Kết nối sức khỏe răng miệng với dịch vụ y tế bằng dữ liệu
Trang chủ › Ga tàu › 창동역 (1·4호선)

Nha khoa gần 창동역,
so sánh bằng dữ liệu công khai

Trong danh sách của trang này (60 phòng khám gần 창동역 có dữ liệu HIRA và giờ khám được xác nhận), điểm tổng cao nhất là 노원연세리안치과의원 (79.3/100), dựa trên Mở chủ nhật · Khám buổi tối · Nha chu·Tổng hợp bác sĩ chuyên khoa. Xem cách tính tại đây.

60phòng khám
57có giá
100만원implant zirconia trung vị
90만원~120만원50% giữa
10mở chủ nhật
22có chuyên khoa
Số trên ghim = thứ hạng bên dưới · chấm xanh là điểm gốc

창동역 — Giá implant theo vật liệu

Giá HIRA công khai · dưới 10 mẫu chỉ tham khảo

Vật liệuMẫuTrung vịThấp–Cao
Zirconia43100만원59만원~150만원
PFM31110만원79만원~150만원
Vàng tham khảo7130만원100만원~170만원
Toàn sứ tham khảo4140만원110만원~180만원
Kim loại tham khảo4115만원100만원~150만원

Giá mão răng

cùng tiêu chí

Vật liệuMẫuTrung vịThấp–Cao
Zirconia5750만원18만원~70만원
Vàng4370만원44만원~150만원
PFM4642.5만원30만원~50만원
Toàn sứ1360만원45만원~80만원
Kim loại1830만원30만원~43만원

So sánh ga lân cận

So trung vị implant zirconia

GaCáchSố PKMedian implant zirconia
녹천역1.2km44100만원
쌍문역1.4km65100만원
노원역1.4km93100만원
마들역1.5km71110만원

Cách tính điểm

Các yếu tố và trọng số chấm điểm được công khai; thứ hạng dựa trên điểm này. Xem cách tính ›

Khoảng cách25 Giờ khám20 Chuyên khoa25 Có giá10 Thiết bị10Đánh giá10
1

노원연세리안치과의원

서울특별시 노원구 동일로215길 2 · cách 창동역 1179m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiNha chu bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
79.3
trên 100
Khoảng cách 16.8Giờ khám 20Chuyên khoa 12.5Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Nha chu 2 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Nha chu 2
Tổng hợp
1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Chủ nhật
09:30~14:00
Implant zirconia (giá NY)
89만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 21:00
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 18:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CN09:30 ~ 14:00
2

오른치과의원

서울특별시 노원구 동일로 1405 · cách 창동역 1100m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 3CT nón 2Giá công khai
76.5
trên 100
Khoảng cách 17.4Giờ khám 20Chuyên khoa 9.1Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Tổng hợp 3 · CT nón 2
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1
Tổng hợp
3
Nha sĩ
4
CT nón
2
Ngày thường
09:30~18:30
Chủ nhật
11:00~16:00
Implant zirconia (giá NY)
69만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CN11:00 ~ 16:00
Ngày lễ11:00 ~ 16:00
3

아프로치과의원

서울특별시 도봉구 마들로13길 61 · cách 창동역 229m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình·Nha chu·Nội nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 3Giá công khai
73.8
trên 100
Khoảng cách 17.5Giờ khám 15.0Chuyên khoa 18.8Có giá 7.5Thiết bị 7.5Đánh giá 7.5
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Phục hình 2 · Nha chu 1 · Nội nha 1 · CT nón 3
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1 · Phục hình 2 · Nha chu 1 · Nội nha 1
Nha sĩ
5
CT nón
3
Ngày thường
09:30~20:30
Chủ nhật
09:30~14:00
Implant zirconia (giá NY)
100만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 20:30
T309:30 ~ 18:30
T409:30 ~ 20:30
T509:30 ~ 18:30
T609:30 ~ 20:30
T709:30 ~ 14:00
CN09:30 ~ 14:00
Ngày lễ09:30 ~ 14:00
4

샤인치과교정과 치과병원

서울특별시 노원구 노해로 488 · cách 창동역 1281m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiChỉnh nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 2CT nón 1
73.1
trên 100
Khoảng cách 16.1Giờ khám 20Chuyên khoa 17Có giá 0Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Chỉnh nha 3 · Tổng hợp 2 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Chỉnh nha 3
Tổng hợp
2
Nha sĩ
3
CT nón
1
Ngày thường
14:00~20:00
Chủ nhật
09:00~14:00
Giờ khám
T214:00 ~ 20:00
T314:00 ~ 20:00
T414:00 ~ 20:00
T510:30 ~ 19:00
T610:30 ~ 19:00
T709:00 ~ 14:00
CN09:00 ~ 14:00
Ngày lễ09:00 ~ 14:00
5

연세더튼튼치과의원

서울특별시 도봉구 도봉로 873 · cách 창동역 3259m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhục hình·Nội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
72.9
trên 100
Khoảng cách 2.4Giờ khám 20Chuyên khoa 20.5Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Nội nha 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1 · Nội nha 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
3
CT nón
1
Ngày thường
09:30~21:00
Chủ nhật
14:00~18:00
Implant zirconia (giá NY)
89만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 21:00
T309:30 ~ 21:00
T409:30 ~ 21:00
T509:30 ~ 21:00
T609:30 ~ 21:00
T709:30 ~ 14:00
CN14:00 ~ 18:00
6

바른임플치과의원

서울특별시 노원구 동일로 1413 · cách 창동역 1100m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiTổng hợp 2CT nón 1Giá công khai
69.7
trên 100
Khoảng cách 17.4Giờ khám 20Chuyên khoa 2.3Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 2 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp
2
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Chủ nhật
09:30~13:30
Implant zirconia (giá NY)
100만원
Mão zirconia (giá NY)
55만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 18:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CN09:30 ~ 13:30
7

하나로치과의원

서울특별시 도봉구 마들로11길 20 · cách 창동역 350m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiCT nón 1Giá công khai
69.6
trên 100
Khoảng cách 22.6Giờ khám 20Chuyên khoa 0Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 7
Dữ liệu HIRA · CT nón 1
Xem thêm
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Chủ nhật
09:30~13:30
Implant zirconia (giá NY)
130만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 21:00
T4Nghỉ
T509:30 ~ 18:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 13:30
CN09:30 ~ 13:30
8

강북다인치과의원

서울특별시 도봉구 도봉로 488 · cách 창동역 1188m
Khám buổi tốiChỉnh nha·Nội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 2CT nón 2Giá công khai
68.3
trên 100
Khoảng cách 16.7Giờ khám 8Chuyên khoa 13.6Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Chỉnh nha 1 · Nội nha 1 · Tổng hợp 2 · CT nón 2
Xem thêm
Chuyên khoa
Chỉnh nha 1 · Nội nha 1
Tổng hợp
2
Nha sĩ
6
CT nón
2
Ngày thường
09:30~20:30
Implant zirconia (giá NY)
110만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 20:30
T309:30 ~ 18:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 18:30
T609:30 ~ 20:30
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ
9

드림S치과의원

서울특별시 도봉구 해등로 150 · cách 창동역 787m
Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
65.2
trên 100
Khoảng cách 19.5Giờ khám 8Chuyên khoa 13.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 4
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~20:30
Implant zirconia (giá NY)
90만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T209:30 ~ 20:30
T309:30 ~ 18:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ
10

닥터플란트치과의원

서울특별시 도봉구 마들로11길 73 · cách 창동역 122m
Khám buổi tốiPhẫu thuật bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
64.9
trên 100
Khoảng cách 24.2Giờ khám 8Chuyên khoa 5.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 7
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
10:00~19:00
Implant zirconia (giá NY)
99만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T210:00 ~ 19:00
T310:00 ~ 19:00
T410:00 ~ 21:00
T5Nghỉ
T610:00 ~ 19:00
T710:00 ~ 14:00
CNNghỉ
11

서울대인치과의원

서울특별시 도봉구 노해로63다길 10 · cách 창동역 100m
Khám buổi tốiTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
63.4
trên 100
Khoảng cách 24.3Giờ khám 8Chuyên khoa 1.1Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp
1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
10:00~19:00
Implant zirconia (giá NY)
99만원
Mão zirconia (giá NY)
40만원
Giờ khám
T210:00 ~ 19:00
T310:00 ~ 19:00
T410:00 ~ 21:00
T510:00 ~ 19:00
T610:00 ~ 19:00
T709:30 ~ 14:30
CNNghỉ
Ngày lễ10:00 ~ 19:00
12

연세수치과의원

서울특별시 도봉구 마들로11길 65 · cách 창동역 176m
Khám buổi tốiCT nón 1Giá công khai
61.8
trên 100
Khoảng cách 23.8Giờ khám 8Chuyên khoa 0Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · CT nón 1
Xem thêm
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:00~18:00
Implant zirconia (giá NY)
69만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T209:00 ~ 18:00
T309:00 ~ 20:00
T409:00 ~ 18:00
T509:00 ~ 18:00
T609:00 ~ 18:00
T709:00 ~ 12:30
CNNghỉ

Còn 48 nơi nữa — hiển thị top 12.

창동역 — Câu hỏi thường gặp

Trồng răng implant gần 창동역 giá khoảng bao nhiêu?
Trên 43 mẫu giá implant zirconia niêm yết với HIRA, trung vị là 100만원 (50% giữa: 90만원–120만원). Chi phí thực tế tùy chẩn đoán và vật liệu.
Gần 창동역 có phòng khám mở chủ nhật không?
아프로치과의원, 하나로치과의원, 창동서울치과의원, 고운이치과의원 và tổng cộng 10 nơi được đăng ký mở chủ nhật (dữ liệu NEMC). Hãy gọi trước khi đến.
So sánh này dựa trên gì?
Chấm theo 6 yếu tố — khoảng cách, giờ khám, chuyên khoa, minh bạch giá, thiết bị, số lượt đánh giá — trên 100. Thông tin cơ sở, tọa độ, chuyên khoa, thiết bị và giá niêm yết lấy từ HIRA; giờ khám từ NEMC; số lượt đánh giá từ Naver Place.
한국어 · English · 中文 · Tiếng Việt · ไทย · 日本語 · Русский