Kết nối sức khỏe răng miệng với dịch vụ y tế bằng dữ liệu
Trang chủ › Ga tàu › 마들역 (7호선)

Nha khoa gần 마들역,
so sánh bằng dữ liệu công khai

Trong danh sách của trang này (71 phòng khám gần 마들역 có dữ liệu HIRA và giờ khám được xác nhận), điểm tổng cao nhất là 노원연세리안치과의원 (77.3/100), dựa trên Mở chủ nhật · Khám buổi tối · Nha chu·Tổng hợp bác sĩ chuyên khoa. Xem cách tính tại đây.

71phòng khám
66có giá
110만원implant zirconia trung vị
100만원~130만원50% giữa
10mở chủ nhật
28có chuyên khoa
Số trên ghim = thứ hạng bên dưới · chấm xanh là điểm gốc

마들역 — Giá implant theo vật liệu

Giá HIRA công khai · dưới 10 mẫu chỉ tham khảo

Vật liệuMẫuTrung vịThấp–Cao
Zirconia51110만원69만원~150만원
PFM31100만원80만원~130만원
Vàng tham khảo6150만원130만원~170만원
Toàn sứ tham khảo2115만원110만원~120만원
Kim loại tham khảo1120만원120만원~120만원

Giá mão răng

cùng tiêu chí

Vật liệuMẫuTrung vịThấp–Cao
Zirconia6250만원18만원~65만원
Vàng5077.5만원45만원~150만원
PFM5240만원25만원~60만원
Toàn sứ1760만원25만원~65만원
Kim loại2530만원20만원~40만원

So sánh ga lân cận

So trung vị implant zirconia

GaCáchSố PKMedian implant zirconia
노원역1.0km93100만원
방학역1.3km47100만원
상계역1.5km74110만원
창동역1.5km60100만원

Cách tính điểm

Các yếu tố và trọng số chấm điểm được công khai; thứ hạng dựa trên điểm này. Xem cách tính ›

Khoảng cách25 Giờ khám20 Chuyên khoa25 Có giá10 Thiết bị10Đánh giá10
1

노원연세리안치과의원

서울특별시 노원구 동일로215길 2 · cách 마들역 1468m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiNha chu bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
77.3
trên 100
Khoảng cách 14.8Giờ khám 20Chuyên khoa 12.5Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Nha chu 2 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Nha chu 2
Tổng hợp
1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Chủ nhật
09:30~14:00
Implant zirconia (giá NY)
89만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 21:00
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 18:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CN09:30 ~ 14:00
2

오른치과의원

서울특별시 노원구 동일로 1405 · cách 마들역 1206m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 3CT nón 2Giá công khai
75.7
trên 100
Khoảng cách 16.6Giờ khám 20Chuyên khoa 9.1Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Tổng hợp 3 · CT nón 2
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1
Tổng hợp
3
Nha sĩ
4
CT nón
2
Ngày thường
09:30~18:30
Chủ nhật
11:00~16:00
Implant zirconia (giá NY)
69만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CN11:00 ~ 16:00
Ngày lễ11:00 ~ 16:00
3

서울이튼치과의원

서울특별시 노원구 동일로 1551 · cách 마들역 276m
Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
74.8
trên 100
Khoảng cách 23.1Giờ khám 8Chuyên khoa 13.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
10:00~21:00
Implant zirconia (giá NY)
105만원
Mão zirconia (giá NY)
60만원
Giờ khám
T210:00 ~ 21:00
T310:00 ~ 19:00
T410:00 ~ 19:00
T5Nghỉ
T610:00 ~ 19:00
T710:00 ~ 14:00
CNNghỉ
4

샤인치과교정과 치과병원

서울특별시 노원구 노해로 488 · cách 마들역 1198m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiChỉnh nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 2CT nón 1
73.7
trên 100
Khoảng cách 16.7Giờ khám 20Chuyên khoa 17Có giá 0Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Chỉnh nha 3 · Tổng hợp 2 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Chỉnh nha 3
Tổng hợp
2
Nha sĩ
3
CT nón
1
Ngày thường
14:00~20:00
Chủ nhật
09:00~14:00
Giờ khám
T214:00 ~ 20:00
T314:00 ~ 20:00
T414:00 ~ 20:00
T510:30 ~ 19:00
T610:30 ~ 19:00
T709:00 ~ 14:00
CN09:00 ~ 14:00
Ngày lễ09:00 ~ 14:00
5

연세더튼튼치과의원

서울특별시 도봉구 도봉로 873 · cách 마들역 2268m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhục hình·Nội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
71.7
trên 100
Khoảng cách 8.3Giờ khám 18.0Chuyên khoa 18.4Có giá 9.0Thiết bị 9.0Đánh giá 9.0
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Nội nha 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1 · Nội nha 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
3
CT nón
1
Ngày thường
09:30~21:00
Chủ nhật
14:00~18:00
Implant zirconia (giá NY)
89만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 21:00
T309:30 ~ 21:00
T409:30 ~ 21:00
T509:30 ~ 21:00
T609:30 ~ 21:00
T709:30 ~ 14:00
CN14:00 ~ 18:00
6

바른임플치과의원

서울특별시 노원구 동일로 1413 · cách 마들역 1100m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiTổng hợp 2CT nón 1Giá công khai
69.7
trên 100
Khoảng cách 17.4Giờ khám 20Chuyên khoa 2.3Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 2 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp
2
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Chủ nhật
09:30~13:30
Implant zirconia (giá NY)
100만원
Mão zirconia (giá NY)
55만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 18:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CN09:30 ~ 13:30
7

아프로치과의원

서울특별시 도봉구 마들로13길 61 · cách 마들역 1324m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình·Nha chu·Nội nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 3Giá công khai
68.2
trên 100
Khoảng cách 11.9Giờ khám 15.0Chuyên khoa 18.8Có giá 7.5Thiết bị 7.5Đánh giá 7.5
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Phục hình 2 · Nha chu 1 · Nội nha 1 · CT nón 3
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1 · Phục hình 2 · Nha chu 1 · Nội nha 1
Nha sĩ
5
CT nón
3
Ngày thường
09:30~20:30
Chủ nhật
09:30~14:00
Implant zirconia (giá NY)
100만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 20:30
T309:30 ~ 18:30
T409:30 ~ 20:30
T509:30 ~ 18:30
T609:30 ~ 20:30
T709:30 ~ 14:00
CN09:30 ~ 14:00
Ngày lễ09:30 ~ 14:00
8

상계율치과의원

서울특별시 노원구 상계로27길 32 · cách 마들역 1180m
Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
65.5
trên 100
Khoảng cách 16.8Giờ khám 8Chuyên khoa 13.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 7
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:00
Implant zirconia (giá NY)
110만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:00
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 18:00
T509:30 ~ 18:00
T609:30 ~ 18:00
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ
9

서울안심치과의원

서울특별시 노원구 노해로 482 · cách 마들역 1191m
Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
65.4
trên 100
Khoảng cách 16.7Giờ khám 8Chuyên khoa 13.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 7
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
10:00~18:30
Implant zirconia (giá NY)
89만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T210:00 ~ 18:30
T310:00 ~ 18:30
T410:00 ~ 20:30
T510:00 ~ 18:30
T610:00 ~ 18:30
T710:00 ~ 15:00
CNNghỉ
10

하나로치과의원

서울특별시 도봉구 마들로11길 20 · cách 마들역 1209m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiCT nón 1Giá công khai
63.6
trên 100
Khoảng cách 16.6Giờ khám 20Chuyên khoa 0Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 7
Dữ liệu HIRA · CT nón 1
Xem thêm
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Chủ nhật
09:30~13:30
Implant zirconia (giá NY)
130만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 21:00
T4Nghỉ
T509:30 ~ 18:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 13:30
CN09:30 ~ 13:30
11

다인치과병원

서울특별시 노원구 노해로 507 · cách 마들역 1147m
Khám buổi tối영상치의학과 bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
63.3
trên 100
Khoảng cách 17.0Giờ khám 8Chuyên khoa 11.3Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 7
Dữ liệu HIRA · 영상치의학과 2 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
영상치의학과 2
Nha sĩ
4
CT nón
1
Ngày thường
09:30~21:00
Implant zirconia (giá NY)
150만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 21:00
T309:30 ~ 19:00
T409:30 ~ 18:30
T5Nghỉ
T609:30 ~ 21:00
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ
12

마들웰치과의원

서울특별시 노원구 동일로 1545 · cách 마들역 220m
Khám buổi tốiTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
62.6
trên 100
Khoảng cách 23.5Giờ khám 8Chuyên khoa 1.1Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp
1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Implant zirconia (giá NY)
100만원
Mão zirconia (giá NY)
48만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 18:30
T409:30 ~ 20:30
T5Nghỉ
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 13:30
CNNghỉ

Còn 59 nơi nữa — hiển thị top 12.

마들역 — Câu hỏi thường gặp

Trồng răng implant gần 마들역 giá khoảng bao nhiêu?
Trên 51 mẫu giá implant zirconia niêm yết với HIRA, trung vị là 110만원 (50% giữa: 100만원–130만원). Chi phí thực tế tùy chẩn đoán và vật liệu.
Gần 마들역 có phòng khám mở chủ nhật không?
바른임플치과의원, 샤인치과교정과 치과병원, 오른치과의원, 하나로치과의원 và tổng cộng 10 nơi được đăng ký mở chủ nhật (dữ liệu NEMC). Hãy gọi trước khi đến.
So sánh này dựa trên gì?
Chấm theo 6 yếu tố — khoảng cách, giờ khám, chuyên khoa, minh bạch giá, thiết bị, số lượt đánh giá — trên 100. Thông tin cơ sở, tọa độ, chuyên khoa, thiết bị và giá niêm yết lấy từ HIRA; giờ khám từ NEMC; số lượt đánh giá từ Naver Place.
한국어 · English · 中文 · Tiếng Việt · ไทย · 日本語 · Русский