Dobong16곳
1
아프로치과의원
서울특별시 도봉구 마들로13길 61 · cách 창동역 229m
Thứ Tư đến 20:30Khám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình·Nha chu·Nội nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 3Giá công khai
Khoảng cách 21.0Giờ khám 7.5Chuyên khoa 18.8Có giá 7.5Thiết bị 7.5
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Phục hình 2 · Nha chu 1 · Nội nha 1 · CT nón 3
Xem thêm
Chuyên khoaPhẫu thuật 1 · Phục hình 2 · Nha chu 1 · Nội nha 1Nha sĩ5CT nón3Ngày thường09:30~20:30Implant zirconia (giá NY)100만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 20:30 |
| T3 | 09:30 ~ 20:30 |
| T4 | 09:30 ~ 20:30 |
| T5 | 09:30 ~ 20:30 |
| T6 | 09:30 ~ 20:30 |
| T7 | 09:00 ~ 13:00 |
| CN | Nghỉ |
| Ngày lễ | 09:30 ~ 20:30 |
2
닥터플란트치과의원
서울특별시 도봉구 마들로11길 73 · cách 창동역 122m
Thứ Tư đến 21:00Khám buổi tốiPhẫu thuật bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 29.0Giờ khám 10Chuyên khoa 5.7Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhẫu thuật 1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường10:00~19:00Implant zirconia (giá NY)99만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 10:00 ~ 19:00 |
| T3 | 10:00 ~ 19:00 |
| T4 | 10:00 ~ 21:00 |
| T5 | Nghỉ |
| T6 | 10:00 ~ 19:00 |
| T7 | 10:00 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
3
연세더튼튼치과의원
서울특별시 도봉구 도봉로 873 · cách 도봉역 358m
Thứ Tư đến 21:00Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhục hình·Nội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Có giá
Khoảng cách 26.9Giờ khám 25Chuyên khoa 20.5Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Nội nha 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhục hình 1 · Nội nha 1Tổng hợp1Nha sĩ4CT nón1Ngày thường09:30~21:00Chủ nhật14:00~18:00Implant (1 răng)TB 8.5 triệu ₩ xác nhận từ PKMão zirconia450,000₩ (chưa gồm lõi) xác nhận từ PK Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 21:00 |
| T3 | 09:30 ~ 21:00 |
| T4 | 09:30 ~ 21:00 |
| T5 | 09:30 ~ 21:00 |
| T6 | 09:30 ~ 21:00 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | 14:00 ~ 18:00 |
4
강북감동치과의원
서울특별시 도봉구 도봉로 477 · cách 쌍문역 90m
Thứ Tư đến 20:00Khám buổi tốiTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 29.2Giờ khám 10Chuyên khoa 1.1Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~20:00Implant zirconia (giá NY)69만원Mão zirconia (giá NY)55만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 20:00 |
| T3 | 09:30 ~ 20:00 |
| T4 | 14:00 ~ 20:00 |
| T5 | 09:30 ~ 20:00 |
| T6 | 09:30 ~ 20:00 |
| T7 | 09:30 ~ 16:00 |
| CN | Nghỉ |
5
서울대인치과의원
서울특별시 도봉구 노해로63다길 10 · cách 창동역 100m
Thứ Tư đến 21:00Khám buổi tốiTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 29.1Giờ khám 10Chuyên khoa 1.1Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường10:00~19:00Implant zirconia (giá NY)99만원Mão zirconia (giá NY)40만원 Giờ khám
| T2 | 10:00 ~ 19:00 |
| T3 | 10:00 ~ 19:00 |
| T4 | 10:00 ~ 21:00 |
| T5 | 10:00 ~ 19:00 |
| T6 | 10:00 ~ 19:00 |
| T7 | 09:30 ~ 14:30 |
| CN | Nghỉ |
| Ngày lễ | 10:00 ~ 19:00 |
6
마음편한치과의원
서울특별시 도봉구 도봉로 479 · cách 쌍문역 116m
Thứ Tư đến 20:00Khám buổi tốiTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 29.0Giờ khám 10Chuyên khoa 1.1Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~18:00Implant zirconia (giá NY)75만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:00 |
| T3 | 09:30 ~ 18:00 |
| T4 | 09:30 ~ 20:00 |
| T5 | 09:30 ~ 18:00 |
| T6 | 09:30 ~ 18:00 |
| T7 | 09:00 ~ 13:00 |
| CN | Nghỉ |
| Ngày lễ | 09:30 ~ 18:00 |
Dobong: 16 clinics, showing top 6.
Nowon21곳
1
닥터권치과의원
서울특별시 노원구 공릉로 360 · cách 하계역 251m
Thứ Tư đến 21:00Khám buổi tốiPhục hình·Nội nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 27.8Giờ khám 10Chuyên khoa 19.3Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Nội nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhục hình 1 · Nội nha 1Nha sĩ2CT nón1Ngày thường10:00~21:00Implant zirconia (giá NY)99만원Mão zirconia (giá NY)40만원 Giờ khám
| T2 | 10:00 ~ 21:00 |
| T3 | 10:00 ~ 19:00 |
| T4 | 10:00 ~ 21:00 |
| T5 | Nghỉ |
| T6 | 10:00 ~ 19:00 |
| T7 | 10:00 ~ 15:00 |
| CN | Nghỉ |
2
샤인치과교정과 치과병원
서울특별시 노원구 노해로 488 · cách 노원역 254m
Thứ Tư đến 20:00Mở chủ nhậtKhám buổi tốiChỉnh nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1
Khoảng cách 27.8Giờ khám 25Chuyên khoa 12.5Có giá 0Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Chỉnh nha 2 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaChỉnh nha 2Tổng hợp1Nha sĩ2CT nón1Ngày thường14:00~20:00Chủ nhật09:00~14:00 Giờ khám
| T2 | 14:00 ~ 20:00 |
| T3 | 14:00 ~ 20:00 |
| T4 | 14:00 ~ 20:00 |
| T5 | 10:30 ~ 19:00 |
| T6 | 10:30 ~ 19:00 |
| T7 | 09:00 ~ 14:00 |
| CN | 09:00 ~ 14:00 |
| Ngày lễ | 09:00 ~ 14:00 |
3
원더플란트치과의원
서울특별시 노원구 한글비석로 384 · cách 상계역 80m
Thứ Tư đến 21:00Khám buổi tốiPhẫu thuật·Nội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 29.3Giờ khám 10Chuyên khoa 12.5Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Nội nha 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhẫu thuật 1 · Nội nha 1Tổng hợp1Nha sĩ4CT nón1Ngày thường10:00~18:30Implant zirconia (giá NY)59만원Mão zirconia (giá NY)45만원 Giờ khám
| T2 | 10:00 ~ 18:30 |
| T3 | 10:00 ~ 21:00 |
| T4 | 10:00 ~ 21:00 |
| T5 | 10:00 ~ 18:30 |
| T6 | 10:00 ~ 18:30 |
| T7 | 10:00 ~ 15:00 |
| CN | Nghỉ |
4
서울안심치과의원
서울특별시 노원구 노해로 482 · cách 노원역 279m
Thứ Tư đến 20:30Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 27.6Giờ khám 10Chuyên khoa 13.7Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhục hình 1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường10:00~18:30Implant zirconia (giá NY)89만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 10:00 ~ 18:30 |
| T3 | 10:00 ~ 18:30 |
| T4 | 10:00 ~ 20:30 |
| T5 | 10:00 ~ 18:30 |
| T6 | 10:00 ~ 18:30 |
| T7 | 10:00 ~ 15:00 |
| CN | Nghỉ |
5
석계탑치과의원
서울특별시 노원구 마들로 31 · cách 태릉입구역 624m
Thứ Tư đến 20:30Mở chủ nhậtKhám buổi tốiTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 24.6Giờ khám 25Chuyên khoa 1.1Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~20:30Chủ nhật10:00~15:00Implant zirconia (giá NY)100만원Mão zirconia (giá NY)45만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 20:30 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 09:30 ~ 20:30 |
| T5 | Nghỉ |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | 10:00 ~ 15:00 |
6
선이고운연세치과의원
서울특별시 노원구 노해로 489 · cách 노원역 192m
Thứ Tư đến 20:00Khám buổi tốiChỉnh nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 28.3Giờ khám 10Chuyên khoa 5.7Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Chỉnh nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaChỉnh nha 1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~18:30Mão zirconia (giá NY)45만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:30 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 09:30 ~ 20:00 |
| T5 | 09:30 ~ 18:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
Nowon: 21 clinics, showing top 6.
Gangbuk24곳
1
연세고운미소치과의원
서울특별시 강북구 도봉로 333 · cách 수유역 44m
Thứ Tư đến 20:00Khám buổi tốiPhục hình·Chỉnh nha·Nội nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 29.6Giờ khám 10Chuyên khoa 25Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Chỉnh nha 1 · Nội nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhục hình 1 · Chỉnh nha 1 · Nội nha 1Nha sĩ3CT nón1Ngày thường10:00~18:30Implant zirconia (giá NY)130만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 10:00 ~ 18:30 |
| T3 | 10:00 ~ 20:30 |
| T4 | 10:00 ~ 20:00 |
| T5 | 10:00 ~ 20:00 |
| T6 | 10:00 ~ 18:30 |
| T7 | 09:00 ~ 13:00 |
| CN | Nghỉ |
2
서울삼성본치과의원
서울특별시 강북구 삼양로 235 · cách 삼양역 242m
Thứ Tư đến 20:30Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 27.9Giờ khám 10Chuyên khoa 13.7Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhục hình 1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~18:30Implant zirconia (giá NY)79만원Mão zirconia (giá NY)45만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:30 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 09:30 ~ 20:30 |
| T5 | 09:30 ~ 18:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
3
연세닥터스치과의원
서울특별시 강북구 월계로 53 · cách 미아사거리역 528m
Thứ Tư đến 20:30Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 25.5Giờ khám 10Chuyên khoa 14.8Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhục hình 1Tổng hợp1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~20:30Implant zirconia (giá NY)89만원Mão zirconia (giá NY)45만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 20:30 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 09:30 ~ 20:30 |
| T5 | 09:30 ~ 18:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
4
강북바를정치과의원
서울특별시 강북구 한천로 1118 · cách 가오리역 473m
Thứ Tư đến 20:30Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 25.9Giờ khám 10Chuyên khoa 13.7Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhục hình 1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~18:30Implant zirconia (giá NY)100만원Mão zirconia (giá NY)55만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:30 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 14:00 ~ 20:30 |
| T5 | 09:30 ~ 18:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 13:30 |
| CN | Nghỉ |
5
연세뉴욕치과의원
서울특별시 강북구 삼양로 241 · cách 삼양역 157m
Thứ Tư đến 21:00Khám buổi tốiChỉnh nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 28.7Giờ khám 10Chuyên khoa 5.7Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Chỉnh nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaChỉnh nha 1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~18:30Implant zirconia (giá NY)99만원Mão zirconia (giá NY)40만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:30 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 09:30 ~ 21:00 |
| T5 | 09:30 ~ 13:00 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
6
루덴치과의원
서울특별시 강북구 삼양로19길 214 · cách 솔샘역 150m
Thứ Tư đến 19:30Khám buổi tốiPhẫu thuật bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 28.7Giờ khám 10Chuyên khoa 5.7Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhẫu thuật 1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~18:30Implant zirconia (giá NY)130만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:30 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 10:30 ~ 19:30 |
| T5 | 09:30 ~ 18:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:00 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
Gangbuk: 24 clinics, showing top 6.
Dongdaemun26곳
1
연세다정한치과교정과치과의원
서울특별시 동대문구 왕산로 239 · cách 청량리역 273m
Thứ Tư đến 21:00Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Chỉnh nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 2CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 27.7Giờ khám 25Chuyên khoa 13.6Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Chỉnh nha 1 · Tổng hợp 2 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhẫu thuật 1 · Chỉnh nha 1Tổng hợp2Nha sĩ2CT nón1Ngày thường10:00~19:00Chủ nhật09:30~14:30Implant zirconia (giá NY)89만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 10:00 ~ 19:00 |
| T3 | 10:00 ~ 19:00 |
| T4 | 14:00 ~ 21:00 |
| T5 | Nghỉ |
| T6 | 10:00 ~ 19:00 |
| T7 | 09:30 ~ 14:30 |
| CN | 09:30 ~ 14:30 |
2
림플란트치과의원
서울특별시 동대문구 왕산로 127 · cách 제기동역 270m
Thứ Tư đến 20:00Khám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 27.7Giờ khám 10Chuyên khoa 20.5Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Phục hình 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhẫu thuật 1 · Phục hình 1Tổng hợp1Nha sĩ3CT nón1Ngày thường09:00~18:00Implant zirconia (giá NY)75만원Mão zirconia (giá NY)45만원 Giờ khám
| T2 | 09:00 ~ 18:00 |
| T3 | 09:00 ~ 18:00 |
| T4 | 09:00 ~ 20:00 |
| T5 | 09:00 ~ 18:00 |
| T6 | 09:00 ~ 18:00 |
| T7 | 09:00 ~ 13:00 |
| CN | Nghỉ |
3
연세한스치과의원
서울특별시 동대문구 고산자로 420 · cách 제기동역 397m
Thứ Tư đến 21:00Mở chủ nhậtKhám buổi tốiNha chu bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 26.6Giờ khám 25Chuyên khoa 5.7Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Nha chu 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaNha chu 1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường10:00~21:00Chủ nhật10:00~17:00Implant zirconia (giá NY)95만원Mão zirconia (giá NY)45만원 Giờ khám
| T2 | 10:00 ~ 21:00 |
| T3 | 10:00 ~ 21:00 |
| T4 | 10:00 ~ 21:00 |
| T5 | 10:00 ~ 21:00 |
| T6 | 10:00 ~ 19:00 |
| T7 | 10:00 ~ 14:00 |
| CN | 10:00 ~ 17:00 |
| Ngày lễ | 10:00 ~ 17:00 |
4
튼튼플란트치과의원
서울특별시 동대문구 왕산로 194 · cách 청량리역 323m
Thứ Tư đến 21:00Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 2Giá công khai
Khoảng cách 27.2Giờ khám 10Chuyên khoa 13.7Có giá 10Thiết bị 10
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · CT nón 2
Xem thêm
Chuyên khoaPhục hình 1Nha sĩ2CT nón2Ngày thường09:30~18:30Implant zirconia (giá NY)79만원Mão zirconia (giá NY)47만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:30 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 09:30 ~ 21:00 |
| T5 | 09:30 ~ 18:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:00 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
5
다서울치과의원
서울특별시 동대문구 고미술로 81 · cách 답십리역 260m
Thứ Tư đến 20:30Khám buổi tốiPhẫu thuật·Nội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 2CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 27.8Giờ khám 10Chuyên khoa 13.6Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Nội nha 1 · Tổng hợp 2 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhẫu thuật 1 · Nội nha 1Tổng hợp2Nha sĩ2CT nón1Ngày thường09:30~20:30Implant zirconia (giá NY)90만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 20:30 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 09:30 ~ 20:30 |
| T5 | 09:30 ~ 18:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 13:30 |
| CN | Nghỉ |
6
바른케이(K)치과의원
서울특별시 동대문구 서울시립대로 31 · cách 신답역 559m
Thứ Tư đến 20:00Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 25.2Giờ khám 10Chuyên khoa 13.7Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhục hình 1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~18:00Implant zirconia (giá NY)100만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:00 |
| T3 | 09:30 ~ 18:00 |
| T4 | 09:30 ~ 20:00 |
| T5 | Nghỉ |
| T6 | 09:30 ~ 18:00 |
| T7 | 09:30 ~ 13:30 |
| CN | Nghỉ |
Dongdaemun: 26 clinics, showing top 6.
Uijeongbu35곳
1
연세세브란스치과의원
경기도 의정부시 시민로 83 · cách 의정부역 122m
Thứ Tư đến 21:00Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhục hình·Chỉnh nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 3CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 28.9Giờ khám 25Chuyên khoa 22.7Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Chỉnh nha 1 · Tổng hợp 3 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhục hình 1 · Chỉnh nha 1Tổng hợp3Nha sĩ5CT nón1Ngày thường09:30~21:00Chủ nhật14:00~18:00Implant zirconia (giá NY)79만원Mão zirconia (giá NY)39만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 21:00 |
| T3 | 09:30 ~ 21:00 |
| T4 | 09:30 ~ 21:00 |
| T5 | 09:30 ~ 21:00 |
| T6 | 09:30 ~ 21:00 |
| T7 | 10:00 ~ 17:00 |
| CN | 14:00 ~ 18:00 |
| Ngày lễ | 14:00 ~ 18:00 |
2
의정부환한미소치과의원
경기도 의정부시 평화로 540 · cách 의정부역 224m
Thứ Tư đến 21:00Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 3CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 28.1Giờ khám 10Chuyên khoa 17.1Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Tổng hợp 3 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhục hình 1Tổng hợp3Nha sĩ3CT nón1Ngày thường09:30~21:00Implant zirconia (giá NY)79만원Mão zirconia (giá NY)45만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 21:00 |
| T3 | 09:30 ~ 21:00 |
| T4 | 09:30 ~ 21:00 |
| T5 | 09:30 ~ 21:00 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
3
회룡치과의원
경기도 의정부시 외미로 100 · cách 회룡역 74m
Thứ Tư đến 21:00Mở chủ nhậtKhám buổi tốiCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 29.4Giờ khám 25Chuyên khoa 0Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · CT nón 1
Xem thêm
Nha sĩ1CT nón1Ngày thường10:30~21:00Chủ nhật10:30~14:00Implant zirconia (giá NY)120만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 10:30 ~ 21:00 |
| T3 | 10:30 ~ 21:00 |
| T4 | 10:30 ~ 21:00 |
| T5 | 10:30 ~ 21:00 |
| T6 | 10:30 ~ 18:00 |
| T7 | Nghỉ |
| CN | 10:30 ~ 14:00 |
| Ngày lễ | 10:30 ~ 14:00 |
4
스마일100치과의원
경기도 의정부시 산단로76번길 115 · cách 어룡역 112m
Thứ Tư đến 21:00Mở chủ nhậtKhám buổi tốiCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 29.0Giờ khám 25Chuyên khoa 0Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · CT nón 1
Xem thêm
Nha sĩ1CT nón1Ngày thường10:00~21:00Chủ nhật10:00~18:00Implant zirconia (giá NY)90만원Mão zirconia (giá NY)45만원 Giờ khám
| T2 | 10:00 ~ 21:00 |
| T3 | 10:00 ~ 21:00 |
| T4 | 10:00 ~ 21:00 |
| T5 | 10:00 ~ 21:00 |
| T6 | 10:00 ~ 21:00 |
| T7 | 10:00 ~ 18:00 |
| CN | 10:00 ~ 18:00 |
| Ngày lễ | 10:00 ~ 18:00 |
5
서울랩치과의원
경기도 의정부시 신곡로 46-9 · cách 발곡역 559m
Thứ Tư đến 21:00Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 25.2Giờ khám 10Chuyên khoa 14.8Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhục hình 1Tổng hợp1Nha sĩ3CT nón1Ngày thường10:00~21:00Implant zirconia (giá NY)79만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 10:00 ~ 21:00 |
| T3 | 10:00 ~ 21:00 |
| T4 | 10:00 ~ 21:00 |
| T5 | 10:00 ~ 21:00 |
| T6 | 10:00 ~ 19:00 |
| T7 | 10:00 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
6
행복치과의원
경기도 의정부시 청사로 45 · cách 새말역 639m
Thứ Tư đến 19:30Mở chủ nhậtKhám buổi tốiCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 24.5Giờ khám 25Chuyên khoa 0Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · CT nón 1
Xem thêm
Nha sĩ1CT nón1Ngày thường10:00~19:30Chủ nhật10:00~17:00Implant zirconia (giá NY)120만원Mão zirconia (giá NY)55만원 Giờ khám
| T2 | 10:00 ~ 19:30 |
| T3 | 10:00 ~ 19:30 |
| T4 | 10:00 ~ 19:30 |
| T5 | 10:00 ~ 19:30 |
| T6 | 10:00 ~ 18:30 |
| T7 | 10:00 ~ 14:00 |
| CN | 10:00 ~ 17:00 |
Uijeongbu: 35 clinics, showing top 6.