Kết nối sức khỏe răng miệng với dịch vụ y tế bằng dữ liệu
Trang chủ › Buổi tối › Thứ Năm

Nha khoa mở tối Thứ Năm —
136 nơi trong khu vực

Chỉ gồm phòng khám bạn có thể đến sau giờ làm. 136 nơi khám sau 19:30 vào Thứ Năm, trong đó 52 nơi mở đến 21:00. Sắp xếp theo điểm tổng.

Dobong17곳
1
연세휴치과보존과치과의원
서울특별시 도봉구 방학로 158 · cách 방학역 895m
Thứ Năm đến 20:00Khám buổi tốiPhục hình·Nội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 2Giá công khai
72.8
trên 100
Khoảng cách 22.3Giờ khám 10Chuyên khoa 20.5Có giá 10Thiết bị 10
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Nội nha 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 2
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1 · Nội nha 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
3
CT nón
2
Ngày thường
09:00~18:00
Implant zirconia (giá NY)
120만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:00 ~ 18:00
T309:00 ~ 20:00
T409:00 ~ 18:00
T509:00 ~ 20:00
T609:00 ~ 18:00
T709:00 ~ 13:00
CNNghỉ
2
드림S치과의원
서울특별시 도봉구 해등로 150 · cách 창동역 787m
Thứ Năm đến 20:30Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
64.0
trên 100
Khoảng cách 23.3Giờ khám 10Chuyên khoa 13.7Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~20:30
Implant zirconia (giá NY)
90만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T209:30 ~ 20:30
T309:30 ~ 18:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ
3
아프로치과의원
서울특별시 도봉구 마들로13길 61 · cách 창동역 229m
Thứ Năm đến 20:30Khám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình·Nha chu·Nội nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 3Giá công khai
62.3
trên 100
Khoảng cách 21.0Giờ khám 7.5Chuyên khoa 18.8Có giá 7.5Thiết bị 7.5
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Phục hình 2 · Nha chu 1 · Nội nha 1 · CT nón 3
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1 · Phục hình 2 · Nha chu 1 · Nội nha 1
Nha sĩ
5
CT nón
3
Ngày thường
09:30~20:30
Implant zirconia (giá NY)
100만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 20:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 20:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 20:30
T709:00 ~ 13:00
CNNghỉ
Ngày lễ09:30 ~ 20:30
4
연세더튼튼치과의원
서울특별시 도봉구 도봉로 873 · cách 도봉역 358m
Thứ Năm đến 21:00Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhục hình·Nội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Có giá
89.4
trên 100
Khoảng cách 26.9Giờ khám 25Chuyên khoa 20.5Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Nội nha 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1 · Nội nha 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
4
CT nón
1
Ngày thường
09:30~21:00
Chủ nhật
14:00~18:00
Implant (1 răng)
TB 8.5 triệu ₩ xác nhận từ PK
Mão zirconia
450,000₩ (chưa gồm lõi) xác nhận từ PK
Giờ khám
T209:30 ~ 21:00
T309:30 ~ 21:00
T409:30 ~ 21:00
T509:30 ~ 21:00
T609:30 ~ 21:00
T709:30 ~ 14:00
CN14:00 ~ 18:00
5
서울스마트치과의원
서울특별시 도봉구 도봉로 461 · cách 쌍문역 84m
Thứ Năm đến 20:30Khám buổi tốiPhẫu thuật bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
62.0
trên 100
Khoảng cách 29.3Giờ khám 10Chuyên khoa 5.7Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~20:30
Implant zirconia (giá NY)
69만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T209:30 ~ 20:30
T309:30 ~ 18:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ
Ngày lễ09:30 ~ 14:00
6
강북감동치과의원
서울특별시 도봉구 도봉로 477 · cách 쌍문역 90m
Thứ Năm đến 20:00Khám buổi tốiTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
57.3
trên 100
Khoảng cách 29.2Giờ khám 10Chuyên khoa 1.1Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp
1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~20:00
Implant zirconia (giá NY)
69만원
Mão zirconia (giá NY)
55만원
Giờ khám
T209:30 ~ 20:00
T309:30 ~ 20:00
T414:00 ~ 20:00
T509:30 ~ 20:00
T609:30 ~ 20:00
T709:30 ~ 16:00
CNNghỉ

Dobong: 17 clinics, showing top 6.

Nowon27곳
1
오른치과의원
서울특별시 노원구 동일로 1405 · cách 노원역 404m
Thứ Năm đến 20:30Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 3CT nón 2Giá công khai
80.6
trên 100
Khoảng cách 26.5Giờ khám 25Chuyên khoa 9.1Có giá 10Thiết bị 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Tổng hợp 3 · CT nón 2
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1
Tổng hợp
3
Nha sĩ
4
CT nón
2
Ngày thường
09:30~18:30
Chủ nhật
11:00~16:00
Implant zirconia (giá NY)
69만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CN11:00 ~ 16:00
Ngày lễ11:00 ~ 16:00
2
서울이니셜치과의원
서울특별시 노원구 중계로 202 · cách 상계역 1025m
Thứ Năm đến 20:30Khám buổi tốiPhục hình·Chỉnh nha·Nội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 2CT nón 1Giá công khai
73.2
trên 100
Khoảng cách 21.2Giờ khám 10Chuyên khoa 25Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Chỉnh nha 1 · Nội nha 1 · Tổng hợp 2 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1 · Chỉnh nha 1 · Nội nha 1
Tổng hợp
2
Nha sĩ
4
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Implant zirconia (giá NY)
110만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ
3
동산치과의원
서울특별시 노원구 동일로 1078 · cách 공릉역 60m
Thứ Năm đến 21:00Mở chủ nhậtKhám buổi tốiCT nón 1Giá công khai
71.5
trên 100
Khoảng cách 29.5Giờ khám 25Chuyên khoa 0Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · CT nón 1
Xem thêm
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Chủ nhật
09:30~13:00
Implant zirconia (giá NY)
100만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 18:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 21:00
T609:30 ~ 18:30
T7Nghỉ
CN09:30 ~ 13:00
4
바른임플치과의원
서울특별시 노원구 동일로 1413 · cách 노원역 350m
Thứ Năm đến 20:30Mở chủ nhậtKhám buổi tốiTổng hợp 2CT nón 1Giá công khai
71.3
trên 100
Khoảng cách 27.0Giờ khám 25Chuyên khoa 2.3Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 2 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp
2
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Chủ nhật
09:30~13:30
Implant zirconia (giá NY)
100만원
Mão zirconia (giá NY)
55만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 18:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CN09:30 ~ 13:30
5
토론토행복치과의원
서울특별시 노원구 공릉로 149 · cách 공릉역 565m
Thứ Năm đến 20:00Mở chủ nhậtKhám buổi tốiCT nón 1Giá công khai
67.2
trên 100
Khoảng cách 25.2Giờ khám 25Chuyên khoa 0Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · CT nón 1
Xem thêm
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
10:00~19:00
Chủ nhật
10:00~13:00
Implant zirconia (giá NY)
105만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T210:00 ~ 19:00
T310:00 ~ 19:00
T410:00 ~ 19:00
T510:00 ~ 20:00
T610:00 ~ 16:30
T7Nghỉ
CN10:00 ~ 13:00
Ngày lễ10:00 ~ 13:00
6
지음치과의원
서울특별시 노원구 동일로 1073 · cách 공릉역 99m
Thứ Năm đến 21:00Khám buổi tốiChỉnh nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
63.0
trên 100
Khoảng cách 29.2Giờ khám 10Chuyên khoa 6.8Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Chỉnh nha 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Chỉnh nha 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Implant zirconia (giá NY)
99만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 21:00
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 21:00
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ

Nowon: 27 clinics, showing top 6.

Gangbuk20곳
1
서울숙면치과의원
서울특별시 강북구 도봉로 342 · cách 수유역 122m
Thứ Năm đến 20:30Khám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình·Chỉnh nha·Nha chu·Nội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 4CT nón 2Giá công khai
83.9
trên 100
Khoảng cách 28.9Giờ khám 10Chuyên khoa 25Có giá 10Thiết bị 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Phục hình 1 · Chỉnh nha 1 · Nha chu 1 · Nội nha 1 · Tổng hợp 4 · CT nón 2
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1 · Phục hình 1 · Chỉnh nha 1 · Nha chu 1 · Nội nha 1
Tổng hợp
4
Nha sĩ
9
CT nón
2
Ngày thường
09:30~18:30
Implant zirconia (giá NY)
79만원
Mão zirconia (giá NY)
48만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ
2
연세고운미소치과의원
서울특별시 강북구 도봉로 333 · cách 수유역 44m
Thứ Năm đến 20:00Khám buổi tốiPhục hình·Chỉnh nha·Nội nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
81.6
trên 100
Khoảng cách 29.6Giờ khám 10Chuyên khoa 25Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Chỉnh nha 1 · Nội nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1 · Chỉnh nha 1 · Nội nha 1
Nha sĩ
3
CT nón
1
Ngày thường
10:00~18:30
Implant zirconia (giá NY)
130만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T210:00 ~ 18:30
T310:00 ~ 20:30
T410:00 ~ 20:00
T510:00 ~ 20:00
T610:00 ~ 18:30
T709:00 ~ 13:00
CNNghỉ
3
이선생 치과의원
서울특별시 강북구 도봉로 205 · cách 미아역 88m
Thứ Năm đến 20:30Khám buổi tốiNội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
63.0
trên 100
Khoảng cách 29.2Giờ khám 10Chuyên khoa 6.8Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Nội nha 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Nội nha 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Implant zirconia (giá NY)
77만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 13:30
CNNghỉ
4
서울J플란트치과의원
서울특별시 강북구 도봉로 178 · cách 미아역 188m
Thứ Năm đến 21:00Khám buổi tốiPhẫu thuật bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
61.1
trên 100
Khoảng cách 28.4Giờ khám 10Chuyên khoa 5.7Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Implant zirconia (giá NY)
90만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 18:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 21:00
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ
5
서울민플러스치과의원
서울특별시 강북구 도봉로 347 · cách 수유역 174m
Thứ Năm đến 20:30Khám buổi tốiTổng hợp 3CT nón 1Giá công khai
58.9
trên 100
Khoảng cách 28.5Giờ khám 10Chuyên khoa 3.4Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 3 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp
3
Nha sĩ
3
CT nón
1
Ngày thường
10:00~19:00
Implant zirconia (giá NY)
69만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T210:00 ~ 19:00
T310:00 ~ 20:30
T410:00 ~ 19:00
T510:00 ~ 20:30
T610:00 ~ 19:00
T709:30 ~ 14:30
CNNghỉ
6
서울굿타임 치과의원
서울특별시 강북구 도봉로 197 · cách 미아역 36m
Thứ Năm đến 20:30Khám buổi tốiTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
57.8
trên 100
Khoảng cách 29.7Giờ khám 10Chuyên khoa 1.1Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp
1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~20:30
Implant zirconia (giá NY)
90만원
Mão zirconia (giá NY)
40만원
Giờ khám
T209:30 ~ 20:30
T309:30 ~ 18:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ

Gangbuk: 20 clinics, showing top 6.

Dongdaemun38곳
1
삼육치과병원
서울특별시 동대문구 망우로 82 · cách 회기역 697m
Thứ Năm đến 21:00Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình·Chỉnh nha·Nha chu·구강내과 bác sĩ chuyên khoaCT nón 2Giá công khai
94.0
trên 100
Khoảng cách 24.0Giờ khám 25Chuyên khoa 25Có giá 10Thiết bị 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 2 · Phục hình 1 · Chỉnh nha 1 · Nha chu 2 · 구강내과 1 · CT nón 2
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 2 · Phục hình 1 · Chỉnh nha 1 · Nha chu 2 · 구강내과 1
Nha sĩ
8
CT nón
2
Ngày thường
08:30~17:30
Chủ nhật
08:30~17:30
Implant zirconia (giá NY)
200만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T208:30 ~ 17:30
T308:30 ~ 17:30
T408:30 ~ 17:30
T508:30 ~ 21:00
T6Nghỉ
T7Nghỉ
CN08:30 ~ 17:30
Ngày lễ08:30 ~ 17:30
2
서울유플란트치과의원
서울특별시 동대문구 왕산로 185 · cách 청량리역 395m
Thứ Năm đến 20:00Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
87.9
trên 100
Khoảng cách 26.6Giờ khám 25Chuyên khoa 19.3Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1 · Phục hình 1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:00
Chủ nhật
09:30~14:00
Implant zirconia (giá NY)
69만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:00
T309:30 ~ 20:00
T409:30 ~ 18:00
T509:30 ~ 20:00
T609:30 ~ 18:00
T709:30 ~ 13:30
CN09:30 ~ 14:00
3
서울수치과의원
서울특별시 동대문구 신이문로 27 · cách 신이문역 219m
Thứ Năm đến 20:30Mở chủ nhậtKhám buổi tốiNha chu bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
75.8
trên 100
Khoảng cách 28.1Giờ khám 25Chuyên khoa 5.7Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Nha chu 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Nha chu 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~20:30
Chủ nhật
11:00~16:00
Implant zirconia (giá NY)
109만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 20:30
T309:30 ~ 18:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CN11:00 ~ 16:00
4
연세한스치과의원
서울특별시 동대문구 고산자로 420 · cách 제기동역 397m
Thứ Năm đến 21:00Mở chủ nhậtKhám buổi tốiNha chu bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
74.3
trên 100
Khoảng cách 26.6Giờ khám 25Chuyên khoa 5.7Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Nha chu 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Nha chu 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
10:00~21:00
Chủ nhật
10:00~17:00
Implant zirconia (giá NY)
95만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T210:00 ~ 21:00
T310:00 ~ 21:00
T410:00 ~ 21:00
T510:00 ~ 21:00
T610:00 ~ 19:00
T710:00 ~ 14:00
CN10:00 ~ 17:00
Ngày lễ10:00 ~ 17:00
5
청량리연세휴치과의원
서울특별시 동대문구 홍릉로 19 · cách 청량리역 381m
Thứ Năm đến 21:00Khám buổi tốiPhục hình·Nội nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
73.0
trên 100
Khoảng cách 26.7Giờ khám 10Chuyên khoa 19.3Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Nội nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1 · Nội nha 1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Implant zirconia (giá NY)
150만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 21:00
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 21:00
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 13:30
CNNghỉ
6
라이트치과의원
서울특별시 동대문구 장한로 14 · cách 장한평역 41m
Thứ Năm đến 21:00Mở chủ nhậtKhám buổi tốiTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
72.7
trên 100
Khoảng cách 29.6Giờ khám 25Chuyên khoa 1.1Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp
1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
10:00~21:00
Chủ nhật
10:00~13:00
Implant zirconia (giá NY)
85만원
Mão zirconia (giá NY)
55만원
Giờ khám
T210:00 ~ 21:00
T3Nghỉ
T410:00 ~ 19:00
T510:00 ~ 21:00
T610:00 ~ 19:00
T710:00 ~ 18:00
CN10:00 ~ 13:00

Dongdaemun: 38 clinics, showing top 6.

Uijeongbu34곳
1
연세세브란스치과의원
경기도 의정부시 시민로 83 · cách 의정부역 122m
Thứ Năm đến 21:00Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhục hình·Chỉnh nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 3CT nón 1Giá công khai
93.6
trên 100
Khoảng cách 28.9Giờ khám 25Chuyên khoa 22.7Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Chỉnh nha 1 · Tổng hợp 3 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1 · Chỉnh nha 1
Tổng hợp
3
Nha sĩ
5
CT nón
1
Ngày thường
09:30~21:00
Chủ nhật
14:00~18:00
Implant zirconia (giá NY)
79만원
Mão zirconia (giá NY)
39만원
Giờ khám
T209:30 ~ 21:00
T309:30 ~ 21:00
T409:30 ~ 21:00
T509:30 ~ 21:00
T609:30 ~ 21:00
T710:00 ~ 17:00
CN14:00 ~ 18:00
Ngày lễ14:00 ~ 18:00
2
서울진정치과의원
경기도 의정부시 천보로 44 · cách 어룡역 993m
Thứ Năm đến 20:30Khám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình·Nha chu bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 2CT nón 1Giá công khai
73.5
trên 100
Khoảng cách 21.5Giờ khám 10Chuyên khoa 25Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Phục hình 1 · Nha chu 1 · Tổng hợp 2 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1 · Phục hình 1 · Nha chu 1
Tổng hợp
2
Nha sĩ
3
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Implant zirconia (giá NY)
59만원
Mão zirconia (giá NY)
55만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ
3
의정부환한미소치과의원
경기도 의정부시 평화로 540 · cách 의정부역 224m
Thứ Năm đến 21:00Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 3CT nón 1Giá công khai
72.2
trên 100
Khoảng cách 28.1Giờ khám 10Chuyên khoa 17.1Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Tổng hợp 3 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1
Tổng hợp
3
Nha sĩ
3
CT nón
1
Ngày thường
09:30~21:00
Implant zirconia (giá NY)
79만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T209:30 ~ 21:00
T309:30 ~ 21:00
T409:30 ~ 21:00
T509:30 ~ 21:00
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ
4
회룡치과의원
경기도 의정부시 외미로 100 · cách 회룡역 74m
Thứ Năm đến 21:00Mở chủ nhậtKhám buổi tốiCT nón 1Giá công khai
71.4
trên 100
Khoảng cách 29.4Giờ khám 25Chuyên khoa 0Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · CT nón 1
Xem thêm
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
10:30~21:00
Chủ nhật
10:30~14:00
Implant zirconia (giá NY)
120만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T210:30 ~ 21:00
T310:30 ~ 21:00
T410:30 ~ 21:00
T510:30 ~ 21:00
T610:30 ~ 18:00
T7Nghỉ
CN10:30 ~ 14:00
Ngày lễ10:30 ~ 14:00
5
스마일100치과의원
경기도 의정부시 산단로76번길 115 · cách 어룡역 112m
Thứ Năm đến 21:00Mở chủ nhậtKhám buổi tốiCT nón 1Giá công khai
71.0
trên 100
Khoảng cách 29.0Giờ khám 25Chuyên khoa 0Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · CT nón 1
Xem thêm
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
10:00~21:00
Chủ nhật
10:00~18:00
Implant zirconia (giá NY)
90만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T210:00 ~ 21:00
T310:00 ~ 21:00
T410:00 ~ 21:00
T510:00 ~ 21:00
T610:00 ~ 21:00
T710:00 ~ 18:00
CN10:00 ~ 18:00
Ngày lễ10:00 ~ 18:00
6
서울랩치과의원
경기도 의정부시 신곡로 46-9 · cách 발곡역 559m
Thứ Năm đến 21:00Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
67.0
trên 100
Khoảng cách 25.2Giờ khám 10Chuyên khoa 14.8Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
3
CT nón
1
Ngày thường
10:00~21:00
Implant zirconia (giá NY)
79만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T210:00 ~ 21:00
T310:00 ~ 21:00
T410:00 ~ 21:00
T510:00 ~ 21:00
T610:00 ~ 19:00
T710:00 ~ 14:00
CNNghỉ

Uijeongbu: 34 clinics, showing top 6.

한국어 · English · 中文 · Tiếng Việt · ไทย · 日本語 · Русский