Dobong15곳
1
강북다인치과의원
서울특별시 도봉구 도봉로 488 · cách 쌍문역 188m
Thứ Hai đến 20:30Khám buổi tốiChỉnh nha·Nội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 2CT nón 2Giá công khai
Khoảng cách 28.4Giờ khám 10Chuyên khoa 13.6Có giá 10Thiết bị 10
Dữ liệu HIRA · Chỉnh nha 1 · Nội nha 1 · Tổng hợp 2 · CT nón 2
Xem thêm
Chuyên khoaChỉnh nha 1 · Nội nha 1Tổng hợp2Nha sĩ6CT nón2Ngày thường09:30~20:30Implant zirconia (giá NY)125만원Mão zirconia (giá NY)45만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 20:30 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 18:30 |
| T6 | 09:30 ~ 20:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
2
드림S치과의원
서울특별시 도봉구 해등로 150 · cách 창동역 787m
Thứ Hai đến 20:30Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 23.3Giờ khám 10Chuyên khoa 13.7Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhục hình 1Nha sĩ2CT nón1Ngày thường09:30~20:30Implant zirconia (giá NY)90만원Mão zirconia (giá NY)45만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 20:30 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 20:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
3
연세더튼튼치과의원
서울특별시 도봉구 도봉로 873 · cách 도봉역 358m
Thứ Hai đến 21:00Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhục hình·Nội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Có giá
Khoảng cách 26.9Giờ khám 25Chuyên khoa 20.5Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Nội nha 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhục hình 1 · Nội nha 1Tổng hợp1Nha sĩ4CT nón1Ngày thường09:30~21:00Chủ nhật14:00~18:00Implant (1 răng)TB 8.5 triệu ₩ xác nhận từ PKMão zirconia450,000₩ (chưa gồm lõi) xác nhận từ PK Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 21:00 |
| T3 | 09:30 ~ 21:00 |
| T4 | 09:30 ~ 21:00 |
| T5 | 09:30 ~ 21:00 |
| T6 | 09:30 ~ 21:00 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | 14:00 ~ 18:00 |
4
아프로치과의원
서울특별시 도봉구 마들로13길 61 · cách 창동역 229m
Thứ Hai đến 20:30Khám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình·Nha chu·Nội nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 3Giá công khai
Khoảng cách 21.0Giờ khám 7.5Chuyên khoa 18.8Có giá 7.5Thiết bị 7.5
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Phục hình 2 · Nha chu 1 · Nội nha 1 · CT nón 3
Xem thêm
Chuyên khoaPhẫu thuật 1 · Phục hình 2 · Nha chu 1 · Nội nha 1Nha sĩ5CT nón3Ngày thường09:30~20:30Implant zirconia (giá NY)100만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 20:30 |
| T3 | 09:30 ~ 20:30 |
| T4 | 09:30 ~ 20:30 |
| T5 | 09:30 ~ 20:30 |
| T6 | 09:30 ~ 20:30 |
| T7 | 09:00 ~ 13:00 |
| CN | Nghỉ |
| Ngày lễ | 09:30 ~ 20:30 |
5
서울스마트치과의원
서울특별시 도봉구 도봉로 461 · cách 쌍문역 84m
Thứ Hai đến 20:30Khám buổi tốiPhẫu thuật bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 29.3Giờ khám 10Chuyên khoa 5.7Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhẫu thuật 1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~20:30Implant zirconia (giá NY)69만원Mão zirconia (giá NY)45만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 20:30 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 20:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
| Ngày lễ | 09:30 ~ 14:00 |
6
강북감동치과의원
서울특별시 도봉구 도봉로 477 · cách 쌍문역 90m
Thứ Hai đến 20:00Khám buổi tốiTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 29.2Giờ khám 10Chuyên khoa 1.1Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~20:00Implant zirconia (giá NY)69만원Mão zirconia (giá NY)55만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 20:00 |
| T3 | 09:30 ~ 20:00 |
| T4 | 14:00 ~ 20:00 |
| T5 | 09:30 ~ 20:00 |
| T6 | 09:30 ~ 20:00 |
| T7 | 09:30 ~ 16:00 |
| CN | Nghỉ |
Dobong: 15 clinics, showing top 6.
Nowon17곳
1
닥터권치과의원
서울특별시 노원구 공릉로 360 · cách 하계역 251m
Thứ Hai đến 21:00Khám buổi tốiPhục hình·Nội nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 27.8Giờ khám 10Chuyên khoa 19.3Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Nội nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhục hình 1 · Nội nha 1Nha sĩ2CT nón1Ngày thường10:00~21:00Implant zirconia (giá NY)99만원Mão zirconia (giá NY)40만원 Giờ khám
| T2 | 10:00 ~ 21:00 |
| T3 | 10:00 ~ 19:00 |
| T4 | 10:00 ~ 21:00 |
| T5 | Nghỉ |
| T6 | 10:00 ~ 19:00 |
| T7 | 10:00 ~ 15:00 |
| CN | Nghỉ |
2
샤인치과교정과 치과병원
서울특별시 노원구 노해로 488 · cách 노원역 254m
Thứ Hai đến 20:00Mở chủ nhậtKhám buổi tốiChỉnh nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1
Khoảng cách 27.8Giờ khám 25Chuyên khoa 12.5Có giá 0Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Chỉnh nha 2 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaChỉnh nha 2Tổng hợp1Nha sĩ2CT nón1Ngày thường14:00~20:00Chủ nhật09:00~14:00 Giờ khám
| T2 | 14:00 ~ 20:00 |
| T3 | 14:00 ~ 20:00 |
| T4 | 14:00 ~ 20:00 |
| T5 | 10:30 ~ 19:00 |
| T6 | 10:30 ~ 19:00 |
| T7 | 09:00 ~ 14:00 |
| CN | 09:00 ~ 14:00 |
| Ngày lễ | 09:00 ~ 14:00 |
3
서울닥터한치과의원
서울특별시 노원구 동일로 1000 · cách 태릉입구역 197m
Thứ Hai đến 20:30Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 28.3Giờ khám 10Chuyên khoa 13.7Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhục hình 1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~20:30Implant zirconia (giá NY)90만원Mão zirconia (giá NY)45만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 20:30 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 18:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
4
서울이튼치과의원
서울특별시 노원구 동일로 1551 · cách 마들역 276m
Thứ Hai đến 21:00Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 27.6Giờ khám 10Chuyên khoa 13.7Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhục hình 1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường10:00~21:00Implant zirconia (giá NY)105만원Mão zirconia (giá NY)60만원 Giờ khám
| T2 | 10:00 ~ 21:00 |
| T3 | 10:00 ~ 19:00 |
| T4 | 10:00 ~ 19:00 |
| T5 | Nghỉ |
| T6 | 10:00 ~ 19:00 |
| T7 | 10:00 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
5
석계탑치과의원
서울특별시 노원구 마들로 31 · cách 태릉입구역 624m
Thứ Hai đến 20:30Mở chủ nhậtKhám buổi tốiTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 24.6Giờ khám 25Chuyên khoa 1.1Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~20:30Chủ nhật10:00~15:00Implant zirconia (giá NY)100만원Mão zirconia (giá NY)45만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 20:30 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 09:30 ~ 20:30 |
| T5 | Nghỉ |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | 10:00 ~ 15:00 |
6
다인치과병원
서울특별시 노원구 노해로 507 · cách 노원역 112m
Thứ Hai đến 21:00Khám buổi tối영상치의학과 bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 29.0Giờ khám 10Chuyên khoa 11.3Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · 영상치의학과 2 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa영상치의학과 2Nha sĩ3CT nón1Ngày thường09:30~21:00Implant zirconia (giá NY)150만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 21:00 |
| T3 | 09:30 ~ 19:00 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | Nghỉ |
| T6 | 09:30 ~ 21:00 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
Nowon: 17 clinics, showing top 6.
Gangbuk14곳
1
서울민치과의원
서울특별시 강북구 도봉로 174 · cách 미아역 224m
Thứ Hai đến 20:00Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 28.1Giờ khám 10Chuyên khoa 13.7Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhục hình 1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~20:00Implant zirconia (giá NY)80만원Mão zirconia (giá NY)45만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 20:00 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 18:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 13:30 |
| CN | Nghỉ |
2
연세닥터스치과의원
서울특별시 강북구 월계로 53 · cách 미아사거리역 528m
Thứ Hai đến 20:30Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 25.5Giờ khám 10Chuyên khoa 14.8Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhục hình 1Tổng hợp1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~20:30Implant zirconia (giá NY)89만원Mão zirconia (giá NY)45만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 20:30 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 09:30 ~ 20:30 |
| T5 | 09:30 ~ 18:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
3
S다인치과의원
서울특별시 강북구 도봉로 320 · cách 수유역 112m
Thứ Hai đến 21:00Khám buổi tốiNội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 4CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 29.0Giờ khám 10Chuyên khoa 10.2Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Nội nha 1 · Tổng hợp 4 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaNội nha 1Tổng hợp4Nha sĩ5CT nón1Ngày thường09:30~21:00Implant zirconia (giá NY)100만원Mão zirconia (giá NY)45만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 21:00 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 18:30 |
| T6 | 09:30 ~ 21:00 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
4
서울굿타임 치과의원
서울특별시 강북구 도봉로 197 · cách 미아역 36m
Thứ Hai đến 20:30Khám buổi tốiTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 29.7Giờ khám 10Chuyên khoa 1.1Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~20:30Implant zirconia (giá NY)90만원Mão zirconia (giá NY)40만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 20:30 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 20:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
5
선한치과의원
서울특별시 강북구 도봉로 334 · cách 수유역 54m
Thứ Hai đến 20:00Khám buổi tốiTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 29.5Giờ khám 10Chuyên khoa 1.1Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường10:00~20:00Implant zirconia (giá NY)84만원Mão zirconia (giá NY)39만원 Giờ khám
| T2 | 10:00 ~ 20:00 |
| T3 | 10:00 ~ 20:00 |
| T4 | 10:00 ~ 20:00 |
| T5 | 14:00 ~ 20:00 |
| T6 | 10:00 ~ 20:00 |
| T7 | 10:00 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
6
경희치과병원
서울특별시 강북구 도봉로 358 · cách 수유역 290m
Thứ Hai đến 21:00Khám buổi tốiCT nón 2Giá công khai
Khoảng cách 27.5Giờ khám 10Chuyên khoa 0Có giá 10Thiết bị 10
Dữ liệu HIRA · CT nón 2
Xem thêm
Nha sĩ5CT nón2Ngày thường09:30~21:00Implant zirconia (giá NY)120만원Mão zirconia (giá NY)53만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 21:00 |
| T3 | 09:30 ~ 18:00 |
| T4 | 09:30 ~ 18:00 |
| T5 | 09:30 ~ 18:00 |
| T6 | 09:30 ~ 18:00 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
Gangbuk: 14 clinics, showing top 6.
Dongdaemun22곳
1
서울수치과의원
서울특별시 동대문구 신이문로 27 · cách 신이문역 219m
Thứ Hai đến 20:30Mở chủ nhậtKhám buổi tốiNha chu bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 28.1Giờ khám 25Chuyên khoa 5.7Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Nha chu 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaNha chu 1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~20:30Chủ nhật11:00~16:00Implant zirconia (giá NY)109만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 20:30 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 20:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | 11:00 ~ 16:00 |
2
연세한스치과의원
서울특별시 동대문구 고산자로 420 · cách 제기동역 397m
Thứ Hai đến 21:00Mở chủ nhậtKhám buổi tốiNha chu bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 26.6Giờ khám 25Chuyên khoa 5.7Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Nha chu 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaNha chu 1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường10:00~21:00Chủ nhật10:00~17:00Implant zirconia (giá NY)95만원Mão zirconia (giá NY)45만원 Giờ khám
| T2 | 10:00 ~ 21:00 |
| T3 | 10:00 ~ 21:00 |
| T4 | 10:00 ~ 21:00 |
| T5 | 10:00 ~ 21:00 |
| T6 | 10:00 ~ 19:00 |
| T7 | 10:00 ~ 14:00 |
| CN | 10:00 ~ 17:00 |
| Ngày lễ | 10:00 ~ 17:00 |
3
라이트치과의원
서울특별시 동대문구 장한로 14 · cách 장한평역 41m
Thứ Hai đến 21:00Mở chủ nhậtKhám buổi tốiTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 29.6Giờ khám 25Chuyên khoa 1.1Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp1Nha sĩ2CT nón1Ngày thường10:00~21:00Chủ nhật10:00~13:00Implant zirconia (giá NY)85만원Mão zirconia (giá NY)55만원 Giờ khám
| T2 | 10:00 ~ 21:00 |
| T3 | Nghỉ |
| T4 | 10:00 ~ 19:00 |
| T5 | 10:00 ~ 21:00 |
| T6 | 10:00 ~ 19:00 |
| T7 | 10:00 ~ 18:00 |
| CN | 10:00 ~ 13:00 |
4
보스톤튼튼치과의원
서울특별시 동대문구 망우로 74 · cách 회기역 330m
Thứ Hai đến 20:30Mở chủ nhậtKhám buổi tốiCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 27.2Giờ khám 25Chuyên khoa 0Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · CT nón 1
Xem thêm
Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~20:30Chủ nhật09:30~15:00Implant zirconia (giá NY)100만원Mão zirconia (giá NY)45만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 20:30 |
| T3 | 09:30 ~ 18:00 |
| T4 | 09:30 ~ 18:00 |
| T5 | 09:30 ~ 20:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:00 |
| T7 | Nghỉ |
| CN | 09:30 ~ 15:00 |
5
믿음가는치과의원
서울특별시 동대문구 왕산로 186 · cách 청량리역 386m
Thứ Hai đến 20:30Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 26.7Giờ khám 10Chuyên khoa 14.8Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhục hình 1Tổng hợp1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~20:30Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 20:30 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 20:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
6
다서울치과의원
서울특별시 동대문구 고미술로 81 · cách 답십리역 260m
Thứ Hai đến 20:30Khám buổi tốiPhẫu thuật·Nội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 2CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 27.8Giờ khám 10Chuyên khoa 13.6Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Nội nha 1 · Tổng hợp 2 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhẫu thuật 1 · Nội nha 1Tổng hợp2Nha sĩ2CT nón1Ngày thường09:30~20:30Implant zirconia (giá NY)90만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 20:30 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 09:30 ~ 20:30 |
| T5 | 09:30 ~ 18:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 13:30 |
| CN | Nghỉ |
Dongdaemun: 22 clinics, showing top 6.
Uijeongbu34곳
1
연세세브란스치과의원
경기도 의정부시 시민로 83 · cách 의정부역 122m
Thứ Hai đến 21:00Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhục hình·Chỉnh nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 3CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 28.9Giờ khám 25Chuyên khoa 22.7Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Chỉnh nha 1 · Tổng hợp 3 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhục hình 1 · Chỉnh nha 1Tổng hợp3Nha sĩ5CT nón1Ngày thường09:30~21:00Chủ nhật14:00~18:00Implant zirconia (giá NY)79만원Mão zirconia (giá NY)39만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 21:00 |
| T3 | 09:30 ~ 21:00 |
| T4 | 09:30 ~ 21:00 |
| T5 | 09:30 ~ 21:00 |
| T6 | 09:30 ~ 21:00 |
| T7 | 10:00 ~ 17:00 |
| CN | 14:00 ~ 18:00 |
| Ngày lễ | 14:00 ~ 18:00 |
2
의정부환한미소치과의원
경기도 의정부시 평화로 540 · cách 의정부역 224m
Thứ Hai đến 21:00Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 3CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 28.1Giờ khám 10Chuyên khoa 17.1Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Tổng hợp 3 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhục hình 1Tổng hợp3Nha sĩ3CT nón1Ngày thường09:30~21:00Implant zirconia (giá NY)79만원Mão zirconia (giá NY)45만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 21:00 |
| T3 | 09:30 ~ 21:00 |
| T4 | 09:30 ~ 21:00 |
| T5 | 09:30 ~ 21:00 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
3
회룡치과의원
경기도 의정부시 외미로 100 · cách 회룡역 74m
Thứ Hai đến 21:00Mở chủ nhậtKhám buổi tốiCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 29.4Giờ khám 25Chuyên khoa 0Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · CT nón 1
Xem thêm
Nha sĩ1CT nón1Ngày thường10:30~21:00Chủ nhật10:30~14:00Implant zirconia (giá NY)120만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 10:30 ~ 21:00 |
| T3 | 10:30 ~ 21:00 |
| T4 | 10:30 ~ 21:00 |
| T5 | 10:30 ~ 21:00 |
| T6 | 10:30 ~ 18:00 |
| T7 | Nghỉ |
| CN | 10:30 ~ 14:00 |
| Ngày lễ | 10:30 ~ 14:00 |
4
스마일100치과의원
경기도 의정부시 산단로76번길 115 · cách 어룡역 112m
Thứ Hai đến 21:00Mở chủ nhậtKhám buổi tốiCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 29.0Giờ khám 25Chuyên khoa 0Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · CT nón 1
Xem thêm
Nha sĩ1CT nón1Ngày thường10:00~21:00Chủ nhật10:00~18:00Implant zirconia (giá NY)90만원Mão zirconia (giá NY)45만원 Giờ khám
| T2 | 10:00 ~ 21:00 |
| T3 | 10:00 ~ 21:00 |
| T4 | 10:00 ~ 21:00 |
| T5 | 10:00 ~ 21:00 |
| T6 | 10:00 ~ 21:00 |
| T7 | 10:00 ~ 18:00 |
| CN | 10:00 ~ 18:00 |
| Ngày lễ | 10:00 ~ 18:00 |
5
서울랩치과의원
경기도 의정부시 신곡로 46-9 · cách 발곡역 559m
Thứ Hai đến 21:00Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 25.2Giờ khám 10Chuyên khoa 14.8Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhục hình 1Tổng hợp1Nha sĩ3CT nón1Ngày thường10:00~21:00Implant zirconia (giá NY)79만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 10:00 ~ 21:00 |
| T3 | 10:00 ~ 21:00 |
| T4 | 10:00 ~ 21:00 |
| T5 | 10:00 ~ 21:00 |
| T6 | 10:00 ~ 19:00 |
| T7 | 10:00 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
6
행복치과의원
경기도 의정부시 청사로 45 · cách 새말역 639m
Thứ Hai đến 19:30Mở chủ nhậtKhám buổi tốiCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 24.5Giờ khám 25Chuyên khoa 0Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · CT nón 1
Xem thêm
Nha sĩ1CT nón1Ngày thường10:00~19:30Chủ nhật10:00~17:00Implant zirconia (giá NY)120만원Mão zirconia (giá NY)55만원 Giờ khám
| T2 | 10:00 ~ 19:30 |
| T3 | 10:00 ~ 19:30 |
| T4 | 10:00 ~ 19:30 |
| T5 | 10:00 ~ 19:30 |
| T6 | 10:00 ~ 18:30 |
| T7 | 10:00 ~ 14:00 |
| CN | 10:00 ~ 17:00 |
Uijeongbu: 34 clinics, showing top 6.