1
오른치과의원
서울특별시 노원구 동일로 1405 · cách 노원역 404m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 3CT nón 2Giá công khai
Khoảng cách 26.5Giờ khám 25Chuyên khoa 9.1Có giá 10Thiết bị 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Tổng hợp 3 · CT nón 2
Xem thêm
Chuyên khoaPhẫu thuật 1Tổng hợp3Nha sĩ4CT nón2Ngày thường09:30~18:30Chủ nhật11:00~16:00Implant zirconia (giá NY)69만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:30 |
| T3 | 09:30 ~ 20:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 20:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | 11:00 ~ 16:00 |
| Ngày lễ | 11:00 ~ 16:00 |
2
노원연세리안치과의원
서울특별시 노원구 동일로215길 2 · cách 노원역 581m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiNha chu bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 25.0Giờ khám 25Chuyên khoa 12.5Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Nha chu 2 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaNha chu 2Tổng hợp1Nha sĩ2CT nón1Ngày thường09:30~18:30Chủ nhật09:30~14:00Implant zirconia (giá NY)89만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:30 |
| T3 | 09:30 ~ 21:00 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 18:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | 09:30 ~ 14:00 |
3
샤인치과교정과 치과병원
서울특별시 노원구 노해로 488 · cách 노원역 254m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiChỉnh nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1
Khoảng cách 27.8Giờ khám 25Chuyên khoa 12.5Có giá 0Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Chỉnh nha 2 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaChỉnh nha 2Tổng hợp1Nha sĩ2CT nón1Ngày thường14:00~20:00Chủ nhật09:00~14:00 Giờ khám
| T2 | 14:00 ~ 20:00 |
| T3 | 14:00 ~ 20:00 |
| T4 | 14:00 ~ 20:00 |
| T5 | 10:30 ~ 19:00 |
| T6 | 10:30 ~ 19:00 |
| T7 | 09:00 ~ 14:00 |
| CN | 09:00 ~ 14:00 |
| Ngày lễ | 09:00 ~ 14:00 |
4
바른임플치과의원
서울특별시 노원구 동일로 1413 · cách 노원역 350m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiTổng hợp 2CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 27.0Giờ khám 25Chuyên khoa 2.3Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 2 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp2Nha sĩ2CT nón1Ngày thường09:30~18:30Chủ nhật09:30~13:30Implant zirconia (giá NY)100만원Mão zirconia (giá NY)55만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:30 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | 09:30 ~ 20:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | 09:30 ~ 13:30 |
5
서울안심치과의원
서울특별시 노원구 노해로 482 · cách 노원역 279m
Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 27.6Giờ khám 10Chuyên khoa 13.7Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhục hình 1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường10:00~18:30Implant zirconia (giá NY)89만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 10:00 ~ 18:30 |
| T3 | 10:00 ~ 18:30 |
| T4 | 10:00 ~ 20:30 |
| T5 | 10:00 ~ 18:30 |
| T6 | 10:00 ~ 18:30 |
| T7 | 10:00 ~ 15:00 |
| CN | Nghỉ |
6
다인치과병원
서울특별시 노원구 노해로 507 · cách 노원역 112m
Khám buổi tối영상치의학과 bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 29.0Giờ khám 10Chuyên khoa 11.3Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · 영상치의학과 2 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa영상치의학과 2Nha sĩ3CT nón1Ngày thường09:30~21:00Implant zirconia (giá NY)150만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 21:00 |
| T3 | 09:30 ~ 19:00 |
| T4 | 09:30 ~ 18:30 |
| T5 | Nghỉ |
| T6 | 09:30 ~ 21:00 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
7
상계율치과의원
서울특별시 노원구 상계로27길 32 · cách 노원역 684m
Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 24.1Giờ khám 10Chuyên khoa 13.7Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhục hình 1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~18:00Implant zirconia (giá NY)110만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:00 |
| T3 | 09:30 ~ 20:30 |
| T4 | 09:30 ~ 18:00 |
| T5 | 09:30 ~ 18:00 |
| T6 | 09:30 ~ 18:00 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
8
연세더튼튼치과의원
서울특별시 도봉구 도봉로 873 · cách 노원역 3304m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhục hình·Nội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Có giá
Khoảng cách 1.7Giờ khám 25Chuyên khoa 20.5Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Nội nha 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhục hình 1 · Nội nha 1Tổng hợp1Nha sĩ4CT nón1Ngày thường09:30~21:00Chủ nhật14:00~18:00Implant (1 răng)TB 8.5 triệu ₩ xác nhận từ PKMão zirconia450,000₩ (chưa gồm lõi) xác nhận từ PK Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 21:00 |
| T3 | 09:30 ~ 21:00 |
| T4 | 09:30 ~ 21:00 |
| T5 | 09:30 ~ 21:00 |
| T6 | 09:30 ~ 21:00 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | 14:00 ~ 18:00 |
9
하나로치과의원
서울특별시 도봉구 마들로11길 20 · cách 노원역 1120m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 20.4Giờ khám 25Chuyên khoa 0Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · CT nón 1
Xem thêm
Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~18:30Chủ nhật09:30~13:30Implant zirconia (giá NY)130만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:30 |
| T3 | 09:30 ~ 21:00 |
| T4 | Nghỉ |
| T5 | 09:30 ~ 18:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 13:30 |
| CN | 09:30 ~ 13:30 |
10
디자인치과의원
서울특별시 노원구 노해로 491 · cách 노원역 164m
Khám buổi tốiNha chu bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 28.6Giờ khám 10Chuyên khoa 5.7Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Nha chu 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaNha chu 1Nha sĩ2CT nón1Ngày thường10:00~19:00Implant zirconia (giá NY)99만원Mão zirconia (giá NY)50만원 Giờ khám
| T2 | 10:00 ~ 19:00 |
| T3 | 10:00 ~ 21:00 |
| T4 | 10:00 ~ 19:00 |
| T5 | 10:00 ~ 21:00 |
| T6 | 10:00 ~ 19:00 |
| T7 | 10:00 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
11
원더플란트치과의원
서울특별시 노원구 한글비석로 384 · cách 노원역 962m
Khám buổi tốiPhẫu thuật·Nội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 21.8Giờ khám 10Chuyên khoa 12.5Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Nội nha 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaPhẫu thuật 1 · Nội nha 1Tổng hợp1Nha sĩ4CT nón1Ngày thường10:00~18:30Implant zirconia (giá NY)59만원Mão zirconia (giá NY)45만원 Giờ khám
| T2 | 10:00 ~ 18:30 |
| T3 | 10:00 ~ 21:00 |
| T4 | 10:00 ~ 21:00 |
| T5 | 10:00 ~ 18:30 |
| T6 | 10:00 ~ 18:30 |
| T7 | 10:00 ~ 15:00 |
| CN | Nghỉ |
12
선이고운연세치과의원
서울특별시 노원구 노해로 489 · cách 노원역 192m
Khám buổi tốiChỉnh nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
Khoảng cách 28.3Giờ khám 10Chuyên khoa 5.7Có giá 10Thiết bị 7
Dữ liệu HIRA · Chỉnh nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoaChỉnh nha 1Nha sĩ1CT nón1Ngày thường09:30~18:30Mão zirconia (giá NY)45만원 Giờ khám
| T2 | 09:30 ~ 18:30 |
| T3 | 09:30 ~ 18:30 |
| T4 | 09:30 ~ 20:00 |
| T5 | 09:30 ~ 18:30 |
| T6 | 09:30 ~ 18:30 |
| T7 | 09:30 ~ 14:00 |
| CN | Nghỉ |
Còn 80 nơi nữa — hiển thị top 12.