Kết nối sức khỏe răng miệng với dịch vụ y tế bằng dữ liệu
Trang chủ › Ga tàu › 화계역 (우이신설선)

Nha khoa gần 화계역,
so sánh bằng dữ liệu công khai

Trong danh sách của trang này (59 phòng khám gần 화계역 có dữ liệu HIRA và giờ khám được xác nhận), điểm tổng cao nhất là 연세고운미소치과의원 (82.2/100), dựa trên Khám buổi tối · Phục hình·Chỉnh nha·Nội nha bác sĩ chuyên khoa · CT nón 1. Xem cách tính tại đây.

59phòng khám
55có giá
99.5만원implant zirconia trung vị
84만원~120만원50% giữa
6mở chủ nhật
20có chuyên khoa
Số trên ghim = thứ hạng bên dưới · chấm xanh là điểm gốc

화계역 — Giá implant theo vật liệu

Giá HIRA công khai · dưới 10 mẫu chỉ tham khảo

Vật liệuMẫuTrung vịThấp–Cao
Zirconia4299.5만원49만원~130만원
PFM29105만원66만원~150만원
Vàng tham khảo3120만원120만원~150만원
Toàn sứ tham khảo4120만원100만원~160만원
Kim loại tham khảo1100만원100만원~100만원

Giá mão răng

cùng tiêu chí

Vật liệuMẫuTrung vịThấp–Cao
Zirconia5350만원39만원~70만원
Vàng4477.5만원40만원~130만원
PFM5340만원25만원~53만원
Toàn sứ1760만원40만원~65만원
Kim loại3733만원15만원~45만원

So sánh ga lân cận

So trung vị implant zirconia

GaCáchSố PKMedian implant zirconia
수유역0.8km6799만원
가오리역0.8km50100만원
삼양역0.9km61100만원
미아역1.2km66100만원

Cách tính điểm

Các yếu tố và trọng số chấm điểm được công khai; thứ hạng dựa trên điểm này. Xem cách tính ›

Khoảng cách25 Giờ khám20 Chuyên khoa25 Có giá10 Thiết bị10Đánh giá10
1

연세고운미소치과의원

서울특별시 강북구 도봉로 333 · cách 화계역 829m
Khám buổi tốiPhục hình·Chỉnh nha·Nội nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
82.2
trên 100
Khoảng cách 19.2Giờ khám 8Chuyên khoa 25Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Chỉnh nha 1 · Nội nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1 · Chỉnh nha 1 · Nội nha 1
Nha sĩ
3
CT nón
1
Ngày thường
10:00~18:30
Implant zirconia (giá NY)
130만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T210:00 ~ 18:30
T310:00 ~ 20:30
T410:00 ~ 20:00
T510:00 ~ 20:00
T610:00 ~ 18:30
T709:00 ~ 13:00
CNNghỉ
2

원더플치과의원

서울특별시 강북구 도봉로 48 · cách 화계역 2615m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 3Giá công khai
81.8
trên 100
Khoảng cách 6.8Giờ khám 20Chuyên khoa 25Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 2 · Phục hình 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 3
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 2 · Phục hình 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
5
CT nón
3
Ngày thường
10:00~18:30
Chủ nhật
10:00~15:00
Implant zirconia (giá NY)
49만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T210:00 ~ 18:30
T310:00 ~ 21:00
T410:00 ~ 21:00
T510:00 ~ 21:00
T610:00 ~ 18:30
T710:00 ~ 15:00
CN10:00 ~ 15:00
Ngày lễ10:00 ~ 15:00
3

서울숙면치과의원

서울특별시 강북구 도봉로 342 · cách 화계역 920m
Khám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình·Chỉnh nha·Nha chu·Nội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 4CT nón 2Giá công khai
81.6
trên 100
Khoảng cách 18.6Giờ khám 8Chuyên khoa 25Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Phục hình 1 · Chỉnh nha 1 · Nha chu 1 · Nội nha 1 · Tổng hợp 4 · CT nón 2
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1 · Phục hình 1 · Chỉnh nha 1 · Nha chu 1 · Nội nha 1
Tổng hợp
4
Nha sĩ
9
CT nón
2
Ngày thường
09:30~18:30
Implant zirconia (giá NY)
79만원
Mão zirconia (giá NY)
48만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ
4

강북백상치과의원

서울특별시 강북구 한천로 1083 · cách 화계역 1057m
Khám buổi tốiPhục hình·Nội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
80.7
trên 100
Khoảng cách 17.7Giờ khám 8Chuyên khoa 25Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phục hình 2 · Nội nha 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 2 · Nội nha 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
4
CT nón
1
Ngày thường
09:10~17:30
Implant zirconia (giá NY)
89만원
Mão zirconia (giá NY)
49만원
Giờ khám
T209:10 ~ 17:30
T309:10 ~ 19:30
T409:10 ~ 17:30
T509:10 ~ 17:30
T609:10 ~ 17:30
T709:10 ~ 12:50
CNNghỉ
5

서울엘리트치과의원

서울특별시 강북구 도봉로 350 · cách 화계역 993m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
70.8
trên 100
Khoảng cách 18.1Giờ khám 20Chuyên khoa 5.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 7
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Chủ nhật
10:00~14:00
Implant zirconia (giá NY)
109만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 20:30
T4Nghỉ
T509:30 ~ 18:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CN10:00 ~ 14:00
6

S다인치과의원

서울특별시 강북구 도봉로 320 · cách 화계역 725m
Khám buổi tốiNội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 4CT nón 1Giá công khai
68.2
trên 100
Khoảng cách 20.0Giờ khám 8Chuyên khoa 10.2Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Nội nha 1 · Tổng hợp 4 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Nội nha 1
Tổng hợp
4
Nha sĩ
5
CT nón
1
Ngày thường
09:30~21:00
Implant zirconia (giá NY)
100만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T209:30 ~ 21:00
T309:30 ~ 18:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 18:30
T609:30 ~ 21:00
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ
7

서울삼성본치과의원

서울특별시 강북구 삼양로 235 · cách 화계역 1100m
Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
66.1
trên 100
Khoảng cách 17.4Giờ khám 8Chuyên khoa 13.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 7
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Implant zirconia (giá NY)
79만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 18:30
T409:30 ~ 20:30
T509:30 ~ 18:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ
8

서울팰리스치과의원

서울특별시 강북구 도봉로 217 · cách 화계역 994m
Mở chủ nhậtTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
61.2
trên 100
Khoảng cách 18.1Giờ khám 12Chuyên khoa 1.1Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp
1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:00~19:00
Chủ nhật
09:00~15:00
Implant zirconia (giá NY)
90만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T209:00 ~ 19:00
T309:00 ~ 19:00
T409:00 ~ 19:00
T5Nghỉ
T609:00 ~ 19:00
T709:00 ~ 15:00
CN09:00 ~ 15:00
Ngày lễ09:00 ~ 15:00
9

이상한나라앨리스치과의원

서울특별시 성북구 도봉로 3 · cách 화계역 2981m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiNha chu bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
61.1
trên 100
Khoảng cách 4.3Giờ khám 20Chuyên khoa 6.8Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Nha chu 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Nha chu 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~19:00
Chủ nhật
10:00~14:00
Implant zirconia (giá NY)
79만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 19:00
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 19:00
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 19:00
T709:00 ~ 15:00
CN10:00 ~ 14:00
10

서울민플러스치과의원

서울특별시 강북구 도봉로 347 · cách 화계역 954m
Khám buổi tốiTổng hợp 3CT nón 1Giá công khai
59.8
trên 100
Khoảng cách 18.4Giờ khám 8Chuyên khoa 3.4Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 3 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp
3
Nha sĩ
3
CT nón
1
Ngày thường
10:00~19:00
Implant zirconia (giá NY)
69만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T210:00 ~ 19:00
T310:00 ~ 20:30
T410:00 ~ 19:00
T510:00 ~ 20:30
T610:00 ~ 19:00
T709:30 ~ 14:30
CNNghỉ
11

더예쁜치과의원

서울특별시 강북구 도봉로 308 · cách 화계역 633m
Khám buổi tốiTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
59.7
trên 100
Khoảng cách 20.6Giờ khám 8Chuyên khoa 1.1Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp
1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
10:00~20:30
Implant zirconia (giá NY)
80만원
Mão zirconia (giá NY)
48만원
Giờ khám
T210:00 ~ 20:30
T309:30 ~ 18:00
T410:00 ~ 20:30
T509:30 ~ 18:00
T609:30 ~ 18:00
T709:00 ~ 13:00
CNNghỉ
12

서울장플란트치과의원

서울특별시 강북구 도봉로 341 · cách 화계역 896m
Khám buổi tốiTổng hợp 2CT nón 1Giá công khai
59.1
trên 100
Khoảng cách 18.8Giờ khám 8Chuyên khoa 2.3Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 2 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp
2
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~20:30
Implant zirconia (giá NY)
99만원
Mão zirconia (giá NY)
49만원
Giờ khám
T209:30 ~ 20:30
T309:30 ~ 18:30
T409:30 ~ 20:30
T5Nghỉ
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ

Còn 47 nơi nữa — hiển thị top 12.

화계역 — Câu hỏi thường gặp

Trồng răng implant gần 화계역 giá khoảng bao nhiêu?
Trên 42 mẫu giá implant zirconia niêm yết với HIRA, trung vị là 99.5만원 (50% giữa: 84만원–120만원). Chi phí thực tế tùy chẩn đoán và vật liệu.
Gần 화계역 có phòng khám mở chủ nhật không?
연세정플란트치과의원, 서울엘리트치과의원, 서울팰리스치과의원, 정든치과의원 và tổng cộng 6 nơi được đăng ký mở chủ nhật (dữ liệu NEMC). Hãy gọi trước khi đến.
So sánh này dựa trên gì?
Chấm theo 6 yếu tố — khoảng cách, giờ khám, chuyên khoa, minh bạch giá, thiết bị, số lượt đánh giá — trên 100. Thông tin cơ sở, tọa độ, chuyên khoa, thiết bị và giá niêm yết lấy từ HIRA; giờ khám từ NEMC; số lượt đánh giá từ Naver Place.
한국어 · English · 中文 · Tiếng Việt · ไทย · 日本語 · Русский