Kết nối sức khỏe răng miệng với dịch vụ y tế bằng dữ liệu
Trang chủ › Ga tàu › 면목역 (7호선)

Nha khoa gần 면목역,
so sánh bằng dữ liệu công khai

Trong 90 phòng khám gần 면목역 có dữ liệu HIRA và giờ khám được xác nhận, điểm tổng cao nhất là 연세위드치과의원 (90.2/100), dựa trên Mở chủ nhật · Khám buổi tối · Phục hình·Chỉnh nha·Nội nha·Tổng hợp bác sĩ chuyên khoa. Xem cách tính tại đây.

90phòng khám
86có giá
100만원implant zirconia trung vị
89만원~120만원50% giữa
13mở chủ nhật
35có chuyên khoa
Số trên ghim = thứ hạng bên dưới · chấm xanh là điểm gốc

면목역 — Giá implant theo vật liệu

Giá HIRA công khai · dưới 10 mẫu chỉ tham khảo

Vật liệuMẫuTrung vịThấp–Cao
Zirconia67100만원69만원~200만원
PFM42100만원65만원~180만원
Vàng tham khảo6150만원120만원~220만원
Toàn sứ tham khảo5130만원110만원~140만원
Kim loại tham khảo6110만원80만원~120만원

Giá mão răng

cùng tiêu chí

Vật liệuMẫuTrung vịThấp–Cao
Zirconia8348만원30만원~60만원
Vàng6270만원45만원~120만원
PFM7640만원30만원~50만원
Toàn sứ2355만원45만원~70만원
Kim loại4530만원25만원~40만원

So sánh ga lân cận

So trung vị implant zirconia

GaCáchSố PKMedian implant zirconia
사가정역0.9km54100만원
상봉역1.0km92100만원
중랑역1.2km82100만원
망우역1.3km85105만원

Cách tính điểm

Áp dụng cùng công thức cho mọi phòng khám. Không tính quảng cáo hay hợp tác. Xem cách tính ›

Khoảng cách30 Giờ khám25 Chuyên khoa25 Có giá10 Thiết bị10 Đánh giá & hoạt động — sắp có
1

연세위드치과의원

서울특별시 중랑구 면목로 490 · cách 면목역 818m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhục hình·Chỉnh nha·Nội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 2CT nón 1Giá công khai
90.2
trên 100
Khoảng cách 23.2Giờ khám 25Chuyên khoa 25Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Chỉnh nha 1 · Nội nha 1 · Tổng hợp 2 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1 · Chỉnh nha 1 · Nội nha 1
Tổng hợp
2
Nha sĩ
3
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Chủ nhật
09:30~14:00
Implant zirconia (giá NY)
69만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 18:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CN09:30 ~ 14:00
2

삼육치과병원

서울특별시 동대문구 망우로 82 · cách 면목역 1962m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình·Chỉnh nha·Nha chu·구강내과 bác sĩ chuyên khoaCT nón 2Giá công khai
83.6
trên 100
Khoảng cách 13.6Giờ khám 25Chuyên khoa 25Có giá 10Thiết bị 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 2 · Phục hình 1 · Chỉnh nha 1 · Nha chu 2 · 구강내과 1 · CT nón 2
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 2 · Phục hình 1 · Chỉnh nha 1 · Nha chu 2 · 구강내과 1
Nha sĩ
8
CT nón
2
Ngày thường
08:30~17:30
Chủ nhật
08:30~17:30
Implant zirconia (giá NY)
200만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T208:30 ~ 17:30
T308:30 ~ 17:30
T408:30 ~ 17:30
T508:30 ~ 21:00
T6Nghỉ
T7Nghỉ
CN08:30 ~ 17:30
Ngày lễ08:30 ~ 17:30
3

연세다정치과의원

서울특별시 중랑구 사가정로 384 · cách 면목역 871m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
70.4
trên 100
Khoảng cách 22.7Giờ khám 25Chuyên khoa 5.7Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
10:00~18:30
Chủ nhật
13:30~18:00
Implant zirconia (giá NY)
89만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T210:00 ~ 18:30
T310:00 ~ 18:30
T410:00 ~ 18:30
T510:00 ~ 20:30
T6Nghỉ
T710:00 ~ 14:00
CN13:30 ~ 18:00
Ngày lễ10:00 ~ 14:00
4

서울굿모닝치과의원

서울특별시 중랑구 면목로 414 · cách 면목역 64m
Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
70.2
trên 100
Khoảng cách 29.5Giờ khám 10Chuyên khoa 13.7Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Implant zirconia (giá NY)
100만원
Mão zirconia (giá NY)
55만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 21:00
T409:30 ~ 18:30
T514:00 ~ 21:00
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ
5

서울일등치과의원

서울특별시 중랑구 면목로 320 · cách 면목역 893m
Khám buổi tốiPhục hình·Nội nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
68.9
trên 100
Khoảng cách 22.6Giờ khám 10Chuyên khoa 19.3Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Nội nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1 · Nội nha 1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Implant zirconia (giá NY)
95만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ
6

새플란트치과의원

서울특별시 중랑구 상봉로 134 · cách 면목역 1172m
Khám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
67.7
trên 100
Khoảng cách 20.2Giờ khám 10Chuyên khoa 20.5Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Phục hình 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1 · Phục hình 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Implant zirconia (giá NY)
77만원
Mão zirconia (giá NY)
55만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:30
CNNghỉ
7

중랑퍼스트치과의원

서울특별시 중랑구 망우로 218 · cách 면목역 1111m
Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 2Giá công khai
64.4
trên 100
Khoảng cách 20.7Giờ khám 10Chuyên khoa 13.7Có giá 10Thiết bị 10
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · CT nón 2
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1
Nha sĩ
1
CT nón
2
Ngày thường
09:30~20:00
Implant zirconia (giá NY)
129만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T209:30 ~ 20:00
T309:30 ~ 18:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 18:30
T609:30 ~ 20:00
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ
8

연세미&진치과의원

서울특별시 중랑구 용마산로115길 127 · cách 면목역 1128m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
63.7
trên 100
Khoảng cách 20.6Giờ khám 25Chuyên khoa 1.1Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp
1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:00~20:00
Chủ nhật
09:00~17:00
Implant zirconia (giá NY)
120만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T209:00 ~ 20:00
T309:00 ~ 18:00
T409:00 ~ 18:00
T509:00 ~ 18:00
T609:00 ~ 18:00
T7Nghỉ
CN09:00 ~ 17:00
Ngày lễ09:00 ~ 17:30
9

바른선택치과의원

서울특별시 중랑구 면목로 330-1 · cách 면목역 771m
Khám buổi tốiChỉnh nha·Nha chu bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
63.1
trên 100
Khoảng cách 23.6Giờ khám 10Chuyên khoa 12.5Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Chỉnh nha 1 · Nha chu 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Chỉnh nha 1 · Nha chu 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~20:30
Implant zirconia (giá NY)
69만원
Mão zirconia (giá NY)
46만원
Giờ khám
T209:30 ~ 20:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 20:30
T509:30 ~ 18:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 13:30
CNNghỉ
10

서울위드치과의원

서울특별시 중랑구 면목로 310 · cách 면목역 971m
Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
62.6
trên 100
Khoảng cách 21.9Giờ khám 10Chuyên khoa 13.7Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
10:00~19:00
Implant zirconia (giá NY)
120만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T210:00 ~ 19:00
T310:00 ~ 19:00
T410:00 ~ 21:00
T510:00 ~ 19:00
T610:00 ~ 19:00
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ
11

오늘치과의원

서울특별시 중랑구 면목로 487 · cách 면목역 802m
Khám buổi tốiChỉnh nha·Nha chu bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
61.6
trên 100
Khoảng cách 23.3Giờ khám 10Chuyên khoa 11.3Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Chỉnh nha 1 · Nha chu 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Chỉnh nha 1 · Nha chu 1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:00~18:00
Implant zirconia (giá NY)
90만원
Mão zirconia (giá NY)
55만원
Giờ khám
T209:00 ~ 18:00
T309:00 ~ 21:00
T4Nghỉ
T5Nghỉ
T609:00 ~ 21:00
T709:00 ~ 15:00
CNNghỉ
12

미유치과의원

서울특별시 중랑구 겸재로 201 · cách 면목역 233m
Khám buổi tốiNội nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
60.8
trên 100
Khoảng cách 28.1Giờ khám 10Chuyên khoa 5.7Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Nội nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Nội nha 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Implant zirconia (giá NY)
75만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 18:30
T409:30 ~ 20:30
T509:30 ~ 18:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ

Còn 78 nơi nữa — hiển thị top 12.

면목역 — Câu hỏi thường gặp

Trồng răng implant gần 면목역 giá khoảng bao nhiêu?
Trên 86 phòng khám có giá, trung vị giá implant zirconia niêm yết là 100만원 (50% giữa: 89만원–120만원). Chi phí thực tế tùy chẩn đoán và vật liệu.
Gần 면목역 có phòng khám mở chủ nhật không?
더바른치과의원, 연세위드치과의원, 연세다정치과의원, 친절한서치과의원 và tổng cộng 13 nơi được đăng ký mở chủ nhật (dữ liệu NEMC). Hãy gọi trước khi đến.
So sánh này dựa trên gì?
Dữ liệu công khai của HIRA và NEMC, chấm theo 5 yếu tố — khoảng cách, giờ khám, chuyên khoa, minh bạch giá, thiết bị — trên 100. Không tính quảng cáo hay hợp tác.
한국어 · English · 中文 · Tiếng Việt · ไทย · 日本語 · Русский