Kết nối sức khỏe răng miệng với dịch vụ y tế bằng dữ liệu
Trang chủ › Ga tàu › 수유역 (4호선)

Nha khoa gần 수유역,
so sánh bằng dữ liệu công khai

Trong danh sách của trang này (67 phòng khám gần 수유역 có dữ liệu HIRA và giờ khám được xác nhận), điểm tổng cao nhất là 연세고운미소치과의원 (87.7/100), dựa trên Khám buổi tối · Phục hình·Chỉnh nha·Nội nha bác sĩ chuyên khoa · CT nón 1. Xem cách tính tại đây.

67phòng khám
63có giá
99만원implant zirconia trung vị
85만원~110만원50% giữa
10mở chủ nhật
22có chuyên khoa
Số trên ghim = thứ hạng bên dưới · chấm xanh là điểm gốc

수유역 — Giá implant theo vật liệu

Giá HIRA công khai · dưới 10 mẫu chỉ tham khảo

Vật liệuMẫuTrung vịThấp–Cao
Zirconia4899만원49만원~130만원
PFM33100만원66만원~150만원
Vàng tham khảo3140만원120만원~150만원
Toàn sứ tham khảo4120만원100만원~160만원
Kim loại tham khảo185만원85만원~85만원

Giá mão răng

cùng tiêu chí

Vật liệuMẫuTrung vịThấp–Cao
Zirconia6250만원39만원~70만원
Vàng5080만원40만원~130만원
PFM5843.5만원25만원~53만원
Toàn sứ1460만원40만원~65만원
Kim loại3935만원15만원~45만원

So sánh ga lân cận

So trung vị implant zirconia

GaCáchSố PKMedian implant zirconia
화계역0.8km5999.5만원
가오리역0.9km50100만원
미아역1.3km66100만원
삼양역1.4km61100만원

Cách tính điểm

Các yếu tố và trọng số chấm điểm được công khai; thứ hạng dựa trên điểm này. Xem cách tính ›

Khoảng cách25 Giờ khám20 Chuyên khoa25 Có giá10 Thiết bị10Đánh giá10
1

연세고운미소치과의원

서울특별시 강북구 도봉로 333 · cách 수유역 44m
Khám buổi tốiPhục hình·Chỉnh nha·Nội nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
87.7
trên 100
Khoảng cách 24.7Giờ khám 8Chuyên khoa 25Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Chỉnh nha 1 · Nội nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1 · Chỉnh nha 1 · Nội nha 1
Nha sĩ
3
CT nón
1
Ngày thường
10:00~18:30
Implant zirconia (giá NY)
130만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T210:00 ~ 18:30
T310:00 ~ 20:30
T410:00 ~ 20:00
T510:00 ~ 20:00
T610:00 ~ 18:30
T709:00 ~ 13:00
CNNghỉ
2

서울숙면치과의원

서울특별시 강북구 도봉로 342 · cách 수유역 122m
Khám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình·Chỉnh nha·Nha chu·Nội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 4CT nón 2Giá công khai
87.1
trên 100
Khoảng cách 24.1Giờ khám 8Chuyên khoa 25Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Phục hình 1 · Chỉnh nha 1 · Nha chu 1 · Nội nha 1 · Tổng hợp 4 · CT nón 2
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1 · Phục hình 1 · Chỉnh nha 1 · Nha chu 1 · Nội nha 1
Tổng hợp
4
Nha sĩ
9
CT nón
2
Ngày thường
09:30~18:30
Implant zirconia (giá NY)
79만원
Mão zirconia (giá NY)
48만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ
3

강북백상치과의원

서울특별시 강북구 한천로 1083 · cách 수유역 597m
Khám buổi tốiPhục hình·Nội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
83.9
trên 100
Khoảng cách 20.9Giờ khám 8Chuyên khoa 25Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phục hình 2 · Nội nha 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 2 · Nội nha 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
4
CT nón
1
Ngày thường
09:10~17:30
Implant zirconia (giá NY)
89만원
Mão zirconia (giá NY)
49만원
Giờ khám
T209:10 ~ 17:30
T309:10 ~ 19:30
T409:10 ~ 17:30
T509:10 ~ 17:30
T609:10 ~ 17:30
T709:10 ~ 12:50
CNNghỉ
4

원더플치과의원

서울특별시 강북구 도봉로 48 · cách 수유역 2738m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 3Giá công khai
81.0
trên 100
Khoảng cách 6.0Giờ khám 20Chuyên khoa 25Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 2 · Phục hình 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 3
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 2 · Phục hình 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
5
CT nón
3
Ngày thường
10:00~18:30
Chủ nhật
10:00~15:00
Implant zirconia (giá NY)
49만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T210:00 ~ 18:30
T310:00 ~ 21:00
T410:00 ~ 21:00
T510:00 ~ 21:00
T610:00 ~ 18:30
T710:00 ~ 15:00
CN10:00 ~ 15:00
Ngày lễ10:00 ~ 15:00
5

서울엘리트치과의원

서울특별시 강북구 도봉로 350 · cách 수유역 197m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
76.3
trên 100
Khoảng cách 23.6Giờ khám 20Chuyên khoa 5.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 7
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Chủ nhật
10:00~14:00
Implant zirconia (giá NY)
109만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 20:30
T4Nghỉ
T509:30 ~ 18:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CN10:00 ~ 14:00
6

S다인치과의원

서울특별시 강북구 도봉로 320 · cách 수유역 112m
Khám buổi tốiNội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 4CT nón 1Giá công khai
72.4
trên 100
Khoảng cách 24.2Giờ khám 8Chuyên khoa 10.2Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Nội nha 1 · Tổng hợp 4 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Nội nha 1
Tổng hợp
4
Nha sĩ
5
CT nón
1
Ngày thường
09:30~21:00
Implant zirconia (giá NY)
100만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T209:30 ~ 21:00
T309:30 ~ 18:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 18:30
T609:30 ~ 21:00
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ
7

강북바를정치과의원

서울특별시 강북구 한천로 1118 · cách 수유역 932m
Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
67.2
trên 100
Khoảng cách 18.5Giờ khám 8Chuyên khoa 13.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 7
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Implant zirconia (giá NY)
100만원
Mão zirconia (giá NY)
55만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 18:30
T414:00 ~ 20:30
T509:30 ~ 18:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 13:30
CNNghỉ
8

서울민플러스치과의원

서울특별시 강북구 도봉로 347 · cách 수유역 174m
Khám buổi tốiTổng hợp 3CT nón 1Giá công khai
65.2
trên 100
Khoảng cách 23.8Giờ khám 8Chuyên khoa 3.4Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 3 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp
3
Nha sĩ
3
CT nón
1
Ngày thường
10:00~19:00
Implant zirconia (giá NY)
69만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T210:00 ~ 19:00
T310:00 ~ 20:30
T410:00 ~ 19:00
T510:00 ~ 20:30
T610:00 ~ 19:00
T709:30 ~ 14:30
CNNghỉ
9

서울장플란트치과의원

서울특별시 강북구 도봉로 341 · cách 수유역 111m
Khám buổi tốiTổng hợp 2CT nón 1Giá công khai
64.5
trên 100
Khoảng cách 24.2Giờ khám 8Chuyên khoa 2.3Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 2 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp
2
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~20:30
Implant zirconia (giá NY)
99만원
Mão zirconia (giá NY)
49만원
Giờ khám
T209:30 ~ 20:30
T309:30 ~ 18:30
T409:30 ~ 20:30
T5Nghỉ
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ
10

선한치과의원

서울특별시 강북구 도봉로 334 · cách 수유역 54m
Khám buổi tốiTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
63.7
trên 100
Khoảng cách 24.6Giờ khám 8Chuyên khoa 1.1Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp
1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
10:00~20:00
Implant zirconia (giá NY)
84만원
Mão zirconia (giá NY)
39만원
Giờ khám
T210:00 ~ 20:00
T310:00 ~ 20:00
T410:00 ~ 20:00
T514:00 ~ 20:00
T610:00 ~ 20:00
T710:00 ~ 14:00
CNNghỉ
11

노원연세리안치과의원

서울특별시 노원구 동일로215길 2 · cách 수유역 3533m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiNha chu bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
63.0
trên 100
Khoảng cách 0.5Giờ khám 20Chuyên khoa 12.5Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Nha chu 2 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Nha chu 2
Tổng hợp
1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Chủ nhật
09:30~14:00
Implant zirconia (giá NY)
89만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 21:00
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 18:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CN09:30 ~ 14:00
12

더예쁜치과의원

서울특별시 강북구 도봉로 308 · cách 수유역 225m
Khám buổi tốiTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
62.5
trên 100
Khoảng cách 23.4Giờ khám 8Chuyên khoa 1.1Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp
1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
10:00~20:30
Implant zirconia (giá NY)
80만원
Mão zirconia (giá NY)
48만원
Giờ khám
T210:00 ~ 20:30
T309:30 ~ 18:00
T410:00 ~ 20:30
T509:30 ~ 18:00
T609:30 ~ 18:00
T709:00 ~ 13:00
CNNghỉ

Còn 55 nơi nữa — hiển thị top 12.

수유역 — Câu hỏi thường gặp

Trồng răng implant gần 수유역 giá khoảng bao nhiêu?
Trên 48 mẫu giá implant zirconia niêm yết với HIRA, trung vị là 99만원 (50% giữa: 85만원–110만원). Chi phí thực tế tùy chẩn đoán và vật liệu.
Gần 수유역 có phòng khám mở chủ nhật không?
서울엘리트치과의원, 연세정플란트치과의원, 서울팰리스치과의원, 정든치과의원 và tổng cộng 10 nơi được đăng ký mở chủ nhật (dữ liệu NEMC). Hãy gọi trước khi đến.
So sánh này dựa trên gì?
Chấm theo 6 yếu tố — khoảng cách, giờ khám, chuyên khoa, minh bạch giá, thiết bị, số lượt đánh giá — trên 100. Thông tin cơ sở, tọa độ, chuyên khoa, thiết bị và giá niêm yết lấy từ HIRA; giờ khám từ NEMC; số lượt đánh giá từ Naver Place.
한국어 · English · 中文 · Tiếng Việt · ไทย · 日本語 · Русский