Kết nối sức khỏe răng miệng với dịch vụ y tế bằng dữ liệu
Trang chủ › Ga tàu › 상왕십리역 (2호선)

Nha khoa gần 상왕십리역,
so sánh bằng dữ liệu công khai

Trong 83 phòng khám gần 상왕십리역 có dữ liệu HIRA và giờ khám được xác nhận, điểm tổng cao nhất là 연세고마운 치과의원 (86.6/100), dựa trên Mở chủ nhật · Khám buổi tối · Phục hình·Tổng hợp bác sĩ chuyên khoa. Xem cách tính tại đây.

83phòng khám
77có giá
110만원implant zirconia trung vị
90만원~128만원50% giữa
13mở chủ nhật
38có chuyên khoa
Số trên ghim = thứ hạng bên dưới · chấm xanh là điểm gốc

상왕십리역 — Giá implant theo vật liệu

Giá HIRA công khai · dưới 10 mẫu chỉ tham khảo

Vật liệuMẫuTrung vịThấp–Cao
Zirconia65110만원55만원~160만원
PFM35120만원45만원~150만원
Vàng tham khảo6150만원130만원~180만원
Toàn sứ tham khảo4120만원89만원~150만원
Kim loại tham khảo4107.5만원90만원~131.1만원

Giá mão răng

cùng tiêu chí

Vật liệuMẫuTrung vịThấp–Cao
Zirconia7450만원20만원~65만원
Vàng5680만원48만원~120만원
PFM6440.25만원35만원~50만원
Toàn sứ1855만원50만원~70만원
Kim loại4031만원13만원~45만원

So sánh ga lân cận

So trung vị implant zirconia

GaCáchSố PKMedian implant zirconia
행당역0.8km77110만원
왕십리역0.9km55110만원
신당역1.1km91110만원
신설동역1.2km79105만원

Cách tính điểm

Áp dụng cùng công thức cho mọi phòng khám. Không tính quảng cáo hay hợp tác. Xem cách tính ›

Khoảng cách25 Giờ khám20 Chuyên khoa25 Có giá10 Thiết bị10Đánh giá10 Đánh giá & hoạt động — sắp có
1

연세고마운 치과의원

서울특별시 성동구 왕십리로 410 · cách 상왕십리역 453m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
86.6
trên 100
Khoảng cách 21.8Giờ khám 20Chuyên khoa 14.8Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~20:30
Chủ nhật
09:30~14:00
Implant zirconia (giá NY)
69만원
Mão zirconia (giá NY)
48만원
Giờ khám
T209:30 ~ 20:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 15:00
CN09:30 ~ 14:00
Ngày lễ09:30 ~ 15:00
2

365올케어치과의원

서울특별시 중구 동호로 171 · cách 상왕십리역 1981m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
86.2
trên 100
Khoảng cách 11.2Giờ khám 20Chuyên khoa 25Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 2 · Phục hình 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 2 · Phục hình 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
3
CT nón
1
Ngày thường
09:30~20:30
Chủ nhật
09:30~14:00
Implant zirconia (giá NY)
90만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 20:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CN09:30 ~ 14:00
Ngày lễ09:30 ~ 14:00
3

서울유플란트치과의원

서울특별시 동대문구 왕산로 185 · cách 상왕십리역 2179m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
79.2
trên 100
Khoảng cách 9.9Giờ khám 20Chuyên khoa 19.3Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1 · Phục hình 1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:00
Chủ nhật
09:30~14:00
Implant zirconia (giá NY)
69만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:00
T309:30 ~ 20:00
T409:30 ~ 18:00
T509:30 ~ 20:00
T609:30 ~ 18:00
T709:30 ~ 13:30
CN09:30 ~ 14:00
4

서울닥터한치과의원

서울특별시 중구 퇴계로 452-1 · cách 상왕십리역 649m
Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
73.3
trên 100
Khoảng cách 20.5Giờ khám 8Chuyên khoa 14.8Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Implant zirconia (giá NY)
99만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 18:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ
5

연세스위트치과병원

서울특별시 중구 퇴계로 447 · cách 상왕십리역 656m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiChỉnh nha·Nha chu bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
72.9
trên 100
Khoảng cách 20.4Giờ khám 20Chuyên khoa 12.5Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 0
Dữ liệu HIRA · Chỉnh nha 1 · Nha chu 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Chỉnh nha 1 · Nha chu 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:00
Chủ nhật
10:00~14:00
Implant zirconia (giá NY)
55만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:00
T309:30 ~ 18:00
T409:30 ~ 18:00
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:00
T709:00 ~ 14:00
CN10:00 ~ 14:00
6

연세다정한치과교정과치과의원

서울특별시 동대문구 왕산로 239 · cách 상왕십리역 2676m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Chỉnh nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 2CT nón 1Giá công khai
70.0
trên 100
Khoảng cách 6.4Giờ khám 20Chuyên khoa 13.6Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Chỉnh nha 1 · Tổng hợp 2 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1 · Chỉnh nha 1
Tổng hợp
2
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
10:00~19:00
Chủ nhật
09:30~14:30
Implant zirconia (giá NY)
89만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T210:00 ~ 19:00
T310:00 ~ 19:00
T414:00 ~ 21:00
T5Nghỉ
T610:00 ~ 19:00
T709:30 ~ 14:30
CN09:30 ~ 14:30
7

연세한스치과의원

서울특별시 동대문구 고산자로 420 · cách 상왕십리역 1655m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiNha chu bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
69.2
trên 100
Khoảng cách 13.5Giờ khám 20Chuyên khoa 5.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Nha chu 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Nha chu 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
10:00~21:00
Chủ nhật
10:00~17:00
Implant zirconia (giá NY)
95만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T210:00 ~ 21:00
T310:00 ~ 21:00
T410:00 ~ 21:00
T510:00 ~ 21:00
T610:00 ~ 19:00
T710:00 ~ 14:00
CN10:00 ~ 17:00
Ngày lễ10:00 ~ 17:00
8

서울특별시장애인치과병원

서울특별시 성동구 마장로 207 · cách 상왕십리역 416m
마취통증의학과·Phẫu thuật·Phục hình·Nhi·Nha chu·Nội nha·영상치의학과 bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
67.1
trên 100
Khoảng cách 22.1Giờ khám 0Chuyên khoa 25Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 0
Dữ liệu HIRA · 마취통증의학과 1 · Phẫu thuật 1 · Phục hình 1 · Nhi 1 · Nha chu 1 · Nội nha 1 · 영상치의학과 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
마취통증의학과 1 · Phẫu thuật 1 · Phục hình 1 · Nhi 1 · Nha chu 1 · Nội nha 1 · 영상치의학과 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
8
CT nón
1
Ngày thường
09:00~17:30
Implant zirconia (giá NY)
160만원
Mão zirconia (giá NY)
57만원
Giờ khám
T209:00 ~ 17:30
T309:00 ~ 17:30
T409:00 ~ 17:30
T509:00 ~ 17:30
T609:00 ~ 17:30
T709:00 ~ 12:00
CNNghỉ
9

미사랑치과의원

서울특별시 성동구 왕십리로 333 · cách 상왕십리역 351m
Khám buổi tốiPhẫu thuật bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
66.3
trên 100
Khoảng cách 22.6Giờ khám 8Chuyên khoa 5.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:00~18:00
Implant zirconia (giá NY)
88만원
Mão zirconia (giá NY)
43만원
Giờ khám
T209:00 ~ 18:00
T309:00 ~ 18:00
T409:00 ~ 18:00
T512:00 ~ 21:00
T609:00 ~ 18:00
T709:00 ~ 13:00
CNNghỉ
10

서울동서남북치과의원

서울특별시 동대문구 왕산로 117 · cách 상왕십리역 1704m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiTổng hợp 2CT nón 1Giá công khai
65.5
trên 100
Khoảng cách 13.2Giờ khám 20Chuyên khoa 2.3Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 2 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp
2
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:00~18:00
Chủ nhật
09:00~14:00
Implant zirconia (giá NY)
80만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:00 ~ 18:00
T309:00 ~ 20:00
T409:00 ~ 18:00
T509:00 ~ 18:00
T609:00 ~ 18:00
T7Nghỉ
CN09:00 ~ 14:00
Ngày lễ09:00 ~ 14:00
11

연세센텀치과의원

서울특별시 중구 퇴계로 453 · cách 상왕십리역 629m
Khám buổi tốiNội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
65.4
trên 100
Khoảng cách 20.6Giờ khám 8Chuyên khoa 6.8Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Nội nha 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Nội nha 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:00~18:00
Implant zirconia (giá NY)
99만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:00 ~ 18:00
T309:00 ~ 18:00
T409:00 ~ 20:00
T509:00 ~ 18:00
T609:00 ~ 18:00
T709:00 ~ 13:00
CNNghỉ
12

강남365치과의원

서울특별시 성동구 무수막길 97 · cách 상왕십리역 1379m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiCT nón 1Giá công khai
65.4
trên 100
Khoảng cách 15.4Giờ khám 20Chuyên khoa 0Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · CT nón 1
Xem thêm
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Chủ nhật
09:00~14:00
Implant zirconia (giá NY)
79만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 18:30
T609:30 ~ 20:30
T709:00 ~ 14:00
CN09:00 ~ 14:00
Ngày lễ09:00 ~ 14:00

Còn 71 nơi nữa — hiển thị top 12.

상왕십리역 — Câu hỏi thường gặp

Trồng răng implant gần 상왕십리역 giá khoảng bao nhiêu?
Trên 77 phòng khám có giá, trung vị giá implant zirconia niêm yết là 110만원 (50% giữa: 90만원–128만원). Chi phí thực tế tùy chẩn đoán và vật liệu.
Gần 상왕십리역 có phòng khám mở chủ nhật không?
연세고마운 치과의원, 연세스위트치과병원, 미플랜치과의원, 화이트플러스치과의원 và tổng cộng 13 nơi được đăng ký mở chủ nhật (dữ liệu NEMC). Hãy gọi trước khi đến.
So sánh này dựa trên gì?
Dữ liệu công khai của HIRA và NEMC, chấm theo 5 yếu tố — khoảng cách, giờ khám, chuyên khoa, minh bạch giá, thiết bị — trên 100. Không tính quảng cáo hay hợp tác.
한국어 · English · 中文 · Tiếng Việt · ไทย · 日本語 · Русский