1
원더플치과의원
서울특별시 강북구 도봉로 48 · cách 미아역 1493m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 2CT nón 3Giá công khai
Khoảng cách 17.2Giờ khám 25Chuyên khoa 21.6Có giá 10Thiết bị 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Phục hình 1 · Tổng hợp 2 · CT nón 3
Xem thêm
Chuyên khoaPhẫu thuật 1 · Phục hình 1Tổng hợp2Nha sĩ8CT nón3Ngày thường10:00~18:30Chủ nhật10:00~15:00Implant zirconia (giá NY)99만원Mão zirconia (giá NY)45만원 Giờ khám
| T2 | 10:00 ~ 18:30 |
| T3 | 10:00 ~ 21:00 |
| T4 | 10:00 ~ 18:30 |
| T5 | Nghỉ |
| T6 | 10:00 ~ 18:30 |
| T7 | 10:00 ~ 15:00 |
| CN | 10:00 ~ 15:00 |
| Ngày lễ | 10:00 ~ 15:00 |
2
서울민치과의원
서울특별시 강북구 도봉로 174 · cách 미아역 224m
Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 28.1Giờ khám 10Chuyên khoa 13.7Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhục hình 1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~20:00Implant zirconia (giá NY)80만원Mão zirconia (giá NY)45만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 20:00 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 18:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 13:30 |
| CN | Nghỉ |
3
서울엘리트치과의원
서울특별시 강북구 도봉로 350 · cách 미아역 1368m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 18.3Giờ khám 25Chuyên khoa 5.7Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhẫu thuật 1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~18:30Chủ nhật10:00~14:00Implant zirconia (giá NY)109만원Mão zirconia (giá NY)45만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:30 |
| T3 | 09:30 ~ 20:30 |
| T4 | Nghỉ |
| T5 | 09:30 ~ 18:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | 10:00 ~ 14:00 |
4
서울삼성본치과의원
서울특별시 강북구 삼양로 235 · cách 미아역 735m
Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 23.7Giờ khám 10Chuyên khoa 13.7Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhục hình 1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~18:30Implant zirconia (giá NY)79만원Mão zirconia (giá NY)45만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:30 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 09:30 ~ 20:30 |
| T5 | 09:30 ~ 18:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
5
이선생 치과의원
서울특별시 강북구 도봉로 205 · cách 미아역 88m
Khám buổi tốiNội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 29.2Giờ khám 10Chuyên khoa 6.8Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Nội nha 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaNội nha 1Tổng hợp1Nha sĩ2CT nón1Ngày thường09:30~18:30Implant zirconia (giá NY)77만원Mão zirconia (giá NY)45만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:30 |
| T3 | 09:30 ~ 20:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 20:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 13:30 |
| CN | Nghỉ |
6
서울팰리스치과의원
서울특별시 강북구 도봉로 217 · cách 미아역 223m
Mở chủ nhậtTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 28.1Giờ khám 15Chuyên khoa 1.1Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:00~19:00Chủ nhật09:00~15:00Implant zirconia (giá NY)90만원Mão zirconia (giá NY)45만원 Giờ khám
| T2 | 09:00 ~ 19:00 |
| T3 | 09:00 ~ 19:00 |
| T4 | 09:00 ~ 19:00 |
| T5 | Nghỉ |
| T6 | 09:00 ~ 19:00 |
| T7 | 09:00 ~ 15:00 |
| CN | 09:00 ~ 15:00 |
| Ngày lễ | 09:00 ~ 15:00 |
7
서울J플란트치과의원
서울특별시 강북구 도봉로 178 · cách 미아역 188m
Khám buổi tốiPhẫu thuật bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 28.4Giờ khám 10Chuyên khoa 5.7Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhẫu thuật 1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~18:30Implant zirconia (giá NY)90만원Mão zirconia (giá NY)45만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:30 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 21:00 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
8
서울굿타임 치과의원
서울특별시 강북구 도봉로 197 · cách 미아역 36m
Khám buổi tốiTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 29.7Giờ khám 10Chuyên khoa 1.1Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~20:30Implant zirconia (giá NY)90만원Mão zirconia (giá NY)40만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 20:30 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 20:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
9
서울미소탑치과의원
서울특별시 강북구 도봉로 190 · cách 미아역 75m
Khám buổi tốiTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 29.3Giờ khám 10Chuyên khoa 1.1Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:00~18:00Implant zirconia (giá NY)94만원Mão zirconia (giá NY)55만원 Giờ khám
| T2 | 09:00 ~ 18:00 |
| T3 | 09:00 ~ 18:00 |
| T4 | 09:00 ~ 20:00 |
| T5 | 09:00 ~ 18:00 |
| T6 | 09:00 ~ 20:00 |
| T7 | 09:00 ~ 15:00 |
| CN | Nghỉ |
10
S다인치과의원
서울특별시 강북구 도봉로 320 · cách 미아역 1150m
Khám buổi tốiNội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 4CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 20.1Giờ khám 10Chuyên khoa 10.2Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Nội nha 1 · Tổng hợp 4 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaNội nha 1Tổng hợp4Nha sĩ5CT nón1Ngày thường09:30~21:00Implant zirconia (giá NY)100만원Mão zirconia (giá NY)45만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 21:00 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 18:30 |
| T6 | 09:30 ~ 21:00 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
11
서울예람치과의원
서울특별시 강북구 도봉로 196 · cách 미아역 30m
Khám buổi tốiCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 29.7Giờ khám 10Chuyên khoa 0Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · CT nón 1
Xem thêm
Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~18:00Implant zirconia (giá NY)110만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:00 |
| T3 | 09:30 ~ 20:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:00 |
| T5 | 09:30 ~ 18:00 |
| T6 | 09:30 ~ 18:00 |
| T7 | 09:30 ~ 13:30 |
| CN | Nghỉ |
12
연세뉴욕치과의원
서울특별시 강북구 삼양로 241 · cách 미아역 730m
Khám buổi tốiChỉnh nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 23.7Giờ khám 10Chuyên khoa 5.7Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Chỉnh nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaChỉnh nha 1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~18:30Implant zirconia (giá NY)99만원Mão zirconia (giá NY)40만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:30 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 09:30 ~ 21:00 |
| T5 | 09:30 ~ 13:00 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
Còn 49 nơi nữa — hiển thị top 12.