Kết nối sức khỏe răng miệng với dịch vụ y tế bằng dữ liệu
Trang chủ › Ga tàu › 방학역 (1호선)

Nha khoa gần 방학역,
so sánh bằng dữ liệu công khai

Trong danh sách của trang này (47 phòng khám gần 방학역 có dữ liệu HIRA và giờ khám được xác nhận), điểm tổng cao nhất là 연세더튼튼치과의원 (83.5/100), dựa trên Mở chủ nhật · Khám buổi tối · Phục hình·Nội nha·Tổng hợp bác sĩ chuyên khoa. Xem cách tính tại đây.

47phòng khám
46có giá
100만원implant zirconia trung vị
100만원~110만원50% giữa
10mở chủ nhật
21có chuyên khoa
Số trên ghim = thứ hạng bên dưới · chấm xanh là điểm gốc

방학역 — Giá implant theo vật liệu

Giá HIRA công khai · dưới 10 mẫu chỉ tham khảo

Vật liệuMẫuTrung vịThấp–Cao
Zirconia40100만원69만원~150만원
PFM23100만원80만원~150만원
Vàng tham khảo5140만원110만원~150만원
Toàn sứ tham khảo3110만원100만원~130만원
Kim loại tham khảo1130만원130만원~130만원

Giá mão răng

cùng tiêu chí

Vật liệuMẫuTrung vịThấp–Cao
Zirconia4650만원18만원~65만원
Vàng3680만원45만원~150만원
PFM3840만원25만원~50만원
Toàn sứ1360만원50만원~60만원
Kim loại2130만원20만원~42만원

So sánh ga lân cận

So trung vị implant zirconia

GaCáchSố PKMedian implant zirconia
마들역1.3km71110만원
도봉역1.4km29100만원
창동역1.6km60100만원
수락산역1.6km29100만원

Cách tính điểm

Các yếu tố và trọng số chấm điểm được công khai; thứ hạng dựa trên điểm này. Xem cách tính ›

Khoảng cách25 Giờ khám20 Chuyên khoa25 Có giá10 Thiết bị10Đánh giá10
1

연세더튼튼치과의원

서울특별시 도봉구 도봉로 873 · cách 방학역 1722m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhục hình·Nội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
83.5
trên 100
Khoảng cách 13.0Giờ khám 20Chuyên khoa 20.5Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Nội nha 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1 · Nội nha 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
3
CT nón
1
Ngày thường
09:30~21:00
Chủ nhật
14:00~18:00
Implant zirconia (giá NY)
89만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 21:00
T309:30 ~ 21:00
T409:30 ~ 21:00
T509:30 ~ 21:00
T609:30 ~ 21:00
T709:30 ~ 14:00
CN14:00 ~ 18:00
2

연세휴치과보존과치과의원

서울특별시 도봉구 방학로 158 · cách 방학역 895m
Khám buổi tốiPhục hình·Nội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 2Giá công khai
74.3
trên 100
Khoảng cách 18.8Giờ khám 8Chuyên khoa 20.5Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 7
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Nội nha 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 2
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1 · Nội nha 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
3
CT nón
2
Ngày thường
09:00~18:00
Implant zirconia (giá NY)
120만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:00 ~ 18:00
T309:00 ~ 20:00
T409:00 ~ 18:00
T509:00 ~ 20:00
T609:00 ~ 18:00
T709:00 ~ 13:30
CNNghỉ
3

노원연세리안치과의원

서울특별시 노원구 동일로215길 2 · cách 방학역 2334m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiNha chu bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
71.3
trên 100
Khoảng cách 8.8Giờ khám 20Chuyên khoa 12.5Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Nha chu 2 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Nha chu 2
Tổng hợp
1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Chủ nhật
09:30~14:00
Implant zirconia (giá NY)
89만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 21:00
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 18:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CN09:30 ~ 14:00
4

다움치과의원

서울특별시 도봉구 도봉로 726 · cách 방학역 234m
Khám buổi tốiNội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 3CT nón 1Giá công khai
70.5
trên 100
Khoảng cách 23.4Giờ khám 8Chuyên khoa 9.1Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Nội nha 1 · Tổng hợp 3 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Nội nha 1
Tổng hợp
3
Nha sĩ
3
CT nón
1
Ngày thường
09:00~18:00
Implant zirconia (giá NY)
80만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:00 ~ 18:00
T309:00 ~ 18:00
T409:00 ~ 18:00
T514:00 ~ 21:00
T609:00 ~ 18:00
T709:00 ~ 14:00
CNNghỉ
5

오른치과의원

서울특별시 노원구 동일로 1405 · cách 방학역 2105m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 3CT nón 2Giá công khai
69.5
trên 100
Khoảng cách 10.4Giờ khám 20Chuyên khoa 9.1Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Tổng hợp 3 · CT nón 2
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1
Tổng hợp
3
Nha sĩ
4
CT nón
2
Ngày thường
09:30~18:30
Chủ nhật
11:00~16:00
Implant zirconia (giá NY)
69만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CN11:00 ~ 16:00
Ngày lễ11:00 ~ 16:00
6

웰치과의원

서울특별시 도봉구 도봉로 675 · cách 방학역 267m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
68.2
trên 100
Khoảng cách 23.1Giờ khám 20Chuyên khoa 1.1Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 4
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp
1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
10:00~18:00
Chủ nhật
09:30~13:00
Implant zirconia (giá NY)
100만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T210:00 ~ 18:00
T310:00 ~ 20:00
T410:00 ~ 18:00
T5Nghỉ
T610:00 ~ 18:00
T709:30 ~ 13:00
CN09:30 ~ 13:00
7

아프로치과의원

서울특별시 도봉구 마들로13길 61 · cách 방학역 1526m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình·Nha chu·Nội nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 3Giá công khai
67.1
trên 100
Khoảng cách 10.8Giờ khám 15.0Chuyên khoa 18.8Có giá 7.5Thiết bị 7.5Đánh giá 7.5
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Phục hình 2 · Nha chu 1 · Nội nha 1 · CT nón 3
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1 · Phục hình 2 · Nha chu 1 · Nội nha 1
Nha sĩ
5
CT nón
3
Ngày thường
09:30~20:30
Chủ nhật
09:30~14:00
Implant zirconia (giá NY)
100만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 20:30
T309:30 ~ 18:30
T409:30 ~ 20:30
T509:30 ~ 18:30
T609:30 ~ 20:30
T709:30 ~ 14:00
CN09:30 ~ 14:00
Ngày lễ09:30 ~ 14:00
8

샤인치과교정과 치과병원

서울특별시 노원구 노해로 488 · cách 방학역 2199m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiChỉnh nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 2CT nón 1
66.7
trên 100
Khoảng cách 9.7Giờ khám 20Chuyên khoa 17Có giá 0Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Chỉnh nha 3 · Tổng hợp 2 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Chỉnh nha 3
Tổng hợp
2
Nha sĩ
3
CT nón
1
Ngày thường
14:00~20:00
Chủ nhật
09:00~14:00
Giờ khám
T214:00 ~ 20:00
T314:00 ~ 20:00
T414:00 ~ 20:00
T510:30 ~ 19:00
T610:30 ~ 19:00
T709:00 ~ 14:00
CN09:00 ~ 14:00
Ngày lễ09:00 ~ 14:00
9

바른임플치과의원

서울특별시 노원구 동일로 1413 · cách 방학역 2024m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiTổng hợp 2CT nón 1Giá công khai
63.2
trên 100
Khoảng cách 10.9Giờ khám 20Chuyên khoa 2.3Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 2 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp
2
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Chủ nhật
09:30~13:30
Implant zirconia (giá NY)
100만원
Mão zirconia (giá NY)
55만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 18:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CN09:30 ~ 13:30
10

드림S치과의원

서울특별시 도봉구 해등로 150 · cách 방학역 1180m
Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
62.5
trên 100
Khoảng cách 16.8Giờ khám 8Chuyên khoa 13.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 4
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~20:30
Implant zirconia (giá NY)
90만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T209:30 ~ 20:30
T309:30 ~ 18:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ
11

뉴욕퍼스트치과의원

서울특별시 도봉구 도봉로149길 6 · cách 방학역 104m
Phục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
62.0
trên 100
Khoảng cách 24.3Giờ khám 0Chuyên khoa 13.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 4
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 18:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 18:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ
12

하나로치과의원

서울특별시 도봉구 마들로11길 20 · cách 방학역 1495m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiCT nón 1Giá công khai
61.6
trên 100
Khoảng cách 14.6Giờ khám 20Chuyên khoa 0Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 7
Dữ liệu HIRA · CT nón 1
Xem thêm
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Chủ nhật
09:30~13:30
Implant zirconia (giá NY)
130만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 21:00
T4Nghỉ
T509:30 ~ 18:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 13:30
CN09:30 ~ 13:30

Còn 35 nơi nữa — hiển thị top 12.

방학역 — Câu hỏi thường gặp

Trồng răng implant gần 방학역 giá khoảng bao nhiêu?
Trên 40 mẫu giá implant zirconia niêm yết với HIRA, trung vị là 100만원 (50% giữa: 100만원–110만원). Chi phí thực tế tùy chẩn đoán và vật liệu.
Gần 방학역 có phòng khám mở chủ nhật không?
웰치과의원, 고운이치과의원, 하나로치과의원, 아프로치과의원 và tổng cộng 10 nơi được đăng ký mở chủ nhật (dữ liệu NEMC). Hãy gọi trước khi đến.
So sánh này dựa trên gì?
Chấm theo 6 yếu tố — khoảng cách, giờ khám, chuyên khoa, minh bạch giá, thiết bị, số lượt đánh giá — trên 100. Thông tin cơ sở, tọa độ, chuyên khoa, thiết bị và giá niêm yết lấy từ HIRA; giờ khám từ NEMC; số lượt đánh giá từ Naver Place.
한국어 · English · 中文 · Tiếng Việt · ไทย · 日本語 · Русский