Giờ khám 20Chuyên khoa 25Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 2 · Phục hình 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 3
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 2 · Phục hình 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
5
CT nón
3
Ngày thường
10:00~18:30
Chủ nhật
10:00~15:00
Implant zirconia (giá NY)
49만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T210:00 ~ 18:30
T310:00 ~ 21:00
T410:00 ~ 21:00
T510:00 ~ 21:00
T610:00 ~ 18:30
T710:00 ~ 15:00
CN10:00 ~ 15:00
Ngày lễ10:00 ~ 15:00
2

이상한나라앨리스치과의원

서울특별시 성북구 도봉로 3 · cách 미아사거리역 494m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiNha chu bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
78.4
trên 100
Khoảng cách 21.6Giờ khám 20Chuyên khoa 6.8Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Nha chu 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Nha chu 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~19:00
Chủ nhật
10:00~14:00
Implant zirconia (giá NY)
79만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 19:00
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 19:00
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 19:00
T709:00 ~ 15:00
CN10:00 ~ 14:00
3

이스터치과의원

서울특별시 성북구 종암로 132 · cách 미아사거리역 1363m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
76.2
trên 100
Khoảng cách 15.5Giờ khám 20Chuyên khoa 13.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 7
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:00
Chủ nhật
09:30~16:00
Implant zirconia (giá NY)
120만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:00
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 18:00
T5Nghỉ
T609:30 ~ 18:00
T709:30 ~ 16:00
CN09:30 ~ 16:00
Ngày lễ09:30 ~ 16:00
4

연세닥터스치과의원

서울특별시 강북구 월계로 53 · cách 미아사거리역 528m
Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
74.1
trên 100
Khoảng cách 21.3Giờ khám 8Chuyên khoa 14.8Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~20:30
Implant zirconia (giá NY)
89만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T209:30 ~ 20:30
T309:30 ~ 18:30
T409:30 ~ 20:30
T509:30 ~ 18:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ
5

서울민치과의원

서울특별시 강북구 도봉로 174 · cách 미아사거리역 1196m
Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
68.4
trên 100
Khoảng cách 16.7Giờ khám 8Chuyên khoa 13.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~20:00
Implant zirconia (giá NY)
80만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T209:30 ~ 20:00
T309:30 ~ 18:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 18:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 13:30
CNNghỉ
6

성북이엔이치과의원

서울특별시 성북구 동소문로 315 · cách 미아사거리역 617m
Mở chủ nhậtPhẫu thuật bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
65.4
trên 100
Khoảng cách 20.7Giờ khám 12Chuyên khoa 5.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 7
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
10:30~19:00
Chủ nhật
10:30~19:00
Implant zirconia (giá NY)
130만원
Mão zirconia (giá NY)
55만원
Giờ khám
T210:30 ~ 19:00
T310:30 ~ 19:00
T410:30 ~ 19:00
T510:30 ~ 19:00
T610:30 ~ 19:00
T710:30 ~ 19:00
CN10:30 ~ 19:00
Ngày lễ10:30 ~ 19:00
7

연세우리치과의원

서울특별시 성북구 오패산로 75 · cách 미아사거리역 771m
Khám buổi tốiNha chu bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
63.3
trên 100
Khoảng cách 19.6Giờ khám 8Chuyên khoa 5.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Nha chu 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Nha chu 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:00
Implant zirconia (giá NY)
100만원
Mão zirconia (giá NY)
55만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:00
T309:30 ~ 18:00
T409:30 ~ 20:00
T509:30 ~ 18:00
T609:30 ~ 18:00
T709:30 ~ 13:00
CNNghỉ
8

다온미소치과의원

서울특별시 강북구 도봉로 67 · cách 미아사거리역 143m
Khám buổi tốiTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
63.1
trên 100
Khoảng cách 24.0Giờ khám 8Chuyên khoa 1.1Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp
1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
10:00~19:00
Implant zirconia (giá NY)
75만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T210:00 ~ 19:00
T310:00 ~ 21:00
T410:00 ~ 19:00
T510:00 ~ 21:00
T610:00 ~ 19:00
T710:00 ~ 15:00
CNNghỉ
9

연세밝은아이치과의원

서울특별시 성북구 동소문로 311 · cách 미아사거리역 692m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiNhi bác sĩ chuyên khoaGiá công khai
62.9
trên 100
Khoảng cách 20.2Giờ khám 20Chuyên khoa 5.7Có giá 10Thiết bị 0Đánh giá 7
Dữ liệu HIRA · Nhi 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Nhi 1
Nha sĩ
1
Ngày thường
10:00~18:30
Chủ nhật
09:00~16:00
Giờ khám
T210:00 ~ 18:30
T314:00 ~ 20:00
T410:00 ~ 18:30
T514:00 ~ 18:30
T614:00 ~ 20:00
T709:00 ~ 13:00
CN09:00 ~ 16:00
Ngày lễ09:00 ~ 16:00
10

뉴밀레니엄치과의원

서울특별시 강북구 도봉로 52 · cách 미아사거리역 48m
Khám buổi tốiCT nón 1Giá công khai
62.7
trên 100
Khoảng cách 24.7Giờ khám 8Chuyên khoa 0Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · CT nón 1
Xem thêm
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Implant zirconia (giá NY)
99만원
Mão zirconia (giá NY)
48만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 18:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ
11

서울메종치과의원

서울특별시 강북구 월계로7길 53 · cách 미아사거리역 354m
Khám buổi tốiTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
61.6
trên 100
Khoảng cách 22.5Giờ khám 8Chuyên khoa 1.1Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp
1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Implant zirconia (giá NY)
120만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 18:30
T409:30 ~ 20:30
T509:30 ~ 18:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ
12

서울에스치과의원

서울특별시 성북구 숭인로 50 · cách 미아사거리역 354m
Nội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 2CT nón 1Giá công khai
60.4
trên 100
Khoảng cách 22.5Giờ khám 0Chuyên khoa 7.9Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Nội nha 1 · Tổng hợp 2 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Nội nha 1
Tổng hợp
2
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
10:00~19:00
Implant zirconia (giá NY)
99만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T210:00 ~ 19:00
T310:00 ~ 19:00
T410:00 ~ 19:00
T510:00 ~ 19:00
T610:00 ~ 19:00
T710:00 ~ 14:00
CNNghỉ

Còn 49 nơi nữa — hiển thị top 12.

미아사거리역 — Câu hỏi thường gặp

Trồng răng implant gần 미아사거리역 giá khoảng bao nhiêu?
Trên 47 mẫu giá implant zirconia niêm yết với HIRA, trung vị là 100만원 (50% giữa: 89만원–120만원). Chi phí thực tế tùy chẩn đoán và vật liệu.
Gần 미아사거리역 có phòng khám mở chủ nhật không?
원더플치과의원, 이상한나라앨리스치과의원, 성북이엔이치과의원, 연세밝은아이치과의원 và tổng cộng 9 nơi được đăng ký mở chủ nhật (dữ liệu NEMC). Hãy gọi trước khi đến.
So sánh này dựa trên gì?
Chấm theo 6 yếu tố — khoảng cách, giờ khám, chuyên khoa, minh bạch giá, thiết bị, số lượt đánh giá — trên 100. Thông tin cơ sở, tọa độ, chuyên khoa, thiết bị và giá niêm yết lấy từ HIRA; giờ khám từ NEMC; số lượt đánh giá từ Naver Place.
한국어 · English · 中文 · Tiếng Việt · ไทย · 日本語 · Русский