Kết nối sức khỏe răng miệng với dịch vụ y tế bằng dữ liệu
Trang chủ › Ga tàu › 상계역 (4호선)

Nha khoa gần 상계역,
so sánh bằng dữ liệu công khai

Trong danh sách của trang này (74 phòng khám gần 상계역 có dữ liệu HIRA và giờ khám được xác nhận), điểm tổng cao nhất là 서울이니셜치과의원 (80.9/100), dựa trên Khám buổi tối · Phục hình·Chỉnh nha·Nội nha·Tổng hợp bác sĩ chuyên khoa · CT nón 1. Xem cách tính tại đây.

74phòng khám
68có giá
110만원implant zirconia trung vị
95만원~120만원50% giữa
7mở chủ nhật
30có chuyên khoa
Số trên ghim = thứ hạng bên dưới · chấm xanh là điểm gốc

상계역 — Giá implant theo vật liệu

Giá HIRA công khai · dưới 10 mẫu chỉ tham khảo

Vật liệuMẫuTrung vịThấp–Cao
Zirconia57110만원50만원~150만원
PFM25100만원80만원~150만원
Vàng tham khảo6140만원95만원~150만원
Toàn sứ tham khảo6109.5만원60만원~120만원
Kim loại tham khảo485만원80만원~120만원

Giá mão răng

cùng tiêu chí

Vật liệuMẫuTrung vịThấp–Cao
Zirconia6550만원40만원~65만원
Vàng5570만원50만원~100만원
PFM5640만원30만원~52만원
Toàn sứ2355만원25만원~65만원
Kim loại2630만원25만원~40만원

So sánh ga lân cận

So trung vị implant zirconia

GaCáchSố PKMedian implant zirconia
노원역0.9km93100만원
당고개역1.3km18100만원
마들역1.5km71110만원
중계역1.9km59110만원

Cách tính điểm

Các yếu tố và trọng số chấm điểm được công khai; thứ hạng dựa trên điểm này. Xem cách tính ›

Khoảng cách25 Giờ khám20 Chuyên khoa25 Có giá10 Thiết bị10Đánh giá10
1

서울이니셜치과의원

서울특별시 노원구 중계로 202 · cách 상계역 1025m
Khám buổi tốiPhục hình·Chỉnh nha·Nội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 2CT nón 1Giá công khai
80.9
trên 100
Khoảng cách 17.9Giờ khám 8Chuyên khoa 25Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Chỉnh nha 1 · Nội nha 1 · Tổng hợp 2 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1 · Chỉnh nha 1 · Nội nha 1
Tổng hợp
2
Nha sĩ
4
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Implant zirconia (giá NY)
110만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ
2

노원연세리안치과의원

서울특별시 노원구 동일로215길 2 · cách 상계역 1371m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiNha chu bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
78.0
trên 100
Khoảng cách 15.5Giờ khám 20Chuyên khoa 12.5Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Nha chu 2 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Nha chu 2
Tổng hợp
1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Chủ nhật
09:30~14:00
Implant zirconia (giá NY)
89만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 21:00
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 18:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CN09:30 ~ 14:00
3

오른치과의원

서울특별시 노원구 동일로 1405 · cách 상계역 1286m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 3CT nón 2Giá công khai
75.2
trên 100
Khoảng cách 16.1Giờ khám 20Chuyên khoa 9.1Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Tổng hợp 3 · CT nón 2
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1
Tổng hợp
3
Nha sĩ
4
CT nón
2
Ngày thường
09:30~18:30
Chủ nhật
11:00~16:00
Implant zirconia (giá NY)
69만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CN11:00 ~ 16:00
Ngày lễ11:00 ~ 16:00
4

샤인치과교정과 치과병원

서울특별시 노원구 노해로 488 · cách 상계역 1105m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiChỉnh nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 2CT nón 1
74.3
trên 100
Khoảng cách 17.3Giờ khám 20Chuyên khoa 17Có giá 0Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Chỉnh nha 3 · Tổng hợp 2 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Chỉnh nha 3
Tổng hợp
2
Nha sĩ
3
CT nón
1
Ngày thường
14:00~20:00
Chủ nhật
09:00~14:00
Giờ khám
T214:00 ~ 20:00
T314:00 ~ 20:00
T414:00 ~ 20:00
T510:30 ~ 19:00
T610:30 ~ 19:00
T709:00 ~ 14:00
CN09:00 ~ 14:00
Ngày lễ09:00 ~ 14:00
5

상계율치과의원

서울특별시 노원구 상계로27길 32 · cách 상계역 294m
Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
71.7
trên 100
Khoảng cách 23.0Giờ khám 8Chuyên khoa 13.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 7
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:00
Implant zirconia (giá NY)
110만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:00
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 18:00
T509:30 ~ 18:00
T609:30 ~ 18:00
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ
6

연세더튼튼치과의원

서울특별시 도봉구 도봉로 873 · cách 상계역 3543m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhục hình·Nội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
70.9
trên 100
Khoảng cách 0.4Giờ khám 20Chuyên khoa 20.5Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Nội nha 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1 · Nội nha 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
3
CT nón
1
Ngày thường
09:30~21:00
Chủ nhật
14:00~18:00
Implant zirconia (giá NY)
89만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 21:00
T309:30 ~ 21:00
T409:30 ~ 21:00
T509:30 ~ 21:00
T609:30 ~ 21:00
T709:30 ~ 14:00
CN14:00 ~ 18:00
7

바른임플치과의원

서울특별시 노원구 동일로 1413 · cách 상계역 1251m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiTổng hợp 2CT nón 1Giá công khai
68.6
trên 100
Khoảng cách 16.3Giờ khám 20Chuyên khoa 2.3Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 2 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp
2
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Chủ nhật
09:30~13:30
Implant zirconia (giá NY)
100만원
Mão zirconia (giá NY)
55만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 18:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CN09:30 ~ 13:30
8

원더플란트치과의원

서울특별시 노원구 한글비석로 384 · cách 상계역 80m
Khám buổi tốiNội nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
68.1
trên 100
Khoảng cách 24.4Giờ khám 8Chuyên khoa 5.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Nội nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Nội nha 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
10:00~18:30
Implant zirconia (giá NY)
59만원
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T210:00 ~ 18:30
T310:00 ~ 21:00
T410:00 ~ 21:00
T510:00 ~ 18:30
T610:00 ~ 18:30
T710:00 ~ 15:00
CNNghỉ
9

서울안심치과의원

서울특별시 노원구 노해로 482 · cách 상계역 1143m
Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
65.8
trên 100
Khoảng cách 17.1Giờ khám 8Chuyên khoa 13.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 7
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
10:00~18:30
Implant zirconia (giá NY)
89만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T210:00 ~ 18:30
T310:00 ~ 18:30
T410:00 ~ 20:30
T510:00 ~ 18:30
T610:00 ~ 18:30
T710:00 ~ 15:00
CNNghỉ
10

다인치과병원

서울특별시 노원구 노해로 507 · cách 상계역 911m
Khám buổi tối영상치의학과 bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
65.0
trên 100
Khoảng cách 18.7Giờ khám 8Chuyên khoa 11.3Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 7
Dữ liệu HIRA · 영상치의학과 2 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
영상치의학과 2
Nha sĩ
4
CT nón
1
Ngày thường
09:30~21:00
Implant zirconia (giá NY)
150만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 21:00
T309:30 ~ 19:00
T409:30 ~ 18:30
T5Nghỉ
T609:30 ~ 21:00
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ
11

아프로치과의원

서울특별시 도봉구 마들로13길 61 · cách 상계역 2120m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình·Nha chu·Nội nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 3Giá công khai
64.0
trên 100
Khoảng cách 7.7Giờ khám 15.0Chuyên khoa 18.8Có giá 7.5Thiết bị 7.5Đánh giá 7.5
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Phục hình 2 · Nha chu 1 · Nội nha 1 · CT nón 3
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1 · Phục hình 2 · Nha chu 1 · Nội nha 1
Nha sĩ
5
CT nón
3
Ngày thường
09:30~20:30
Chủ nhật
09:30~14:00
Implant zirconia (giá NY)
100만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 20:30
T309:30 ~ 18:30
T409:30 ~ 20:30
T509:30 ~ 18:30
T609:30 ~ 20:30
T709:30 ~ 14:00
CN09:30 ~ 14:00
Ngày lễ09:30 ~ 14:00
12

서울미소앤치과의원

서울특별시 노원구 중계로 206 · cách 상계역 1014m
Khám buổi tốiChỉnh nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 2CT nón 1Giá công khai
63.9
trên 100
Khoảng cách 18.0Giờ khám 8Chuyên khoa 7.9Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Chỉnh nha 1 · Tổng hợp 2 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Chỉnh nha 1
Tổng hợp
2
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
10:00~19:00
Implant zirconia (giá NY)
140만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T210:00 ~ 19:00
T310:00 ~ 19:00
T410:00 ~ 20:30
T510:00 ~ 19:00
T610:00 ~ 19:00
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ

Còn 62 nơi nữa — hiển thị top 12.

상계역 — Câu hỏi thường gặp

Trồng răng implant gần 상계역 giá khoảng bao nhiêu?
Trên 57 mẫu giá implant zirconia niêm yết với HIRA, trung vị là 110만원 (50% giữa: 95만원–120만원). Chi phí thực tế tùy chẩn đoán và vật liệu.
Gần 상계역 có phòng khám mở chủ nhật không?
샤인치과교정과 치과병원, 바른임플치과의원, 오른치과의원, 노원연세리안치과의원 và tổng cộng 7 nơi được đăng ký mở chủ nhật (dữ liệu NEMC). Hãy gọi trước khi đến.
So sánh này dựa trên gì?
Chấm theo 6 yếu tố — khoảng cách, giờ khám, chuyên khoa, minh bạch giá, thiết bị, số lượt đánh giá — trên 100. Thông tin cơ sở, tọa độ, chuyên khoa, thiết bị và giá niêm yết lấy từ HIRA; giờ khám từ NEMC; số lượt đánh giá từ Naver Place.
한국어 · English · 中文 · Tiếng Việt · ไทย · 日本語 · Русский