Kết nối sức khỏe răng miệng với dịch vụ y tế bằng dữ liệu
Trang chủ › Ga tàu › 노원역 (4·7호선)

Nha khoa gần 노원역,
so sánh bằng dữ liệu công khai

Trong danh sách của trang này (93 phòng khám gần 노원역 có dữ liệu HIRA và giờ khám được xác nhận), điểm tổng cao nhất là 노원연세리안치과의원 (83.5/100), dựa trên Mở chủ nhật · Khám buổi tối · Nha chu·Tổng hợp bác sĩ chuyên khoa. Xem cách tính tại đây.

93phòng khám
87có giá
100만원implant zirconia trung vị
90만원~120만원50% giữa
11mở chủ nhật
36có chuyên khoa
Số trên ghim = thứ hạng bên dưới · chấm xanh là điểm gốc

노원역 — Giá implant theo vật liệu

Giá HIRA công khai · dưới 10 mẫu chỉ tham khảo

Vật liệuMẫuTrung vịThấp–Cao
Zirconia73100만원50만원~160만원
PFM37110만원80만원~150만원
Vàng13150만원95만원~170만원
Toàn sứ tham khảo8125만원60만원~160만원
Kim loại tham khảo790만원80만원~150만원

Giá mão răng

cùng tiêu chí

Vật liệuMẫuTrung vịThấp–Cao
Zirconia8350만원18만원~70만원
Vàng6670만원50만원~150만원
PFM7040만원30만원~52만원
Toàn sứ2860만원25만원~80만원
Kim loại3330만원25만원~42만원

So sánh ga lân cận

So trung vị implant zirconia

GaCáchSố PKMedian implant zirconia
상계역0.9km74110만원
마들역1.0km71110만원
중계역1.4km59110만원
창동역1.4km60100만원

Cách tính điểm

Các yếu tố và trọng số chấm điểm được công khai; thứ hạng dựa trên điểm này. Xem cách tính ›

Khoảng cách25 Giờ khám20 Chuyên khoa25 Có giá10 Thiết bị10Đánh giá10
1

노원연세리안치과의원

서울특별시 노원구 동일로215길 2 · cách 노원역 581m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiNha chu bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
83.5
trên 100
Khoảng cách 21.0Giờ khám 20Chuyên khoa 12.5Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Nha chu 2 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Nha chu 2
Tổng hợp
1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Chủ nhật
09:30~14:00
Implant zirconia (giá NY)
89만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 21:00
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 18:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CN09:30 ~ 14:00
2

오른치과의원

서울특별시 노원구 동일로 1405 · cách 노원역 404m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 3CT nón 2Giá công khai
81.3
trên 100
Khoảng cách 22.2Giờ khám 20Chuyên khoa 9.1Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Tổng hợp 3 · CT nón 2
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1
Tổng hợp
3
Nha sĩ
4
CT nón
2
Ngày thường
09:30~18:30
Chủ nhật
11:00~16:00
Implant zirconia (giá NY)
69만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CN11:00 ~ 16:00
Ngày lễ11:00 ~ 16:00
3

샤인치과교정과 치과병원

서울특별시 노원구 노해로 488 · cách 노원역 254m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiChỉnh nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 2CT nón 1
80.2
trên 100
Khoảng cách 23.2Giờ khám 20Chuyên khoa 17Có giá 0Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Chỉnh nha 3 · Tổng hợp 2 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Chỉnh nha 3
Tổng hợp
2
Nha sĩ
3
CT nón
1
Ngày thường
14:00~20:00
Chủ nhật
09:00~14:00
Giờ khám
T214:00 ~ 20:00
T314:00 ~ 20:00
T414:00 ~ 20:00
T510:30 ~ 19:00
T610:30 ~ 19:00
T709:00 ~ 14:00
CN09:00 ~ 14:00
Ngày lễ09:00 ~ 14:00
4

바른임플치과의원

서울특별시 노원구 동일로 1413 · cách 노원역 350m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiTổng hợp 2CT nón 1Giá công khai
74.9
trên 100
Khoảng cách 22.6Giờ khám 20Chuyên khoa 2.3Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Tổng hợp 2 · CT nón 1
Xem thêm
Tổng hợp
2
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Chủ nhật
09:30~13:30
Implant zirconia (giá NY)
100만원
Mão zirconia (giá NY)
55만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 18:30
T409:30 ~ 18:30
T509:30 ~ 20:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CN09:30 ~ 13:30
5

연세더튼튼치과의원

서울특별시 도봉구 도봉로 873 · cách 노원역 3304m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhục hình·Nội nha bác sĩ chuyên khoaTổng hợp 1CT nón 1Giá công khai
72.6
trên 100
Khoảng cách 2.1Giờ khám 20Chuyên khoa 20.5Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · Nội nha 1 · Tổng hợp 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1 · Nội nha 1
Tổng hợp
1
Nha sĩ
3
CT nón
1
Ngày thường
09:30~21:00
Chủ nhật
14:00~18:00
Implant zirconia (giá NY)
89만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 21:00
T309:30 ~ 21:00
T409:30 ~ 21:00
T509:30 ~ 21:00
T609:30 ~ 21:00
T709:30 ~ 14:00
CN14:00 ~ 18:00
6

서울안심치과의원

서울특별시 노원구 노해로 482 · cách 노원역 279m
Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
71.8
trên 100
Khoảng cách 23.1Giờ khám 8Chuyên khoa 13.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 7
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
10:00~18:30
Implant zirconia (giá NY)
89만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T210:00 ~ 18:30
T310:00 ~ 18:30
T410:00 ~ 20:30
T510:00 ~ 18:30
T610:00 ~ 18:30
T710:00 ~ 15:00
CNNghỉ
7

다인치과병원

서울특별시 노원구 노해로 507 · cách 노원역 112m
Khám buổi tối영상치의학과 bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
70.5
trên 100
Khoảng cách 24.2Giờ khám 8Chuyên khoa 11.3Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 7
Dữ liệu HIRA · 영상치의학과 2 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
영상치의학과 2
Nha sĩ
4
CT nón
1
Ngày thường
09:30~21:00
Implant zirconia (giá NY)
150만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 21:00
T309:30 ~ 19:00
T409:30 ~ 18:30
T5Nghỉ
T609:30 ~ 21:00
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ
8

상계율치과의원

서울특별시 노원구 상계로27길 32 · cách 노원역 684m
Khám buổi tốiPhục hình bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
68.9
trên 100
Khoảng cách 20.2Giờ khám 8Chuyên khoa 13.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 7
Dữ liệu HIRA · Phục hình 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Phục hình 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:00
Implant zirconia (giá NY)
110만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:00
T309:30 ~ 20:30
T409:30 ~ 18:00
T509:30 ~ 18:00
T609:30 ~ 18:00
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ
9

아프로치과의원

서울특별시 도봉구 마들로13길 61 · cách 노원역 1224m
Mở chủ nhậtKhám buổi tốiPhẫu thuật·Phục hình·Nha chu·Nội nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 3Giá công khai
68.7
trên 100
Khoảng cách 12.4Giờ khám 15.0Chuyên khoa 18.8Có giá 7.5Thiết bị 7.5Đánh giá 7.5
Dữ liệu HIRA · Phẫu thuật 1 · Phục hình 2 · Nha chu 1 · Nội nha 1 · CT nón 3
Xem thêm
Chuyên khoa
Phẫu thuật 1 · Phục hình 2 · Nha chu 1 · Nội nha 1
Nha sĩ
5
CT nón
3
Ngày thường
09:30~20:30
Chủ nhật
09:30~14:00
Implant zirconia (giá NY)
100만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T209:30 ~ 20:30
T309:30 ~ 18:30
T409:30 ~ 20:30
T509:30 ~ 18:30
T609:30 ~ 20:30
T709:30 ~ 14:00
CN09:30 ~ 14:00
Ngày lễ09:30 ~ 14:00
10

디자인치과의원

서울특별시 노원구 노해로 491 · cách 노원역 164m
Khám buổi tốiNha chu bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
67.6
trên 100
Khoảng cách 23.9Giờ khám 8Chuyên khoa 5.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Nha chu 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Nha chu 1
Nha sĩ
2
CT nón
1
Ngày thường
10:00~19:00
Implant zirconia (giá NY)
99만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T210:00 ~ 19:00
T310:00 ~ 21:00
T410:00 ~ 19:00
T510:00 ~ 21:00
T610:00 ~ 19:00
T710:00 ~ 14:00
CNNghỉ
11

서울더플랜치과의원

서울특별시 노원구 노해로 494 · cách 노원역 206m
Khám buổi tốiChỉnh nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
67.3
trên 100
Khoảng cách 23.6Giờ khám 8Chuyên khoa 5.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 10
Dữ liệu HIRA · Chỉnh nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Chỉnh nha 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
10:00~19:00
Implant zirconia (giá NY)
89만원
Mão zirconia (giá NY)
50만원
Giờ khám
T210:00 ~ 19:00
T310:00 ~ 21:00
T410:00 ~ 19:00
T510:00 ~ 21:00
T610:00 ~ 19:00
T710:00 ~ 14:00
CNNghỉ
12

선이고운연세치과의원

서울특별시 노원구 노해로 489 · cách 노원역 192m
Khám buổi tốiChỉnh nha bác sĩ chuyên khoaCT nón 1Giá công khai
64.4
trên 100
Khoảng cách 23.7Giờ khám 8Chuyên khoa 5.7Có giá 10Thiết bị 10Đánh giá 7
Dữ liệu HIRA · Chỉnh nha 1 · CT nón 1
Xem thêm
Chuyên khoa
Chỉnh nha 1
Nha sĩ
1
CT nón
1
Ngày thường
09:30~18:30
Mão zirconia (giá NY)
45만원
Giờ khám
T209:30 ~ 18:30
T309:30 ~ 18:30
T409:30 ~ 20:00
T509:30 ~ 18:30
T609:30 ~ 18:30
T709:30 ~ 14:00
CNNghỉ

Còn 81 nơi nữa — hiển thị top 12.

노원역 — Câu hỏi thường gặp

Trồng răng implant gần 노원역 giá khoảng bao nhiêu?
Trên 73 mẫu giá implant zirconia niêm yết với HIRA, trung vị là 100만원 (50% giữa: 90만원–120만원). Chi phí thực tế tùy chẩn đoán và vật liệu.
Gần 노원역 có phòng khám mở chủ nhật không?
샤인치과교정과 치과병원, 바른임플치과의원, 오른치과의원, 노원연세리안치과의원 và tổng cộng 11 nơi được đăng ký mở chủ nhật (dữ liệu NEMC). Hãy gọi trước khi đến.
So sánh này dựa trên gì?
Chấm theo 6 yếu tố — khoảng cách, giờ khám, chuyên khoa, minh bạch giá, thiết bị, số lượt đánh giá — trên 100. Thông tin cơ sở, tọa độ, chuyên khoa, thiết bị và giá niêm yết lấy từ HIRA; giờ khám từ NEMC; số lượt đánh giá từ Naver Place.
한국어 · English · 中文 · Tiếng Việt · ไทย · 日本語 · Русский