Kết nối sức khỏe răng miệng với dịch vụ y tế bằng dữ liệu
Trang chủ › Ga tàu › 화계역 (우이신설선)

Nha khoa gần 화계역,
so sánh bằng dữ liệu công khai

Trong 57 phòng khám gần 화계역 có dữ liệu HIRA và giờ khám được xác nhận, điểm tổng cao nhất là 서울숙면치과의원 (77.1/100), dựa trên Khám buổi tối · Phẫu thuật·Phục hình·Chỉnh nha·Nha chu·Nội nha·Tổng hợp bác sĩ chuyên khoa · CT nón 2. Xem cách tính tại đây.

57phòng khám
53có giá
100만원implant zirconia trung vị
90만원~120만원50% giữa
4mở chủ nhật
19có chuyên khoa
Số trên ghim = thứ hạng bên dưới · chấm xanh là điểm gốc

화계역 — Giá implant theo vật liệu

Giá HIRA công khai · dưới 10 mẫu chỉ tham khảo

Vật liệuMẫuTrung vịThấp–Cao
Zirconia41100만원69만원~130만원
PFM28100만원66만원~150만원
Vàng tham khảo3120만원120만원~150만원
Toàn sứ tham khảo4120만원100만원~160만원
Kim loại tham khảo1100만원100만원~100만원

Giá mão răng

cùng tiêu chí

Vật liệuMẫuTrung vịThấp–Cao
Zirconia5150만원39만원~70만원
Vàng4265만원40만원~90만원
PFM5140만원25만원~53만원
Toàn sứ1560만원40만원~60만원
Kim loại3732만원15만원~45만원

So sánh ga lân cận

So trung vị implant zirconia

GaCáchSố PKMedian implant zirconia
수유역0.8km62100만원
가오리역0.8km48100만원
삼양역0.9km58100만원
미아역1.2km61100만원

Cách tính điểm

Áp dụng cùng công thức cho mọi phòng khám. Không tính quảng cáo hay hợp tác. Xem cách tính ›

Khoảng cách30 Giờ khám25 Chuyên khoa25 Có giá10 Thiết bị10 Đánh giá & hoạt động — sắp có
1
서울숙면치과의원
서울특별시 강북구 도봉로 342 · cách 화계역 920m
Khám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình·Chỉnh nha·Nha chu·Nội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 4CT nón 2Giá công khai
77.1
trên 100
Khoảng cách 22.1Giờ khám 10Chuyên khoa 25Có giá 10Thiết bị 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Phục hình 1 · Chỉnh nha 1 · Nha chu 1 · Nội nha 1 · Tổng hợp 4 · CT nón 2
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1 · Phục hình 1 · Chỉnh nha 1 · Nha chu 1 · Nội nha 1
Tổng hợp
4
Nha sĩ
9
CT nón
2
Ngày thường
09:30~18:30
Implant zirconia (giá NY)
79만원
Mão zirconia (giá NY)
48만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ
2
연세고운미소치과의원
서울특별시 강북구 도봉로 333 · cách 화계역 829m
Khám buổi tốiPhục hình·Chỉnh nha·Nội nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
74.9
trên 100
Khoảng cách 22.9Giờ khám 10Chuyên khoa 25Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Chỉnh nha 1 · Nội nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1 · Chỉnh nha 1 · Nội nha 1
Nha sĩ
3
CT nón
1
Ngày thường
10:00~18:30
Implant zirconia (giá NY)
130만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T210:00 ~ 18:30
T310:00 ~ 20:30
T410:00 ~ 20:00
T510:00 ~ 20:00
T610:00 ~ 18:30
T709:00 ~ 13:00
CNNghỉ
3
원더플치과의원
서울특별시 강북구 도봉로 48 · cách 화계역 2615m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 2CT nón 3Giá công khai
74.2
trên 100
Khoảng cách 7.6Giờ khám 25Chuyên khoa 21.6Có giá 10Thiết bị 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Phục hình 1 · Tổng hợp 2 · CT nón 3
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1 · Phục hình 1
Tổng hợp
2
Nha sĩ
8
CT nón
3
Ngày thường
10:00~18:30
Chủ nhật
10:00~15:00
Implant zirconia (giá NY)
99만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T210:00 ~ 18:30
T310:00 ~ 21:00
T410:00 ~ 18:30
T5Nghỉ
T610:00 ~ 18:30
T710:00 ~ 15:00
CN10:00 ~ 15:00
Ngày lễ10:00 ~ 15:00
4
강북백상치과의원
서울특별시 강북구 한천로 1083 · cách 화계역 1057m
Khám buổi tốiPhục hình·Nội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
72.9
trên 100
Khoảng cách 20.9Giờ khám 10Chuyên khoa 25Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Phục hình 2 · Nội nha 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 2 · Nội nha 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
4
CT nón
1
Ngày thường
09:10~17:30
Implant zirconia (giá NY)
89만원
Mão zirconia (giá NY)
49만원
Giờ khám
T209:10 ~ 17:30
T309:10 ~ 19:30
T409:10 ~ 17:30
T509:10 ~ 17:30
T609:10 ~ 17:30
T709:10 ~ 12:50
CNNghỉ
5
서울엘리트치과의원
서울특별시 강북구 도봉로 350 · cách 화계역 993m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
69.2
trên 100
Khoảng cách 21.5Giờ khám 25Chuyên khoa 5.7Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Chủ nhật
10:00~14:00
Implant zirconia (giá NY)
109만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 20:30
T4Nghỉ
T509:30 ~ 18:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CN10:00 ~ 14:00
6
서울삼성본치과의원
서울특별시 강북구 삼양로 235 · cách 화계역 1100m
Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
61.3
trên 100
Khoảng cách 20.6Giờ khám 10Chuyên khoa 13.7Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Implant zirconia (giá NY)
79만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 18:30
T409:30 ~ 20:30
T509:30 ~ 18:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ
7
S다인치과의원
서울특별시 강북구 도봉로 320 · cách 화계역 725m
Khám buổi tốiNội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 4CT nón 1Giá công khai
61.0
trên 100
Khoảng cách 23.8Giờ khám 10Chuyên khoa 10.2Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Nội nha 1 · Tổng hợp 4 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Nội nha 1
Tổng hợp
4
Nha sĩ
5
CT nón
1
Ngày thường
09:30~21:00
Implant zirconia (giá NY)
100만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T209:30 ~ 21:00
T309:30 ~ 18:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 18:30
T609:30 ~ 21:00
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ
8
서울팰리스치과의원
서울특별시 강북구 도봉로 217 · cách 화계역 994m
Mở chủ nhậtTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
54.6
trên 100
Khoảng cách 21.5Giờ khám 15Chuyên khoa 1.1Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp
1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:00~19:00
Chủ nhật
09:00~15:00
Implant zirconia (giá NY)
90만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T209:00 ~ 19:00
T309:00 ~ 19:00
T409:00 ~ 19:00
T5Nghỉ
T609:00 ~ 19:00
T709:00 ~ 15:00
CN09:00 ~ 15:00
Ngày lễ09:00 ~ 15:00
9
이선생 치과의원
서울특별시 강북구 도봉로 205 · cách 화계역 1119m
Khám buổi tốiNội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
54.2
trên 100
Khoảng cách 20.4Giờ khám 10Chuyên khoa 6.8Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Nội nha 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Nội nha 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Implant zirconia (giá NY)
77만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 13:30
CNNghỉ
10
연세뉴욕치과의원
서울특별시 강북구 삼양로 241 · cách 화계역 1014m
Khám buổi tốiChỉnh nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
54.0
trên 100
Khoảng cách 21.3Giờ khám 10Chuyên khoa 5.7Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Chỉnh nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Chỉnh nha 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Implant zirconia (giá NY)
99만원
Mão zirconia (giá NY)
40만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 18:30
T409:30 ~ 21:00
T509:30 ~ 13:00
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ
11
정든치과의원
서울특별시 강북구 솔매로 57 · cách 화계역 1034m
Mở chủ nhậtCT nón 1Giá công khai
53.1
trên 100
Khoảng cách 21.1Giờ khám 15Chuyên khoa 0Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · CT nón 1
Xem thêm
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:00
Chủ nhật
09:30~18:00
Mão zirconia (giá NY)
40만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:00
T309:30 ~ 18:00
T409:30 ~ 18:00
T509:30 ~ 18:00
T609:30 ~ 18:00
T709:30 ~ 13:00
CN09:30 ~ 18:00
Ngày lễ09:30 ~ 18:00
12
더예쁜치과의원
서울특별시 강북구 도봉로 308 · cách 화계역 633m
Khám buổi tốiTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
52.7
trên 100
Khoảng cách 24.6Giờ khám 10Chuyên khoa 1.1Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp
1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
10:00~20:30
Implant zirconia (giá NY)
80만원
Mão zirconia (giá NY)
48만원
Giờ khám
T210:00 ~ 20:30
T309:30 ~ 18:00
T410:00 ~ 20:30
T509:30 ~ 18:00
T609:30 ~ 18:00
T709:00 ~ 13:00
CNNghỉ

Còn 45 nơi nữa — hiển thị top 12.

화계역 — Câu hỏi thường gặp

Trồng răng implant gần 화계역 giá khoảng bao nhiêu?
Trên 53 phòng khám có giá, trung vị giá implant zirconia niêm yết là 100만원 (50% giữa: 90만원–120만원). Chi phí thực tế tùy chẩn đoán và vật liệu.
Gần 화계역 có phòng khám mở chủ nhật không?
서울엘리트치과의원, 서울팰리스치과의원, 정든치과의원, 원더플치과의원 và tổng cộng 4 nơi được đăng ký mở chủ nhật (dữ liệu NEMC). Hãy gọi trước khi đến.
So sánh này dựa trên gì?
Dữ liệu công khai của HIRA và NEMC, chấm theo 5 yếu tố — khoảng cách, giờ khám, chuyên khoa, minh bạch giá, thiết bị — trên 100. Không tính quảng cáo hay hợp tác.
한국어 · English · 中文 · Tiếng Việt · ไทย · 日本語 · Русский