Nowon27곳
1
서울이니셜치과의원
서울특별시 노원구 중계로 202 · cách 상계역 1025m
Thứ Năm đến 20:30Khám buổi tốiPhục hình·Chỉnh nha·Nội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 2CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 21.3Chuyên khoa 33.3Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Chỉnh nha 1 · Nội nha 1 · Tổng hợp 2 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhục hình 1 · Chỉnh nha 1 · Nội nha 1Tổng hợp2Nha sĩ4CT nón1Ngày thường09:30~18:30Implant zirconia (giá NY)110만원Mão zirconia (giá NY)45만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:30 |
| T3 | 09:30 ~ 20:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 20:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
2
오른치과의원
서울특별시 노원구 동일로 1405 · cách 노원역 404m
Thứ Năm đến 20:30Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 3CT nón 2Giá công khai
Khoảng cách 37.1Chuyên khoa 12.1Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Tổng hợp 3 · CT nón 2
Xem thêm
Chuyên khoaPhẫu thuật 1Tổng hợp3Nha sĩ4CT nón2Ngày thường09:30~18:30Chủ nhật11:00~16:00Implant zirconia (giá NY)69만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:30 |
| T3 | 09:30 ~ 20:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 20:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | 11:00 ~ 16:00 |
| Ngày lễ | 11:00 ~ 16:00 |
3
지음치과의원
서울특별시 노원구 동일로 1073 · cách 공릉역 99m
Thứ Năm đến 21:00Khám buổi tốiNha chu bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 39.8Chuyên khoa 9.1Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Nha chu 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaNha chu 1Tổng hợp1Nha sĩ2CT nón1Ngày thường09:30~18:30Implant zirconia (giá NY)99만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:30 |
| T3 | 09:30 ~ 21:00 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 21:00 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
4
디자인치과의원
서울특별시 노원구 노해로 491 · cách 노원역 164m
Thứ Năm đến 21:00Khám buổi tốiNha chu bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 39.5Chuyên khoa 7.6Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Nha chu 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaNha chu 1Nha sĩ2CT nón1Ngày thường10:00~19:00Implant zirconia (giá NY)99만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 10:00 ~ 19:00 |
| T3 | 10:00 ~ 21:00 |
| T4 | 10:00 ~ 19:00 |
| T5 | 10:00 ~ 21:00 |
| T6 | 10:00 ~ 19:00 |
| T7 | 10:00 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
5
서울더플랜치과의원
서울특별시 노원구 노해로 494 · cách 노원역 206m
Thứ Năm đến 21:00Khám buổi tốiChỉnh nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 39.2Chuyên khoa 7.6Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Chỉnh nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaChỉnh nha 1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường10:00~19:00Implant zirconia (giá NY)89만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 10:00 ~ 19:00 |
| T3 | 10:00 ~ 21:00 |
| T4 | 10:00 ~ 19:00 |
| T5 | 10:00 ~ 21:00 |
| T6 | 10:00 ~ 19:00 |
| T7 | 10:00 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
6
연세바른치과의원
서울특별시 노원구 동일로192길 74 · cách 공릉역 325m
Thứ Năm đến 21:00Khám buổi tốiNha chu bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 38.1Chuyên khoa 7.6Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Nha chu 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaNha chu 1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~18:30Implant zirconia (giá NY)90만원Mão zirconia (giá NY)45만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:30 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 21:00 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 10:00 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
Nowon: 27 clinics, showing top 6.
Dobong17곳
1
연세더튼튼치과의원
서울특별시 도봉구 도봉로 873 · cách 도봉역 358m
Thứ Năm đến 21:00Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhục hình·Nội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 37.7Chuyên khoa 27.3Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Nội nha 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhục hình 1 · Nội nha 1Tổng hợp1Nha sĩ3CT nón1Ngày thường09:30~21:00Chủ nhật14:00~18:00Implant zirconia (giá NY)89만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 21:00 |
| T3 | 09:30 ~ 21:00 |
| T4 | 09:30 ~ 21:00 |
| T5 | 09:30 ~ 21:00 |
| T6 | 09:30 ~ 21:00 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | 14:00 ~ 18:00 |
2
연세휴치과보존과치과의원
서울특별시 도봉구 방학로 158 · cách 방학역 895m
Thứ Năm đến 20:00Khám buổi tốiPhục hình·Nội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 2Giá công khai
Khoảng cách 25.7Chuyên khoa 27.3Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Nội nha 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 2
Xem thêm
Chuyên khoaPhục hình 1 · Nội nha 1Tổng hợp1Nha sĩ3CT nón2Ngày thường09:00~18:00Implant zirconia (giá NY)120만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:00 ~ 18:00 |
| T3 | 09:00 ~ 20:00 |
| T4 | 09:00 ~ 18:00 |
| T5 | 09:00 ~ 20:00 |
| T6 | 09:00 ~ 18:00 |
| T7 | 09:00 ~ 13:30 |
| CN | Nghỉ |
3
다움치과의원
서울특별시 도봉구 도봉로 726 · cách 방학역 234m
Thứ Năm đến 21:00Khám buổi tốiNội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 3CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 39.0Chuyên khoa 12.1Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Nội nha 1 · Tổng hợp 3 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaNội nha 1Tổng hợp3Nha sĩ3CT nón1Ngày thường09:00~18:00Implant zirconia (giá NY)80만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:00 ~ 18:00 |
| T3 | 09:00 ~ 18:00 |
| T4 | 09:00 ~ 18:00 |
| T5 | 14:00 ~ 21:00 |
| T6 | 09:00 ~ 18:00 |
| T7 | 09:00 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
4
서울스마트치과의원
서울특별시 도봉구 도봉로 461 · cách 쌍문역 84m
Thứ Năm đến 20:30Khám buổi tốiPhẫu thuật bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 39.9Chuyên khoa 7.6Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhẫu thuật 1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~20:30Implant zirconia (giá NY)69만원Mão zirconia (giá NY)45만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 20:30 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 20:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
| Ngày lễ | 09:30 ~ 14:00 |
5
드림S치과의원
서울특별시 도봉구 해등로 150 · cách 창동역 787m
Thứ Năm đến 20:30Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 29.0Chuyên khoa 18.2Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhục hình 1Nha sĩ2CT nón1Ngày thường09:30~20:30Implant zirconia (giá NY)90만원Mão zirconia (giá NY)45만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 20:30 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 20:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
6
강북감동치과의원
서울특별시 도봉구 도봉로 477 · cách 쌍문역 90m
Thứ Năm đến 20:00Khám buổi tốiTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 39.9Chuyên khoa 1.5Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~20:00Implant zirconia (giá NY)69만원Mão zirconia (giá NY)55만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 20:00 |
| T3 | 09:30 ~ 20:00 |
| T4 | 14:00 ~ 20:00 |
| T5 | 09:30 ~ 20:00 |
| T6 | 09:30 ~ 20:00 |
| T7 | 09:30 ~ 16:00 |
| CN | Nghỉ |
Dobong: 17 clinics, showing top 6.
Gangbuk22곳
1
연세고운미소치과의원
서울특별시 강북구 도봉로 333 · cách 수유역 44m
Thứ Năm đến 20:00Khám buổi tốiPhục hình·Chỉnh nha·Nội nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 40.0Chuyên khoa 33.3Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Chỉnh nha 1 · Nội nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhục hình 1 · Chỉnh nha 1 · Nội nha 1Nha sĩ3CT nón1Ngày thường10:00~18:30Implant zirconia (giá NY)130만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 10:00 ~ 18:30 |
| T3 | 10:00 ~ 20:30 |
| T4 | 10:00 ~ 20:00 |
| T5 | 10:00 ~ 20:00 |
| T6 | 10:00 ~ 18:30 |
| T7 | 09:00 ~ 13:00 |
| CN | Nghỉ |
2
원더플치과의원
서울특별시 강북구 도봉로 48 · cách 미아사거리역 78m
Thứ Năm đến 21:00Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 3Giá công khai
Khoảng cách 39.9Chuyên khoa 33.3Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 2 · Phục hình 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 3
Xem thêm
Chuyên khoaPhẫu thuật 2 · Phục hình 1Tổng hợp1Nha sĩ5CT nón3Ngày thường10:00~18:30Chủ nhật10:00~15:00Implant zirconia (giá NY)49만원Mão zirconia (giá NY)45만원 Giờ khám
| T2 | 10:00 ~ 18:30 |
| T3 | 10:00 ~ 21:00 |
| T4 | 10:00 ~ 21:00 |
| T5 | 10:00 ~ 21:00 |
| T6 | 10:00 ~ 18:30 |
| T7 | 10:00 ~ 15:00 |
| CN | 10:00 ~ 15:00 |
| Ngày lễ | 10:00 ~ 15:00 |
3
서울숙면치과의원
서울특별시 강북구 도봉로 342 · cách 수유역 122m
Thứ Năm đến 20:30Khám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình·Chỉnh nha·Nha chu·Nội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 4CT nón 2Giá công khai
Khoảng cách 39.7Chuyên khoa 33.3Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Phục hình 1 · Chỉnh nha 1 · Nha chu 1 · Nội nha 1 · Tổng hợp 4 · CT nón 2
Xem thêm
Chuyên khoaPhẫu thuật 1 · Phục hình 1 · Chỉnh nha 1 · Nha chu 1 · Nội nha 1Tổng hợp4Nha sĩ9CT nón2Ngày thường09:30~18:30Implant zirconia (giá NY)79만원Mão zirconia (giá NY)48만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:30 |
| T3 | 09:30 ~ 20:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 20:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
4
이선생 치과의원
서울특별시 강북구 도봉로 205 · cách 미아역 88m
Thứ Năm đến 20:30Khám buổi tốiNội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 39.9Chuyên khoa 9.1Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Nội nha 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaNội nha 1Tổng hợp1Nha sĩ2CT nón1Ngày thường09:30~18:30Implant zirconia (giá NY)77만원Mão zirconia (giá NY)45만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:30 |
| T3 | 09:30 ~ 20:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 20:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 13:30 |
| CN | Nghỉ |
5
서울J플란트치과의원
서울특별시 강북구 도봉로 178 · cách 미아역 188m
Thứ Năm đến 21:00Khám buổi tốiPhẫu thuật bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 39.4Chuyên khoa 7.6Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhẫu thuật 1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~18:30Implant zirconia (giá NY)90만원Mão zirconia (giá NY)45만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:30 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 21:00 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
6
서울민플러스치과의원
서울특별시 강북구 도봉로 347 · cách 수유역 174m
Thứ Năm đến 20:30Khám buổi tốiTổng hợp 3CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 39.5Chuyên khoa 4.5Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 3 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp3Nha sĩ3CT nón1Ngày thường10:00~19:00Implant zirconia (giá NY)69만원Mão zirconia (giá NY)45만원 Giờ khám
| T2 | 10:00 ~ 19:00 |
| T3 | 10:00 ~ 20:30 |
| T4 | 10:00 ~ 19:00 |
| T5 | 10:00 ~ 20:30 |
| T6 | 10:00 ~ 19:00 |
| T7 | 09:30 ~ 14:30 |
| CN | Nghỉ |
Gangbuk: 22 clinics, showing top 6.
Dongdaemun38곳
1
청량리연세휴치과의원
서울특별시 동대문구 홍릉로 19 · cách 청량리역 381m
Thứ Năm đến 21:00Khám buổi tốiPhục hình·Nội nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 37.4Chuyên khoa 25.8Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Nội nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhục hình 1 · Nội nha 1Nha sĩ2CT nón1Ngày thường09:30~18:30Implant zirconia (giá NY)150만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:30 |
| T3 | 09:30 ~ 21:00 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 21:00 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 13:30 |
| CN | Nghỉ |
2
서울유플란트치과의원
서울특별시 동대문구 왕산로 185 · cách 청량리역 395m
Thứ Năm đến 20:00Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 37.2Chuyên khoa 25.8Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhẫu thuật 1 · Phục hình 1Nha sĩ2CT nón1Ngày thường09:30~18:00Chủ nhật09:30~14:00Implant zirconia (giá NY)69만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:00 |
| T3 | 09:30 ~ 20:00 |
| T4 | 09:30 ~ 18:00 |
| T5 | 09:30 ~ 20:00 |
| T6 | 09:30 ~ 18:00 |
| T7 | 09:30 ~ 13:30 |
| CN | 09:30 ~ 14:00 |
3
믿음가는치과의원
서울특별시 동대문구 왕산로 186 · cách 청량리역 386m
Thứ Năm đến 20:30Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 37.4Chuyên khoa 19.7Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhục hình 1Tổng hợp1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~20:30Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 20:30 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 20:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
4
삼육치과병원
서울특별시 동대문구 망우로 82 · cách 회기역 697m
Thứ Năm đến 21:00Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Chỉnh nha·Nha chu·구강내과 bác sĩ chuyên khoaCT nón 2Giá công khai
Khoảng cách 31.4Chuyên khoa 22.7Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Chỉnh nha 1 · Nha chu 2 · 구강내과 1 · CT nón 2
Xem thêm
Chuyên khoaPhẫu thuật 1 · Chỉnh nha 1 · Nha chu 2 · 구강내과 1Nha sĩ6CT nón2Ngày thường08:30~17:30Chủ nhật08:30~17:30Implant zirconia (giá NY)200만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 08:30 ~ 17:30 |
| T3 | 08:30 ~ 17:30 |
| T4 | 08:30 ~ 17:30 |
| T5 | 08:30 ~ 21:00 |
| T6 | Nghỉ |
| T7 | Nghỉ |
| CN | 08:30 ~ 17:30 |
| Ngày lễ | 08:30 ~ 17:30 |
5
서울저스트치과의원
서울특별시 동대문구 망우로 46 · cách 회기역 134m
Thứ Năm đến 20:30Khám buổi tốiPhẫu thuật bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 39.7Chuyên khoa 9.1Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhẫu thuật 1Tổng hợp1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~18:30Implant zirconia (giá NY)89만원Mão zirconia (giá NY)55만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:30 |
| T3 | 09:30 ~ 20:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 14:00 ~ 20:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
6
서울수치과의원
서울특별시 동대문구 신이문로 27 · cách 신이문역 219m
Thứ Năm đến 20:30Mở chủ nhậtKhám buổi tốiNha chu bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 39.1Chuyên khoa 7.6Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Nha chu 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaNha chu 1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~20:30Chủ nhật11:00~16:00Implant zirconia (giá NY)109만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 20:30 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 20:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | 11:00 ~ 16:00 |
Dongdaemun: 38 clinics, showing top 6.
Jungnang37곳
1
연세위드치과의원
서울특별시 중랑구 면목로 490 · cách 상봉역 158m
Thứ Năm đến 20:30Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhục hình·Chỉnh nha·Nội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 2CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 39.6Chuyên khoa 33.3Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Chỉnh nha 1 · Nội nha 1 · Tổng hợp 2 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhục hình 1 · Chỉnh nha 1 · Nội nha 1Tổng hợp2Nha sĩ3CT nón1Ngày thường09:30~18:30Chủ nhật09:30~14:00Implant zirconia (giá NY)69만원Mão zirconia (giá NY)45만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:30 |
| T3 | 09:30 ~ 20:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 20:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | 09:30 ~ 14:00 |
2
연세더베스트치과의원
서울특별시 중랑구 동일로 942 · cách 먹골역 361m
Thứ Năm đến 20:30Khám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình·Nha chu bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 37.7Chuyên khoa 33.3Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Phục hình 1 · Nha chu 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhẫu thuật 1 · Phục hình 1 · Nha chu 1Nha sĩ3CT nón1Ngày thường09:30~18:30Implant zirconia (giá NY)90만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:30 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 09:30 ~ 20:30 |
| T5 | 09:30 ~ 20:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
3
새플란트치과의원
서울특별시 중랑구 상봉로 134 · cách 망우역 234m
Thứ Năm đến 20:30Khám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 39.0Chuyên khoa 27.3Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Phục hình 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhẫu thuật 1 · Phục hình 1Tổng hợp1Nha sĩ2CT nón1Ngày thường09:30~18:30Implant zirconia (giá NY)77만원Mão zirconia (giá NY)55만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:30 |
| T3 | 09:30 ~ 20:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 20:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:30 |
| CN | Nghỉ |
4
서울일등치과의원
서울특별시 중랑구 면목로 320 · cách 사가정역 32m
Thứ Năm đến 20:30Khám buổi tốiPhục hình·Nội nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 40.0Chuyên khoa 25.8Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Nội nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhục hình 1 · Nội nha 1Nha sĩ2CT nón1Ngày thường09:30~18:30Implant zirconia (giá NY)95만원Mão zirconia (giá NY)45만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:30 |
| T3 | 09:30 ~ 20:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 20:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
5
서울굿모닝치과의원
서울특별시 중랑구 면목로 414 · cách 면목역 64m
Thứ Năm đến 21:00Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 39.9Chuyên khoa 18.2Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhục hình 1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~18:30Implant zirconia (giá NY)100만원Mão zirconia (giá NY)55만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:30 |
| T3 | 09:30 ~ 21:00 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 14:00 ~ 21:00 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
6
미드미치과의원
서울특별시 중랑구 숙선옹주로 6-9 · cách 먹골역 370m
Thứ Năm đến 21:00Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 37.6Chuyên khoa 18.2Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhục hình 1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường10:00~19:00Implant zirconia (giá NY)110만원Mão zirconia (giá NY)55만원 Giờ khám
| T2 | 10:00 ~ 19:00 |
| T3 | 10:00 ~ 19:00 |
| T4 | 10:00 ~ 19:00 |
| T5 | 14:00 ~ 21:00 |
| T6 | 10:00 ~ 19:00 |
| T7 | 10:00 ~ 15:00 |
| CN | Nghỉ |
Jungnang: 37 clinics, showing top 6.
Seongbuk15곳
1
종암연세휴치과의원
서울특별시 성북구 종암로 122 · cách 월곡역 668m
Thứ Năm đến 20:30Khám buổi tốiPhục hình·Nội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 2CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 32.1Chuyên khoa 28.8Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Nội nha 1 · Tổng hợp 2 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhục hình 1 · Nội nha 1Tổng hợp2Nha sĩ4CT nón1Ngày thường09:10~18:00Implant zirconia (giá NY)99만원Mão zirconia (giá NY)55만원 Giờ khám
| T2 | 09:10 ~ 18:00 |
| T3 | 09:10 ~ 18:00 |
| T4 | 09:10 ~ 20:30 |
| T5 | 09:10 ~ 20:30 |
| T6 | 09:10 ~ 18:00 |
| T7 | 09:00 ~ 13:00 |
| CN | Nghỉ |
2
연세휴치과의원
서울특별시 성북구 길음로 11 · cách 길음역 213m
Thứ Năm đến 20:00Khám buổi tốiChỉnh nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 39.2Chuyên khoa 7.6Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Chỉnh nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaChỉnh nha 1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~18:00Implant zirconia (giá NY)130만원Mão zirconia (giá NY)58만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:00 |
| T3 | 09:00 ~ 20:00 |
| T4 | 09:00 ~ 18:00 |
| T5 | 09:00 ~ 20:00 |
| T6 | 09:00 ~ 18:00 |
| T7 | 09:00 ~ 13:00 |
| CN | Nghỉ |
3
이상한나라앨리스치과의원
서울특별시 성북구 도봉로 3 · cách 미아사거리역 494m
Thứ Năm đến 20:30Mở chủ nhậtKhám buổi tốiNha chu bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 35.7Chuyên khoa 9.1Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Nha chu 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaNha chu 1Tổng hợp1Nha sĩ2CT nón1Ngày thường09:30~19:00Chủ nhật10:00~14:00Implant zirconia (giá NY)79만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 19:00 |
| T3 | 09:30 ~ 20:30 |
| T4 | 09:30 ~ 19:00 |
| T5 | 09:30 ~ 20:30 |
| T6 | 09:30 ~ 19:00 |
| T7 | 09:00 ~ 15:00 |
| CN | 10:00 ~ 14:00 |
4
제이(J)스타일치과의원
서울특별시 성북구 동소문로 106 · cách 성신여대입구역 56m
Thứ Năm đến 20:00Khám buổi tốiTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 39.9Chuyên khoa 1.5Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~18:30Implant zirconia (giá NY)79만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:30 |
| T3 | 13:00 ~ 20:00 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 13:00 ~ 20:00 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
5
더서울치과의원
서울특별시 성북구 아리랑로 16 · cách 성신여대입구역 171m
Thứ Năm đến 20:30Khám buổi tốiTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 39.5Chuyên khoa 1.5Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~18:00Implant zirconia (giá NY)119만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:00 |
| T3 | 09:30 ~ 20:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:00 |
| T5 | 09:30 ~ 20:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:00 |
| T7 | 09:30 ~ 13:00 |
| CN | Nghỉ |
6
서울스카이치과의원
서울특별시 성북구 성북로4길 52 · cách 성신여대입구역 635m
Thứ Năm đến 20:00Khám buổi tốiNội nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 32.8Chuyên khoa 7.6Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Nội nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaNội nha 1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~18:00Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:00 |
| T3 | 09:30 ~ 18:00 |
| T4 | 09:30 ~ 18:00 |
| T5 | 09:30 ~ 20:00 |
| T6 | 09:30 ~ 18:00 |
| T7 | 09:00 ~ 13:00 |
| CN | Nghỉ |
Seongbuk: 15 clinics, showing top 6.
Gwangjin25곳
1
에스(S)리더치과병원
서울특별시 광진구 능동로 103 · cách 건대입구역 219m
Thứ Năm đến 21:00Khám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình·Chỉnh nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 2CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 39.1Chuyên khoa 33.3Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Phục hình 1 · Chỉnh nha 1 · Tổng hợp 2 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhẫu thuật 1 · Phục hình 1 · Chỉnh nha 1Tổng hợp2Nha sĩ7CT nón1Ngày thường09:30~21:00Implant zirconia (giá NY)85만원Mão zirconia (giá NY)59만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 21:00 |
| T3 | 09:30 ~ 21:00 |
| T4 | 09:30 ~ 21:00 |
| T5 | 09:30 ~ 21:00 |
| T6 | 09:30 ~ 21:00 |
| T7 | 09:30 ~ 18:00 |
| CN | Nghỉ |
2
연세휴치과의원
서울특별시 광진구 능동로 69 · cách 건대입구역 369m
Thứ Năm đến 21:00Khám buổi tốiChỉnh nha·Nha chu·구강내과 bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 37.6Chuyên khoa 22.7Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Chỉnh nha 1 · Nha chu 1 · 구강내과 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaChỉnh nha 1 · Nha chu 1 · 구강내과 1Tổng hợp1Nha sĩ3CT nón1Ngày thường09:30~18:30Implant zirconia (giá NY)90만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:30 |
| T3 | 09:30 ~ 21:00 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 21:00 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:00 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
3
서울오래치과의원
서울특별시 광진구 아차산로 563 · cách 광나루역 160m
Thứ Năm đến 21:00Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 39.5Chuyên khoa 19.7Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhục hình 1Tổng hợp1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường10:00~19:00Implant zirconia (giá NY)79만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 10:00 ~ 19:00 |
| T3 | 10:00 ~ 21:00 |
| T4 | 10:00 ~ 19:00 |
| T5 | 10:00 ~ 21:00 |
| T6 | 10:00 ~ 19:00 |
| T7 | 10:00 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
4
굿프렌즈치과의원
서울특별시 광진구 면목로 128 · cách 중곡역 325m
Thứ Năm đến 20:30Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 38.1Chuyên khoa 19.7Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhục hình 1Tổng hợp1Nha sĩ2CT nón1Ngày thường09:30~20:30Implant zirconia (giá NY)89만원Mão zirconia (giá NY)45만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 20:30 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 20:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 13:30 |
| CN | Nghỉ |
5
연세원드림치과의원
서울특별시 광진구 아차산로 456 · cách 강변역 337m
Thứ Năm đến 20:00Khám buổi tốiPhẫu thuật·Nội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 38.0Chuyên khoa 16.6Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Nội nha 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhẫu thuật 1 · Nội nha 1Tổng hợp1Nha sĩ2CT nón1Ngày thường09:30~20:00Implant zirconia (giá NY)110만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 20:00 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 09:30 ~ 20:00 |
| T5 | 14:00 ~ 20:00 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
6
온아치과의원
서울특별시 광진구 군자로 70 · cách 어린이대공원역 324m
Thứ Năm đến 21:00Khám buổi tốiPhẫu thuật·Nội nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 38.1Chuyên khoa 15.1Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Nội nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhẫu thuật 1 · Nội nha 1Nha sĩ2CT nón1Ngày thường09:30~19:00Implant zirconia (giá NY)68만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 19:00 |
| T3 | 09:30 ~ 21:00 |
| T4 | 09:30 ~ 19:00 |
| T5 | 09:30 ~ 21:00 |
| T6 | 09:30 ~ 21:00 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
Gwangjin: 25 clinics, showing top 6.
Seongdong21곳
1
연세고마운 치과의원
서울특별시 성동구 왕십리로 410 · cách 상왕십리역 453m
Thứ Năm đến 20:30Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 36.3Chuyên khoa 19.7Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhục hình 1Tổng hợp1Nha sĩ2CT nón1Ngày thường09:30~20:30Chủ nhật09:30~14:00Implant zirconia (giá NY)69만원Mão zirconia (giá NY)48만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 20:30 |
| T3 | 09:30 ~ 20:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 20:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 15:00 |
| CN | 09:30 ~ 14:00 |
| Ngày lễ | 09:30 ~ 15:00 |
2
연세더좋은플란트치과의원
서울특별시 성동구 난계로 35 · cách 신금호역 388m
Thứ Năm đến 21:00Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 37.3Chuyên khoa 18.2Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhục hình 1Nha sĩ2CT nón1Ngày thường09:30~18:30Implant zirconia (giá NY)79만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:30 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 09:30 ~ 21:00 |
| T5 | 09:30 ~ 21:00 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
3
이가편한치과의원
서울특별시 성동구 아차산로 113 · cách 성수역 300m
Thứ Năm đến 20:30Khám buổi tốiNội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 38.4Chuyên khoa 9.1Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Nội nha 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaNội nha 1Tổng hợp1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~20:30Implant zirconia (giá NY)120만원Mão zirconia (giá NY)53만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 20:30 |
| T3 | 09:30 ~ 18:00 |
| T4 | Nghỉ |
| T5 | 09:30 ~ 20:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:00 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
4
미사랑치과의원
서울특별시 성동구 왕십리로 333 · cách 상왕십리역 351m
Thứ Năm đến 21:00Khám buổi tốiPhẫu thuật bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 37.8Chuyên khoa 7.6Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhẫu thuật 1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:00~18:00Implant zirconia (giá NY)88만원Mão zirconia (giá NY)43만원 Giờ khám
| T2 | 09:00 ~ 18:00 |
| T3 | 09:00 ~ 18:00 |
| T4 | 09:00 ~ 18:00 |
| T5 | 12:00 ~ 21:00 |
| T6 | 09:00 ~ 18:00 |
| T7 | 09:00 ~ 13:00 |
| CN | Nghỉ |
5
연세바롬치과보존과치과의원
서울특별시 성동구 독서당로 212 · cách 금호역 509m
Thứ Năm đến 20:30Khám buổi tốiNội nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 35.4Chuyên khoa 7.6Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Nội nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaNội nha 1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~18:30Implant zirconia (giá NY)90만원Mão zirconia (giá NY)55만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:30 |
| T3 | 09:30 ~ 20:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 20:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
6
고치과의원
서울특별시 성동구 마장로 137 · cách 신설동역 587m
Thứ Năm đến 20:30Khám buổi tốiPhẫu thuật bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 33.9Chuyên khoa 7.6Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhẫu thuật 1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường10:00~19:00Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 10:00 ~ 19:00 |
| T3 | 10:00 ~ 20:30 |
| T4 | Nghỉ |
| T5 | 10:00 ~ 20:30 |
| T6 | 10:00 ~ 19:00 |
| T7 | 10:00 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
Seongdong: 21 clinics, showing top 6.
Jongno13곳
1
서울제이치과의원
서울특별시 종로구 대학로 132 · cách 혜화역 111m
Thứ Năm đến 19:30Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 39.8Chuyên khoa 18.2Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhục hình 1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường10:30~19:30Implant zirconia (giá NY)110만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 10:30 ~ 19:30 |
| T3 | 10:30 ~ 19:30 |
| T4 | 10:30 ~ 19:30 |
| T5 | 10:30 ~ 19:30 |
| T6 | 10:30 ~ 19:30 |
| T7 | 10:30 ~ 14:30 |
| CN | Nghỉ |
2
더스퀘어치과의원
서울특별시 종로구 종로3길 17 · cách 광화문역 229m
Thứ Năm đến 21:00Khám buổi tốiChỉnh nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 2CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 39.1Chuyên khoa 10.6Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Chỉnh nha 1 · Tổng hợp 2 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaChỉnh nha 1Tổng hợp2Nha sĩ4CT nón1Ngày thường10:00~21:00Implant zirconia (giá NY)89만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 10:00 ~ 21:00 |
| T3 | 10:00 ~ 19:00 |
| T4 | 10:00 ~ 19:00 |
| T5 | 10:00 ~ 21:00 |
| T6 | 10:00 ~ 19:00 |
| T7 | 10:00 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
3
서울새봄플란트치과의원
서울특별시 종로구 세종대로 149 · cách 광화문역 77m
Thứ Năm đến 20:00Khám buổi tốiNha chu bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 39.9Chuyên khoa 7.6Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Nha chu 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaNha chu 1Nha sĩ4CT nón1Ngày thường08:00~17:00Mão zirconia (giá NY)42만원 Giờ khám
| T2 | 08:00 ~ 17:00 |
| T3 | 08:00 ~ 20:00 |
| T4 | 08:00 ~ 17:00 |
| T5 | 08:00 ~ 20:00 |
| T6 | 08:00 ~ 17:00 |
| T7 | 08:00 ~ 13:00 |
| CN | Nghỉ |
4
종로밀레니엄치과의원
서울특별시 종로구 종로 78 · cách 종각역 255m
Thứ Năm đến 21:00Khám buổi tốiChỉnh nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 38.8Chuyên khoa 7.6Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Chỉnh nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaChỉnh nha 1Nha sĩ2CT nón1Ngày thường10:00~19:00Implant zirconia (giá NY)120만원Mão zirconia (giá NY)55만원 Giờ khám
| T2 | 10:00 ~ 19:00 |
| T3 | 10:00 ~ 21:00 |
| T4 | 10:00 ~ 19:00 |
| T5 | 10:00 ~ 21:00 |
| T6 | 10:00 ~ 19:00 |
| T7 | 10:00 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
5
연세고운미소치과의원
서울특별시 종로구 종로 19 · cách 광화문역 297m
Thứ Năm đến 20:30Khám buổi tốiChỉnh nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 38.4Chuyên khoa 7.6Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Chỉnh nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaChỉnh nha 1Nha sĩ2CT nón1Ngày thường09:30~18:30Mão zirconia (giá NY)65만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:30 |
| T3 | 09:30 ~ 20:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 20:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 13:30 |
| CN | Nghỉ |
6
이루미치과의원
서울특별시 종로구 종로 86 · cách 종각역 339m
Thứ Năm đến 20:30Khám buổi tốiChỉnh nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 38.0Chuyên khoa 7.6Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Chỉnh nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaChỉnh nha 1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường?~? Giờ khám
| T2 | Nghỉ |
| T3 | 10:30 ~ 20:30 |
| T4 | 10:30 ~ 17:30 |
| T5 | 14:00 ~ 20:30 |
| T6 | 10:30 ~ 17:30 |
| T7 | 09:00 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
Jongno: 13 clinics, showing top 6.
Jung-gu30곳
1
365올케어치과의원
서울특별시 중구 동호로 171 · cách 약수역 161m
Thứ Năm đến 20:30Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 39.5Chuyên khoa 33.3Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 2 · Phục hình 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhẫu thuật 2 · Phục hình 1Tổng hợp1Nha sĩ3CT nón1Ngày thường09:30~20:30Chủ nhật09:30~14:00Implant zirconia (giá NY)90만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 20:30 |
| T3 | 09:30 ~ 20:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 20:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | 09:30 ~ 14:00 |
| Ngày lễ | 09:30 ~ 14:00 |
2
명동콤비치과의원
서울특별시 중구 남대문로 84 · cách 을지로입구역 304m
Thứ Năm đến 21:00Khám buổi tốiPhục hình·Chỉnh nha·Nội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 4CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 38.4Chuyên khoa 33.3Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Chỉnh nha 1 · Nội nha 2 · Tổng hợp 4 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhục hình 1 · Chỉnh nha 1 · Nội nha 2Tổng hợp4Nha sĩ7CT nón1Ngày thường10:00~19:00Implant zirconia (giá NY)63만원Mão zirconia (giá NY)44만원 Giờ khám
| T2 | 10:00 ~ 19:00 |
| T3 | 10:00 ~ 21:00 |
| T4 | 10:00 ~ 19:00 |
| T5 | 10:00 ~ 21:00 |
| T6 | 10:00 ~ 19:00 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
3
가디언즈치과의원
서울특별시 중구 명동8가길 27 · cách 명동역 648m
Thứ Năm đến 20:30Khám buổi tốiPhục hình·Nha chu bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 32.5Chuyên khoa 25.8Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Nha chu 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhục hình 1 · Nha chu 1Nha sĩ2CT nón1Ngày thường09:30~20:30Implant zirconia (giá NY)90만원Mão zirconia (giá NY)60만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 20:30 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 20:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
4
레이킴치과의원
서울특별시 중구 퇴계로 282 · cách 동대입구역 510m
Thứ Năm đến 21:00Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 35.4Chuyên khoa 18.2Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhục hình 1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường10:00~19:00Implant zirconia (giá NY)110만원Mão zirconia (giá NY)45만원 Giờ khám
| T2 | 10:00 ~ 19:00 |
| T3 | 10:00 ~ 19:00 |
| T4 | 10:00 ~ 19:00 |
| T5 | 10:00 ~ 21:00 |
| T6 | 10:00 ~ 19:00 |
| T7 | 10:00 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
5
서울하늘에치과의원
서울특별시 중구 퇴계로 67 · cách 회현역 334m
Thứ Năm đến 20:30Khám buổi tốiPhẫu thuật·Nội nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 38.0Chuyên khoa 15.1Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Nội nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhẫu thuật 1 · Nội nha 1Nha sĩ3CT nón1Ngày thường09:30~18:30Implant zirconia (giá NY)100만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:30 |
| T3 | 09:30 ~ 20:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 20:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
6
연세스위트치과병원
서울특별시 중구 퇴계로 447 · cách 신당역 506m
Thứ Năm đến 20:30Mở chủ nhậtKhám buổi tốiChỉnh nha·Nha chu bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 35.4Chuyên khoa 16.6Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Chỉnh nha 1 · Nha chu 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaChỉnh nha 1 · Nha chu 1Tổng hợp1Nha sĩ2CT nón1Ngày thường09:30~18:00Chủ nhật10:00~14:00Implant zirconia (giá NY)55만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:00 |
| T3 | 09:30 ~ 18:00 |
| T4 | 09:30 ~ 18:00 |
| T5 | 09:30 ~ 20:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:00 |
| T7 | 09:00 ~ 14:00 |
| CN | 10:00 ~ 14:00 |
Jung-gu: 30 clinics, showing top 6.
Seodaemun30곳
1
서울정성가득치과의원
서울특별시 서대문구 수색로 28 · cách 가좌역 160m
Thứ Năm đến 20:30Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 39.5Chuyên khoa 19.7Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhục hình 1Tổng hợp1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~18:30Implant zirconia (giá NY)120만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:30 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 20:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
2
서울수치과의원
서울특별시 서대문구 신촌로35길 10 · cách 아현역 154m
Thứ Năm đến 20:30Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Nội nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 39.6Chuyên khoa 15.1Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Nội nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhẫu thuật 1 · Nội nha 1Nha sĩ2CT nón1Ngày thường09:30~18:30Chủ nhật10:00~14:00Implant zirconia (giá NY)85만원Mão zirconia (giá NY)48만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:30 |
| T3 | 09:30 ~ 20:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 20:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | 10:00 ~ 14:00 |
| Ngày lễ | 10:00 ~ 14:00 |
3
연세그대로치과의원
서울특별시 서대문구 수색로 56 · cách 가좌역 190m
Thứ Năm đến 20:30Khám buổi tốiNội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 39.4Chuyên khoa 9.1Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Nội nha 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaNội nha 1Tổng hợp1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~20:30Implant zirconia (giá NY)77만원Mão zirconia (giá NY)55만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 20:30 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 20:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
4
홍제365치과의원
서울특별시 서대문구 통일로 463 · cách 홍제역 774m
Thứ Năm đến 20:30Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 29.3Chuyên khoa 18.2Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhục hình 1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~18:30Chủ nhật14:00~18:00Implant zirconia (giá NY)69만원Mão zirconia (giá NY)45만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:30 |
| T3 | 09:30 ~ 20:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 20:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 10:00 ~ 14:00 |
| CN | 14:00 ~ 18:00 |
5
서울퍼스트치과의원
서울특별시 서대문구 수색로 56 · cách 가좌역 190m
Thứ Năm đến 20:00Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1
Khoảng cách 39.4Chuyên khoa 19.7Có giá 0Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhục hình 1Tổng hợp1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~18:30 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:30 |
| T3 | 09:30 ~ 20:00 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 20:00 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:30 |
| CN | Nghỉ |
6
연세내일치과의원
서울특별시 서대문구 신촌로37길 10 · cách 아현역 44m
Thứ Năm đến 20:30Khám buổi tốiTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 40.0Chuyên khoa 1.5Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~20:30Implant zirconia (giá NY)99만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 20:30 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 20:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 13:30 |
| CN | Nghỉ |
Seodaemun: 30 clinics, showing top 6.
Eunpyeong29곳
1
365서울탑치과의원
서울특별시 은평구 불광로 15 · cách 불광역 415m
Thứ Năm đến 20:30Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 5CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 36.9Chuyên khoa 33.3Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Phục hình 1 · Tổng hợp 5 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhẫu thuật 1 · Phục hình 1Tổng hợp5Nha sĩ5CT nón1Ngày thường09:30~20:30Chủ nhật09:30~17:00Implant zirconia (giá NY)129만원Mão zirconia (giá NY)60만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 20:30 |
| T3 | 09:30 ~ 20:30 |
| T4 | 09:30 ~ 20:30 |
| T5 | 09:30 ~ 20:30 |
| T6 | 09:30 ~ 20:30 |
| T7 | 09:30 ~ 17:00 |
| CN | 09:30 ~ 17:00 |
| Ngày lễ | 09:30 ~ 17:00 |
2
서울엘리트치과의원
서울특별시 은평구 은평로 93 · cách 응암역 310m
Thứ Năm đến 20:30Khám buổi tốiPhục hình·Nội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 2CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 38.3Chuyên khoa 28.8Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Nội nha 1 · Tổng hợp 2 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhục hình 1 · Nội nha 1Tổng hợp2Nha sĩ2CT nón1Ngày thường09:30~20:30Implant zirconia (giá NY)90만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 20:30 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 20:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
3
서울바른훈치과의원
서울특별시 은평구 통일로 855-8 · cách 연신내역 343m
Thứ Năm đến 21:00Khám buổi tốiPhục hình·Nội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 37.9Chuyên khoa 27.3Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Nội nha 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhục hình 1 · Nội nha 1Tổng hợp1Nha sĩ3CT nón1Ngày thường10:00~18:30Implant zirconia (giá NY)89만원Mão zirconia (giá NY)45만원 Giờ khám
| T2 | 10:00 ~ 18:30 |
| T3 | 10:00 ~ 21:00 |
| T4 | 10:00 ~ 18:30 |
| T5 | 10:00 ~ 21:00 |
| T6 | 10:00 ~ 18:30 |
| T7 | 10:00 ~ 14:30 |
| CN | Nghỉ |
4
서울이든치과의원
서울특별시 은평구 통일로 746 · cách 불광역 421m
Thứ Năm đến 20:30Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 36.8Chuyên khoa 19.7Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhục hình 1Tổng hợp1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~20:30Implant zirconia (giá NY)98만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 20:30 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 20:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
5
서울독일치과의원
서울특별시 은평구 은평로 60 · cách 응암역 127m
Thứ Năm đến 20:30Khám buổi tốiNha chu bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 39.7Chuyên khoa 16.6Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Nha chu 2 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaNha chu 2Tổng hợp1Nha sĩ2CT nón1Ngày thường09:30~20:30Implant zirconia (giá NY)89만원Mão zirconia (giá NY)45만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 20:30 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 20:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
6
연세타임치과의원
서울특별시 은평구 서오릉로 162 · cách 연신내역 492m
Thứ Năm đến 20:30Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 35.7Chuyên khoa 19.7Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhục hình 1Tổng hợp1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~18:30Mão zirconia (giá NY)45만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:30 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 14:00 ~ 20:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
Eunpyeong: 29 clinics, showing top 6.
Songpa60곳
1
스탠다드치과의원
서울특별시 송파구 송파대로 562 · cách 잠실역 347m
Thứ Năm đến 21:00Khám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 37.9Chuyên khoa 33.3Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Phục hình 2 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhẫu thuật 1 · Phục hình 2Nha sĩ3CT nón1Ngày thường09:30~21:00Implant zirconia (giá NY)69만원Mão zirconia (giá NY)60만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 21:00 |
| T3 | 09:30 ~ 21:00 |
| T4 | 09:30 ~ 19:00 |
| T5 | 09:30 ~ 21:00 |
| T6 | 09:30 ~ 19:00 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
2
연세건호치과의원
서울특별시 송파구 올림픽로 102 · cách 잠실새내역 467m
Thứ Năm đến 20:30Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 2Giá công khai
Khoảng cách 36.1Chuyên khoa 27.3Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Phục hình 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 2
Xem thêm
Chuyên khoaPhẫu thuật 1 · Phục hình 1Tổng hợp1Nha sĩ2CT nón2Ngày thường09:30~18:30Chủ nhật09:30~14:00Implant zirconia (giá NY)109만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:30 |
| T3 | 09:30 ~ 20:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 20:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | 09:30 ~ 14:00 |
| Ngày lễ | 09:30 ~ 14:00 |
3
서울0.1치과의원
서울특별시 송파구 백제고분로 488 · cách 몽촌토성역 551m
Thứ Năm đến 21:00Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhục hình·Nội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 3Giá công khai
Khoảng cách 34.6Chuyên khoa 27.3Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Nội nha 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 3
Xem thêm
Chuyên khoaPhục hình 1 · Nội nha 1Tổng hợp1Nha sĩ4CT nón3Ngày thường09:30~18:30Chủ nhật09:30~14:00Implant zirconia (giá NY)59만원Mão zirconia (giá NY)55만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:30 |
| T3 | 09:30 ~ 21:00 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 21:00 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | 09:30 ~ 14:00 |
4
서울오브치과병원
서울특별시 송파구 백제고분로 196 · cách 잠실새내역 868m
Thứ Năm đến 20:30Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình·Nội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 4CT nón 2Giá công khai
Khoảng cách 26.6Chuyên khoa 33.3Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Phục hình 3 · Nội nha 1 · Tổng hợp 4 · CT nón 2
Xem thêm
Chuyên khoaPhẫu thuật 1 · Phục hình 3 · Nội nha 1Tổng hợp4Nha sĩ6CT nón2Ngày thường09:30~20:30Chủ nhật09:30~14:00Implant zirconia (giá NY)100만원Mão zirconia (giá NY)55만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 20:30 |
| T3 | 09:30 ~ 20:30 |
| T4 | 09:30 ~ 20:30 |
| T5 | 09:30 ~ 20:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | 09:30 ~ 14:00 |
| Ngày lễ | 09:30 ~ 21:00 |
5
서울의리치과의원
서울특별시 송파구 올림픽로37길 130 · cách 잠실나루역 53m
Thứ Năm đến 21:00Khám buổi tốiNha chu bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 39.9Chuyên khoa 9.1Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Nha chu 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaNha chu 1Tổng hợp1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường10:00~19:00Implant zirconia (giá NY)130만원Mão zirconia (giá NY)52만원 Giờ khám
| T2 | 10:00 ~ 19:00 |
| T3 | 10:00 ~ 19:00 |
| T4 | Nghỉ |
| T5 | 10:00 ~ 21:00 |
| T6 | 10:00 ~ 19:00 |
| T7 | 10:00 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
6
더365치과의원
서울특별시 송파구 올림픽로 130 · cách 잠실새내역 205m
Thứ Năm đến 21:00Mở chủ nhậtKhám buổi tốiChỉnh nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 39.3Chuyên khoa 9.1Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Chỉnh nha 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaChỉnh nha 1Tổng hợp1Nha sĩ3CT nón1Ngày thường10:00~21:00Chủ nhật10:00~21:00Implant zirconia (giá NY)98만원Mão zirconia (giá NY)45만원 Giờ khám
| T2 | 10:00 ~ 21:00 |
| T3 | 10:00 ~ 21:00 |
| T4 | 10:00 ~ 21:00 |
| T5 | 10:00 ~ 21:00 |
| T6 | 10:00 ~ 21:00 |
| T7 | 10:00 ~ 21:00 |
| CN | 10:00 ~ 21:00 |
| Ngày lễ | 10:00 ~ 21:00 |
Songpa: 60 clinics, showing top 6.
Uijeongbu35곳
1
연세세브란스치과의원
경기도 의정부시 시민로 83 · cách 의정부역 122m
Thứ Năm đến 21:00Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhục hình·Chỉnh nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 3CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 39.7Chuyên khoa 30.3Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Chỉnh nha 1 · Tổng hợp 3 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhục hình 1 · Chỉnh nha 1Tổng hợp3Nha sĩ4CT nón1Ngày thường09:30~21:00Chủ nhật14:00~18:00Implant zirconia (giá NY)79만원Mão zirconia (giá NY)39만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 21:00 |
| T3 | 09:30 ~ 21:00 |
| T4 | 09:30 ~ 21:00 |
| T5 | 09:30 ~ 21:00 |
| T6 | 09:30 ~ 21:00 |
| T7 | 10:00 ~ 17:00 |
| CN | 14:00 ~ 18:00 |
| Ngày lễ | 14:00 ~ 18:00 |
2
의정부환한미소치과의원
경기도 의정부시 평화로 540 · cách 의정부역 224m
Thứ Năm đến 21:00Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 3CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 39.1Chuyên khoa 22.8Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Tổng hợp 3 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhục hình 1Tổng hợp3Nha sĩ3CT nón1Ngày thường09:30~21:00Implant zirconia (giá NY)79만원Mão zirconia (giá NY)45만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 21:00 |
| T3 | 09:30 ~ 21:00 |
| T4 | 09:30 ~ 21:00 |
| T5 | 09:30 ~ 21:00 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
3
서울랩치과의원
경기도 의정부시 신곡로 46-9 · cách 발곡역 559m
Thứ Năm đến 21:00Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 34.4Chuyên khoa 19.7Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhục hình 1Tổng hợp1Nha sĩ3CT nón1Ngày thường10:00~21:00Implant zirconia (giá NY)79만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 10:00 ~ 21:00 |
| T3 | 10:00 ~ 21:00 |
| T4 | 10:00 ~ 21:00 |
| T5 | 10:00 ~ 21:00 |
| T6 | 10:00 ~ 19:00 |
| T7 | 10:00 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
4
서울보스톤치과의원
경기도 의정부시 청사로 49 · cách 새말역 658m
Thứ Năm đến 21:00Khám buổi tốiPhẫu thuật·Nội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 2CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 32.3Chuyên khoa 18.1Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Nội nha 1 · Tổng hợp 2 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhẫu thuật 1 · Nội nha 1Tổng hợp2Nha sĩ3CT nón1Ngày thường10:00~21:00Implant zirconia (giá NY)109만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 10:00 ~ 21:00 |
| T3 | 10:00 ~ 21:00 |
| T4 | 10:00 ~ 21:00 |
| T5 | 10:00 ~ 21:00 |
| T6 | 10:00 ~ 19:00 |
| T7 | 09:30 ~ 14:30 |
| CN | Nghỉ |
5
탑석센트럴치과의원
경기도 의정부시 충의로 25 · cách 탑석역 103m
Thứ Năm đến 20:30Khám buổi tốiNhi bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 2CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 39.8Chuyên khoa 10.6Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Nhi 1 · Tổng hợp 2 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaNhi 1Tổng hợp2Nha sĩ3CT nón1Ngày thường09:30~18:30Implant zirconia (giá NY)90만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:30 |
| T3 | 09:30 ~ 20:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 20:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:00 ~ 13:00 |
| CN | Nghỉ |
6
의정부연세이예쁜치과교정과치과의원
경기도 의정부시 시민로 81 · cách 의정부역 149m
Thứ Năm đến 21:00Khám buổi tốiChỉnh nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 39.6Chuyên khoa 7.6Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Chỉnh nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaChỉnh nha 1Nha sĩ2CT nón1Ngày thường10:00~21:00Implant zirconia (giá NY)110만원Mão zirconia (giá NY)48만원 Giờ khám
| T2 | 10:00 ~ 21:00 |
| T3 | 10:00 ~ 21:00 |
| T4 | 10:00 ~ 21:00 |
| T5 | 10:00 ~ 21:00 |
| T6 | 10:00 ~ 19:00 |
| T7 | 09:30 ~ 13:00 |
| CN | Nghỉ |
Uijeongbu: 35 clinics, showing top 6.
Namyangju46곳
1
서울OK치과의원
경기도 남양주시 늘을2로14번길 3 · cách 평내호평역 106m
Thứ Năm đến 21:00Khám buổi tốiPhục hình·Chỉnh nha·Nha chu bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 39.8Chuyên khoa 33.3Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Phục hình 2 · Chỉnh nha 2 · Nha chu 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhục hình 2 · Chỉnh nha 2 · Nha chu 1Nha sĩ6CT nón1Ngày thường10:00~19:00Implant zirconia (giá NY)89만원Mão zirconia (giá NY)48만원 Giờ khám
| T2 | 10:00 ~ 19:00 |
| T3 | 10:00 ~ 21:00 |
| T4 | 10:00 ~ 19:00 |
| T5 | 10:00 ~ 21:00 |
| T6 | 10:00 ~ 19:00 |
| T7 | 10:00 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
2
다모아치과의원
경기도 남양주시 늘을2로14번길 5 · cách 평내호평역 103m
Thứ Năm đến 20:30Khám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình·Chỉnh nha·Nội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 39.8Chuyên khoa 33.3Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Phục hình 2 · Chỉnh nha 1 · Nội nha 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhẫu thuật 1 · Phục hình 2 · Chỉnh nha 1 · Nội nha 1Tổng hợp1Nha sĩ5CT nón1Ngày thường09:30~18:30Implant zirconia (giá NY)78만원Mão zirconia (giá NY)45만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:30 |
| T3 | 09:30 ~ 20:30 |
| T4 | 09:30 ~ 20:30 |
| T5 | 09:30 ~ 20:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:30 |
| CN | Nghỉ |
3
별가람소아치과의원
경기도 남양주시 덕송2로 62 · cách 별내별가람역 24m
Thứ Năm đến 21:00Mở chủ nhậtKhám buổi tốiNhi bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 2CT nón 2Giá công khai
Khoảng cách 40.0Chuyên khoa 22.7Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Nhi 5 · Tổng hợp 2 · CT nón 2
Xem thêm
Chuyên khoaNhi 5Tổng hợp2Nha sĩ5CT nón2Ngày thường09:30~21:00Chủ nhật09:30~18:00Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 21:00 |
| T3 | 09:30 ~ 21:00 |
| T4 | 10:30 ~ 18:00 |
| T5 | 09:30 ~ 21:00 |
| T6 | 09:30 ~ 21:00 |
| T7 | 09:30 ~ 18:00 |
| CN | 09:30 ~ 18:00 |
4
디지털프라임치과의원
경기도 남양주시 늘을1로16번길 29 · cách 평내호평역 143m
Thứ Năm đến 21:00Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 2Giá công khai
Khoảng cách 39.6Chuyên khoa 18.2Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · CT nón 2
Xem thêm
Chuyên khoaPhục hình 1Nha sĩ2CT nón2Ngày thường10:00~21:00Implant zirconia (giá NY)150만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 10:00 ~ 21:00 |
| T3 | 10:00 ~ 19:00 |
| T4 | 10:00 ~ 19:00 |
| T5 | 10:00 ~ 21:00 |
| T6 | 10:00 ~ 19:00 |
| T7 | 09:00 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
5
서울덕치과의원
경기도 남양주시 와부읍 덕소로97번길 7 · cách 덕소역 410m
Thứ Năm đến 20:30Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 37.0Chuyên khoa 18.2Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhục hình 1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~18:30Implant zirconia (giá NY)100만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:30 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 20:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
6
마석아트치과의원
경기도 남양주시 화도읍 마석중앙로 65 · cách 마석역 419m
Thứ Năm đến 20:30Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 36.9Chuyên khoa 18.2Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhục hình 1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~18:30Implant zirconia (giá NY)89만원Mão zirconia (giá NY)45만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:30 |
| T3 | 09:30 ~ 20:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 20:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 18:30 |
| CN | Nghỉ |
Namyangju: 46 clinics, showing top 6.
Guri27곳
1
연세바른치과의원
경기도 구리시 건원대로33번길 4 · cách 구리역 327m
Thứ Năm đến 21:00Khám buổi tốiNha chu·Nội nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 38.1Chuyên khoa 15.1Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Nha chu 1 · Nội nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaNha chu 1 · Nội nha 1Nha sĩ2CT nón1Ngày thường10:00~21:00Implant zirconia (giá NY)89만원Mão zirconia (giá NY)55만원 Giờ khám
| T2 | 10:00 ~ 21:00 |
| T3 | 10:00 ~ 21:00 |
| T4 | 10:00 ~ 21:00 |
| T5 | 10:00 ~ 21:00 |
| T6 | 10:00 ~ 19:00 |
| T7 | 10:00 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
2
화이트365치과의원
경기도 구리시 건원대로 95 · cách 동구릉역 592m
Thứ Năm đến 20:30Khám buổi tốiChỉnh nha·Nội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 2CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 33.8Chuyên khoa 18.1Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Chỉnh nha 1 · Nội nha 1 · Tổng hợp 2 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaChỉnh nha 1 · Nội nha 1Tổng hợp2Nha sĩ4CT nón1Ngày thường09:00~20:30Implant zirconia (giá NY)99만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:00 ~ 20:30 |
| T3 | 09:00 ~ 20:30 |
| T4 | 09:00 ~ 20:30 |
| T5 | 09:00 ~ 20:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
3
서울티스치과의원 구리본원
경기도 구리시 검배로 37 · cách 구리역 570m
Thứ Năm đến 20:30Khám buổi tốiPhẫu thuật·Nội nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 34.2Chuyên khoa 15.1Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Nội nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhẫu thuật 1 · Nội nha 1Nha sĩ3CT nón1Ngày thường10:00~20:30Implant zirconia (giá NY)100만원Mão zirconia (giá NY)40만원 Giờ khám
| T2 | 10:00 ~ 20:30 |
| T3 | 10:00 ~ 20:30 |
| T4 | 10:00 ~ 20:30 |
| T5 | 10:00 ~ 20:30 |
| T6 | 10:00 ~ 20:30 |
| T7 | 10:00 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
4
갈매나눔치과의원
경기도 구리시 갈매중앙로 79 · cách 갈매역 326m
Thứ Năm đến 21:00Khám buổi tốiPhẫu thuật bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 38.1Chuyên khoa 7.6Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhẫu thuật 1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~21:00Implant zirconia (giá NY)79만원Mão zirconia (giá NY)45만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 21:00 |
| T3 | 09:30 ~ 21:00 |
| T4 | 09:30 ~ 21:00 |
| T5 | 09:30 ~ 21:00 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
5
더원치과교정과치과의원
경기도 구리시 검배로6번길 3 · cách 구리역 376m
Thứ Năm đến 21:00Khám buổi tốiChỉnh nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 37.5Chuyên khoa 7.6Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Chỉnh nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaChỉnh nha 1Nha sĩ2CT nón1Ngày thường10:00~19:00Mão zirconia (giá NY)60만원 Giờ khám
| T2 | 10:00 ~ 19:00 |
| T3 | 14:00 ~ 21:00 |
| T4 | 10:30 ~ 19:00 |
| T5 | 14:00 ~ 21:00 |
| T6 | 10:00 ~ 19:00 |
| T7 | 09:30 ~ 16:00 |
| CN | Nghỉ |
6
성림치과의원
경기도 구리시 동구릉로 69 · cách 동구릉역 106m
Thứ Năm đến 20:00Mở chủ nhậtKhám buổi tốiCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 39.8Chuyên khoa 0Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · CT nón 1
Xem thêm
Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~20:00Chủ nhật09:30~13:00Implant zirconia (giá NY)90만원Mão zirconia (giá NY)45만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 20:00 |
| T3 | 09:30 ~ 20:00 |
| T4 | 09:30 ~ 20:00 |
| T5 | 09:30 ~ 20:00 |
| T6 | 09:30 ~ 13:00 |
| T7 | Nghỉ |
| CN | 09:30 ~ 13:00 |
Guri: 27 clinics, showing top 6.
Yangju20곳
1
서울온맘치과의원
경기도 양주시 덕계로 140 · cách 덕계역 270m
Thứ Năm đến 20:00Mở chủ nhậtKhám buổi tốiTổng hợp 2CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 38.7Chuyên khoa 3.0Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 2 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp2Nha sĩ3CT nón1Ngày thường09:30~20:00Chủ nhật10:00~17:00Implant zirconia (giá NY)69만원Mão zirconia (giá NY)45만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 20:00 |
| T3 | 09:30 ~ 20:00 |
| T4 | 09:30 ~ 20:00 |
| T5 | 09:30 ~ 20:00 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | Nghỉ |
| CN | 10:00 ~ 17:00 |
| Ngày lễ | 10:00 ~ 14:00 |
2
덕정통치과의원
경기도 양주시 화합로 1363 · cách 덕정역 41m
Thứ Năm đến 21:00Khám buổi tốiTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 40.0Chuyên khoa 1.5Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp1Nha sĩ2CT nón1Ngày thường10:00~21:00Implant zirconia (giá NY)80만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 10:00 ~ 21:00 |
| T3 | 10:00 ~ 21:00 |
| T4 | 10:00 ~ 21:00 |
| T5 | 10:00 ~ 21:00 |
| T6 | 10:00 ~ 19:00 |
| T7 | 09:00 ~ 13:00 |
| CN | Nghỉ |
3
양주베스트치과의원
경기도 양주시 회정로 107 · cách 덕정역 688m
Thứ Năm đến 20:30Khám buổi tốiTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 31.6Chuyên khoa 1.5Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~20:30Implant zirconia (giá NY)89만원Mão zirconia (giá NY)40만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 20:30 |
| T3 | 09:30 ~ 20:30 |
| T4 | 09:30 ~ 20:30 |
| T5 | 09:30 ~ 20:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
4
서울솔치과의원
경기도 양주시 회정로 91 · cách 덕정역 688m
Thứ Năm đến 20:30Khám buổi tốiCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 31.6Chuyên khoa 0Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · CT nón 1
Xem thêm
Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~20:30Implant zirconia (giá NY)70만원Mão zirconia (giá NY)40만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 20:30 |
| T3 | 09:30 ~ 20:30 |
| T4 | 09:30 ~ 20:30 |
| T5 | 09:30 ~ 20:30 |
| T6 | 09:30 ~ 19:00 |
| T7 | 09:30 ~ 13:00 |
| CN | Nghỉ |
5
이편한치과의원
경기도 양주시 평화로 1713 · cách 덕정역 741m
Thứ Năm đến 20:00Mở chủ nhậtKhám buổi tốiCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 30.2Chuyên khoa 0Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · CT nón 1
Xem thêm
Nha sĩ1CT nón1Ngày thường10:00~20:00Chủ nhật10:00~16:00Implant zirconia (giá NY)100만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 10:00 ~ 20:00 |
| T3 | 10:00 ~ 20:00 |
| T4 | 10:00 ~ 20:00 |
| T5 | 10:00 ~ 20:00 |
| T6 | 10:00 ~ 18:00 |
| T7 | Nghỉ |
| CN | 10:00 ~ 16:00 |
| Ngày lễ | 10:00 ~ 18:00 |
6
백이부부치과의원
경기도 양주시 회정로 114 · cách 덕정역 760m
Thứ Năm đến 20:00Khám buổi tốiCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 29.7Chuyên khoa 0Có giá 13.3Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · CT nón 1
Xem thêm
Nha sĩ2CT nón1Ngày thường09:30~20:00Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 20:00 |
| T3 | 09:30 ~ 20:00 |
| T4 | 09:30 ~ 20:00 |
| T5 | 09:30 ~ 20:00 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
Yangju: 20 clinics, showing top 6.
Yeonsu (Incheon)30곳
1
연세세이브치과의원
인천광역시 연수구 컨벤시아대로230번길 42 · cách 인천대입구역 487m
Thứ Năm đến 21:00Khám buổi tốiPhục hình·Nội nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1
Khoảng cách 35.8Chuyên khoa 25.8Có giá 0Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Nội nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhục hình 1 · Nội nha 1Nha sĩ2CT nón1Ngày thường10:00~21:00 Giờ khám
| T2 | 10:00 ~ 21:00 |
| T3 | 10:00 ~ 19:00 |
| T4 | 10:00 ~ 19:00 |
| T5 | 10:00 ~ 21:00 |
| T6 | 10:00 ~ 19:00 |
| T7 | 10:00 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
2
이턱플란트치과의원
인천광역시 연수구 하모니로 158 · cách 인천대입구역 359m
Thứ Năm đến 20:00Khám buổi tốiPhẫu thuật bác sĩ chuyên khoaCT nón 1
Khoảng cách 37.7Chuyên khoa 7.6Có giá 0Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhẫu thuật 1Nha sĩ2CT nón1Ngày thường09:30~13:30 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 13:30 |
| T3 | 09:30 ~ 20:00 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 20:00 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 13:30 |
| CN | Nghỉ |
3
아트에이치 치과의원
인천광역시 연수구 센트럴로 263 · cách 센트럴파크역 447m
Thứ Năm đến 20:30Khám buổi tốiPhẫu thuật bác sĩ chuyên khoaCT nón 1
Khoảng cách 36.4Chuyên khoa 7.6Có giá 0Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhẫu thuật 1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~20:30 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 20:30 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 20:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
4
리봄치과의원
인천광역시 연수구 하모니로178번길 22 · cách 인천대입구역 280m
Thứ Năm đến 20:30Mở chủ nhậtKhám buổi tốiTổng hợp 1CT nón 1
Khoảng cách 38.6Chuyên khoa 1.5Có giá 0Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp1Nha sĩ2CT nón1Ngày thường09:30~18:30Chủ nhật10:00~14:00 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:30 |
| T3 | 09:30 ~ 20:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 20:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | 10:00 ~ 14:00 |
5
송도치과의원
인천광역시 연수구 비류대로 208 · cách 송도역 384m
Thứ Năm đến 20:00Khám buổi tốiCT nón 1
Khoảng cách 37.4Chuyên khoa 0Có giá 0Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · CT nón 1
Xem thêm
Nha sĩ1CT nón1Ngày thường10:00~19:00 Giờ khám
| T2 | 10:00 ~ 19:00 |
| T3 | 10:00 ~ 19:00 |
| T4 | 10:00 ~ 19:00 |
| T5 | 10:00 ~ 20:00 |
| T6 | 10:00 ~ 19:00 |
| T7 | 10:00 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
6
연세커낼치과의원
인천광역시 연수구 아트센터대로 149 · cách 센트럴파크역 484m
Thứ Năm đến 21:00Khám buổi tốiTổng hợp 1CT nón 1
Khoảng cách 35.8Chuyên khoa 1.5Có giá 0Thiết bị 13.3
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường10:00~19:00 Giờ khám
| T2 | 10:00 ~ 19:00 |
| T3 | 10:00 ~ 19:00 |
| T4 | 10:00 ~ 19:00 |
| T5 | 14:00 ~ 21:00 |
| T6 | 10:00 ~ 19:00 |
| T7 | 10:00 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
Yeonsu (Incheon): 30 clinics, showing top 6.